Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:08:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 968,038,906 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG - Chi phí thí nghiệm - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi <= 35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 1 pha |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực điện áp >1-35kV (tận dụng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | sợi 3 ruột |
| B | HẠNG MỤC CHUNG - Chi phí thí nghiệm - Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp <1KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Bộ 1 pha |
| 4 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện 500-<1000A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Áp tô mát, dòng điện 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi < 35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 1 pha |
| 8 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | máy |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR50/8-XLPE 2,5/HDPE (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 263 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 116 | mét |
| 3 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | quả |
| 4 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | quả |
| 5 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | chuỗi |
| 6 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV CN-35-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 3 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41L-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột ly tâm XRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây 3 sứ 22kV XĐD-3S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tay đỡ dây trung gian 24kV TĐTG24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Tay đỡ dây trung gian 35kV TĐTG35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Xà néo dây đỉnh trạm sứ chuỗi XNT-22-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Giáp níu (dây bọc 3,4mm, 50) + Thimble Clevis + yếm các 35-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | biển |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ trung thế cáp ngầm: B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV CR24/100A - LBFCO-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chỡ cắt có tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 1 cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Côliê đai cáp + đai ống cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120mm2 (tận dụng cáp có sẵn trong kho của PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | mét |
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 3 pha ngoài trời, co ngót nguội 3x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đầu cáp Elbow 24kV-250A 3x120 mm2 (dùng cho trạm trụ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | viên |
| 10 | Biển báo cáp ngầm loại phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực F160/125 màu cam | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | m |
| 12 | Ống thép F114 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | m |
| 13 | Bu lông đồng F10x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Đầu bịt ống F160/125 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Nút cao su chống thấm 160/125 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chiếc |
| 16 | Côn thu: CT-160-125 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | chiếc |
| 17 | Nút loe 160/125 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chiếc |
| 18 | Băng cao su non | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cuộn |
| 19 | Băng cao su lưu hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cuộn |
| 20 | Băng keo chịu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cuộn |
| 21 | Hào cáp ngầm đôi trung hạ thế đi trên vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | m |
| 22 | Tiếp địa vỏ cáp + thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Dây đồng M35 (tiếp địa vỏ cáp, thu lôi van) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 24 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE-1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 (đấu nối TLV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Phá dỡ và hoàn trả mặt đường bê tông mác 200 đá 1x2 dày 20cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m3 |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ hạ thế: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...)<br/>- Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 180 bộ.<br/>- Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 02 bộ.<br/>- Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 50 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.711 | mét |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) - Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 90 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 00 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 26 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 442 | mét |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 - (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) - Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120: 10 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX25-70/35-95, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 00 bộ. - Ghíp kép bọc cáp VX35-95/70-120, 2 BL (ghíp đấu dây 2BL): 04 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | mét |
| 4 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150+1x95mm2 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 76 | mét |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ hạ thế: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 4 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 6 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 9 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 162 | mét |
| 10 | Kẹp néo cáp 2x35 - KN2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) - KN4x11-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) - KN4x50-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x120 - KN4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 112 | bộ |
| 14 | Móc néo cáp F20 - MN-F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 127 | cái |
| 15 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 261 | mét |
| 16 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 174 | cái |
| 17 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc CN2L-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang CN2L-N | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Nắp chụp đầu cáp - NCĐC | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 21 | ống nối cáp vặn xoắn 120 - ONVX-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 23 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 - TLL-H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 - TLL-H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | hộp |
| 25 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha - TLL-C-H1P | Theo yêu cầu E-HSMT | 102 | mét |
| 26 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ - TLL-DSCT | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | hộ |
| 27 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cuộn |
| 28 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 30 | Biển báo cột 2 nguồn điện 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | biển |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - ĐZ hạ thế cáp ngầm: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 1kV HST-004 cho cáp 4x(150-240)mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Hộp đấu cáp hạ hế (4x70-150) - HDCHT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực F130/100 màu cam - ONX-F130/100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | mét |
| 7 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 8 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | viên |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA treo: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA trụ: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV làm mát bằng dầu thường (tiêu chuẩn NPC-1011), kiểu kín không có bình dầu phụ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA treo: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | mét |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA trụ: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 (bao gồm nhân công lắp đặt dây, phụ kiện...) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA treo: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA trụ: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Đầu sứ Plugin 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Trụ thép trạm trụ C2 đỡ máy biến áp kiêm tủ hạ thế 3P-500A + toàn bộ máng cáp hộp chụp cực trọn bộ, 1 bộ gồm gồm: - Vỏ tủ theo (thiết kế mẫu chuẩn): 1 bộ - MCCB 3P-500A-65kA có điều chỉnh dòng: 1 cái - MCCB 3P-300A-42kA : 1 cái - Đồng hồ Ampere (0-500)/5A: 3 cái - Đồng hồ vôn (0-500)V: 1 cái - Biến dòng 500/5A, S≥5VA, ccx: 0,5, n=1: 3 cái - Chuyển mạch vôn: 1 cái - Cầu chì 1P-6A + giá đỡ: 3 cái - Đèn báo pha 3 màu: 3 cái - Thanh cái đồng: 1 bộ ( TC chính: 80x5, TC lộ: 40x10) - Chống sét van hạ thế HGZ500: 1 bộ - Vật liệu phụ (Bulong, gối đỡ, cáp ):1 bộ - Máng cáp cao thế: 1 bộ - Máng cáp hạ thế: 1 bộ - Hộp chụp cực MBA: 1 bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA trụ: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp trụ RT-1C2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Móng trụ thép đỡ máy biến áp MT-1C2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 3 | Dây đồng M120 (tiếp địa trung tính MBA) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 4 | Biển cấm TBA (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Biển tên TBA (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 7 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Phá dỡ vỉa hè bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,26 | m3 |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA treo: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 SĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm+ty côn mạ kẽm F27x430 SĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA treo: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Móng cột MT2a-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc= 13A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi polymer 35KV loại 100A (Idc= 8A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT14 - XĐT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc 2 cột LT14 - XNT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT14 - XTGT-22 (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT14 - XCR-TLV-22 (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT14 - XTGD (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tay đỡ dây trung gian 24kV - TĐTG24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tay đỡ dây trung gian 35kV - TĐTG35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT14 - XĐMBA (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ tủ điện hạ áp cột LT14 - XTĐ (tim cột 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA - GDMBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Ống nhựa xoắn chịu lực F105/80 màu xám - ONX-105/80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 16 | Ống nhựa xoắn chịu lực F160/125 màu xám -ONX-160/125 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 17 | Côliê đai ống luồn cáp hạ thế - Colie-cap-HT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Côliê đai ống luồn cáp nhập mặt MBA - Colie-cap-MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Tiếp địa trạm treo RT-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 21 | Dây đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 22 | Đầu cốt đồng ép cáp M50 - DC-M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 -DC-M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 - DC-M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 - DC-AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Cặp cáp nhôm 3 bulong AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 28 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Phá dỡ hoàn trả vỉa hè bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,225 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ, lát lại gạch vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,25 | m2 |
| 34 | Gạch lát vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,25 | m2 |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP - TBA treo Tủ 400V: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ sơn tĩnh điện (treo phía dưới MBA) <br/>(KT: 1000x1100x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Biến dòng điện 500/5A (S ≥5VA; ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V (1 bộ/3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Áptômát tổng 3 pha 500A/450V, Icu≥65kA có điều chỉnh dòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Áptômát lộ 3 pha 300A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 7 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 8 | Cách điện bọc đầu cốt 120 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Thanh cái tổng 50x5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 10 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 11 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 12 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 14 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 15 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 (nối tiếp địa thu lôi van) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 16 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 17 | Ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 18 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 19 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 20 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| T | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Phần nhân công thu hồi | |||
| 1 | Xà néo dây đỉnh trạm sứ đứng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cách điên sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 3 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 370 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 297 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 143 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 402 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi