Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:22:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,101,701,647 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC: Chi phí thí nghiệm Đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| B | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC: Chi phí thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 2 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 4 | Thí nghiệm Áp tô mát 500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Áp tô mát 300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 24, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 24,35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 8 | Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | máy |
| C | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC: Đấu nối hotline | |||
| 1 | Đấu nối hotline nhánh rẽ 3 pha bằng sàn thao tác Platform (gồm lắp đặt: Kẹp Hotline Al 95-120mm2: 6 bộ, (A cấp)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Vị trí |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời 630A 24kV 25kA/s bộ bao gồm (cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (gồm lắp đặt: Kẹp quai 95-120: 6 bộ (A cấp)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7.136 | mét |
| 2 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | quả |
| 3 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 49 | quả |
| 4 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 5 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV CN35-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 39 | chuỗi |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt có tải 35kV CR35/100A có ngắn hồ quang (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2a-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 12 | Dây đồng trần M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 13 | Cổ dề đỡ dây chống sét CD-ĐS | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ đỡ dây chống sét BĐ-CS | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 17 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 18 | Giằng cột néo dây GCND(97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, cầu chì cắt có tải 35kV 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 21 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XCRL-3S | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Xà đỡ thẳng X1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Xà néo cuối sứ chuỗi cột đúp có nối bích X42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XRL-3S | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Xà đỡ thẳng có dây chống sét X1LS | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà phụ đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà phụ đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV XĐCDPT-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 cột ly tâm GCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Ghế cách điện 4 sứ 35kV 1 cột ly tâm GCĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm XĐGCĐ-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV Colie-SG24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 35kV Colie-SG35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang TT2,5m-GBT-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Thanh bắt thu lôi van 35kV TB-TLV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Mỏ phóng sét 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 42 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | bộ |
| 43 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 45 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 46 | Tiếp địa cầu dao phụ tải + thu lôi van Rdpt+tlv | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | biển |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE VX4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 880 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE VX4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 271 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE VX4x120 (gồm lắp đặt: Ghíp đấu VX 1 bulông 6-70/25-120: 256 bộ; Ghíp đấu VX 2 bulông 25-70/35-95: 34 bộ; Ghíp đấu VX 2 bulông 35-95/70-120: 160 bộ (do A cấp)). | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.311 | mét |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-160-3.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-160-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | móng |
| 8 | Móng cột MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 9 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,71 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 15 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 16 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | bộ |
| 18 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| 19 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 124 | bộ |
| 20 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 188 | cái |
| 21 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 426 | mét |
| 22 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 284 | cái |
| 23 | Sứ A30N + bu lông ty sứ mạ kẽm M18x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | quả |
| 24 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc Côliê-2LT-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 25 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang Côliê-2LT-N | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 27 | Xà lệch néo cáp 2 cột vuông ngang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà néo cuối 2 dây hạ thế 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 32 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | hộp |
| 33 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | hộp |
| 34 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 35 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 198 | hộp |
| 36 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | hộp |
| 37 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | hộ |
| 38 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cuộn |
| 39 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 40 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Đào, lấp đất đóng tiếp địa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| 42 | Tách nguồn đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | vị trí |
| 43 | Biển báo cột 2 nguồn điện 400V (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | biển |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP TBA: MBA A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA- 22/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Máy biến áp 180kVA- 35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Máy biến áp 250kVA- 35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP TBA: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | mét |
| 4 | Sứ gốm đứng 24kV đường rò 550mm + Ty sứ F20 x280 côn mạ kẽm | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 5 | Sứ gốm đứng 35kV đường rò 875mm +Ty sứ F27 x430 côn mạ kẽm | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | cái |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP TBA: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP TBA: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Móng cột MT2 (đóng cọc tre) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A, Idc=10A (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A, Idc=6A (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A, Idc=4A (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc XĐT-22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc XNT-6 sứ-22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc XĐT-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc XNT-6 sứ-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang XNT-II-6 sứ-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Xà cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Tay đỡ dây trung gian cách điện sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Tay đỡ dây trung gian cách điện sứ 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Côliê cổ sứ ghế trạm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Côliê cổ sứ ghế trạm 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 21 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 22 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 26 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 29 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | mét |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 31 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 32 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 33 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 36 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP TBA: Tủ điện 400V B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ Tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện KT 1600*800*500, tôn 2 ly + giá lắp tủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Vôn kế 0 - 500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Ampe kế 0 - 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Ampe kế 0 - 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Áptômát 3 pha 300A/450V (có điều chỉnh dòng), ICU ≥ 65KA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Áptômát 3 pha 400A/450V (có điều chỉnh dòng), ICU ≥ 65KA | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Áptômát 3 pha 250A/450V, ICU ≥ 42KA | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Cách điện bọc đầu cốt 95 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Cách điện bọc đầu cốt 120 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 18 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 19 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 20 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 21 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | mét |
| 22 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | cái |
| 23 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 24 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 25 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | cái |
| 27 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cái |
| 28 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 29 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 30 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện (cuộn to) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cuộn |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 3 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 529 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.494 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 135 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 339 | mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 99 | mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 159 | mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | mét |
| 12 | Sứ A20N+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi