Gói thầu: Gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện (phân cấp cân đối theo tiêu chí, nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 700 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:15:00 đến ngày 2021-01-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,389,859,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học 08 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | 3,397 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng tường, đất cấp III | 39,654 | m3 | |
| 3 | Lót móng đá 4*6cm VXM Mác 75 | 37,413 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,96 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 73,888 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 2,391 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,219 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,916 | tấn | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,347 | tấn | |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 52,142 | m3 | |
| 11 | Xây ốp giằng móng + bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 12,428 | m3 | |
| 12 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 27,664 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 2,734 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,528 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,76 | tấn | |
| 16 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5,877 | 100m3 | |
| 17 | Đào xúc đất để đắp đất cấp III | 2,083 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 2,083 | 100m3 | |
| 19 | Lót nền đá 4*6cm VXM Mác 75 | 48,869 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 11,993 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 20,008 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 5,64 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,35 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,23 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,865 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,592 | tấn | |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 3,476 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 57,036 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 5,512 | 100m2 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,862 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 2,354 | tấn | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 3,062 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,879 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 2,551 | tấn | |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 2,546 | tấn | |
| 36 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 112,13 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 12,238 | 100m2 | |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 11,091 | tấn | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,402 | tấn | |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 29,561 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, giằng tường | 5,049 | 100m2 | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, giằng tường đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,878 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,611 | tấn | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,485 | tấn | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,717 | tấn | |
| 46 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 8,27 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,919 | 100m2 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,638 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,531 | tấn | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm không nung, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 70,401 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 1,894 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm loại không nung, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 96,456 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 7,189 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 (gạch nung) | 68,438 | m3 | |
| 55 | Xây bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 1,89 | m3 | |
| 56 | Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 18,027 | m3 | |
| 57 | Xây trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | 14,778 | m3 | |
| 58 | Xà gồ, thanh kèo sắt mạ kẽm C125*45*2mm | 898,16 | md | |
| 59 | Cầu phong thép hộp mạ kẽm vuông 40x40x1,2mm | 1.449,4 | md | |
| 60 | Li tô hộp mạ kẽm vuông 20x20x1,0mm | 2.653,72 | md | |
| 61 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép mạ kẽm | 6,825 | tấn | |
| 62 | Làm máng xối bằng tôn phẳng mạ màu | 0,098 | 100m2 | |
| 63 | Lợp mái ngói, chiều cao <= 16 m | 7,436 | 100m2 | |
| 64 | Ngói úp nóc loại 3 viên/md | 161,4 | viên | |
| 65 | Ngói chạc 3 | 1 | viên | |
| 66 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | 142,695 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 1.321,373 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 519,362 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 118,26 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 49,812 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 7,222 | m2 | |
| 72 | Trát trụ cột, cầu thang, vữa XM mác 75 | 638,316 | m2 | |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 220,749 | m2 | |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 898,966 | m2 | |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 509,85 | m2 | |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 861,8 | m | |
| 77 | Láng sênô, mái hắt, máng nước vữa XM mác 75 | 429,42 | m2 | |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 429,42 | m2 | |
| 79 | Lát đá granite bậc cầu thang | 66,72 | m2 | |
| 80 | Lát đá granite bậc tam cấp | 35,16 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300*300 | 123,308 | m2 | |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600*600 | 873,36 | m2 | |
| 83 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100*600 | 30,126 | m2 | |
| 84 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300*450 | 604,392 | m2 | |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.094,987 | m2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 2.267,881 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại | 3.079,404 | m2 | |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại | 1.283,464 | m2 | |
| 89 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm chìm | 16,837 | m2 | |
| 90 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | 16,837 | m2 | |
| 91 | Sơn trần đã bả bằng sơn các loại | 16,837 | m2 | |
| 92 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao tấm thả khung nhôm nổi, kích thước 600*600 | 41,753 | m2 | |
| 93 | Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở xoay, kính cường lực dày 8 ly | 74,75 | m2 | |
| 94 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở xoay, kính cường lực dày 8 ly | 6,4 | m2 | |
| 95 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt, kính cường lực dày 8 ly | 96,16 | m2 | |
| 96 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở hất, kính cường lực dày 8 ly | 24,207 | m2 | |
| 97 | Vách kính nhựa lõi thép kính cường lực dày 8 ly | 65,4 | m2 | |
| 98 | Chênh lệch kính trắng dày 5 ly và kính cường lực dày 8 ly | 145,548 | m2 | |
| 99 | GCLD cửa khung nhôm | 10,08 | m2 | |
| 100 | Khung hoa sắt hộp 14x14 gắn vào tường | 170,59 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 170,59 | m2 | |
| 102 | Gia công lan can sắt | 0,49 | tấn | |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | 55,202 | m2 | |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | 54,72 | m2 | |
| 105 | Qủa cầu Inox cầu thang | 2 | cái | |
| 106 | Nắp cửa lên mái bằng tôn | 1 | cái | |
| 107 | Gia công cửa sắt | 0,088 | tấn | |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | 9,6 | m2 | |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt | 9,6 | m2 | |
| 110 | Chốt cửa | 12 | cái | |
| 111 | Bản lề | 16 | cái | |
| 112 | GCLD khung lam nhôm trang trí | 2,119 | m2 | |
| 113 | GCLD mái sảnh chính | 12,987 | m2 | |
| 114 | GCLD nẹp nhôm che khe lún 80*3mm | 48,7 | md | |
| 115 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 15,362 | 100m2 | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | 2,552 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,09 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | 0,03 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | 58 | cái | |
| 120 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90mm | 58 | cái | |
| 121 | Đai giữ ống D90mm | 174 | cái | |
| 122 | Cầu chắn rác D90mm | 29 | cái | |
| 123 | Đào đất rãnh chôn ống thoát nước, đất cấp III | 13,5 | m3 | |
| 124 | Đắp đất rãnh chôn ống | 8,1 | m3 | |
| 125 | Đắp cát rãnh chôn ống | 5,4 | m3 | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D114mm | 0,6 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | 1,38 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60mm | 0,74 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D49mm | 0,1 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm | 0,3 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm | 0,54 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm | 1,2 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D21mm | 0,6 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D114mm | 34 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D90mm | 36 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D60mm | 40 | cái | |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D49mm | 8 | cái | |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D42mm | 6 | cái | |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa giảm PVC, đường kính cút 42/34mm | 8 | cái | |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D34mm | 66 | cái | |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D27mm | 30 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa giảm PVC, đường kính cút 27/21mm | 58 | cái | |
| 143 | Lắp đặt co răng ngoài ren đồng D27mm | 8 | cái | |
| 144 | Lắp đặt co răng trong ren đồng D21mm | 24 | cái | |
| 145 | Lắp đặt co răng ngoài ren đồng D21mm | 50 | cái | |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D114mm | 26 | cái | |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D90mm | 56 | cái | |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D60mm | 30 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D42mm | 8 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC, D42/34mm | 8 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC, D34/27mm | 8 | cái | |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D27mm | 20 | cái | |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D21mm | 58 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC, D42/34mm | 8 | cái | |
| 155 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC, D34/27mm | 8 | cái | |
| 156 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC, D27/21mm | 58 | cái | |
| 157 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, D114mm | 30 | cái | |
| 158 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, D90mm | 52 | cái | |
| 159 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, D60mm | 70 | cái | |
| 160 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D114mm | 16 | cái | |
| 161 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D90mm | 22 | cái | |
| 162 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D60mm | 16 | cái | |
| 163 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D42mm | 8 | cái | |
| 164 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D34mm | 26 | cái | |
| 165 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D27mm | 20 | cái | |
| 166 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, D21mm | 22 | cái | |
| 167 | Khâu răng ren đồng D21mm | 58 | cái | |
| 168 | Con thỏ ngăn mùi D60mm | 40 | cái | |
| 169 | Chóp thông hơi D34mm | 2 | cái | |
| 170 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại nhỏ) | 24 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại lớn) | 4 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 28 | cái | |
| 173 | Lắp đặt lavabô + chân (loại lớn) | 6 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | 6 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa inox | 48 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt phễu thu inox 200*200mm, ngăn mùi | 38 | cái | |
| 178 | Lắp đặt van nhựa tay vặn bằng kim loại D49mm | 2 | cái | |
| 179 | Lắp đặt van nhựa tay vặn bằng kim loại D42mm | 2 | cái | |
| 180 | Lắp đặt van đồng D27mm | 6 | cái | |
| 181 | Van phao tự động | 2 | cái | |
| 182 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 2 | bể | |
| 183 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 45,529 | m3 | |
| 184 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 6,33 | m3 | |
| 185 | Lót móng đá 4x6cm VXM Mác 75 | 4,202 | m3 | |
| 186 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 11,945 | m3 | |
| 187 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,429 | m3 | |
| 188 | Lát gạch chỉ | 9,96 | m2 | |
| 189 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,385 | m3 | |
| 190 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,068 | 100m2 | |
| 191 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,214 | tấn | |
| 192 | Láng hầm tự hoại vữa XM mác 75 | 62,34 | m2 | |
| 193 | Đắp đất nền móng công trình | 13,34 | m3 | |
| 194 | Làm tầng lọc bằng đá hộc | 0,628 | m3 | |
| 195 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,009 | 100m3 | |
| 196 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,009 | 100m3 | |
| 197 | Thi công tầng lọc bằng cát + than xỉ | 0,014 | 100m3 | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 114mm | 0,095 | 100m | |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 114mm | 8 | cái | |
| 200 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | 28 | cái | |
| 201 | Đào đất rãnh thu sét, đất cấp III | 9,44 | m3 | |
| 202 | Đắp đất rãnh thu sét | 9,44 | m3 | |
| 203 | Lắp đặt kim thu sét chủ động Liva-Lap-CX040, bán kính bảo vệ 46m | 1 | cái | |
| 204 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L=2.2m | 8 | cọc | |
| 205 | Khớp đấu nối | 1 | cái | |
| 206 | Bộ đếm sét LIVA | 1 | bộ | |
| 207 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D42 dày 2,1mm, L=4m+ chân đế, dây néo, bu lông | 1 | cái | |
| 208 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp đồng trần D50mm2 | 55 | m | |
| 209 | Hộp đấu nối và kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 211 | Hóa chất giảm nhiệt GEM | 2 | bao | |
| 212 | Ốc xiết cáp bằng đồng | 6 | cái | |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn LV-ABC 4*25mm2 | 150 | m | |
| 214 | Lắp đặt dây đơn CU-CV1*10mm2 | 40 | m | |
| 215 | Lắp đặt dây đơn CU-CV1*6mm2 | 264 | m | |
| 216 | Lắp đặt dây đơn CU-CV1*4mm2 | 410 | m | |
| 217 | Lắp đặt dây đơn CU-CV1*2,5mm2 | 682 | m | |
| 218 | Lắp đặt dây đơn CU-CV1*1,5mm2 | 1.600 | m | |
| 219 | Lắp đặt các aptomat 3 pha-60A-420V | 1 | cái | |
| 220 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha-32A-240V | 3 | cái | |
| 221 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha-20A-240V | 7 | cái | |
| 222 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha-6A-240V | 7 | cái | |
| 223 | Lắp đặt đế âm tường chứa aptomat | 9 | cái | |
| 224 | Lắp đặt bảng nhựa bắt aptomat | 9 | cái | |
| 225 | Lắp đặt tủ điện tổng 400*300*200 (trọn bộ) | 1 | cái | |
| 226 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 54 | hộp | |
| 227 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường | 54 | cái | |
| 228 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 57 | cái | |
| 229 | Lắp đặt công tắc cầu thang (2 chiều) | 4 | cái | |
| 230 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 27 | cái | |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 464 | m | |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | 216 | m | |
| 233 | Lắp đặt hộp nối dây loại vuông chống cháy | 24 | hộp | |
| 234 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần trục đảo 360 độ | 34 | cái | |
| 235 | Dimer điều khiển quạt | 34 | cái | |
| 236 | Lắp đặt đèn ống loại bóng led 1*1,2m*20W | 80 | bộ | |
| 237 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp loại bóng led, kích thước 250*250, 10W/220V | 44 | bộ | |
| 238 | Lắp đặt đèn cầu thang loại bóng led | 2 | bộ | |
| 239 | Lắp đặt đèn sự cố bóng led, tự sạt pin | 2 | bộ | |
| 240 | Kẹp ngưng cáp ABC-4*25 | 2 | cái | |
| 241 | Khóa đỡ cáp ABC-4*25 | 2 | cái | |
| 242 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | 1 | sứ | |
| 243 | Gia công cột bằng thép tròn D60*1,4mm | 0,036 | tấn | |
| 244 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,036 | tấn | |
| 245 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 0,288 | m3 | |
| 246 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 0,288 | m3 | |
| 247 | Vật tư phụ: khớp nối, đinh vít, tắc kê… | 1 | lô | |
| 248 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 249 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,5 | m3 | |
| 250 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,5 | m3 | |
| 251 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D20, L=2.2m | 4 | cọc | |
| 252 | Kéo rải dây cáp đồng trần D25mm2 | 8 | m | |
| 253 | Lắp đặt dây đơn CU-CV1*10mm2 | 6 | m | |
| 254 | Hóa chất giảm nhiệt GEM | 2 | bao | |
| 255 | Lắp đặt đầu báo khói quang | 15 | bộ | |
| 256 | Lắp đặt chuông báo cháy | 2 | cái | |
| 257 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp bằng tay | 2 | cái | |
| 258 | Lắp đặt đèn báo cháy | 2 | bộ | |
| 259 | Lắp đặt điện trở đầu, cuối | 2 | cái | |
| 260 | Lắp đặt dây báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 250 | m | |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | 250 | m | |
| 262 | Lắp đặt tủ điều khiển báo cháy địa chỉ 3 zone | 1 | cái | |
| 263 | Bình chữa cháy CO2-MT3 - Loại 3kg | 10 | bình | |
| 264 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ4 | 10 | bình | |
| 265 | Tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 266 | Tủ đựng bình chữa cháy KT: (600x500x180) | 2 | cái | |
| 267 | Bình ắc quy khí ATLAS MF | 1 | bình | |
| 268 | Hộp đựng lăng chữa cháy ngoài nhà KT: (950x500x220) | 2 | hộp | |
| 269 | Vòi chữa cháy tráng cao su D65, L = 20m/cuộn | 4 | cuộn | |
| 270 | Lăng chữa cháy không khóa D65 | 4 | cái | |
| 271 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D90mm | 0,95 | 100m | |
| 272 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D90mm | 10 | cái | |
| 273 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D90mm | 2 | cái | |
| 274 | Lắp đặt măng xông thép tráng kẽm D90mm | 12 | cái | |
| 275 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm, ra 02 cửa D65mm | 2 | cái | |
| 276 | Lắp bích thép, đường kính D90mm | 4 | cái | |
| 277 | Đào mương chôn ống, đất cấp III | 19 | m3 | |
| 278 | Đắp đất mương chôn ống | 19 | m3 | |
| 279 | Vật liệu phụ (sơn đỏ, cao su non, cùm, vít….) | 1 | lô | |
| 280 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | 1 | tủ | |
| 281 | Nhà đặt máy bơm chữa cháy (hoàn thiện) | 1 | cái | |
| 282 | Máy bơm chữa cháy động cơ xăng công suất 13HP | 1 | máy | |
| 283 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện công suất 13HP | 1 | máy | |
| 284 | Lắp đặt dây dẫn điện CVV 3*6mm2 | 25 | m | |
| 285 | Lắp đặt các aptomat 3 pha-15A | 1 | cái | |
| 286 | Lắp đặt van nhựa tay vặn bằng kim loại D34mm | 2 | cái | |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | 1,1 | 100m | |
| 288 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 34mm | 10 | cái | |
| 289 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 34mm | 4 | cái | |
| 290 | Máy bơm điện 2,5HP (trọn bộ) | 1 | cái | |
| 291 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 | 15 | m | |
| 292 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha-10A | 1 | cái | |
| 293 | Vật liệu phụ (cao su non, cùm, vít….) | 1 | lô | |
| B | Bể nước PCCC | |||
| 1 | Đào đất bể nước ngầm, đất cấp III | 0,23 | 100m3 | |
| 2 | Lót đáy bể đá 4*6cm VXM Mác 75 | 0,999 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, vữa bê tông mác 200 | 1,99 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,25 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | 0,024 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông tường, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 4,704 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,196 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,384 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | 0,47 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,672 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,013 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,09 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,056 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,685 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,064 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,071 | 100m2 | |
| 17 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 57,2 | m2 | |
| 18 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | 41,26 | m2 | |
| 19 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,207 | 100m3 | |
| C | San nền | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | 132,945 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 132,945 | 100m3 | |
| D | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 31,786 | m3 | |
| 2 | Lót móng, nền sân đá 4*6cm VXM Mác 75 | 154,714 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm không nung, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 26,374 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, bằng vữa XM mác 75 | 254,288 | m2 | |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | 254,288 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 99,4 | m3 | |
| 7 | Cắt ron sân bê tông | 1.420 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi