Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287420 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông nông thôn, thủy lợi năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 08:45:00 đến ngày 2021-01-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,314,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | 152,44 | m3 | |
| 2 | Đắp nền đường K95 | 342,63 | m3 | |
| 3 | Đào ĐC3 nền đường | 42,05 | m3 | |
| 4 | Đào ĐC3 khuôn đường | 55,18 | m3 | |
| 5 | VC đất cấp 1 | 152,44 | m3 | |
| 6 | Đào đất để đắp, đất cấp3 | 289,94 | m3 | |
| 7 | VC đất để đắp, đất cấp 3 | 289,94 | m3 | |
| B | Mặt đường BTN | |||
| 1 | Tưới nhựa đường dính bám TC 1l/m2 | 1.424,04 | m2 | |
| 2 | Rải thảm m.đường BTN loại C19, R19 dày 7cm | 1.424,04 | m2 | |
| 3 | Bù vênh BTN loại C19, R19 TB dày 1cm | 80,28 | m2 | |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa trạm trộn | 238,55 | Tấn | |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa | 238,55 | Tấn | |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra | 0,4 | m3 | |
| 2 | Trụ đỡ biển báo D76mm | 4 | trụ | |
| 3 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 0,4 | m3 | |
| 4 | Biển báo phản quang tam giác | 4 | Cái | |
| 5 | Sơn, kẻ phân tuyến đường sơn phân tuyến | 79,15 | m2 | |
| D | Hố trồng cây | |||
| 1 | Đổ đất màu 80cm | 10,5 | m3 | |
| 2 | Bê tông hố trồng cây đá 1*2 M200 | 4,62 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn | 92,4 | m2 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng | 1,93 | m3 | |
| E | Bó vỉa hè đường | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M200 đổ tại chổ | 42,35 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 163,63 | m2 | |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 lắp ghép | 21,18 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | 358,81 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa | 385 | m | |
| 6 | Lót vữa xi măng M100 dày 1cm | 20,79 | m2 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng | 13,48 | m3 | |
| F | Vỉa hè đường | |||
| 1 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 | 16,07 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 160,67 | m2 | |
| 3 | Lát gạch gạch Terrazo (40*40*3,2)cm | 844,18 | m2 | |
| 4 | Lót giấy dầu | 844,18 | m2 | |
| 5 | Bê tông, đá 1x2 M150 | 42,21 | m3 | |
| 6 | Lót vữa xi măng M75 dày 2cm | 844,18 | m2 | |
| G | Cống bê tông ly tâm | |||
| 1 | Đào đất hố móng ĐC3 | 1.067,72 | m3 | |
| 2 | Đắp nền đường K95 | 607,41 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 | 108,03 | m3 | |
| 4 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 259,27 | m3 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | 108,03 | m3 | |
| 6 | ống công bê tông LT H30D80 | 44 | m | |
| 7 | ống công bê tông LT HVHD80 | 302 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống cống D80 | 87 | ống cống | |
| 9 | Vữa XM M100 | 0,47 | m3 | |
| H | Hố ga thu nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng ĐC3 | 148,27 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 60,63 | m3 | |
| 3 | Đập bỏ bê tông cũ bằng máy khoan bê tông 1.5kw | 126,38 | m3 | |
| 4 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 79,76 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch chỉ (6,5*10,5*22) 2 lỗ, dày <=20cm | 0,28 | m3 | |
| 6 | ống nhựa thu gom nước thải D10 | 22,4 | m | |
| 7 | Nắp bịt ống nhựa PVC D200 | 14 | cái | |
| 8 | Van ngăn mùi HPDE D250mm | 14 | Cái | |
| 9 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 2,38 | m3 | |
| 10 | Cốt thép tám đan<=10mm | 0,19 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | 10,64 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan>50kg | 28 | Cái | |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1*2 M250 | 4,9 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn đà kiềng | 48,3 | m2 | |
| 15 | Gia công c.thép đà kiềng D <=10mm | 0,08 | Tấn | |
| 16 | Bê tông thân hố ga đá 2*4 M150 | 29,9 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn thân hố ga | 196,62 | m2 | |
| 18 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 12,85 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn móng | 29,4 | m2 | |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng | 5,32 | m3 | |
| 21 | Gia công lưới chắn rác | 0,36 | Tấn | |
| 22 | Lắp đặt lưới chắn rác <50kg | 30 | Cái | |
| I | Ống nhựa HDPE | |||
| 1 | Đào đất móng đường ống ĐC3 | 31,1 | m3 | |
| 2 | Đập bỏ bê tông cũ | 12,44 | m3 | |
| 3 | Cát đệm dày 20cm | 12,27 | m3 | |
| 4 | Băng cảnh báo | 62,21 | m | |
| 5 | Gạch bảo vệ | 62,21 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt đường ống HPDE D60cm | 207,35 | m | |
| 7 | Bê tông áp mái, đá 1x2 M200 | 7,18 | m3 | |
| 8 | Lót giấy dầu | 102,6 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi