Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201285426-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201285250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vay TDTM kế hoạch ĐTXD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-29 16:13:00 đến ngày 2021-01-08 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,540,828,127 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép bọc, AC/XLPE-95 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC/XLPE-95 3,493 Kmdây
2 Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép bọc, AC/XLPE và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC/XLPE-70 2,272 Kmdây
3 Lắp đặt dây nhôm lõi thép trần, AC-70/11 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70/11 5,52 Kmdây
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV FCO-22 30 Cái
5 Lắp đặt cầu chì tự rơi đóng cắt có tải 22kV LBFCO-22 6 Cái
6 Lắp đặt đầu cốt đấu nối vào FCO ĐC-FCO 180 Cái
7 Lắp đặt đầu cốt đấu nối vào LBFCO ĐC-LBFCO 36 Cái
8 Lắp đặt cách điện đứng 38KV loại line post kèm ty SĐ-35 75 Bộ
9 Lắp đặt cách điện đứng 24KV loại line post kèm ty SĐ-22 189 Bộ
10 Lắp đặt chuỗi cách điện 24 KV CN-22 144 Chuỗi
11 Lắp đặt đầu cốt nhôm ép đấu lèo ĐC-95 36 Cái
12 Lắp đặt đầu cốt nhôm ép đấu lèo ĐC-70 42 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa liên kết xà CT-2 19 Chi tiết
14 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa LR-2 (kể cả 19 bộ chi tiết tiếp địa lắp vào chân cột CT-0; 19 bộ Chi tiết tiếp địa liên kết xà CT-1; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LR-2 19 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa LR-4 (kể cả 34 bộ chi tiết tiếp địa lắp vào chân cột CT-0; 34 bộ Chi tiết tiếp địa liên kết xà CT-1; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LR-4 34 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt biển báo thiết bị đóng cắt 12 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-10-190-4,3 14 Cột
18 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-4,3 29 Cột
19 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-5,4 3 Cột
20 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-7,2 6 Cột
21 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-10,0 29 Cột
22 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-14-190-6,5 5 Cột
23 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-14-190-11,0 4 Cột
24 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-14-190-13,0 2 Cột
25 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-3,5 8 Cột
26 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-9,0 2 Cột
27 Cung cấp và lắp đặt cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-14-190-8,5 4 Cột
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch dây bọc cột BTLT ĐTL 12 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng dây trần cột BTLT ĐT-10T 20 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng dây trần cột BTLT ĐT-Đ35 25 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng dây trần cột BTLT đôi ĐTĐ-N-10T 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch dây bọc cột BTLT ĐGL 3 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt lệch dây bọc cột BTLT ĐVL 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc dây trần cột BTLT ĐG-10T 3 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc dây trần cột BTLT ĐGN 4 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dây trần cột BTLT NĐ-D-10T 4 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dây trần cột BTLT NĐ-D-10T(2.0) 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dây trần cột BTLT NĐ-N-10T 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo dây trần cột BTLT NG-10T 3 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà néo dây bọc cột BTLT NG 2 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dọc dây bọc cột BTLT NĐ-D 4 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dọc dây bọc cột BTLT NĐ-N 7 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh ngang dây bọc cột BTLT đôi NĐN-N 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hình PI cột BTLT NII-2.5 3 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh + cầu chì cột BTLT XRCC-10T 1 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT CC-10 6 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì đôi dọc cột BTLT CCĐ-D-10 3 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc CDG-95 1 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột CDGC-115 15 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK-T50-12 2 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-1; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1 56 Móng
52 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-2; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-2 10 Móng
53 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3 8 Móng
54 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-1; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1 2 Móng
55 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-2; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2 1 Móng
56 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-3 13 Móng
57 Cung cấp và lắp đặt Móng néo MN15-5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MN15-5 2 Móng
58 Thu hồi dây dẫn AC/XLPE-95 AC/XLPE-95 816 Mét
59 Thu hồi dây dẫn AC/XLPE-70 AC/XLPE-70 768 Mét
60 Thu hồi dây dẫn AC/XLPE-70 AC/XLPE-70 327 Mét
61 Thu hồi dây dẫn AC-95 AC-95 1.848 Mét
62 Thu hồi cách điện đứng 24KV SĐ-22 52 Bộ
63 Thu hồi chuỗi cách điện 24 KV CN-22 18 Chuỗi
64 Thu hồi xà đỡ ĐT 10 Bộ
65 Thu hồi Xà đỡ vượt ĐV 3 Bộ
66 Thu hồi Xà néo NG 5 Bộ
67 Thu hồi Cột bê tông vuông 2 Cột
68 Thu hồi Chụp đầu cột 1 Cái
69 Thu hồi Kẹp cáp bu long 96 Cái
70 Thu hồi Cách điện đứng 24KV SĐ-22 2 Bộ
71 Thu hồi Chuỗi cách điện 24 KV CN-22 12 Chuỗi
72 Thu hồi Xà néo NGĐ 2 Bộ
73 Thu hồi Cầu chì tự rơi FCO 3 Bộ
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn chịu lực đều ABC-A(4x70)/XLPE/PVC-600V và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A(4x70) 1,568 Kmdây
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn chịu lực đều ABC-A(4x95)/XLPE/PVC-600V và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A(4x95) 6,469 Kmdây
3 Lắp đặt Sứ đứng Puly hạ áp 0.4kV SĐ-0.4 32 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt chi tiết tiếp địa cột ly tâm CT-3 39 Chi tiết
5 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-2 (kể cả 12 Chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-0; 12 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-1; 12 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LR-2 12 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-4 (kể cả 28 Chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-0; 28 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-1; 28 bộ chi tiết tiếp đất cột ly tâm CT-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LR-4 28 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà nạnh hạ áp tại TBA XNT-3 4 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-8,5-160-2,5 12 Cột
9 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-8,5-160-3,0 18 Cột
10 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-8,5-160-4,3 45 Cột
11 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-8,5-160-5,0 43 Cột
12 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm dự ứng lực (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-10-190-4,3 7 Cột
13 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-0H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0H 12 Móng
14 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1H 43 Móng
15 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-1H; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1H 35 Móng
16 Thu hồi dây AV-50 AV-50 63 Mét
17 Thu hồi dây AV-70 AV-70 189 Mét
18 Thu hồi xà hạ áp 6 Bộ
19 Thu hồi cột bê tông ly tâm 8.4m LT-8.4 3 Cột
20 Thu hồi cột bê tông ly tâm 8.4m LT-8.4 1 Cột
21 Thu hồi cột bê tông ly tâm 8.4m LT-8.4 4 Cột
22 Thu hồi sứ đứng Puly hạ áp 0.4kV 44 Cái
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22/0.4kV
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA 2 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-160kVA 1 Máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA 4 Máy
4 Lắp đặt Chống sét van lưới 22kV CSV-21KV 18 Cái
5 Lắp đặt tủ điện 3 pha 2 ngăn TĐ-2 6 Cái
6 Lắp đặt - Áp to mát tổng AT-400A 2 Cái
7 Lắp đặt - Áp to mát tổng AT-250A 1 Cái
8 Lắp đặt - Áp to mát tổng AT-150A 4 Cái
9 Lắp đặt -Áp to mát xuất tuyến AT-150A 6 Cái
10 Lắp đặt -Áp to mát xuất tuyến AT-100A 14 Cái
11 Lắp đặt - Dây đấu nối trong tủ PVC-400-C2.5 180 mét
12 Lắp đặt Cầu chì tự rơi + kèm đầu cốt trọn bộ FCO-22 18 Cái
13 Lắp đặt Cáp bọc trung áp 12,7/24kV, ruột đồng XLPE-M50 153 Mét
14 Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V M240 48 Mét
15 Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V M150 24 Mét
16 Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V M120 16 Mét
17 Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V M95 104 Mét
18 Lắp đặt Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V M50 32 Mét
19 Lắp đặt Cáp vặn xoắn chịu lực đều ABC-A(4x95)/XLPE/PVC-600V ABC-A(4x95) 160 Mét
20 Lắp đặt Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc xuống MBA Cho dây AC/XLPE-70 12 Bộ
21 Lắp đặt Kẹp đấu lèo cho dây bọc XLPE-50 12 Bộ
22 Lắp đặt Kẹp quai đồng nhôm rẽ nhánh xuống MBA Cho dây AC-70 9 Bộ
23 Lắp đặt Kẹp đấu chim cho dây XLPE-M50 9 Cái
24 Lắp đặt Đầu cốt đồng phía trung áp MBA cho dây XLPE-M35 98 Cái
25 Lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp Cho cáp lực M95 182 Cái
26 Lắp đặt Đầu cốt đồng (dây nối đất) Cho cáp lực M35 70 Cái
27 Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho Áptômát xuất tuyến Cho dây ABC(4x95) 56 Cái
28 Lắp đặt Kẹp răng trung thế M35 21 Cái
29 Lắp đặt Đầu cốt đồng lắp chống sét van, FCO ĐC-M35 54 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Dây liên kết xà, . . . Đến hệ thống tiếp đất Thép fi10 mạ kẽm 280 Mét
31 Lắp đặt Dây đồng mềm bọc ruột (1x35) PVC 0.6/1kV M35 84 Mét
32 Cung cấp và lắp đặt Tấm nối -100x40x4 98 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Bulông, đai ốc, vòng đệm M16x40 + đai ốc + vđ 35 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ - chống sét van TBA 3 pha trên cột đôi XSĐ-CSV-2LTD 3 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ - chống sét van TBA 3 pha trên 2 cột hình II2.5m XSĐ-CSV-2LTII2.5 5 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên cột đôi XFCO-2LTD 2 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA 3 pha trên 2 cột hình II2.5m XFCO-2LTII2.5 5 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến áp 3 pha trên cột đôi XMBA-2LTD 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ máy biến áp 3 pha trên 2 cột hình II2.5m XMBA-2LTII2.5 5 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA cột đôi GMBA-2LTD 2 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ MBA 3 pha cột hình II2.5m TĐMBA-2LT2.5 5 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên cột đôi GĐTĐ-2LTD 2 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên 2 cột LTII2.5m GĐTĐ-2LTII2.5 5 Bộ
44 Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp F80 154 m
45 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm NĐT-10 6 HT
46 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm NĐT-12 1 HT
47 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm BT-01 7 Cái
48 Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn BB-01 7 Cái
49 Lắp đặt Máy biến áp 1 pha 2 sứ 22/2x0,23kV-50kVA 2 Máy
50 Lắp đặt - Áp to mát tổng AT-100A 2 Cái
51 Lắp đặt - Áp to mát tổng AT-80A 1 Cái
52 Tháo dỡ và lắp đặt lại vỏ tủ điện 3 pha 1 Tủ
53 Tháo dỡ và lắp đặt lại mhống sét van lưới 22kV CSV-22 3 Cái
54 Tháo dỡ và lắp đặt lại máy biến áp 1 pha 2 sứ 22/2x0,23kV-25kVA 1 Máy
55 Tháo dỡ và lắp đặt cầu chì tự rơi FCO-22 3 Cái
56 Tháo dỡ và lắp đặt cách điện đứng line post SĐ-22 3 Cái
57 Thu hồi Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-50kVA 1 Máy
58 Thu hồi Máy biến áp 1 pha 2 sứ 22/2x0,23kV-31.5kVA 1 Máy
59 Thu hồi Máy biến áp 1 pha 2 sứ 22/2x0,23kV-10kVA 1 Máy
60 Thu hồi - Máy biến dòng TI 3 Cái
61 Thu hồi - Áp to mát tổng AT-80A 1 Cái
62 Thu hồi - Áp to mát tổng AT-50A 3 Cái
63 Thu hồi -Áp to mát xuất tuyến AT-80A 2 Cái
64 Thu hồi Cáp bọc trung áp 12,7/24kV, ruột đồng XLPE-M50 18 Mét
65 Thu hồi Cáp lực hạ áp, cách điện XLPE, 600V M(3x70) 7 Mét
66 Thu hồi Cáp vặn xoắn chịu lực đều ABC-A(4x95)/XLPE/PVC-600V ABC-A(4x95) 16 Mét
67 Thu hồi Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc xuống MBA 3 Bộ
68 Thu hồi Kẹp đấu lèo cho dây bọc XLPE-50 3 Bộ
69 Thu hồi Kẹp quai đồng nhôm rẽ nhánh xuống MBA Cho dây AC-70 3 Bộ
70 Thu hồi Kẹp đấu chim cho dây XLPE-M50 3 Cái
71 Thu hồi Dây liên kết xà, . . . Đến hệ thống tiếp đất 35 Mét
72 Thu hồi Dây đồng nối chống sét van 10 Mét
73 Thu hồi Xà sứ đỡ - chống sét van TBA 3 pha trên 2 cột hình II2.5m XSĐ-CSV-2LTII2.5 1 Bộ
74 Thu hồi Xà cầu chì TBA 3 pha trên 2 cột hình II2.5m XFCO-2LTII2.5 1 Bộ
75 Thu hồi Xà đỡ máy biến áp 3 pha trên 2 cột hình II2.5m XMBA-2LTII2.5 1 Bộ
76 Thu hồi Tăng đơ giữ MBA 3 pha cột hình II2.5m TĐMBA-2LT2.5 1 Bộ
77 Thu hồi Giá đỡ tủ điện hạ áp TBA 3 pha trên 2 cột LTII2.5m 1 Bộ
D Chi phí đấu nối hotline
1 Thi công đấu nối đường dây trung áp 11 Vị trí
2 Thi công lắp đặt FCO 6 Vị trí
3 Thi công lắp đặt LBFCO 2 Vị trí
E Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
F Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
G Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->