Gói thầu: Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây dựng và lắp đặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 11:50:00 đến ngày 2021-01-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,274,448,007 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL Trạm 110kV Bắc Kạn | |||
| 1 | Cung cấp Máy cắt điện 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Cung cấp Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp Máy cắt điện 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp: Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp: Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s - 1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp: Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 630A -25kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp: Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 630A -25kA/1s - 1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp: Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | tủ |
| 10 | Cung cấp: Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-185/43 có mỡ trung tính (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 11 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x2,5 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4.044 | m |
| 12 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x4 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2.178 | m |
| 13 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 7x1,5 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3.108 | m |
| 14 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 19x1,5 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3.084 | m |
| 15 | Cung cấp: Hàng kẹp mạch dòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 16 | Cung cấp: Hàng kẹp mạch áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 600 | cái |
| 17 | Cung cấp: Cáp đấu nội bộ 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 18 | Cung cấp: Cáp đồng mềm M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 19 | Cung cấp: Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 75 | cái |
| 20 | Cung cấp: Đầu cốt nhị thứ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14 | túi |
| 21 | Cung cấp: Ghen số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | cuộn |
| 22 | Cung cấp: Cổ cáp, mác cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 350 | bộ |
| 23 | Cung cấp: Dây thít 200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | túi |
| 24 | Cung cấp: Ống nhựa gân xoắn chịu lực Φ 65/85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 25 | Cung cấp: Dây tiếp địa trụ thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | công trình |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi Máy cắt điện 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy 3 pha |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ 3 pha |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi Máy cắt điện 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | 1 máy 3 pha |
| 31 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 32 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s - 1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 33 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 630A -25kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 630A -25kA/1s - 1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | 1 tủ |
| 36 | Tháo dỡ thu hồi Dây AC185 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 37 | Tháo dỡ thu hồi Cáp nhị thứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 72,415 | 100m |
| 38 | lắp đặt Máy cắt điện 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy 3 pha |
| 39 | lắp đặt Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | 1 bộ 3 pha |
| 40 | lắp đặt Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s -1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 41 | lắp đặt Máy cắt điện 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | 1 máy 3 pha |
| 42 | lắp đặt Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 43 | lắp đặt Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 1250A -25kA/1s - 1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 44 | lắp đặt Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 630A -25kA/1s - 2TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 45 | lắp đặt Dao cách ly 3 pha – 40,5kV - 630A -25kA/1s - 1TĐ (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 46 | lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | 1 tủ |
| 47 | lắp đặt Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-185/43 có mỡ trung tính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 48 | lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 40,44 | 100m |
| 49 | lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 21,78 | 100m |
| 50 | lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 7x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 31,08 | 100m |
| 51 | lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 19x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30,84 | 100m |
| 52 | lắp đặt Hàng kẹp mạch dòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15 | 10 cái |
| 53 | lắp đặt Hàng kẹp mạch áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 60 | 10 cái |
| 54 | lắp đặt Cáp đấu nội bộ 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 6 | 100m |
| 55 | lắp đặt Cáp đồng mềm M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 56 | lắp đặt Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7,5 | 10 đầu cốt |
| 57 | lắp đặt Ống nhựa gân xoắn chịu lực Φ 65/85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 58 | lắp đặt Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột <=6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 272 | đầu cáp |
| 59 | lắp đặt Mạch nhị thứ nội bộ, mạch tín hiệu trong tủ. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 480 | đầu cáp |
| 60 | Thí nghiệm phần nhất thứ phía 110kV : Máy cắt khí SF6 110kV bộ 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm phần nhất thứ phía 110kV : Dao cách ly 110kV 3 pha -2TĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm phần nhất thứ phía 110kV : Dao cách ly 110kV 3 pha -1TĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm phần nhất thứ phía 35kV : Tủ máy cắt 35kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 64 | Thí nghiệm phần nhất thứ phía 35kV : Dao cách ly 35kV 3 pha -2TĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Thí nghiệm phần nhất thứ phía 35kV : Dao cách ly 35kV 3 pha -1TĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Rơ le so lệch kỹ thuật số MBA F87 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Bảo vệ hạn chế chạm đất bên trong máy biến áp (F64) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Rơ le bảo vệ quá dòng dự phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Bảo vệ quá tải (F49) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Bảo vệ quá dòng pha - đất ( F50/51N) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Chức năng Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Chức năng điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Chức năng hiển thị trạng thái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Rơ le điều chỉnh điện áp loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ, điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 85 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Rơ le cắt (đầu ra) điện từ, điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 86 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 88 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Hợp bộ đo lường đa chức năng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 90 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 91 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch bảo vệ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 92 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 93 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch điều khiển dao cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 94 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch điều khiển máy cắt điện áp 110kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 95 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 96 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch cấp nguồn AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 97 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch cấp nguồn DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 98 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn MBA 110kV : Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 99 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ so lệch thanh cái (F87B) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ khoảng cách F21/21N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 101 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ quá dòng có hướng 67/67N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 102 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ quá dòng vô hướng 50/51/50N/51N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Rơ le tự động đóng lại loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Rơ le kiểm tra đồng bộ loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Giao tiếp với đầu đối diện 85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 107 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Khóa chống dao động | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 108 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 109 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 110 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 111 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ quá dòng có hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 114 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Ghi sự cố và xác định điểm sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 116 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Đồng hồ VOLMET loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Bảo vệ tần số 81 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Rơ le bảo vệ điện áp thấp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Rơ le bảo vệ điện áp cao | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 123 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 124 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 125 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ,điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Hệ thống mạch điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 128 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Hệ thống mạch bảo vệ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 129 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Hệ thống mạch tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 130 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 131 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Mạch nguồn AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 132 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn biến điện áp 35kV : Mạch nguồn DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 133 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Chức năng bảo vệ so lệch MBA F87T | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 134 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Bảo vệ quá dòng có hướng 67/67N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 135 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Bảo vệ quá tải (F49) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 137 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 139 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Bảo vệ quá dòng pha - đất ( F50/51N) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 140 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 141 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 142 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 143 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 144 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Chức năng Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 145 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Chức năng điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 146 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Chức năng hiển thị trạng thái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 147 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 148 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Hợp bộ đo lường đa chức năng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 149 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Công tơ 3 pha KTS lập trình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ,điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 152 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Đồng hồ AMPEMET loại AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Hệ thống mạch dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 155 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Hệ thống mạch bảo vệ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 156 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Mạch điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 157 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Mạch điều khiển máy cắt 35KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 158 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Mạch nguồn AC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 159 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Mạch nguồn DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 160 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Hệ thống mạch tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 161 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ tổng 331 : Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 162 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Bảo vệ quá dòng có hướng 67/67N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 163 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Chức năng bảo vệ quá dòng điện (F50/51) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 164 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Chức năng bảo vệ quá dòng điện (F50N/51N) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 165 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 166 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Rơ le tự động đóng lại loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 167 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Chức năng điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 168 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Chức năng hiển thị trạng thái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 169 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 170 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 171 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 172 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 173 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ,điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Công tơ 3 pha KTS lập trình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 175 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Đồng hồ đa chức năng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 176 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 177 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Hệ thống mạch dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 178 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Hệ thống mạch bảo vệ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 179 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Mạch điều khiển máy cắt 35KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 180 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Mạch nguồn AC, DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 181 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Mạch nguồn DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 182 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Hệ thống mạch tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 183 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 184 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Mạch đo lường theo ngăn thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 185 | Thí nghiệm phần nhị thứ ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 : Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 186 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display): Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | ngăn |
| 187 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display): Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (từ ngăn thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | ngăn |
| 188 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display): Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | ngăn |
| 189 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display): Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (từ ngăn thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | ngăn |
| 190 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 191 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | tín hiệu |
| 192 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 193 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 88 | tín hiệu |
| 194 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 195 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 196 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 197 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 198 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 199 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 200 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 201 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 202 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 203 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | tín hiệu |
| 204 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 205 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 88 | tín hiệu |
| 206 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 207 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 208 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 209 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 210 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 211 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 212 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 213 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 214 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 215 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | tín hiệu |
| 216 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 217 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | tín hiệu |
| 218 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 219 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 220 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 221 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 222 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 223 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 224 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 225 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 226 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hàm |
| 227 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 88 | hàm |
| 228 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hàm |
| 229 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | hàm |
| 230 | Xây dưng : Đào đất móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 32,256 | m3 |
| 231 | Xây dưng : Đổ bê tông lót móng, M100, đá 4*6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2,304 | m3 |
| 232 | Xây dưng : Lắp dựng cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,0885 | tấn |
| 233 | Xây dưng : Ván khuôn móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,4104 | 100m2 |
| 234 | Xây dưng : Đổ bê tông, M200, đá 1*2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 9,18 | m3 |
| 235 | Xây dưng : Đắp đất hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20,772 | m3 |
| 236 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Đào đất móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 237 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Lắp dựng cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 238 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Đổ bê tông, M200, đá 1*2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 239 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Đào đất móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14,4384 | m3 |
| 240 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Đổ bê tông lót móng, M100, đá 4*6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 241 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Lắp dựng cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 242 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Ván khuôn móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 243 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Đổ bê tông, M200, đá 1*2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7,224 | m3 |
| 244 | Xây dưng móng trụ DCL 172-2 : Đắp đất hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,3104 | m3 |
| 245 | Tháo dỡ lắp đặt lại : Tháo dỡ tấm đan mương cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 250 | cái |
| 246 | Tháo dỡ lắp đặt lại : Lắp lại tấm đan mương cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 250 | cái |
| B | Hạng mục SCL Trạm 110kV Chợ Đồn | |||
| 1 | Cung cấp Máy cắt điện 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s - 2 tiếp đất (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s -1 tiếp đất (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp: Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Cung cấp: Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-185/43 có mỡ trung tính (Bao gồm Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 7 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x2,5 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1.452 | m |
| 8 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x4 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 468 | m |
| 9 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 7x1,5 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 162 | m |
| 10 | Cung cấp: Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 19x1,5 mm2 (Thí nghiệm mẫu theo YCKT 5539/EVNNPC-KT) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 516 | m |
| 11 | Cung cấp: Hàng kẹp mạch dòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 12 | Cung cấp: Hàng kẹp mạch áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 13 | Cung cấp: Cáp đấu nội bộ 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 14 | Cung cấp: Cáp đồng mềm M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 15 | Cung cấp: Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 16 | Cung cấp: Đầu cốt nhị thứ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 10 | túi |
| 17 | Cung cấp: Ghen số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | cuộn |
| 18 | Cung cấp: Cổ cáp, mác cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 100 | bộ |
| 19 | Cung cấp: Dây thít 200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | túi |
| 20 | Cung cấp: Ống nhựa gân xoắn chịu lực Φ 65/85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 21 | Cung cấp máng cáp trên trần: Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 300x100x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 46 | m |
| 22 | Cung cấp máng cáp trên trần: Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 75x50x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 23 | Cung cấp máng cáp trên trần: Giá đỡ máng cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 30 | Bộ |
| 24 | Chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | công trình |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi Máy cắt điện 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 máy 3 pha |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s - 2 tiếp đất (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s -1 tiếp đất (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ 3 pha |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi Dây AC185 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 31 | Tháo dỡ thu hồi Cáp nhị thứ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 15,155 | 100m |
| 32 | Lắp đặt Máy cắt điện 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 máy 3 pha |
| 33 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s - 2 tiếp đất (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 34 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha - 123kV - 1250A -31,5kA/1s -1 tiếp đất (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 35 | Lắp đặt Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A (bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực thiết bị, dây + phụ kiện nối đất TB và đầy đủ phụ kiện khác kèm theo) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | bộ 3 pha |
| 36 | Lắp đặt Tủ đấu dây ngoài trời (tủ MK) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 37 | Lắp đặt Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-185/43 có mỡ trung tính | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 14,52 | 100m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 4x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4,68 | 100m |
| 40 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 7x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 41 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/Fr-PVC-S 19x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5,16 | 100m |
| 42 | Lắp đặt Hàng kẹp mạch dòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | 10 cái |
| 43 | Lắp đặt Hàng kẹp mạch áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 8 | 10 cái |
| 44 | Lắp đặt Cáp đấu nội bộ 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | 100m |
| 45 | Lắp đặt Cáp đồng mềm M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt Đầu cốt đồng mạ Niken M95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 5 | 10 đầu cốt |
| 47 | Lắp đặt Ống nhựa gân xoắn chịu lực Φ 65/85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột <=6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 136 | đầu cáp |
| 49 | Lắp đặt Mạch nhị thứ nội bộ, mạch tín hiệu trong tủ. | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 240 | đầu cáp |
| 50 | Lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 300x100x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 51 | Lắp đặt Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 75x50x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 52 | Thí nghiệm phần nhất thứ : Máy cắt khí SF6 110kV bộ 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Thí nghiệm phần nhất thứ : Dao cách ly 110kV 3 pha -2TĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Thí nghiệm phần nhất thứ : Dao cách ly 110kV 3 pha -1TĐ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Thí nghiệm phần nhất thứ : Biến dòng điện 110kV 1 pha (pha A) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 56 | Thí nghiệm phần nhất thứ : Biến dòng điện 110kV 1 pha (pha B, C) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 57 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Rơ le so lệch kỹ thuật số MBA F87 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Bảo vệ hạn chế chạm đất bên trong máy biến áp (F64) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Rơ le bảo vệ quá dòng dự phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Bảo vệ quá tải (F49) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Bảo vệ quá dòng pha - đất ( F50/51N) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Chức năng Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Chức năng điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Chức năng hiển thị trạng thái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Rơ le điều chỉnh điện áp loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ, điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 76 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Rơ le cắt (đầu ra) điện từ, điện tử | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 77 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 79 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Hợp bộ đo lường đa chức năng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch dòng điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 81 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch điện áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 82 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch bảo vệ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 83 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 84 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch điều khiển dao cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 85 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch điều khiển máy cắt điện áp 110kV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 86 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 87 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch cấp nguồn AC, DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 88 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch cấp nguồn DC | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 89 | Thí nghiệm Ngăn MBA 110kV : Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | hệ thống |
| 90 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ so lệch thanh cái (F87B) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ khoảng cách F21/21N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ quá dòng có hướng 67/67N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ quá dòng vô hướng 50/51/50N/51N | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Rơ le tự động đóng lại loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Rơ le kiểm tra đồng bộ loại kĩ thuật số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Giao tiếp với đầu đối diện 85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Khóa chống dao động | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 100 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Ghi sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 102 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ quá dòng có hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 103 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Ghi sự cố và xác định điểm sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 107 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Đo lường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 108 | Thí nghiệm Ngăn 110kV Chức năng đầu ra | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Khai báo cấu hình xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) : Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | ngăn |
| 110 | Khai báo cấu hình xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) : Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DCS/SAS tại trạm biến áp (từ ngăn thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | ngăn |
| 111 | Khai báo cấu hình xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) : Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | ngăn |
| 112 | Khai báo cấu hình xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) : Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa (từ ngăn thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | ngăn |
| 113 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 114 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | tín hiệu |
| 115 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 116 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 88 | tín hiệu |
| 117 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 118 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 119 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 120 | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 121 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 122 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | tín hiệu |
| 123 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 124 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 88 | tín hiệu |
| 125 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 126 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 127 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 128 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 11 | tín hiệu |
| 129 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 130 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 4 | tín hiệu |
| 131 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 132 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 7 | tín hiệu |
| 133 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 134 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 2 | tín hiệu |
| 135 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 136 | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về A1 : Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (từ tín hiệu thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 137 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hàm |
| 138 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 30 IEC type (Single point Information with time tag) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 88 | hàm |
| 139 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 1 | hàm |
| 140 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 : Kiểm tra hàm 13 IEC type (Measure value, short floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểm dữ liệu thực (từ hàm thứ 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 47 | hàm |
| 141 | Xây dưng : Tháo dỡ tấm đan mương cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 100 | cái |
| 142 | Xây dưng : Lắp lại tấm đan mương cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V của E-HSMT | 100 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi