Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 16:51:00 đến ngày 2021-01-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 178,562,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | M3 |
| 3 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | M3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | M2 |
| 5 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | M3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 1000kg |
| 7 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | M3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M2 |
| 9 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | M3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5 | M2 |
| 13 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | M2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | M2 |
| 16 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Lợp mái tole kẽm mạ màu AZ50, dày 0.40mm, khổ 1.07m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 1000kg |
| 19 | Lắp cửa đi nhựa, Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | M2 |
| 20 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 21 | Lắp máng tiểu rộng 300 cao 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | M |
| 22 | Ống PVC_d=21mm ( ống dài 4mét _ có 1 đầu loe ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 23 | Van nhựa d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp vòi rửa _ 1 vòi ( tính cho Robinet ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Tê PVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 26 | Ống PVC_d=60mm ( ống dài 4mét _ có 1 đầu loe ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 27 | Ống PVC_d=34mm ( ống dài 4mét _ có 1 đầu loe ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 28 | Làm trần mút dày 3 -> 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,8 | m2 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m3 |
| 30 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Công |
| 31 | Lợp mái tole lạnh mạ màu AZ50, dày 0.45mm, khổ 1.07m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,768 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 1000kg |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | 1000kg |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt dẹt 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | M2 |
| 35 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,472 | 100m2 |
| 36 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 1000Kg |
| 37 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 1000Kg |
| 38 | Tẩy rỉ, kết cấu thép, xà, dầm, giằng, vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,032 | 1m2 |
| 39 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | M2 |
| 40 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, sơn sắt dẹt 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2 | M2 |
| 42 | Lợp mái tole lạnh mạ màu AZ50, dày 0.45mm, khổ 1.07m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp bóc <= 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m - loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt dây đơn - loại dây 1*1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | M |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 48 | Lắp đặt các Automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi