Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Đồng Beng, thôn Hoàng Giang 1, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201278572-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Đồng Beng, thôn Hoàng Giang 1, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201275810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-25 14:09:00 đến ngày 2021-01-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,994,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II Chương V 30,0456 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 0,9827 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V 30,0456 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II Chương V 30,0456 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,9827 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 0,9827 100m3
7 Mua đất đắp nền (mỏ đất thôn Xanh, xã Cẩm Bình, cự ly vận chuyển TB 8km) Mục II Chương V 15.817,3542 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 158,1735 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 158,1735 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 158,1735 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 12,8648 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 115,783 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V 11,0358 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V 6,8788 100m3
15 Ni lông tái sinh Mục II Chương V 3.678,59 m2
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục II Chương V 1,8393 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 586,59 m3
18 Cắt khe bê tông mặt đường Mục II Chương V 116,723 10m
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Mục II Chương V 29,23 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,812 100m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 47,71 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục II Chương V 3,583 100m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 263,9 m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 1.015 1cấu kiện
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Mục II Chương V 4,41 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,1224 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 7,19 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục II Chương V 1,352 100m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 39,78 m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 153 1cấu kiện
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 80 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 800 m2
B Vỉa hè + hố trồng cây
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mục II Chương V 52,92 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 0,5292 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 0,5292 100m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 5,36 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,5106 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 12,35 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 219,56 m2
8 Trồng cây sao đen, ĐK từ 10-15cm, chiều cao cây 4,0 đến 5,0m (2.500.000đ); đất màu 0,5m3 (100.000đ), đào hố trồng cây (50.000đ); chống loại 2m, 4 cây/hố (60.000đ), chăm sóc cây đến khi cây sống ra cành lá 20cm (300.000 đ) Mục II Chương V 115 cây
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 2,2698 100m3
10 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mục II Chương V 4.763,25 m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 9,26 m3
12 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 1,1574 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 28,01 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 127,32 m2
C Hệ thống thoát nước mưa
1 Mua ống cống D400, tải trọng VH, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 724 m
2 Mua ống cống D400, tải trọng HL93, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 17 m
3 Mua ống cống D600, tải trọng VH, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 12,5 m
4 Mua ống cống D1200, tải trọng HL93, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 21 m
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 324 1 cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 324 1 cấu kiện
7 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 17,7544 10 tấn/1km
8 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mục II Chương V 17,7544 10 tấn/1km
9 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mục II Chương V 17,7544 10 tấn/1km
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Mục II Chương V 315 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1250mm Mục II Chương V 9 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Mục II Chương V 275 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Mục II Chương V 4 mối nối
14 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm Mục II Chương V 8 mối nối
15 Mua đế cống D400 mác 200 Mục II Chương V 930 cái
16 Mua đế cống D600 mác 200 Mục II Chương V 15 cái
17 Mua đế cống D1200 mác 200 Mục II Chương V 26 cái
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Mục II Chương V 971 1 cấu kiện
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 971 1 cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 5,3976 10 tấn/1km
21 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mục II Chương V 5,3976 10 tấn/1km
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mục II Chương V 5,3976 10 tấn/1km
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 32,76 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 2,359 100m2
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Mục II Chương V 945 cái
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1250mm Mục II Chương V 26 cái
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 30,16 m3
28 Ván khuôn lót móng Mục II Chương V 0,1421 100m2
29 Ván khuôn đế ga Mục II Chương V 1,0983 100m2
30 Bê tông M200, đá 1x2 - Đế ga Mục II Chương V 18,084 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mục II Chương V 2,3571 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V 5,6012 tấn
33 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mục II Chương V 40 cái
34 Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 40 1 cấu kiện
35 Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 40 1 cấu kiện
36 Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 4,521 10 tấn/1km
37 Xây tường ga gạch BT không nung, vữa XM M75 Mục II Chương V 50,75 m3
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 192,434 m2
39 Láng nền ga dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 61,92 m2
40 Chèn bê tông M100, đá 1x2 - Tiếp giáp ống cống với hố ga Mục II Chương V 1,548 m3
41 Lắp dựng thang trèo ĐK 22mm Mục II Chương V 0,5343 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 6,756 1m2
43 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,2177 100m2
44 Bê tông M250, đá 1x2 - Tấm đan Mục II Chương V 11,789 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,792 tấn
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,6399 tấn
47 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mục II Chương V 40 cái
48 Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 40 1 cấu kiện
49 Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 40 1 cấu kiện
50 Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 2,9473 10 tấn/1km
51 Mua khung và nắp ga Composite KT (850x850)mm, tải trọng 25T Mục II Chương V 40 cái
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 40 cái
53 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 3,36 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 1,0525 tấn
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm Mục II Chương V 0,4214 tấn
56 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mục II Chương V 9,384 m3
57 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 1,0572 100m2
58 Lắp đặt tấm đan bằng máy Mục II Chương V 40 cái
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà mũ, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0485 tấn
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà mũ ĐK >10mm Mục II Chương V 0,1336 tấn
61 Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 Mục II Chương V 2,08 m3
62 Ván khuôn xà mũ Mục II Chương V 0,2016 100m2
63 Lắp đặt xà mũ bằng máy Mục II Chương V 40 cái
64 Mua lưới chắn rác composite Mục II Chương V 40 cái
65 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 40 cái
66 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V 3,864 m3
67 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 1km Mục II Chương V 0,0386 100m3 nguyên khai
68 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 2km Mục II Chương V 0,0386 100m3 nguyên khai/1km
69 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 0,572 m3
70 Ván khuôn móng Mục II Chương V 0,07 100m2
71 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,208 m3
72 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mục II Chương V 0,1654 100m2
73 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,698 m3
74 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II Chương V 0,0432 100m2
75 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,618 m3
76 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0561 tấn
77 Lắp dựng thang trèo ĐK 22mm Mục II Chương V 0,0197 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 0,414 1m2
79 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,0022 100m2
80 Bê tông M250, đá 1x2 - Tấm đan Mục II Chương V 0,716 m3
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0055 tấn
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,0552 tấn
83 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mục II Chương V 2 cái
84 Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 2 1 cấu kiện
85 Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 2 1 cấu kiện
86 Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 0,179 10 tấn/1km
87 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 0,877 m3
88 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 3,605 m3
89 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mục II Chương V 3,752 m3
90 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V 7,701 m3
91 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V 0,705 m3
92 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 1km Mục II Chương V 0,0841 100m3 nguyên khai
93 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 2km Mục II Chương V 0,0841 100m3 nguyên khai/1km
D Hệ thống thoát nước thải
1 Mua ống cống d300, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 667 m
2 Mua ống cống D400, tải trọng VH, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 109,5 m
3 Mua ống cống D400, tải trọng HL93, chiều dài 2,5m Mục II Chương V 39,7 m
4 Bốc xếp ống cống bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 339 1 cấu kiện
5 Bốc xếp ống cống bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 339 1 cấu kiện
6 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 12,0801 10 tấn/1km
7 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mục II Chương V 12,0801 10 tấn/1km
8 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 60km Mục II Chương V 12,0801 10 tấn/1km
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Mục II Chương V 339 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm Mục II Chương V 246 mối nối
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Mục II Chương V 52 mối nối
12 Mua đế cống D300 mác 200 Mục II Chương V 274 cái
13 Mua đế cống D400 mác 200 Mục II Chương V 65,7 cái
14 Bốc xếp đế cống bằng máy - Bốc xếp lên Mục II Chương V 339 1 cấu kiện
15 Bốc xếp đế cống bằng máy - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 339 1 cấu kiện
16 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 1,3069 10 tấn/1km
17 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mục II Chương V 1,3069 10 tấn/1km
18 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 60km Mục II Chương V 1,3069 10 tấn/1km
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 11,289 m3
20 Ván khuôn lót móng Mục II Chương V 0,8068 100m2
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm Mục II Chương V 274 cái
22 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm Mục II Chương V 65 cái
23 Bê tông lót M100, đá 4x6, đổ tại chổ Mục II Chương V 11,027 m3
24 Ván khuôn lót móng Mục II Chương V 0,3228 100m2
25 Ván khuôn đế ga Mục II Chương V 0,3542 100m2
26 Bê tông M200, đá 1x2 - Đế ga Mục II Chương V 12,753 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,6008 tấn
28 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mục II Chương V 41 cái
29 Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 41 1 cấu kiện
30 Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 41 1 cấu kiện
31 Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 3,1883 10 tấn/1km
32 Xây tường ga gạch BT không nung, vữa XM M75 Mục II Chương V 172,479 m3
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 19,03 m2
34 Bê tông tạo dốc đáy hố ga vị trí cống đổ vào hố ga đá 1x2 M100 Mục II Chương V 11,149 m3
35 Chèn bê tông M100, đá 1x2 - Tiếp giáp ống cống với hố ga Mục II Chương V 1,745 m3
36 Lắp dựng thang trèo ĐK 22mm Mục II Chương V 0,0229 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V 2,818 1m2
38 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,1684 100m2
39 Bê tông M250, đá 1x2 - Tấm đan Mục II Chương V 8,8 m3
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,215 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mục II Chương V 1,8 tấn
42 Lắp dựng tấm đan bằng máy Mục II Chương V 41 cái
43 Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên Mục II Chương V 41 1 cấu kiện
44 Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Mục II Chương V 41 1 cấu kiện
45 Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mục II Chương V 2,2 10 tấn/1km
46 Mua khung và nắp ga Composite KT (850x8550)mm, tải trọng 25T Mục II Chương V 40 cái
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục II Chương V 40 cái
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm Mục II Chương V 1,23 100m
49 Lắp đặt cút nhựa D= 200 mm Mục II Chương V 82 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Mục II Chương V 82 cái
E Cấp nước sinh hoạt
1 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 40,02 m3
2 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Mục II Chương V 0,4 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm Mục II Chương V 1,38 100m
4 Vật liệu Tê 3B D110X110 Mục II Chương V 1 cái
5 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 1 cái
6 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Mục II Chương V 2 cái
7 Vật liệu nút bịt sắt D110 Mục II Chương V 1 cái
8 Lắp đặt nút bịt nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 1 cái
9 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
10 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 10mm Mục II Chương V 1 bộ
11 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
12 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Mục II Chương V 1,38 100m
13 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mục II Chương V 1,38 100m
14 Lưới cảnh báo, rộng 0,4m Mục II Chương V 55,2 m2
15 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 38,1892 m3
16 Vật liệu Tê 3B D110X110 Mục II Chương V 2 cái
17 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 2 cái
18 Lắp đặt BE, ĐK 110mm Mục II Chương V 4 cái
19 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Mục II Chương V 2 cái
20 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Mục II Chương V 2 cái
21 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Mục II Chương V 4 cái
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm Mục II Chương V 0,04 100m
23 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ D= 100 mm Mục II Chương V 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Mục II Chương V 0,02 100m
25 Chụp bảo vệ ti van (gang) Mục II Chương V 2 cái
26 Gối đỡ tê, cút D110 Mục II Chương V 3 cái
27 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 (Gối định vị ti van) Mục II Chương V 0,0763 m3
28 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 38,124 m3
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Mục II Chương V 7,06 100 m
30 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Mục II Chương V 120 cái
31 Vật liệu Tê 3B D110X63 Mục II Chương V 4 cái
32 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110x63mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 4 cái
33 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm Mục II Chương V 5 cái
34 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Mục II Chương V 7,06 100m
35 Khử trùng ống nước, ĐK 63mm Mục II Chương V 7,06 100m
36 Đắp móng cát đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 35,4084 m3
37 Đào móng hố van bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 25,29 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,2442 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 1,2442 m3
40 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0346 100m2
41 Xây tường ga gạch BT không nung, vữa XM M75 Mục II Chương V 5,1055 m3
42 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 18,2016 m2
43 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6156 m3
44 Ván khuôn gỗ mũ mố Mục II Chương V 0,0468 100m2
45 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0202 tấn
46 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 0,48 m3
47 Ván khuôn tấm đan Mục II Chương V 0,0288 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0269 tấn
49 Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan Mục II Chương V 55,8144 kg
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II Chương V 6 cái
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 - Hố van Mục II Chương V 0,1599 100m3
F Hệ thống cấp điện
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 58,5 m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 34,515 m3
3 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,063 tấn
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 7,62 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,089 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 0,663 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 3,39 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,11 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 0,27 m3
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V 3,74 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 12,62 m2
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V 2,5 m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 12,8 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V 13,2 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục II Chương V 0,315 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0001 100m2
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 0,176 m3
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,0071 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0013 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 0,55 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,87 m3
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 9,13 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 2,684 m3
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,1074 100m3
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2112 100m2
26 Bu lông M12x250 bắt đế tủ Mục II Chương V 44 cái
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục II Chương V 7,35 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,294 100m2
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 8,43 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,3372 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,348 100m3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 756 m3
33 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 367,2 m3
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 127,12 m3
35 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 61,744 m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 125,44 m3
37 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 60,928 m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 5,632 m3
39 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2253 100m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0563 100m3
41 Sắt thép các loại Mục II Chương V 9,68 kg
42 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục II Chương V 1 bộ
43 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mục II Chương V 0,001 tấn/km
44 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Mục II Chương V 0,0097 tấn
45 Sắt thép các loại Mục II Chương V 13,54 kg
46 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục II Chương V 1 bộ
47 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mục II Chương V 0,0014 tấn/km
48 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Mục II Chương V 0,0135 tấn
49 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 11,06 kg
50 Bu lông M14x30 Mục II Chương V 2 cái
51 Kéo rải dây tiếp địa (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1,48 10 m
52 Sắt thép các loại Mục II Chương V 84,62 kg
53 Bu lông M16x55 Mục II Chương V 11 cái
54 Bu lông M20x55 Mục II Chương V 2 cái
55 Bu lông M22x350 Mục II Chương V 4 cái
56 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục II Chương V 1 bộ
57 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mục II Chương V 0,0085 tấn/km
58 Bốc dỡ thủ công (nhân công bậc 3/7) Mục II Chương V 0,0846 tấn
59 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 75,65 kg
60 Bu lông M20x350 Mục II Chương V 4 cái
61 Bu lông M20x550 Mục II Chương V 2 cái
62 Nhân công lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn Mục II Chương V 0,0757 tấn
63 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 66,73 kg
64 Bu lông M12x50 Mục II Chương V 8 cái
65 Nhân công lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn Mục II Chương V 0,0667 tấn
66 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 54,7 kg
67 Bu lông M16x450 Mục II Chương V 4 cái
68 Nhân công lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,0547 tấn
69 Lắp đặt sứ đứng 24kV + ty Mục II Chương V 3 quả
70 Lắp đặt sứ đứng 24kV trên cột tròn (nhân công bậc 3,5/7) Mục II Chương V 0,3 10 sứ
71 Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mục II Chương V 0,0015 tấn/km
72 Bốc dỡ thủ công Mục II Chương V 0,015 tấn
73 Dây đồng mềm M70 Mục II Chương V 6 m
74 Lắp đặt dây đồng mềm M50 xuống thiết bị (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 6 1 m
75 Dây AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 Mục II Chương V 9 m
76 Lắp đặt dây xuống thiết bị (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 9 1 m
77 Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) Mục II Chương V 6 cái
78 Đầu cốt đồng M70 Mục II Chương V 3 cái
79 Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) Mục II Chương V 0,3 10 đầu cốt
80 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mục II Chương V 3 bộ
81 Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) Mục II Chương V 0,3 10 đầu cốt
82 Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 24kV Mục II Chương V 158 m
83 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1,58 100m
84 Cát đen Mục II Chương V 18,72 m3
85 Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) Mục II Chương V 117 m
86 Gạch chỉ Mục II Chương V 1.053 viên
87 Rải cát đệm Mục II Chương V 18,72 m3
88 Rải lưới ni lông Mục II Chương V 0,585 100m2
89 Xếp gạch chỉ Mục II Chương V 1,053 1000v
90 Ống nhựa xoắn chịu lực F160/125 Mục II Chương V 107 m
91 Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1,07 100m
92 Ống thép F168 dày 3.96(mm) Mục II Chương V 16 m
93 Nhân công lắp đặt ống thép bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,16 100m
94 Măng sông ống thép Mục II Chương V 1 cái
95 Thít + thẻ báo hiệu cáp Mục II Chương V 1 cái
96 Mốc sứ Mục II Chương V 1 cái
97 Kéo rải dây tiếp địa (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 4 10 m
98 Đóng cọc tiếp địa đất cấp III (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,8 10 cọc
99 Biển báo an toàn + Biển báo phản quang Mục II Chương V 1 cái
100 Lắp đặt biển báo, biển cấm (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1 1 bộ
101 Bình cứu hỏa CO2 (4kg) Mục II Chương V 1 Bình
102 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 28,6 kg
103 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Mục II Chương V 0,286 100kg
104 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III Mục II Chương V 0,2 10 cọc
105 Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 214,5 kg
106 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V 2,145 100kg
107 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V 1,5 10 cọc
108 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x16+1x10)mm2- 0,6/1kV Mục II Chương V 560 m
109 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 5,6 100m
110 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV Mục II Chương V 16 m
111 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,16 100m
112 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(4x35)mm2- 0,6/1kV Mục II Chương V 346 m
113 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 3,46 100m
114 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(4x50)mm2- 0,6/1kV Mục II Chương V 69 m
115 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,69 100m
116 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x70)mm2-0,4kV Mục II Chương V 35 m
117 Kéo rải lắp đặt cáp ngầm. Mục II Chương V 0,35 100m
118 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x120)mm2-0,4kV Mục II Chương V 100 m
119 Kéo rải lắp đặt cáp ngầm. Mục II Chương V 1 100m
120 Dây Cu/XLPE/PVC-(2x2,5)mm2 Mục II Chương V 135 m
121 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V 1,35 100m
122 Dây Cu/PVC-(1x10)mm2 Mục II Chương V 560 m
123 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Mục II Chương V 5,6 100m
124 Cát đen Mục II Chương V 386,1 m3
125 Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) Mục II Chương V 2.700 m
126 Gạch chỉ Mục II Chương V 24.300 viên
127 Rải cát đệm Mục II Chương V 386,1 m3
128 Rải lưới ni lông Mục II Chương V 13,5 100m2
129 Xếp gạch chỉ Mục II Chương V 24,3 1000v
130 Cát đen Mục II Chương V 54,48 m3
131 Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) Mục II Chương V 454 m
132 Gạch chỉ Mục II Chương V 4.086 viên
133 Rải cát đệm Mục II Chương V 54,48 m3
134 Rải lưới ni lông Mục II Chương V 2,27 100m2
135 Xếp gạch chỉ Mục II Chương V 4,086 1000v
136 Cát đen Mục II Chương V 53,76 m3
137 Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) Mục II Chương V 448 m
138 Gạch chỉ Mục II Chương V 4.032 viên
139 Rải cát đệm Mục II Chương V 53,76 m3
140 Rải lưới ni lông Mục II Chương V 2,24 100m2
141 Xếp gạch chỉ Mục II Chương V 4,032 1000v
142 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Mục II Chương V 352 kg
143 Ống nhựa bọc dây tiếp địa Mục II Chương V 2,5 m
144 Lắp tiếp địa cột điện Mục II Chương V 3,52 100kg
145 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mục II Chương V 2,2 10 cọc
146 Ống thép F125,3 dày 3.96(mm) Mục II Chương V 18 m
147 Nhân công lắp đặt ống thép bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,18 100m
148 Ống thép F48 dày 3.2(mm) Mục II Chương V 41 m
149 Nhân công lắp đặt ống thép bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 0,41 100m
150 Ống nhựa xoắn chịu lực F110/90 Mục II Chương V 480 m
151 Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 4,8 100m
152 Ống nhựa xoắn chịu lực F65/50 Mục II Chương V 471 m
153 Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 4,71 100m
154 Ống nhựa xoắn chịu lực F40/30 Mục II Chương V 2.700 m
155 Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 27 100m
156 Măng sông ống thép Mục II Chương V 2 cái
157 Đầu cáp HST-4x35mm2 Mục II Chương V 10 đầu
158 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục II Chương V 10 đầu cáp
159 Đầu cáp HST-4x50mm2 Mục II Chương V 4 đầu
160 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục II Chương V 4 đầu cáp
161 Đầu cáp HST-4x70mm2 Mục II Chương V 2 đầu
162 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục II Chương V 2 đầu cáp
163 Đầu cáp HST-4x120mm2 Mục II Chương V 4 đầu
164 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục II Chương V 4 đầu cáp
165 Đầu cốt đồng M10: Mục II Chương V 30 cái
166 Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) Mục II Chương V 3 10 đầu cốt
167 Đầu cốt đồng M16: Mục II Chương V 92 cái
168 Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) Mục II Chương V 9,2 10 đầu cốt
169 Đầu cốt đồng M25: Mục II Chương V 6 cái
170 Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) Mục II Chương V 0,6 10 đầu cốt
171 Cột thép tròn cần đơn 7m dày 3,5mm. Mục II Chương V 15 cột
172 Cần đèn theo hình vẽ cao 2m, vươn 1,5m.Tổng cao 9m Mục II Chương V 30 cần
173 Lắp cửa cột Mục II Chương V 15 1 cửa
174 Làm đầu cáp trong cột Mục II Chương V 15 1 đầu cáp
175 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V 15 1 bảng
176 Luồn cáp cửa cột Mục II Chương V 15 1 đầu cáp
177 Đánh số cột Mục II Chương V 1,5 10 cột
178 Dựng cột thép chiếu sáng 9m Mục II Chương V 15 1 cột
179 Đèn Led chiếu sáng công suất 120W: Mục II Chương V 15 cái
180 Bảng điện bakelit Mục II Chương V 15 cái
181 Attomat 1P/6A Mục II Chương V 15 cái
182 Lắp đặt biến áp 180kVA-35/0,4kV Mục II Chương V 1 1 máy
183 Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) Mục II Chương V 1 1 tủ
184 Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) Mục II Chương V 1 1 tủ
185 Lắp đặt tủ điện công tơ (nhân công bậc 4.5/7) Mục II Chương V 11 1 tủ
186 Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) Mục II Chương V 1 1 tủ
187 Thí nghiệm MBA Mục II Chương V 1 máy
188 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Mục II Chương V 1 1 mẫu
189 TN điện áp xuyên thủng Mục II Chương V 1 1 mẫu
190 TN biến dòng hạ thế Mục II Chương V 3 1 cái
191 TN Ampemét <100/5A Mục II Chương V 1 1 cái
192 TN Vônmét 450V Mục II Chương V 3 1 cái
193 TN công tơ 3 pha Mục II Chương V 1 1 cái
194 TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) Mục II Chương V 3 bộ (1pha)
195 TN tiếp địa trạm Mục II Chương V 1 hệ thống
196 TN cáp 1-35kV (NCx1,5) Mục II Chương V 1 1sợi, 1ruột
197 Thí nghiệm cầu dao phụ tải trong tủ Mục II Chương V 6 1bộ (3 pha)
G Thiết bị
1 Chống sét van ZnO-24kV Mục II Chương V 1 Bộ
2 Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời dập hồ quang bằng loại FLA-L24kV-630A-20kA/3s Mục II Chương V 1 Bộ
3 Vỏ trạm C2200*D3200*R2000mm tôn 1,5 - 3mm, sơn tĩnh điện ghi sáng ngoài trời Mục II Chương V 1 Vỏ
4 Tủ trung thế 3 ngăn (1 CDPT lộ đến, 1 CDPT dự phòng và 1 CDPT liền chì sang MBA) 22kV loại compact cách điện khí SF6 + 01 bộ cầu chì 22kV 15A (EFO) Mục II Chương V 1 Tủ
5 MBA 10(22)/0,4kV 250kVA Sứ cao thế Plug - in Elbow Mục II Chương V 1 Máy
6 Tủ điện hạ thế 0,4kV 3P 400A Mục II Chương V 1 Tủ
7 Phụ kiện đấu nối nội bộ trạm trọn bộ Mục II Chương V 1 T/bộ
8 Tủ điều điện lắp đặt 9 công tơ Mục II Chương V 8 Tủ
9 Tủ điều điện lắp đặt 6 công tơ Mục II Chương V 3 Tủ
10 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A Mục II Chương V 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->