Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201287756-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2021 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201287595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông nông thôn, thủy lợi năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 10:01:00 đến ngày 2021-01-09 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,355,246,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào ĐC3 khuôn đường 640,66 1 m3
2 Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 240 1 m3
3 Đào rãnh ĐC1 160 1 m3
4 VC đất cấp 1 400 1 m3
5 Đắp đất lề đường K95 675 1 m3
6 Đào đất C3 để đắp 762,75 1 m3
7 VC đất để đắp, đất cấp 3 762,75 1 m3
8 Lu tăng cường k95 1.941,3 1 m2
B Mặt láng nhựa tăng cường
1 Vệ sinh, tạo nhám mặt đường nhựa cũ 5.400 1 m2
2 Tưới nhựa đường dính bám TC 1l/m2 5.400 1 m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp TCN 4,5kg/m2 5.400 1 m2
C Mặt láng nhựa vá ổ gà
1 Cắt mặt đường cũ LN dày 3,5cm 392 m
2 Móng cấp phối đá dăm dày 15cm 75,98 m3
3 Tưới nhựa đường dính bám TC 1l/m2 506,5 1 m2
4 Láng nhựa mặt đường 3 lớp TCN 4,5kg/m2 506,5 1 m2
5 Lu tăng cường k98 506,5 1 m2
6 Đào ĐC3 khuôn đường 93,7 1 m3
7 VC đất đổ đi, đất cấp 3 93,7 1 m3
D Mặt đường BTXM làm mới
1 Móng cấp phối đá dăm dày 15cm 298,7 m3
2 Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 dày <=25cm 358,43 1 m3
3 Ván khuôn thép 110,16 1 m2
4 Lót giấy dầu 1.991,3 1 m2
5 Làm khe co đơn giãn 330 1m
6 Làm khe co có thanh truyền lực 140 1m
7 Làm khe giãn có thanh truyền lực 24 1m
E Rãnh gia cố
1 Đào đất rãnh ĐC3 49,34 1 m3
2 Bê tông gia cố rãnh đá 1*2 M150 49,34 1 m3
3 Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh (5m/khe) 19,73 m2
4 Ván khuôn 46,81 1 m2
F Cống bản (60*80)cm
1 Đào đát hố móng ĐC3 39,63 1 m3
2 Đắp đất hố móng K95 9,4 1 m3
3 VC đất đổ đi, đất cấp 3 29,01 1 m3
4 BT tấm đan đá 1*2 M250 1,91 1 m3
5 Ván khuôn tấm đan 21,2 1 m2
6 Cốt thép tám đan<=10mm 0,23 1 tấn
7 Cốt thép tám đan<=18mm 0,16 1 tấn
8 Lắp đặt tấm đan>50kg 14 Cái
9 Bê tông đà kiềng, xà mũ đá 1*2 M250 1,15 1 m3
10 Làm lớp đá đệm móng 2,87 1 m3
11 Bê tông thân đá 2*4 M150 9,12 1 m3
12 Ván khuôn thân 60,4 1 m2
13 Bê tông móng đá 2*4 M150 7,93 1 m3
14 Ván khuôn 7,19 1 m2
G Cống D100
1 Đào đát hố móng ĐC3 63,35 1 m3
2 Đắp đất hố móng K95 40,01 1 m3
3 Lắp đặt ống công BTLT D100 2 ống cống
4 Bê tông móng đá 2*4 M150 3,98 1 m3
5 Ván khuôn 7,31 1 m2
6 Làm lớp đá đệm móng 0,97 1 m3
7 Làm lớp đá đệm móng 2,45 1 m3
8 Bê tông thân đá 2*4 M150 5,05 1 m3
9 Ván khuôn thân 27,53 1 m2
10 Bê tông móng đá 2*4 M150 10,89 1 m3
11 Ván khuôn 30,73 1 m2
H Gia cố mái ta luy
1 Đào đất chân khay ĐC3 4,83 1 m3
2 Đắp đất chân khay ĐC3 2,31 1 m3
3 Đắp đất nền đường sạt lở bằng đầm cóc, K95 43,09 1 m3
4 Bê tông móng, chân khay đá 2*4 M150 2,16 1 m3
5 Ván khuôn móng, chân khay 29,16 1 m2
6 Bê tông gia cố mái ta luy đá 1*2 M150 5,24 1 m3
7 Ván khuôn gia cố mái ta luy 1,66 1 m2
8 Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh (5m/khe) 1,08 m2
9 Làm lớp đá đệm móng 0,36 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->