Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Đồng Beng, thôn Hoàng Giang 1, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Đồng Beng, thôn Hoàng Giang 1, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 14:09:00 đến ngày 2021-01-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,994,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mục II Chương V | 30,0456 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,9827 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V | 30,0456 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục II Chương V | 30,0456 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,9827 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,9827 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền (mỏ đất thôn Xanh, xã Cẩm Bình, cự ly vận chuyển TB 8km) | Mục II Chương V | 15.817,3542 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 158,1735 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 158,1735 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 158,1735 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 12,8648 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 115,783 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục II Chương V | 11,0358 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V | 6,8788 | 100m3 |
| 15 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 3.678,59 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 1,8393 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mục II Chương V | 586,59 | m3 |
| 18 | Cắt khe bê tông mặt đường | Mục II Chương V | 116,723 | 10m |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 29,23 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,812 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 47,71 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục II Chương V | 3,583 | 100m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 263,9 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 1.015 | 1cấu kiện |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 4,41 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 7,19 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục II Chương V | 1,352 | 100m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 39,78 | m2 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 153 | 1cấu kiện |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 80 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 800 | m2 |
| B | Vỉa hè + hố trồng cây | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mục II Chương V | 52,92 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,5292 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,5292 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,5106 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,35 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 219,56 | m2 |
| 8 | Trồng cây sao đen, ĐK từ 10-15cm, chiều cao cây 4,0 đến 5,0m (2.500.000đ); đất màu 0,5m3 (100.000đ), đào hố trồng cây (50.000đ); chống loại 2m, 4 cây/hố (60.000đ), chăm sóc cây đến khi cây sống ra cành lá 20cm (300.000 đ) | Mục II Chương V | 115 | cây |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 2,2698 | 100m3 |
| 10 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Mục II Chương V | 4.763,25 | m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,26 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 1,1574 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 28,01 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 127,32 | m2 |
| C | Hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Mua ống cống D400, tải trọng VH, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 724 | m |
| 2 | Mua ống cống D400, tải trọng HL93, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 17 | m |
| 3 | Mua ống cống D600, tải trọng VH, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 12,5 | m |
| 4 | Mua ống cống D1200, tải trọng HL93, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 21 | m |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 324 | 1 cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 324 | 1 cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 17,7544 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mục II Chương V | 17,7544 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mục II Chương V | 17,7544 | 10 tấn/1km |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Mục II Chương V | 315 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1250mm | Mục II Chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mục II Chương V | 275 | mối nối |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Mục II Chương V | 4 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm | Mục II Chương V | 8 | mối nối |
| 15 | Mua đế cống D400 mác 200 | Mục II Chương V | 930 | cái |
| 16 | Mua đế cống D600 mác 200 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 17 | Mua đế cống D1200 mác 200 | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 971 | 1 cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 971 | 1 cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 5,3976 | 10 tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mục II Chương V | 5,3976 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mục II Chương V | 5,3976 | 10 tấn/1km |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 32,76 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 2,359 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Mục II Chương V | 945 | cái |
| 26 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1250mm | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 30,16 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lót móng | Mục II Chương V | 0,1421 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn đế ga | Mục II Chương V | 1,0983 | 100m2 |
| 30 | Bê tông M200, đá 1x2 - Đế ga | Mục II Chương V | 18,084 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 2,3571 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 5,6012 | tấn |
| 33 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 34 | Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 40 | 1 cấu kiện |
| 35 | Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 40 | 1 cấu kiện |
| 36 | Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 4,521 | 10 tấn/1km |
| 37 | Xây tường ga gạch BT không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 50,75 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 192,434 | m2 |
| 39 | Láng nền ga dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 61,92 | m2 |
| 40 | Chèn bê tông M100, đá 1x2 - Tiếp giáp ống cống với hố ga | Mục II Chương V | 1,548 | m3 |
| 41 | Lắp dựng thang trèo ĐK 22mm | Mục II Chương V | 0,5343 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 6,756 | 1m2 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,2177 | 100m2 |
| 44 | Bê tông M250, đá 1x2 - Tấm đan | Mục II Chương V | 11,789 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,792 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,6399 | tấn |
| 47 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 48 | Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 40 | 1 cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 40 | 1 cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 2,9473 | 10 tấn/1km |
| 51 | Mua khung và nắp ga Composite KT (850x850)mm, tải trọng 25T | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 3,36 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 1,0525 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,4214 | tấn |
| 56 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,384 | m3 |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 1,0572 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà mũ, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,0485 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà mũ ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,1336 | tấn |
| 61 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,08 | m3 |
| 62 | Ván khuôn xà mũ | Mục II Chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt xà mũ bằng máy | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 64 | Mua lưới chắn rác composite | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V | 3,864 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 1km | Mục II Chương V | 0,0386 | 100m3 nguyên khai |
| 68 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 2km | Mục II Chương V | 0,0386 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 0,572 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,208 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mục II Chương V | 0,1654 | 100m2 |
| 73 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,698 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 75 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,618 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0561 | tấn |
| 77 | Lắp dựng thang trèo ĐK 22mm | Mục II Chương V | 0,0197 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 0,414 | 1m2 |
| 79 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 80 | Bê tông M250, đá 1x2 - Tấm đan | Mục II Chương V | 0,716 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0055 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0552 | tấn |
| 83 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 84 | Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 2 | 1 cấu kiện |
| 85 | Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 2 | 1 cấu kiện |
| 86 | Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 0,179 | 10 tấn/1km |
| 87 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 0,877 | m3 |
| 88 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 3,605 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 3,752 | m3 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V | 7,701 | m3 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V | 0,705 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 1km | Mục II Chương V | 0,0841 | 100m3 nguyên khai |
| 93 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi 2km | Mục II Chương V | 0,0841 | 100m3 nguyên khai/1km |
| D | Hệ thống thoát nước thải | |||
| 1 | Mua ống cống d300, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 667 | m |
| 2 | Mua ống cống D400, tải trọng VH, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 109,5 | m |
| 3 | Mua ống cống D400, tải trọng HL93, chiều dài 2,5m | Mục II Chương V | 39,7 | m |
| 4 | Bốc xếp ống cống bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 339 | 1 cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp ống cống bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 339 | 1 cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 12,0801 | 10 tấn/1km |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mục II Chương V | 12,0801 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 60km | Mục II Chương V | 12,0801 | 10 tấn/1km |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Mục II Chương V | 339 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Mục II Chương V | 246 | mối nối |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mục II Chương V | 52 | mối nối |
| 12 | Mua đế cống D300 mác 200 | Mục II Chương V | 274 | cái |
| 13 | Mua đế cống D400 mác 200 | Mục II Chương V | 65,7 | cái |
| 14 | Bốc xếp đế cống bằng máy - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 339 | 1 cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp đế cống bằng máy - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 339 | 1 cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 1,3069 | 10 tấn/1km |
| 17 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km | Mục II Chương V | 1,3069 | 10 tấn/1km |
| 18 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 60km | Mục II Chương V | 1,3069 | 10 tấn/1km |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 11,289 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lót móng | Mục II Chương V | 0,8068 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Mục II Chương V | 274 | cái |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Mục II Chương V | 65 | cái |
| 23 | Bê tông lót M100, đá 4x6, đổ tại chổ | Mục II Chương V | 11,027 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lót móng | Mục II Chương V | 0,3228 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn đế ga | Mục II Chương V | 0,3542 | 100m2 |
| 26 | Bê tông M200, đá 1x2 - Đế ga | Mục II Chương V | 12,753 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,6008 | tấn |
| 28 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 41 | cái |
| 29 | Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 41 | 1 cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 41 | 1 cấu kiện |
| 31 | Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 3,1883 | 10 tấn/1km |
| 32 | Xây tường ga gạch BT không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 172,479 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 19,03 | m2 |
| 34 | Bê tông tạo dốc đáy hố ga vị trí cống đổ vào hố ga đá 1x2 M100 | Mục II Chương V | 11,149 | m3 |
| 35 | Chèn bê tông M100, đá 1x2 - Tiếp giáp ống cống với hố ga | Mục II Chương V | 1,745 | m3 |
| 36 | Lắp dựng thang trèo ĐK 22mm | Mục II Chương V | 0,0229 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 2,818 | 1m2 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,1684 | 100m2 |
| 39 | Bê tông M250, đá 1x2 - Tấm đan | Mục II Chương V | 8,8 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,215 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 1,8 | tấn |
| 42 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 41 | cái |
| 43 | Bốc xếp tấm đan đúc sẵn bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 41 | 1 cấu kiện |
| 44 | Bốc xếp tấm đan đúc săn bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 41 | 1 cấu kiện |
| 45 | Vận chuyển tấm đan đúc sẵn bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mục II Chương V | 2,2 | 10 tấn/1km |
| 46 | Mua khung và nắp ga Composite KT (850x8550)mm, tải trọng 25T | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm | Mục II Chương V | 1,23 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa D= 200 mm | Mục II Chương V | 82 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | Mục II Chương V | 82 | cái |
| E | Cấp nước sinh hoạt | |||
| 1 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 40,02 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm | Mục II Chương V | 1,38 | 100m |
| 4 | Vật liệu Tê 3B D110X110 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 7 | Vật liệu nút bịt sắt D110 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt nút bịt nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 10 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 10mm | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1,38 | 100m |
| 13 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1,38 | 100m |
| 14 | Lưới cảnh báo, rộng 0,4m | Mục II Chương V | 55,2 | m2 |
| 15 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 38,1892 | m3 |
| 16 | Vật liệu Tê 3B D110X110 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt BE, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt BU, ĐK 110mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 23 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ D= 100 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| 25 | Chụp bảo vệ ti van (gang) | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 26 | Gối đỡ tê, cút D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 27 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 (Gối định vị ti van) | Mục II Chương V | 0,0763 | m3 |
| 28 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 38,124 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mục II Chương V | 7,06 | 100 m |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Mục II Chương V | 120 | cái |
| 31 | Vật liệu Tê 3B D110X63 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 110x63mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 34 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Mục II Chương V | 7,06 | 100m |
| 35 | Khử trùng ống nước, ĐK 63mm | Mục II Chương V | 7,06 | 100m |
| 36 | Đắp móng cát đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 35,4084 | m3 |
| 37 | Đào móng hố van bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 25,29 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,2442 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,2442 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0346 | 100m2 |
| 41 | Xây tường ga gạch BT không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 5,1055 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 18,2016 | m2 |
| 43 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6156 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II Chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0202 | tấn |
| 46 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0269 | tấn |
| 49 | Thép L50x50x3mm bao quanh mép tấm đan | Mục II Chương V | 55,8144 | kg |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 - Hố van | Mục II Chương V | 0,1599 | 100m3 |
| F | Hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 58,5 | m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 34,515 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,063 | tấn |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 7,62 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,089 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 0,663 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 3,39 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,11 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,27 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V | 3,74 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,62 | m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V | 2,5 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 12,8 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V | 13,2 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 0,315 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0001 | 100m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,176 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0013 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,55 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,87 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 9,13 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,684 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1074 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2112 | 100m2 |
| 26 | Bu lông M12x250 bắt đế tủ | Mục II Chương V | 44 | cái |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V | 7,35 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 8,43 | m3 |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3372 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,348 | 100m3 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 756 | m3 |
| 33 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 367,2 | m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 127,12 | m3 |
| 35 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 61,744 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 125,44 | m3 |
| 37 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 60,928 | m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,632 | m3 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2253 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0563 | 100m3 |
| 41 | Sắt thép các loại | Mục II Chương V | 9,68 | kg |
| 42 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mục II Chương V | 0,001 | tấn/km |
| 44 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,0097 | tấn |
| 45 | Sắt thép các loại | Mục II Chương V | 13,54 | kg |
| 46 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mục II Chương V | 0,0014 | tấn/km |
| 48 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,0135 | tấn |
| 49 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 11,06 | kg |
| 50 | Bu lông M14x30 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 51 | Kéo rải dây tiếp địa (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1,48 | 10 m |
| 52 | Sắt thép các loại | Mục II Chương V | 84,62 | kg |
| 53 | Bu lông M16x55 | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 54 | Bu lông M20x55 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 55 | Bu lông M22x350 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mục II Chương V | 0,0085 | tấn/km |
| 58 | Bốc dỡ thủ công (nhân công bậc 3/7) | Mục II Chương V | 0,0846 | tấn |
| 59 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 75,65 | kg |
| 60 | Bu lông M20x350 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 61 | Bu lông M20x550 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 62 | Nhân công lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn | Mục II Chương V | 0,0757 | tấn |
| 63 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 66,73 | kg |
| 64 | Bu lông M12x50 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 65 | Nhân công lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn | Mục II Chương V | 0,0667 | tấn |
| 66 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 54,7 | kg |
| 67 | Bu lông M16x450 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 68 | Nhân công lắp đặt ghế cách điện, thang, sàn (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,0547 | tấn |
| 69 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + ty | Mục II Chương V | 3 | quả |
| 70 | Lắp đặt sứ đứng 24kV trên cột tròn (nhân công bậc 3,5/7) | Mục II Chương V | 0,3 | 10 sứ |
| 71 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mục II Chương V | 0,0015 | tấn/km |
| 72 | Bốc dỡ thủ công | Mục II Chương V | 0,015 | tấn |
| 73 | Dây đồng mềm M70 | Mục II Chương V | 6 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đồng mềm M50 xuống thiết bị (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 6 | 1 m |
| 75 | Dây AL/XLPE/PCV-35kV-1x70mm2 | Mục II Chương V | 9 | m |
| 76 | Lắp đặt dây xuống thiết bị (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 9 | 1 m |
| 77 | Ghíp nhôm 3 bulong (70-120) | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 78 | Đầu cốt đồng M70 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 79 | Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) | Mục II Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 80 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 81 | Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) | Mục II Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 82 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/SWA/PVC-W-3x70mm2- 24kV | Mục II Chương V | 158 | m |
| 83 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1,58 | 100m |
| 84 | Cát đen | Mục II Chương V | 18,72 | m3 |
| 85 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Mục II Chương V | 117 | m |
| 86 | Gạch chỉ | Mục II Chương V | 1.053 | viên |
| 87 | Rải cát đệm | Mục II Chương V | 18,72 | m3 |
| 88 | Rải lưới ni lông | Mục II Chương V | 0,585 | 100m2 |
| 89 | Xếp gạch chỉ | Mục II Chương V | 1,053 | 1000v |
| 90 | Ống nhựa xoắn chịu lực F160/125 | Mục II Chương V | 107 | m |
| 91 | Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1,07 | 100m |
| 92 | Ống thép F168 dày 3.96(mm) | Mục II Chương V | 16 | m |
| 93 | Nhân công lắp đặt ống thép bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 94 | Măng sông ống thép | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 95 | Thít + thẻ báo hiệu cáp | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 96 | Mốc sứ | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 97 | Kéo rải dây tiếp địa (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 4 | 10 m |
| 98 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp III (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 99 | Biển báo an toàn + Biển báo phản quang | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt biển báo, biển cấm (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 101 | Bình cứu hỏa CO2 (4kg) | Mục II Chương V | 1 | Bình |
| 102 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 28,6 | kg |
| 103 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Mục II Chương V | 0,286 | 100kg |
| 104 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 105 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 214,5 | kg |
| 106 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mục II Chương V | 2,145 | 100kg |
| 107 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mục II Chương V | 1,5 | 10 cọc |
| 108 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x16+1x10)mm2- 0,6/1kV | Mục II Chương V | 560 | m |
| 109 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 5,6 | 100m |
| 110 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV | Mục II Chương V | 16 | m |
| 111 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 112 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(4x35)mm2- 0,6/1kV | Mục II Chương V | 346 | m |
| 113 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 3,46 | 100m |
| 114 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(4x50)mm2- 0,6/1kV | Mục II Chương V | 69 | m |
| 115 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,69 | 100m |
| 116 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x70)mm2-0,4kV | Mục II Chương V | 35 | m |
| 117 | Kéo rải lắp đặt cáp ngầm. | Mục II Chương V | 0,35 | 100m |
| 118 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x120)mm2-0,4kV | Mục II Chương V | 100 | m |
| 119 | Kéo rải lắp đặt cáp ngầm. | Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 120 | Dây Cu/XLPE/PVC-(2x2,5)mm2 | Mục II Chương V | 135 | m |
| 121 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mục II Chương V | 1,35 | 100m |
| 122 | Dây Cu/PVC-(1x10)mm2 | Mục II Chương V | 560 | m |
| 123 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Mục II Chương V | 5,6 | 100m |
| 124 | Cát đen | Mục II Chương V | 386,1 | m3 |
| 125 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Mục II Chương V | 2.700 | m |
| 126 | Gạch chỉ | Mục II Chương V | 24.300 | viên |
| 127 | Rải cát đệm | Mục II Chương V | 386,1 | m3 |
| 128 | Rải lưới ni lông | Mục II Chương V | 13,5 | 100m2 |
| 129 | Xếp gạch chỉ | Mục II Chương V | 24,3 | 1000v |
| 130 | Cát đen | Mục II Chương V | 54,48 | m3 |
| 131 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Mục II Chương V | 454 | m |
| 132 | Gạch chỉ | Mục II Chương V | 4.086 | viên |
| 133 | Rải cát đệm | Mục II Chương V | 54,48 | m3 |
| 134 | Rải lưới ni lông | Mục II Chương V | 2,27 | 100m2 |
| 135 | Xếp gạch chỉ | Mục II Chương V | 4,086 | 1000v |
| 136 | Cát đen | Mục II Chương V | 53,76 | m3 |
| 137 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Mục II Chương V | 448 | m |
| 138 | Gạch chỉ | Mục II Chương V | 4.032 | viên |
| 139 | Rải cát đệm | Mục II Chương V | 53,76 | m3 |
| 140 | Rải lưới ni lông | Mục II Chương V | 2,24 | 100m2 |
| 141 | Xếp gạch chỉ | Mục II Chương V | 4,032 | 1000v |
| 142 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Mục II Chương V | 352 | kg |
| 143 | Ống nhựa bọc dây tiếp địa | Mục II Chương V | 2,5 | m |
| 144 | Lắp tiếp địa cột điện | Mục II Chương V | 3,52 | 100kg |
| 145 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mục II Chương V | 2,2 | 10 cọc |
| 146 | Ống thép F125,3 dày 3.96(mm) | Mục II Chương V | 18 | m |
| 147 | Nhân công lắp đặt ống thép bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,18 | 100m |
| 148 | Ống thép F48 dày 3.2(mm) | Mục II Chương V | 41 | m |
| 149 | Nhân công lắp đặt ống thép bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 0,41 | 100m |
| 150 | Ống nhựa xoắn chịu lực F110/90 | Mục II Chương V | 480 | m |
| 151 | Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 4,8 | 100m |
| 152 | Ống nhựa xoắn chịu lực F65/50 | Mục II Chương V | 471 | m |
| 153 | Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 4,71 | 100m |
| 154 | Ống nhựa xoắn chịu lực F40/30 | Mục II Chương V | 2.700 | m |
| 155 | Nhân công lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp (nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 27 | 100m |
| 156 | Măng sông ống thép | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 157 | Đầu cáp HST-4x35mm2 | Mục II Chương V | 10 | đầu |
| 158 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mục II Chương V | 10 | đầu cáp |
| 159 | Đầu cáp HST-4x50mm2 | Mục II Chương V | 4 | đầu |
| 160 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mục II Chương V | 4 | đầu cáp |
| 161 | Đầu cáp HST-4x70mm2 | Mục II Chương V | 2 | đầu |
| 162 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mục II Chương V | 2 | đầu cáp |
| 163 | Đầu cáp HST-4x120mm2 | Mục II Chương V | 4 | đầu |
| 164 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mục II Chương V | 4 | đầu cáp |
| 165 | Đầu cốt đồng M10: | Mục II Chương V | 30 | cái |
| 166 | Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) | Mục II Chương V | 3 | 10 đầu cốt |
| 167 | Đầu cốt đồng M16: | Mục II Chương V | 92 | cái |
| 168 | Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) | Mục II Chương V | 9,2 | 10 đầu cốt |
| 169 | Đầu cốt đồng M25: | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 170 | Nhân công ép đầu cốt (nhân công bậc 4,5/7) | Mục II Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 171 | Cột thép tròn cần đơn 7m dày 3,5mm. | Mục II Chương V | 15 | cột |
| 172 | Cần đèn theo hình vẽ cao 2m, vươn 1,5m.Tổng cao 9m | Mục II Chương V | 30 | cần |
| 173 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V | 15 | 1 cửa |
| 174 | Làm đầu cáp trong cột | Mục II Chương V | 15 | 1 đầu cáp |
| 175 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V | 15 | 1 bảng |
| 176 | Luồn cáp cửa cột | Mục II Chương V | 15 | 1 đầu cáp |
| 177 | Đánh số cột | Mục II Chương V | 1,5 | 10 cột |
| 178 | Dựng cột thép chiếu sáng 9m | Mục II Chương V | 15 | 1 cột |
| 179 | Đèn Led chiếu sáng công suất 120W: | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 180 | Bảng điện bakelit | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 181 | Attomat 1P/6A | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 182 | Lắp đặt biến áp 180kVA-35/0,4kV | Mục II Chương V | 1 | 1 máy |
| 183 | Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) | Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 184 | Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) | Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 185 | Lắp đặt tủ điện công tơ (nhân công bậc 4.5/7) | Mục II Chương V | 11 | 1 tủ |
| 186 | Lắp đặt tủ điện hạ thế (nhân công bậc 4.5/7) | Mục II Chương V | 1 | 1 tủ |
| 187 | Thí nghiệm MBA | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 188 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Mục II Chương V | 1 | 1 mẫu |
| 189 | TN điện áp xuyên thủng | Mục II Chương V | 1 | 1 mẫu |
| 190 | TN biến dòng hạ thế | Mục II Chương V | 3 | 1 cái |
| 191 | TN Ampemét <100/5A | Mục II Chương V | 1 | 1 cái |
| 192 | TN Vônmét 450V | Mục II Chương V | 3 | 1 cái |
| 193 | TN công tơ 3 pha | Mục II Chương V | 1 | 1 cái |
| 194 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Mục II Chương V | 3 | bộ (1pha) |
| 195 | TN tiếp địa trạm | Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 196 | TN cáp 1-35kV (NCx1,5) | Mục II Chương V | 1 | 1sợi, 1ruột |
| 197 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải trong tủ | Mục II Chương V | 6 | 1bộ (3 pha) |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van ZnO-24kV | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời dập hồ quang bằng loại FLA-L24kV-630A-20kA/3s | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Vỏ trạm C2200*D3200*R2000mm tôn 1,5 - 3mm, sơn tĩnh điện ghi sáng ngoài trời | Mục II Chương V | 1 | Vỏ |
| 4 | Tủ trung thế 3 ngăn (1 CDPT lộ đến, 1 CDPT dự phòng và 1 CDPT liền chì sang MBA) 22kV loại compact cách điện khí SF6 + 01 bộ cầu chì 22kV 15A (EFO) | Mục II Chương V | 1 | Tủ |
| 5 | MBA 10(22)/0,4kV 250kVA Sứ cao thế Plug - in Elbow | Mục II Chương V | 1 | Máy |
| 6 | Tủ điện hạ thế 0,4kV 3P 400A | Mục II Chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Phụ kiện đấu nối nội bộ trạm trọn bộ | Mục II Chương V | 1 | T/bộ |
| 8 | Tủ điều điện lắp đặt 9 công tơ | Mục II Chương V | 8 | Tủ |
| 9 | Tủ điều điện lắp đặt 6 công tơ | Mục II Chương V | 3 | Tủ |
| 10 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Mục II Chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi