Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đại tu các nhánh đường dây trung thế năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201276021-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC MỸ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Đại tu các nhánh đường dây trung thế năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 95 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 09:22:00 đến ngày 2021-01-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,582,979,018 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: thiết bị A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s | CDPT-35kV-16kA/s | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | ZnO-35kV | 3 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Vật liệu A cấp B thực hiện | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m (G4+N10)/8.5/190 | LT-14/8.5 (G4+N10) | 21 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 16m (G6+N10)/9.2/190 | LT-16/9.2 (G6+N10) | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 20m (G10+N10)/13.0/190 | LT-20/13.0 (G10+N10) | 2 | cột |
| 4 | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty sứ | VHĐ-22 | 50 | quả |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 22kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây trần AC) | CNĐ-22-AC | 21 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng gốm VHĐ 35kV + ty sứ | VHĐ-35 | 406 | quả |
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 35kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây trần AC) | CNĐ-35-AC | 180 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi sứ néo đơn Silicon 35kV - 120kN (cả phụ kiện dùng cho dây bọc ACSR) | CNĐ-35-ACSR | 12 | chuỗi |
| 9 | Dây nhôm lõi thép AC-70 (kéo rải) | AC-70/11 | 2.913 | m |
| 10 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE 35kV 1x70 (kéo rải) | ACSR-70/11 | 309 | m |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | A25-150 | 531 | cái |
| 12 | Tiếp địa cột RC1.1 - 22.99 kg/bộ | RC-1.1 | 3 | bộ |
| 13 | Tiếp địa RC2 cột chống sét van - 43.3 kg/bộ | RC-2-CSV | 1 | bộ |
| 14 | Tháo lắp lại Dây nhôm lõi thép AC70 | 15,225 | km | |
| 15 | Tháo lắp lại Dây nhôm lõi thép AC95 | 1,137 | km | |
| 16 | Tháo lắp lại Xà néo sứ đứng 35kV | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo lắp lại Xà néo sứ chuỗi 35kV | 3 | bộ | |
| 18 | Tháo lắp lại Côliê néo dây chống sét cột ly tâm đơn | 3 | bộ | |
| 19 | Tháo lắp lại Sứ đứng gốm 35kV | 3 | quả | |
| 20 | Tháo lắp lại Chuỗi néo Silicon 35kV | 18 | chuỗi | |
| C | Hạng mục 3: Vật liệu B cấp B thực hiện | |||
| 1 | Xà néo sứ đứng 22kV cột ly tâm đơn - 105.11 kg/bộ | X2-22 | 7 | bộ |
| 2 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột kép dọc - 118.46 kg/bộ | X2CKD-22 | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo sứ đứng 35kV cột ly tâm đơn - 112.35 kg/bộ | X2-35 | 39 | bộ |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột ly tâm đơn - 107.84 kg/bộ | X2C-35 | 5 | bộ |
| 5 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột kép ngang - 106.66 kg/bộ | X2CKN-35 | 5 | bộ |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột kép dọc - 118.46 kg/bộ | X2CKD-35 | 8 | bộ |
| 7 | Xà néo chuỗi 3 tầng cột ly tâm đơn - 148.45 kg/bộ | X2-3T-35 | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo chuỗi 3 tầng cột ly tâm đúp dọc tuyến - 200.82 kg/bộ | X2-3T-35KD | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo sứ đứng 35kV cột ly tâm đơn (xuyên tâm) - 102.99 kg/bộ | X2-35 ( xuyên tâm) | 11 | bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột ly tâm đơn (xuyên tâm) - 98.72 kg/bộ | X2C-35 ( xuyên tâm) | 4 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột kép dọc (xuyên tâm) - 113.9 kg/bộ | X2CKD-35 ( xuyên tâm) | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo cầu dao cột ly tâm kép dọc - 130.52 kg/bộ | XCD-35KD | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ chống sét van - 39.11 kg/bộ | XCSV | 3 | bộ |
| 14 | Xà phụ 1 pha - 9.68 kg/bộ | XP-1 | 2 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác cột đơn - 67.29 kg/bộ | GTT | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo cột 12m - 32.11 kg/bộ | TT-12 | 1 | bộ |
| 17 | Gông cột đúp 14m - 73.694 kg/bộ | GCĐ1 | 4 | bộ |
| 18 | Gông cột đúp 16, 18m - 105.759 kg/bộ | GCĐ2 | 1 | bộ |
| 19 | Biển tên cột (gồm cả 3 bộ đai thép + khóa đai) | BSC | 45 | cái |
| 20 | Biển an toàn | BAT | 2 | cái |
| 21 | Biển tên cầu dao | BCD | 2 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | AM70 | 48 | cái |
| 23 | Đai thép + Khóa đai | ĐT | 255 | bộ |
| 24 | Tiếp địa cột RC1.1 - 22.99 kg/bộ | RC-1.1 | 69 | bộ |
| 25 | Tiếp địa cột RC1.2 - 25.47 kg/bộ | RC-1.2 | 9 | bộ |
| 26 | Tiếp địa RC2 cột cầu dao - 36.91 kg/bộ | RC-2-CDPT | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa RC2 cột chống sét van - 43.3 kg/bộ | RC-2-CSV | 2 | bộ |
| 28 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-14 cho cột LT14m | MT-14 | 13 | móng |
| 29 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16 cho cột LT16m | MT-16 | 4 | móng |
| 30 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-20 cho cột LT20m | MT-20 | 2 | móng |
| 31 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-14 cột LT14m | MTĐ-14 | 4 | móng |
| 32 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-16 cột LT16m | MTĐ-16 | 1 | móng |
| 33 | Móng xử lý cột nghiêng 14m MCN-14 | MCN-14 | 2 | móng |
| D | Hạng mục 4: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m | 3 | cột | |
| 2 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 14m | 21 | cột | |
| 3 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 16m | 3 | cột | |
| 4 | Thu hồi Cột bê tông ly tâm 20m | 2 | cột | |
| 5 | Thu hồi Xà đỡ 35kV X1-35-TH | 45 | bộ | |
| 6 | Thu hồi Xà néo 35kV X2-35-TH | 28 | bộ | |
| 7 | Thu hồi Xà néo 2 tầng 35kV X2-2T-35-TH | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi Xà néo 3 tầng 35kV X2-3T-35-TH | 4 | bộ | |
| 9 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao 35kV XCD-35-TH | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi Xà phụ 1 pha XP-1-TH | 2 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Xà chống sét van XCSV-TH | 3 | bộ | |
| 12 | Thu hồi Chụp cột 3m CH-3m-TH | 3 | bộ | |
| 13 | Thu hồi Xà néo 22kV X2-22-TH | 9 | bộ | |
| 14 | Thu hồi Thang trèo TT-TH | 1 | bộ | |
| 15 | Thu hồi Ghế thao tác GTT-TH | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi Sứ đứng VHĐ 35kV | 317 | quả | |
| 17 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 35kV thu hồi | 132 | chuỗi | |
| 18 | Thu hồi Chuỗi néo Silicon 35kV thu hồi | 12 | chuỗi | |
| 19 | Thu hồi Sứ đứng Silicon 22kV | 50 | quả | |
| 20 | Thu hồi Sứ chuỗi Silicon 22kV | 21 | chuỗi | |
| 21 | Thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR70 | 0,303 | km | |
| 22 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-70 | 2,886 | km | |
| 23 | Thu hồi Cầu dao cách ly 35kV | 3 | bộ | |
| 24 | Thu hồi Cầu dao cách ly 22kV | 1 | bộ | |
| 25 | Thu hồi chống sét van trên đường dây, chiều cao <=20m | 3 | bộ (3pha) | |
| E | Hạng mục 5: Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn chở vật liệu | 4 | ca | |
| 2 | Cần trục ô tô - sức nâng 10 tấn chở cột | 4 | ca | |
| 3 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 2,5 tấn chở vật liệu | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi