Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277905 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:16:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,527,589,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC-Chi phí thí nghiệm vật tư B cấp | |||
| 1 | Chống sét van, điện áp 22-35 kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| 2 | Cầu chì tự rơi <=35kV 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| 3 | Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Chống sét van hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| 6 | Áp tô mát 3 pha 400A/450V ( có điều chỉnh dòng), Icu > 65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Áp tô mát 3 pha 250A/450V, Icu >42 kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | Cái |
| 8 | Kiểm định ban đầu biến dòng hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | máy |
| B | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC-Chi phí đấu nối hotline | |||
| 1 | Đấu nối hotline đường dây 3 pha 22KV bằng Platform. <br/>(Vật liệu A cấp gồm có:- Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox : 03 tuýp;<br/>- Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông: 09 bộ;<br/>- Hotline Al 95-120mm2: 09 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Vị trí |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Lắp đặt thiết bị TBA ( thiết bị A cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 250kVA- 35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp phân phối 250kVA- 22/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp phân phối 250kVA- (10)22/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | máy |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP- Lắp đặt thiết bị TBA ( thiết bị B cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22 kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Xây dựng TBA ( Vật liệu A cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 144 | mét |
| 2 | Sứ đứng 24kV đường rò 550mm + cả ty sứ F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | quả |
| 3 | Sứ đứng 35 kV đường rò 875mm + ty sứ F27 x 430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | quả |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | mét |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Xây dựng TBA ( Vật liệu B cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT10-6.8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột MT2-cọc tre | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | Móng |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc= 22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 6 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc= 10A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 7 | Cầu chì tự rơi polymer 35KV loại 100A (Idc= 6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 12 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ |
| 15 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| 21 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | Bộ |
| 24 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Tiếp địa trạm treo RT-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 32 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 33 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 35 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 36 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | Cái |
| 38 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | Cái |
| 39 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 40 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 41 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 42 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 43 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Vị trí |
| 44 | Tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện (KT 1600x800x500, tôn 2 ly) + giá lắp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 45 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 46 | Biến dòng điện 400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 47 | Ampe kế 0-400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 48 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| 49 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu≥65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cái |
| 50 | Áptômát lộ 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | Cái |
| 52 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | Cái |
| 53 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cái |
| 54 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 55 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 56 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | Cái |
| 57 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Bộ |
| 58 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 59 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 60 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 61 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 62 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 63 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | Cái |
| 64 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | Cái |
| 65 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 66 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | Cái |
| 67 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 68 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | Cái |
| 69 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Cuộn |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Lắp đặt thiết bị đường dây trung thế ( thiết bị A cấp, B lắp đặt ) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời 630A 24kV 25kA/s trọn bộ bao gồm (Cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV ngoài trời 630A 35kV 25kA/s trọn bộ bao gồm (Cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Xây dựng đường dây trung thế ( Vật liệu A cấp, B lắp đặt ) | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8(có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7.626 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8(có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | mét |
| 3 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | quả |
| 4 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | quả |
| 5 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | chuỗi |
| 6 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | chuỗi |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Xây dựng đường dây trung thế (Vật liệu B cấp và lắp đặt ) | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Cột |
| 6 | Móng cột MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | Móng |
| 7 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Móng cột MT3-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột MTĐ2a-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Móng cột MT2a-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột MTĐ1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Móng |
| 12 | Móng cột MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Móng |
| 13 | Kè móng MTĐ2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Vị trí |
| 14 | Kè móng MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Vị trí |
| 15 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Bộ |
| 16 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Bộ |
| 17 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | Bộ |
| 18 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Giằng cột néo dây GCND (R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo dây CDND (R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 35kV 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-3T-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XCrL-3sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ góc sứ đứng tam giác X31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Xà néo góc tam giác sứ chuỗi 1 cột ly tâm X31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo góc sứ chuỗi cột đúp có nối bích X32L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo cuối sứ chuỗi cột đúp có nối bích X42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà néo cuối sứ đứng cột đúp có nối bích X42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LD-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XR2LD-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột ly tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ dây 3 sứ 22kV XĐD-3S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ dây 3 sứ 35kV XĐD-3S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Ghế cách điện 4 sứ 35kV 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Bộ |
| 50 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Bộ |
| 51 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 52 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Cái |
| 55 | Tiếp địa gốc RG | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | Bộ |
| 56 | Tiếp địa cầu dao | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Bộ |
| 57 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | Biển |
| 58 | Kéo dây vượt đường ≤ 10 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Vị trí |
| 59 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Vị trí |
| 60 | Tháo lắp lại xà + sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Vị trí |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Xây dựng đường dây hạ thế ( Vật liệu A cấp, B lắp đặt ) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Ghíp đấu cáp VX, A cấp: Ghíp 25-70/35-95mm2 (2 BL): 24 bộ. | 509 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Ghíp đấu cáp VX, A cấp: Ghíp 6-70/25-120 ( 1BL): 248 bộ. Ghíp 35-95/70-120mm2 (2 BL): 248 bộ. | 3.270 | mét |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Xây dựng đường dây hạ thế ( Vật liệu B cấp và lắp đặt ) | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7.5-190-6.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-8.5-190-4.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-8.5-190-11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | Móng |
| 9 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,09 | m3 |
| 15 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 16 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | Bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | Bộ |
| 18 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Bộ |
| 20 | Kẹp néo cáp 4x50-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | Bộ |
| 21 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 137 | Bộ |
| 22 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | Cái |
| 23 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 148 | Cái |
| 24 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 462 | Mét |
| 25 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 308 | Cái |
| 26 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc CN2L-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | Bộ |
| 27 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang CN2L-N | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà tách nguồn 16 sứ lệch 1 cột vuông | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Sứ A30N + bu lông ty sứ mạ kẽm M18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | Quả |
| 31 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 64 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | Cái |
| 33 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Hộp |
| 34 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | Hộp |
| 35 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Hộp |
| 36 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | Mét |
| 37 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | Mét |
| 38 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 79 | Mét |
| 39 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,4 | Cuộn |
| 40 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | Bộ |
| 42 | Nhân công tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Vị trí |
| 43 | Biển báo cột 2 nguồn điện 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | Biển |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Phần thu hồi vật tư | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi + SI | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 4 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm LT7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Cột |
| 8 | Xà đỡ thẳng lệch Xh41-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 707 | Mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 119 | Mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 657 | Mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 205 | Mét |
| 13 | Sứ A30N+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi