Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:10:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,212,672,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Đấu Hotline bằng Platform | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| B | Chi phí thí nghiệm - Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 2 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ 1 pha |
| 4 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi < 35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ 1 pha |
| 8 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | máy |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 24kV 25kA/s Polymer+sào truyền động (mở ngang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế:: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép (có mỡ trung tính) - ACSR50/8 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...). Trong đó phụ kiện bao gồm:<br/>- Kẹp quai 90-120mm2 loại bu lông: 09 bộ.<br/>- Hotline Al 95-120mm2: 09 bộ.<br/>- Hợp chất chống ô xi hóa Pentrox: 03 tuýp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.968 | mét |
| 2 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm+ty côn mạ kẽm F20x280 SĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 92 | quả |
| 3 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm+ty côn mạ kẽm F27x430 SĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | quả |
| 4 | Bộ chuỗi néo cách điện 24 - CN24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | chuỗi |
| 5 | Bộ chuỗi néo cách điện 35 - CN35-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1A-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 15 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT3-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 19 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 20 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 21 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Cổ dề néo dây GCND(R=100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 29 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột li tâm XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi 1 cột li tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Xà néo cuối sứ chuỗi X42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột li tâm XrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 42 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 cột li tâm GCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột li tâm XĐGCĐ-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV Colie-SG24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang TT2,5m+GBT-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 - CC-AL50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | bộ |
| 48 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 50 | Tiếp địa cầu dao phụ tải Rcdpt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | biển |
| 52 | Kéo dây vượt đường < 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 53 | Kéo dây vượt đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ hạ thế: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...)<br/>- Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 108 bộ.<br/>- Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 34 bộ.<br/>- Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 62 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.955 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) - Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 82 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 14 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 54 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.172 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) - Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 28 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 04 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 06 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 141 | mét |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) - Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 02 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 02 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 02 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ hạ thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7.5-160-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7.5-160-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8.5-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | móng |
| 9 | Móng cột MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 11 | Kè móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 12 | Kè móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| 13 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 15 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông đường dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 18 | Tháo lắp lại cáp văn xoắn ABC/XLPE - TLL-VX4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 88 | mét |
| 19 | Kẹp néo cáp 4x120 - KN4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | bộ |
| 20 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) - KN4x50-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | bộ |
| 21 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) - KN4x11-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Kẹp néo cáp 2x35 - KN2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Kẹp treo cáp 4x120 - KT4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Kẹp treo cáp 4x95 - KT4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Móc treo cáp F16 - MT-F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 26 | Móc néo cáp F20 - MN-F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 137 | cái |
| 27 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 405 | mét |
| 28 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 270 | cái |
| 29 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc CN2L-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 30 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 31 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 ĐC-AM95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 ĐC-AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 34 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 - TLL-H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | hộp |
| 36 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 - TLL-H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | hộp |
| 37 | Tháo lắp lại hộp H3fa - TLL-H3P | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | hộp |
| 38 | Tháo lắp cáp hộp công tơ 1 pha - TLL-C-H1P | Theo yêu cầu E-HSMT | 216 | mét |
| 39 | Tháo lắp cáp hộp công tơ 3 pha - TLL-C-H3P | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | mét |
| 40 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 131 | hộ |
| 41 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cuộn |
| 42 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 44 | Đào đất đóng tiếp địa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 45 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cái |
| 46 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | vị trí |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 4 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + Ty côn mạ kẽm F20x280 SĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 74 | quả |
| 5 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + Ty côn mạ kẽm F27x430 SĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | quả |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2-12-CT | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 22KV loại 100A (Idc=8A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 22KV loại 100A (Idc=10A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc=6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang XNII tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm XĐT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm XNT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Tay đỡ dây trung gian 24kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Tay đỡ dây trung gian 35kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 tim 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 19 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 21 | Thang trèo + giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 25 | Dây đồng M70 (tiếp địa trung tính MBA) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 26 | Dây đồng M95 (tiếp địa trung tính MBA) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng ép cáp 70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 31 | Dây đồng M35 (nối tiếp địa thu lôi van) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | mét |
| 32 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 34 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 35 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 36 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) KT: 360mmx240mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) KT: 550mmx350mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Xây bệ chân cột trạm biến áp (trạm 2 cột LT12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bệ |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA TỦ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện + giá lắp tủ (1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 300/5A (S>= 5VA, ccx:0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 400/5A (S>= 5VA, ccx:0,5, n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Ampe kế 0 - 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Áptômát tổng 3 pha 300A/450V, Icu=65kA có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu=65kA có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Áptômát 3 pha 200A/400V, Icu=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Áptômát 3 pha 250A/400V, Icu=42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 13 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 15 | Cách điện bọc đầu cốt 95 màu đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Cách điện bọc đầu cốt 120 màu đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 18 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 19 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 20 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 21 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | mét |
| 22 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | cái |
| 23 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 (nối thu lôi van hạ thế) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 24 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x2,5mm2 (3 màu) | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 25 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | cái |
| 27 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cái |
| 28 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 29 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 30 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cuộn |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Phần nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cột |
| 3 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.337 | mét |
| 5 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 384 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 344 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 89 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 522 | mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 985 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 332 | mét |
| 11 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối Xh42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà lệch néo cáp cột lô vuông | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Sứ A20N + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi