Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại. Hạng mục SCL: ĐDK 475 E6.19 ĐL Đại Từ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201283580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại. Hạng mục SCL: ĐDK 475 E6.19 ĐL Đại Từ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201283537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 17:29:00 đến ngày 2021-01-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,323,645,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 1 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Phần khối lượng công việc vật tư A cấp nhà thầu thi công xây lắp | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Mắt nối trung gian | Chương V | 926 | cái |
| 3 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | Chương V | 926 | cái |
| 4 | Móc treo chữ U | Chương V | 1.852 | cái |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Chương V | 926 | chuỗi |
| 6 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty + kẹp | Chương V | 1.394 | quả |
| 7 | Dây ACSR-95/16 (phần nhân công lắp đặt không tính độ võng) | Chương V | 36,951 | km |
| 8 | Dây ACSR-70/11 (phần nhân công lắp đặt không tính độ võng) | Chương V | 32,802 | km |
| 9 | Dây ACSR-50/8 (phần nhân công lắp đặt không tính độ võng) | Chương V | 41,732 | km |
| 10 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 30 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Chương V | 344 | bộ |
| 12 | Pát ép A50 | Chương V | 225 | bộ |
| 13 | Pát ép A70 | Chương V | 144 | bộ |
| 14 | Pát ép A95 | Chương V | 102 | bộ |
| 15 | Pát ép A120 | Chương V | 18 | bộ |
| 16 | Ống nối chịu lực cho dây 95 | Chương V | 36 | cái |
| 17 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Chương V | 32 | cái |
| 18 | Ống nối chịu lực cho dây 50 | Chương V | 38 | cái |
| C | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MTĐ-1 | Chương V | 2 | móng |
| 3 | Cột BTLT NPC.I-12-190-10 | Chương V | 7 | cột |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Chương V | 5 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng ĐZ 22kV XĐG-22 | Chương V | 169 | bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh lệch cột đơn đường dây 22kV XR3-22 | Chương V | 7 | bộ |
| 7 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N | Chương V | 5 | bộ |
| 8 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 | Chương V | 35 | bộ |
| 9 | Chụp đầu cột ly tâm 3m CĐC-3 | Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cổ dề néo CDN | Chương V | 10 | bộ |
| 11 | Giằng cột GC-14 | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo ra căng lại dây dẫn TD-AC-120 | Chương V | 3,882 | km |
| 13 | Tháo ra căng lại dây dẫn AC-95/16 | Chương V | 4,956 | km |
| 14 | Tháo thu hồi dây AC 95 | Chương V | 36,951 | km |
| 15 | Tháo thu hồi dây AC 70 | Chương V | 32,802 | km |
| 16 | Tháo thu hồi dây AC 50 | Chương V | 41,732 | km |
| 17 | Tháo tháo thu hồi cổ dề néo CDN | Chương V | 10 | bộ |
| 18 | Tháo thu hồi xà đỡ thẳng 22 kV XĐT-22 | Chương V | 120 | bộ |
| 19 | Tháo thu hồi xà đỡ vượt 22 kV XĐV-22 | Chương V | 58 | bộ |
| 20 | Tháo thu hồi xà rẽ 22kV XR-22 | Chương V | 7 | bộ |
| 21 | Tháo thu hồi xà néo cột đơn 22kV XN-22 | Chương V | 29 | bộ |
| 22 | Tháo thu hồi cầu dao cách ly 24kV | Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Tháo thu hồi chuỗi néo 35kV | Chương V | 66 | chuỗi |
| 24 | Tháo thu hồi chuỗi néo 24kV | Chương V | 799 | chuỗi |
| 25 | Tháo thu hồi sứ đứng 35kV | Chương V | 33 | quả |
| 26 | Tháo thu hồi sứ đứng 24kV | Chương V | 1.045 | quả |
| 27 | Tháo thu hồi cột 12m | Chương V | 5 | cột |
| D | Phần khối lượng công việc thí nghiệm nhà thầu thực hiện | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây RC-4 | Chương V | 5 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi