Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp ĐZ 110kV - dự án: Xuất tuyến 110kV sau TBA 220kV Yên Mỹ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259021-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp ĐZ 110kV - dự án: Xuất tuyến 110kV sau TBA 220kV Yên Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 14:25:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,353,065,644 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn, cáp ngầm | |||
| 1 | Dây dẫn điện 110kV ACSR-300/39 | Chương V của E-HSMT | 40.252 | m |
| 2 | Dây chống sét TK-50 | Chương V của E-HSMT | 4.326 | m |
| B | Cách điện, phụ kiện | |||
| 1 | Chuỗi néo đơn dây dẫn 110kV CNĐ | Chương V của E-HSMT | 216 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi néo kép dây dẫn 110kV CNK | Chương V của E-HSMT | 60 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi đỡ đơn dây dẫn 110kV CĐĐ | Chương V của E-HSMT | 195 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo dây chống sét TK-50 - CNCS | Chương V của E-HSMT | 32 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ dây chống sét TK-50 - CĐCS | Chương V của E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 6 | Chống rung cho dây dẫn - CR5-25 | Chương V của E-HSMT | 366 | Quả |
| 7 | Chống rung cho dây chống sét - CRS2-9 | Chương V của E-HSMT | 37 | chuỗi |
| 8 | Tạ bù 100kg - TB-100 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Kim thu sét tiền đạo KTSTĐ | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Trụ đỡ kim thu sét tiền đạo TĐ-KTSTĐ | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Cáp đồng bện - PVC-16mm2 | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 12 | Đai cố định cáp vào trụ chống sét ĐT | Chương V của E-HSMT | 60 | Cái |
| C | Cung cấp, lắp đặt cáp quang và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp quang OPGW57/24 | Chương V của E-HSMT | 5.460 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS | Chương V của E-HSMT | 611 | m |
| 3 | Hộp nối cáp quang OPGW/OPGW | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Hộp nối cáp quang OPGW/OPGW/OPGW | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 5 | Hộp nối cáp quang ADSS tại TBA 110kV OPGW/NMOC | Chương V của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW/OPGW/ADSS | Chương V của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 7 | Hộp nối cáp quang OPGW/ADSS | Chương V của E-HSMT | 4 | Hộp |
| 8 | Chuỗi néo dây cáp quang CNCQ | Chương V của E-HSMT | 37 | Bộ |
| 9 | Chuỗi néo dây cáp quang CNADSS | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Chuỗi đỡ dây cáp quang CĐCQ | Chương V của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Chống rung dây cáp quang CRCQ | Chương V của E-HSMT | 43 | Bộ |
| 12 | Kẹp dẫn cáp quang trên cột KCQ | Chương V của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 13 | Kẹp T-300 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Đầu cốt nhôm ĐCA-300 | Chương V của E-HSMT | 288 | cái |
| D | Cung cấp, lắp đặt cột thép, biển báo | |||
| 1 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-34D | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Cột đỡ 4 mạch Đ142-44C | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Cột néo 2 mạch N122-32B | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Cột néo 2 mạch N122-32C | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Cột néo 2 mạch N122-32D | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Cột néo 2 mạch N122-36D | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột néo 4 mạch N142-42D | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột néo 4 mạch N142-47C | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 9 | Cột néo 4 mạch N142-47D | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 10 | Cột néo 2 mạch N122-28D | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột đỡ 2 mạch Đ122-30D | Chương V của E-HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột đỡ 2 mạch Đ121-35D | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 13 | Cột néo 2 mạch N121-22D | Chương V của E-HSMT | 3 | Cột |
| 14 | Cột néo 2 mạch N121-34B | Chương V của E-HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Biển báo nguy hiểm và số thứ tự cột | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| E | Cung cấp vật tư, xây lắp móng cột | |||
| 1 | Móng cột thép MB32-80 ( thi công thủ công) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột thép MB32-80 ( thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột thép MB28-80 (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột thép MB51-100 (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột thép MB63-120 (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột thép MB75-120A (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột thép MB75-120B (thi công thủ công) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Móng cột thép MB75-120C (thi công thủ công) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột thép MB90-130 (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Móng cột thép MB88-160 (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột thép MB105-160A (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 12 | Móng cột thép MB105-160B (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột thép MB48-100 (thi công thủ công) | Chương V của E-HSMT | 1 | Móng |
| 14 | Móng cột thép MB48-100 (thi công máy) | Chương V của E-HSMT | 2 | Móng |
| F | Cung cấp, lắp đặt Bu lông neo, tiếp địa | |||
| 1 | Bu lông neo BL48-250 | Chương V của E-HSMT | 56 | Cặp |
| 2 | Bu lông neo BL56 | Chương V của E-HSMT | 144 | Cái |
| 3 | Bu lông neo BL64 | Chương V của E-HSMT | 208 | Cái |
| 4 | Tiếp địa RS-2 | Chương V của E-HSMT | 24 | Vị trí |
| G | Tháo ra, lắp đặt lại | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR-300/39 | Chương V của E-HSMT | 955 | m |
| H | Phần thử nghiệm-hiệu chỉnh cáp quang | |||
| 1 | Kiểm tra thử nghiệm cáp quang ngoài trời (sau lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 2 | Sợi cáp |
| 2 | Kiểm tra thử nghiệm đường truyền tín hiệu | Chương V của E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| I | Phần thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột | |||
| 1 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh tiếp đất cột thép | Chương V của E-HSMT | 24 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh cách điện treo đã lắp thành chuỗi (100 bát đầu) | Chương V của E-HSMT | 100 | Bát |
| 3 | Thí nghiệm, hiệu chỉnh cách điện treo đã lắp thành chuỗi (từ 101 bát tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 4.484 | Bát |
| J | Phần thí nghiệm dây các loại | |||
| 1 | Phần thí nghiệm dây các loại | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| K | Phần lắp đặt và thì nghiệm thiết bị rơle F87L | |||
| 1 | Lắp đặt và thì nghiệm thiết bị rơle F87L (Bao gồm (Cài đặt rơ le F87L, Hệ thống mạch tín hiệu Scada cho F87L, thỏa thuận khai báo cơ sở dữ liệu SCADA ghép nối cho bảo vệ rơ và thông tin…hoàn thiện hệ thống theo thiết kế được duyệt) | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| L | Đo thông số đường dây 110kV | |||
| 1 | Đo thông số đường dây 110kV | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi