Gói thầu: Gói thầu 10 21XL: Thi công các công trình sửa chữa lớn đợt 3 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Gói thầu 10 21XL: Thi công các công trình sửa chữa lớn đợt 3 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 17:49:00 đến ngày 2021-01-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,340,663,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,500,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình 1: ĐẠI TU KIẾN TRÚC CÁC TRẠM BIẾN PHƯỜNG YÊN HÒA VÀ PHƯỜNG TRUNG HÒA NĂM 2021 | |||
| B | HẠNG MỤC 1: TRẠM BIẾP ÁP T3 KĐT MỚI YÊN HÒA | |||
| C | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 30%) | 37,1664 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (tính 30%) | 23,6448 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 141,8928 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 4,3704 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 6,6398 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 25,6906 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,76 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 9 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 39,2 | m2 | |
| D | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 39,2 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 44,36 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 39,2 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 71,8214 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 37,1664 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 23,6448 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,0102 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 138,456 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 100,9488 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 11,76 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 23,52 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,76 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 2 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 9 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 11,1454 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,1454 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,1454 | 1m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,8533 | 100m2 | |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,3886 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 5,3886 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 5,3886 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,3886 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 5,3886 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,7 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,7 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 7,7 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,752 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,752 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,752 | tấn | |
| E | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (03modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 7 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 3 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 10 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 20 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 20 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 2 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 2 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| F | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe VC vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| G | HẠNG MỤC 2: TBA T17 KHU ĐÔ THỊ MỚI YÊN HÒA | |||
| H | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 45,3382 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 46,356 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 91,6942 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 5,292 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 11,0357 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 6,9976 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 16 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | công | |
| 9 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 59,4504 | m2 | |
| I | Phần sửa chữa: | |||
| 1 | Quét nước xi măng | 59,4504 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 65,6344 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 59,4504 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 108,0218 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 45,3382 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 46,356 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 16,3277 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 168,7672 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 300,6224 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 16 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 10 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 11,1454 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,1454 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,6009 | 1m2 | |
| J | Rào chắn: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,08 | 100m2 | |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,3886 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 5,3886 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 5,3886 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,3886 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 5,3886 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,6 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11,6 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 11,6 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 4,1361 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 4,1361 | tấn | |
| 12 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,1361 | tấn | |
| K | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 30 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 20 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 60 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| L | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 5 | Vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| M | HẠNG MỤC 3: TRẠM BIẾN ÁP TRUNG HÒA 12 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 17,552 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,1696 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất nung 5x10x20cm, chiều dày >30cm, vữa XM M75 | 3,0878 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất nung 5x10x20cm, chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | 1,5439 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 0,0936 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1591 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9856 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 1,0293 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 10,7214 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,8306 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,8306 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,8203 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,3214 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 0,0295 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0197 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,1816 | m3 | |
| 18 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 23,5083 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 3,454 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt. | 18,2512 | m2 | |
| 21 | Gia công cửa song sắt | 5,76 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 18,2512 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,76 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,0112 | m2 | |
| 26 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 12,0082 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,9541 | m2 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,2496 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,2496 | m3 | |
| 30 | Hoàn trả hạ tầng sau khi thi công | 1 | gói | |
| 31 | Khóa Minh Khai | 2 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát, đá | 9,2 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,2 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,2 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,74 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,74 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,74 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 3,214 | 1000viên | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 3,214 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 3,214 | 1000viên | |
| N | HẠNG MỤC 4: TRẠM BIẾN ÁP YÊN HÒA 19 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | công | |
| 2 | Khoan bê tông, đá đường kính lỗ khoan D70 chiều sâu khoan ≤30cm | 8 | lỗ khoan | |
| 3 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 3 | lỗ khoan | |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt. | 10,2 | m2 | |
| 5 | Gia công cửa song sắt | 5,76 | m2 | |
| 6 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 10,2 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,76 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 15,96 | m2 | |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,4249 | m3 | |
| 11 | Hoàn trả hạ tầng sau khi thi công | 1 | gói | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 15 | Bốc xếp Cát, đá | 0,7 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 0,7 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 0,7 | m3 | |
| 18 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,142 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,142 | tấn | |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,142 | tấn | |
| O | HẠNG MỤC 5: TRẠM BIẾN ÁP YÊN HÒA 28 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | công | |
| 2 | Khoan bê tông, đá đường kính lỗ khoan D70 chiều sâu khoan ≤30cm | 7 | lỗ khoan | |
| 3 | Gia công hàng rào song sắt. | 3,51 | m2 | |
| 4 | Gia công cửa song sắt | 4,08 | m2 | |
| 5 | Chi tiết đầu trụ thép hộp 100x100 | 7 | cái | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 3,51 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,08 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,59 | m2 | |
| 9 | Bộ phụ kiện cửa (bản lề thép + theo ngang ) | 3 | bộ | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,6231 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,6231 | m3 | |
| 12 | Hoàn thiện hè đường xung quanh khi thi công bị ảnh hương | 1 | gói | |
| 13 | Bốc xếp Cát, đá | 1,8 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,8 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1,8 | m3 | |
| 16 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,197 | tấn | |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,197 | tấn | |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,197 | tấn | |
| P | HẠNG MỤC 6: TRẠM BIẾN ÁP YÊN HÒA 42 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 12,5188 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,8374 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,2107 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,1053 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 6,699 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1139 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,7056 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,7369 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 7,6285 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,0489 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,0489 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,5665 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,3214 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 1,9913 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,133 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,1227 | m3 | |
| 18 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 15,3725 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 5,3372 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt. | 13,0278 | m2 | |
| 21 | Gia công cửa song sắt | 7,68 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 13,0278 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,68 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,7078 | m2 | |
| 26 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 7,6066 | m2 | |
| 27 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,1031 | m2 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,9421 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,9421 | m3 | |
| 30 | Hoàn thiện hè đường xung quanh khi thi công bị ảnh hương | 1 | gói | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát, đá | 6,8 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,8 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,8 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,267 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,267 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,267 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,337 | 1000viên | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,337 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,337 | 1000viên | |
| Q | HẠNG MỤC 7: TBA N03 TRUNG YÊN | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 62,9002 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 109,164 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 401,483 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 3,456 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 11,2349 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 34,2787 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 29,08 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 30,85 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | công | |
| 11 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 54,2144 | m2 | |
| R | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 54,2144 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 60,1184 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 54,2144 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 186,755 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 62,9002 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 109,164 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 14,6909 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 221,1872 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 401,3296 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 15 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 30 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 15 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 24,1198 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 24,1198 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,9698 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,1968 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,3745 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 13,2898 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 13,2898 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 13,2898 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,2898 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 13,2898 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 18,1 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 18,1 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 18,1 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,81 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,81 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,81 | tấn | |
| S | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 40 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 24 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 74 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 74 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| T | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| U | HẠNG MỤC 8: TRẠM BIẾN ÁP T15 | |||
| V | Phần phá dơ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 37,1664 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 50,8176 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 205,296 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 4,3704 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 6,6398 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 25,6906 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 11,76 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 24,37 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | ht | |
| 11 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 39,2 | m2 | |
| W | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 39,2 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 44,36 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 39,2 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 98,9942 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 37,1664 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 50,8176 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,0102 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 41,5368 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 191,5248 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 6,72 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,44 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,72 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 2 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 9 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 11,1454 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,9054 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,5154 | 1m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,8533 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2353 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,2001 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 7,2001 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 10 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,5745 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,5745 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,5745 | tấn | |
| X | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (03modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 6 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 4 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 10 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 20 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 20 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 2 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 2 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| Y | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe VC vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| Z | HẠNG MỤC 9: TBA NAM TRUNG YÊN 1 | |||
| AA | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 61,3938 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 73,0452 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 313,691 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 9,186 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 17,8955 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 63,1901 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 32,0968 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 94,3504 | m2 | |
| AB | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Quét nước xi măng | 94,3504 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 111,6944 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 94,3504 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 80,7602 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 61,3938 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 73,0452 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 27,0815 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,266 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 303,1356 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 16 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 34 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 43,2422 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 43,2422 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,8741 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5957 | 100m2 | |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 12,2037 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 12,2037 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,2 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,2 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 17,2 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,4612 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,4612 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,4612 | tấn | |
| AC | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 7 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 50 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 30 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 87 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 87 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| AD | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AE | HẠNG MỤC 10: TBA NAM TRUNG YÊN 3 | |||
| AF | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 61,3938 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 73,0452 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 57,6167 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 9,186 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 17,8955 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 63,1901 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 32,0968 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 94,3504 | m2 | |
| 11 | Quét nước xi măng | 94,3504 | m2 | |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 111,6944 | m2 | |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 94,3504 | m2 | |
| 14 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 161,5205 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 61,3938 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 73,0452 | m2 | |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | 27,0815 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,266 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 303,1356 | m2 | |
| 20 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 16 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 23 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 28 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 29 | Phụ kiện cửa | 34 | bộ | |
| 30 | Gia công hàng rào lưới thép | 43,2422 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 43,2422 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,8741 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5957 | 100m2 | |
| 34 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,2001 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 12,2037 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 12,2037 | m3 | |
| 39 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,2 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,2 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 17,2 | m3 | |
| 42 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,4612 | tấn | |
| 43 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,4612 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,4612 | tấn | |
| AG | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 7 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 50 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 30 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 87 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 87 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| AH | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AI | HẠNG MỤC 11: TBA NAM TRUNG YÊN 4 | |||
| AJ | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 49,6716 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 51,9072 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 237,0172 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 3,57 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 12,8304 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 38,2676 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 39,0208 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 60,4144 | m2 | |
| AK | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Quét nước xi măng | 60,4144 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 67,3184 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 60,4144 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 117,9792 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 49,6716 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 51,9072 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 16,4004 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 177,472 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 215,792 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 16 | cái | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 22 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 36,7168 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 36,7168 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,4018 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5033 | 100m2 | |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 12,2037 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 12,2037 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 12,2037 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,8002 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 8,8002 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,5 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,5 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 12,5 | m3 | |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 4,4791 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 4,4791 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,4791 | tấn | |
| AL | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 7 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 40 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 30 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 77 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 77 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| AM | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AN | HẠNG MỤC 12: TBA NAM TRUNG YÊN 5 | |||
| AO | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 43,3335 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 37,086 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 187,6455 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 4,347 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 9,4017 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 32,0803 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 46,1673 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 0,85 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 11 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 49,8396 | m2 | |
| AP | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Quét nước xi măng | 49,8396 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 55,8596 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 49,8396 | m2 | |
| 4 | Quét nước xi măng | 94,1682 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 43,3335 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 37,086 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 13,7487 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 158,935 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 154,959 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa khung thép dưới bịt tôn, trên chớp tôn | 12 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 3 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 3 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 26 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 43,8127 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 57,3127 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,8127 | 1m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,4018 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5033 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,0455 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,0455 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,0455 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,0455 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 7,0455 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 10 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 10 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,634 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,634 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,634 | tấn | |
| AQ | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (04modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 3 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 6 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 24 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 50 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 50 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 3 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 3 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 3 | cái | |
| AR | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AS | HẠNG MỤC 13: TRẠM BIẾN ÁP NAM TRUNG YÊN 11 | |||
| AT | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 63,5185 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 66,4704 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 303,3075 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 9,255 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 26,1954 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 82,7177 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 30,0192 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 92,8998 | m2 | |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 110,5678 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 92,8998 | m2 | |
| 13 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 165,4394 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 63,5185 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 66,4704 | m2 | |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | 35,4504 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 242,5784 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 308,8861 | m2 | |
| 19 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 16 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 27 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 28 | Phụ kiện cửa | 33 | bộ | |
| 29 | Gia công hàng rào lưới thép | 41,1646 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 41,1646 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,6774 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5961 | 100m2 | |
| 33 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 12,2964 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 12,2964 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 12,2964 | m3 | |
| 36 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,6 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,6 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 17,6 | m3 | |
| 39 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,222 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,222 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,222 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 12,2964 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 12,2964 | m3 | |
| AU | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 70 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 35 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 115 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 115 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 5 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| AV | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AW | HẠNG MỤC 14: TRẠM BIẾN ÁP NAM TRUNG YÊN 12 | |||
| AX | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 63,5185 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 66,4704 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 303,3075 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 9,255 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 26,1954 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 82,7177 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 30,0192 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 92,8998 | m2 | |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 110,5678 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 92,8998 | m2 | |
| 13 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 165,4394 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 63,5185 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 66,4704 | m2 | |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | 35,4504 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 242,5784 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 308,8861 | m2 | |
| 19 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 16 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 27 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 28 | Phụ kiện cửa | 33 | bộ | |
| 29 | Gia công hàng rào lưới thép | 41,1646 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 41,1646 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,6774 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,5961 | 100m2 | |
| 33 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 12,2964 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 12,2964 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 12,2964 | m3 | |
| 36 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,6 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,6 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 17,6 | m3 | |
| 39 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,222 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,222 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,222 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 12,2964 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 12,2964 | m3 | |
| AY | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 70 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 35 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 115 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 115 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 5 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| AZ | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BA | HẠNG MỤC 15: TRẠM BIẾN ÁP NAM TRUNG YÊN 15 | |||
| BB | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 91,2307 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 33,4536 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 290,9299 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 3,885 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 7,2859 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 26,0655 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 37,5341 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 40,66 | m2 | |
| BC | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 40,66 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 45,984 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 40,66 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 135,8552 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 91,2307 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 33,4536 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,1709 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 317,0522 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 135,7984 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 9,75 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,5 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,75 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 3 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 3 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 22 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 38,9295 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 38,9295 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0277 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2506 | 100m2 | |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 9,684 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 9,684 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 9,684 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 13,5 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 13,5 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 13,5 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 4,714 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 4,714 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,714 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9,684 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 9,684 | m3 | |
| BD | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (04modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 3 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 6 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 24 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 50 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 50 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 3 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 3 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 3 | cái | |
| BE | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BF | HẠNG MỤC 16: TRẠM BIẾN ÁP VIMECO 1 | |||
| BG | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 77,9368 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 256,155 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.002,2754 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 7,3375 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 40,5945 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 143,796 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 87,78 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 193,9764 | m2 | |
| BH | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 205,1404 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 205,1404 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 193,9764 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 382,0238 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 77,9368 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 256,155 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 47,932 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 341,0972 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.186,998 | m2 | |
| 10 | Cửa đi khung thép bịt tôn hoặc chớp tôn | 30 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 30 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | gói | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 8 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 8 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 8 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 8 | cái | |
| 19 | Phụ kiện cửa | 50 | bộ | |
| 20 | Gia công hàng rào lưới thép | 68,9254 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 68,9254 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 68,9254 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,6256 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,6238 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 33,4828 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 33,4828 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 33,4828 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 47 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 47 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 47 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 16,415 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 16,415 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 16,415 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 33,4828 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 33,4828 | m3 | |
| BI | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 130 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 120 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 260 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 260 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 12 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 8 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 8 | cái | |
| BJ | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,12 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,358 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 10 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 2 | ca | |
| BK | HẠNG MỤC 17: TRẠM BIẾN ÁP NHÀ Ở ĐỂ BÁN E HÒA MỤC | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 5 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 28,5168 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,9075 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 5,0357 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 2,5179 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 0,1526 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2594 | 100kg | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,6074 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 1,6786 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 17,3771 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,1114 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 0,1114 | m3 | |
| 13 | Gia công hàng rào song sắt. | 52,3992 | m2 | |
| 14 | Gia công cửa song sắt | 8,64 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 52,3992 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,64 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 61,0392 | m2 | |
| 18 | Phụ kiện cổng (bản lề + chốt ngang ) | 3 | bộ | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,5 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 3,5 | m3 | |
| 21 | Hoàn trả hạ tầng sau khi thi công | 1 | gói | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 3 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 25 | Bốc xếp Cát, đá | 17,3 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 17,3 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 490m tiếp theo | 17,3 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,78 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,78 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 490m tiếp theo | 2,78 | tấn | |
| 31 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 4,1 | 1000viên | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 4,1 | 1000viên | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 490m tiếp theo | 4,1 | 1000viên | |
| BL | HẠNG MỤC 18: TRẠM BIẾN ÁP T11 TRUNG HÒA NHÂN CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong nhà) | 237,306 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | 52,2358 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 15 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ, biển tên | 1 | gói | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 289,5418 | m2 | |
| 6 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 15 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 30 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15 | m2 | |
| 9 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 13 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 14 | Phụ kiện cửa | 6 | bộ | |
| 15 | Gia công hàng rào lưới thép | 11,1454 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,1454 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,1454 | 1m2 | |
| 18 | Lưới chống chuột thay mới | 1 | gói | |
| BM | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 40 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 45 | m | |
| 7 | Đục tường sàn thành rãnh để cài, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 95 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 95 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 5 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| BN | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 1,432 | 100kg | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 40 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BO | HẠNG MỤC 19: TBA TRƯỜNG CĐTBXH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 13,8142 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,287 | m3 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 43,7826 | m2 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,99 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 5,6063 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,375 | m3 | |
| 7 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,99 | m3 | |
| 8 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,495 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 3 | m2 | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,051 | 100kg | |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,316 | 100kg | |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,33 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | 3,4163 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,1677 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 4,1677 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại 490m tiếp theo | 4,1677 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,1677 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19km tiếp theo | 4,1677 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,5528 | m3 | |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,363 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 0,66 | m2 | |
| 22 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0441 | 100kg | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,0407 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 20,7422 | m2 | |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 5,0952 | m2 | |
| 26 | Cửa khung thép bịt tôn | 3 | m2 | |
| 27 | Gia công hàng rào lưới thép | 2,64 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,64 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,64 | 1m2 | |
| 30 | Bộ phụ kiện cửa (bản lề, then ngang) | 1 | bộ | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,8374 | m2 | |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,3288 | m3 | |
| 33 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,3288 | m3 | |
| 34 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | cái | |
| 35 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 36 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 37 | Bốc xếp Cát, đá | 6,3 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,3 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ 490m tiếp theo | 6,3 | m3 | |
| 40 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,09 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,09 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại 490m tiếp theo | 1,09 | tấn | |
| 43 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,94 | 1000viên | |
| 44 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,94 | 1000viên | |
| 45 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại 490m tiếp theo | 1,94 | 1000viên | |
| BP | CÔNG TRÌNH 2: ĐẠI TU KIẾN TRÚC CÁC TRẠM BIẾN PHƯỜNG MAI DỊCH, PHƯỜNG DỊCH VỌNG HẬU VÀ PHƯỜNG QUAN HOA NĂM 2021 | |||
| BQ | HẠNG MỤC 1: TRẠM BIẾN ÁP VĂN CÔNG MAI DỊCH 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài nhà | 146,7422 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà | 112,298 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 15,95 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 18,6544 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (cửa sắt) | 13,35 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 12,0164 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 8 | Dọn lớp trạc thải trên mái | 35,4938 | m2 | |
| BR | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm xi măng chống thấm | 35,4938 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 42,2658 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 35,4938 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 293,6446 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 146,7422 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 112,298 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 34,6044 | m2 | |
| 8 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 162,6922 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 130,9524 | m2 | |
| 10 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 6,25 | m2 | |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 12,5 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,25 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | gói | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 2 | cái | |
| 19 | Phụ liện cửa | 5 | bộ | |
| 20 | Gia công cửa lưới thép. | 11,5994 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,5994 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn mạ kẽm | 23,1988 | 1m2 | |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,0716 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,1865 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 9,2493 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 9,2493 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 9,2493 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 9,2493 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 9,2493 | m3 | |
| BS | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ | |||
| 1 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 9 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,197 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,197 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,197 | tấn | |
| BT | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (03modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 5 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 3 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 8 | m | |
| 7 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 16 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 16 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 2 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 2 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| BU | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca xe | |
| BV | HẠNG MỤC 2: TT QĐ CAO CẤP MAI DỊCH | |||
| BW | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 69,5036 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 29,652 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 4,72 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 5,9976 | m2 | |
| BX | Trần trong nhà: | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 4,5552 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 3 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 11,5624 | m2 | |
| BY | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước chống thấm mái | 11,5624 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 14,3064 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 11,5624 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 109,8732 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 69,5036 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 29,652 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 10,7176 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 74,2236 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,6496 | m2 | |
| 10 | Thay mới cửa khung sắt viền thép bịt tôn | 2,52 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 16 | Khóa Minh Khai | 1 | cái | |
| 17 | Phụ liện cửa | 3 | bộ | |
| 18 | Gia công cửa lưới thép. | 2,0352 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4,5552 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,1104 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,4307 | 100m2 | |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 3,3001 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 3,3001 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 3,3001 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,3001 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 20km) | 3,3001 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,5 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 3,5 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,5 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,172 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,172 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,172 | tấn | |
| BZ | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (02modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 3 | Dây điện 2x2.5 | 5 | m | |
| 4 | Dây điện 2x1.5 | 3 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.0 | 8 | m | |
| 6 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 16 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D20 | 16 | m | |
| 8 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 1 | bộ | |
| 9 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 10 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| CA | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CB | HẠNG MỤC 3: TT VĂN CÔNG QUÂN ĐỘI MAI DỊCH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 36,3646 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 20,114 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 3,48 | m2 | |
| CC | Trần ngoài nhà: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 2,2528 | m2 | |
| CD | Trần trong nhà: | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 2,7686 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | công | |
| 3 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 8,7204 | m2 | |
| 4 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 8,7204 | m2 | |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 11,1044 | m2 | |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 8,7204 | m2 | |
| 7 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 36,3646 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 36,3646 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 20,114 | m2 | |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | 5,7328 | m2 | |
| 11 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,8446 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,3668 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 18 | Khóa Minh Khai | 1 | cái | |
| 19 | Phụ liện cửa | 2 | bộ | |
| 20 | Thay mới cửa khung sắt viền thép bịt tôn, sơn chống gỉ 3 lớp | 2 | m2 | |
| 21 | Gia công cửa lưới thép. | 0,7686 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,7686 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,5372 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,2912 | 100m2 | |
| 25 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,0876 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 2,0876 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 2,0876 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,0876 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 2,0876 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2 | m3 | |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,6758 | tấn | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,6758 | tấn | |
| 35 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,6758 | tấn | |
| CE | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (02modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 3 | Dây điện 2x2.5 | 4 | m | |
| 4 | Dây điện 2x1.5 | 2 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.0 | 5 | m | |
| 6 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 11 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D20 | 11 | m | |
| 8 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 1 | bộ | |
| 9 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 10 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| CF | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CG | HẠNG MỤC 4: TBA VĂN CÔNG TỔNG CỤC CHÍNH TRỊ | |||
| CH | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 175,6738 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 207,149 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 10,675 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 36,337 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 27,5961 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 8 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 52,4394 | m2 | |
| CI | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 52,4394 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 58,6434 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 52,4394 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 429,8348 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 175,6738 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 207,149 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 47,012 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 186,3488 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 243,486 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 15 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 16 | Phụ liện cửa | 16 | bộ | |
| 17 | Thay mới cửa khung sắt viền thép bịt tôn, sơn chống gỉ 3 lớp, | 13,44 | m2 | |
| 18 | Gia công hàng rào lưói thép | 34,5778 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 48,0178 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn mạ kẽm | 96,0356 | 1m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,3532 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,3634 | 100m2 | |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 13,6056 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 13,6056 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 13,6056 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,6056 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 13,6056 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,7 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,7 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 7,7 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,813 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,813 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,813 | tấn | |
| CJ | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 40 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 70 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 70 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| CK | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CL | HẠNG MỤC 5: TBA XÓM ĐỒNG XA | |||
| CM | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 3 | công | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 39,4806 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 21,3315 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 6,35 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 4,8546 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 2,2921 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 8 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 11,7964 | m2 | |
| CN | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 11,7964 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 14,5604 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 11,7964 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 72,0167 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 39,4806 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 21,3315 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 11,2046 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,8306 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,1861 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 15 | Khóa Minh Khai | 1 | cái | |
| 16 | Phụ liện cửa | 2 | bộ | |
| 17 | Thay mới cửa khung sắt viền thép bịt tôn, sơn chống gỉ 3 lớp | 1,615 | m2 | |
| 18 | Gia công hàng rào lưói thép | 0,6771 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,2921 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép mạ kẽm | 4,5842 | 1m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,2943 | 100m2 | |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,564 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 2,564 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 2,564 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,564 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 2,564 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,3 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,3 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 2,3 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,8344 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,8344 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 0,8344 | tấn | |
| CO | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (02modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 3 | Dây điện 2x2.5 | 5 | m | |
| 4 | Dây điện 2x1.5 | 1 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.0 | 4 | m | |
| 6 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 10 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D20 | 10 | m | |
| 8 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 1 | bộ | |
| 9 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 10 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| CP | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CQ | HẠNG MỤC 6: TRẠM HTX MAI DỊCH 1 | |||
| CR | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân sau nhà trạm | 4 | công | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 135,0408 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 33,41 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 3,96 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 3,3408 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 10,4806 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | công | |
| 8 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 11,5634 | m2 | |
| CS | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 11,5634 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 14,2874 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 11,5634 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 175,7516 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 135,0408 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 33,41 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 7,3008 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 139,0008 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 2 nước phủ | 36,7508 | m2 | |
| 10 | Cổng sân sau thay mới, khung thép bịt tôn, gồm khóa, bản lề | 7,36 | m2 | |
| 11 | Thay mới cửa khung sắt viền thép bịt tôn, sơn chống gỉ 3 lớp | 2,52 | m2 | |
| 12 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 17 | Khóa Minh Khai | 1 | cái | |
| 18 | Phụ liện cửa | 2 | bộ | |
| 19 | Gia công hàng rào lưói thép | 0,6006 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 10,4806 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn mạ kẽm | 20,9612 | 1m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,484 | 100m2 | |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 4,6349 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 4,6349 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 4,6349 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,6349 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 4,6349 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,9 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 4,9 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,9 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,697 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,697 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,697 | tấn | |
| CT | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (02modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 3 | Dây điện 2x2.5 | 6 | m | |
| 4 | Dây điện 2x1.5 | 2 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.0 | 4 | m | |
| 6 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 11 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D20 | 11 | m | |
| 8 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 1 | bộ | |
| 9 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 10 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| CU | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CV | HẠNG MỤC 7: TRẠM TẬP THỂ BỆNH VIỆN 198 | |||
| CW | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 44,7028 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 24,544 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 5,6 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 7,0656 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 3,9052 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 7 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 13,5324 | m2 | |
| CX | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm chống thấm nước xi măng | 16,4764 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 16,4764 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 13,5324 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 81,9124 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 44,7028 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 24,544 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 12,6656 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,3028 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 31,6096 | m2 | |
| 10 | Cửa đi 2 cánh thay mới, khung thép bịt tôn, gồm khóa, bản lề | 2,4 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | gói | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 15 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 1 | bình | |
| 16 | Khóa Minh Khai | 2 | cái | |
| 17 | Phụ liện cửa | 2 | bộ | |
| 18 | Gia công hàng rào lưói thép | 1,5052 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,9052 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,8104 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,341 | 100m2 | |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,9282 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 2,9282 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 2,9282 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 2,9282 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 2,9282 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,6 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,6 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 2,6 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 0,9355 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 0,9355 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 0,9355 | tấn | |
| CY | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (02modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 3 | Dây điện 2x2.5 | 6 | m | |
| 4 | Dây điện 2x1.5 | 1 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.0 | 4 | m | |
| 6 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 11 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D20 | 11 | m | |
| 8 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 1 | bộ | |
| 9 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 10 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| CZ | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất ván khuôn tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| DA | Hạ tầng xung quanh trạm | |||
| 1 | Dọn dẹp phế thải xung quanh trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 94,0108 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 78,6988 | m2 | |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 15,312 | m2 | |
| 5 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 94,0108 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 4,65 | m3 | |
| 7 | Gia công hàng rào lưói thép | 8,928 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,928 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,928 | m2 | |
| DB | HẠNG MỤC 8: TBA ĐƯỜNG BERLA | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 5 | công | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 16,2581 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,0875 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,871 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,4355 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 8,7 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1479 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9164 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8616 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,0025 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,2556 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,2556 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,9733 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,3817 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 3,2635 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2221 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,2048 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 16,7882 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 3,2417 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt. | 19,95 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,88 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 19,95 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,83 | 1m2 | |
| 26 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 10,738 | m2 | |
| 27 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,2919 | m2 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,0838 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,0838 | m3 | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát, đá | 8,6 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 8,6 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 8,6 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,37 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,37 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,37 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 3,2 | 1000viên | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 3,2 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 3,2 | 1000viên | |
| DC | HẠNG MỤC 9: TRẠM BIẾN ÁP MAI DỊCH 15 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 5 | công | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 14,7108 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,984 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,5978 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,2989 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 7,872 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1338 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8292 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8659 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,9642 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,7466 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,7466 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,6866 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,3817 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 2,265 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1513 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,1395 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 14,5136 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 4,125 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt. | 13,59 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 7,92 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 13,59 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,92 | m2 | |
| 25 | Trụ 100x100x1.8 cao 2,3m | 1 | cái | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,51 | m2 | |
| 27 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 8,748 | m2 | |
| 28 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 9,8906 | m2 | |
| 29 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,634 | m3 | |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,634 | m3 | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 33 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 34 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 35 | Bốc xếp Cát, đá | 6,9 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,9 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,9 | m3 | |
| 38 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,16 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,16 | tấn | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,16 | tấn | |
| 41 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,8 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,8 | 1000viên | |
| 43 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,8 | 1000viên | |
| DD | HẠNG MỤC 10: TBA DOÃN KẾ THIỆN 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 5 | công | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 17,7135 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,1849 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,128 | m3 | |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,564 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 9,4788 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1611 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9984 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 1,0427 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,7939 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,9196 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,9196 | m3 | |
| 13 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,152 | m3 | |
| 14 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,6536 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 3,6495 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,2438 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,2248 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 26,0336 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 9,7616 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt. | 21,567 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,88 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 21,567 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,447 | m2 | |
| 26 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 13,731 | m2 | |
| 27 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,0642 | m2 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,729 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 2,729 | m3 | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 33 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát, đá | 14,3 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,3 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 14,3 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 2,09 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 2,09 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 2,09 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 3,615 | 1000viên | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 3,615 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 3,615 | 1000viên | |
| DE | HẠNG MỤC 11: TBA CẦU GIẤY 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 5 | công | |
| 2 | Khoan bê tông, đá đường kính lỗ khoan D70 chiều sâu khoan ≤30cm | 6 | lỗ khoan | |
| 3 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 17 | lỗ khoan | |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt. | 25,1928 | m2 | |
| 5 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 2,88 | m2 | |
| 6 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài, khóa thép) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 25,1928 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,0728 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| DF | HẠNG MỤC 12: TRẠM TD5 | |||
| DG | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | 80,1208 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 45,6746 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 125,7953 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 6,125 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 11,3202 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 17,4452 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 22,476 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 3 | công | |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 23,2564 | m2 | |
| 11 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 37,5084 | m2 | |
| DH | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 37,5084 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 42,6324 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 60,7648 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 275,1609 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 80,1208 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 45,6746 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 17,4452 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 172,4915 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 102,6694 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 14 | Khóa Minh Khai | 2 | cái | |
| 15 | Thay thế cửa sắt bịt tôn, chớp tôn | 7 | m2 | |
| 16 | Phụ liện cửa | 14 | bộ | |
| 17 | Gia công hàng rào lưói thép | 28,472 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 35,472 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,472 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,089 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,2415 | 100m2 | |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 13,3522 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 13,3522 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại 490m | 13,3522 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,3522 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 13,3522 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,6 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 9,6 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 9,6 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,4544 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,4544 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,4544 | tấn | |
| DI | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (03modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 2 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 6 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 5 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 10 | m | |
| 7 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 21 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 21 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 2 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 2 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 2 | cái | |
| DJ | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,107 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vận chuyển vật tư hu hồi | 1 | ca | |
| DK | HẠNG MỤC 13: TRẠM BIẾN ÁP TD22 | |||
| DL | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Dọn rác thải trên nền hè sân trước nhà trạm | 1 | gói | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | 131,8922 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 104,425 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 236,3172 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 8,8 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 21,616 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (cửa sắt) | 28 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 30,416 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 48,5475 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 48,324 | m2 | |
| 12 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 66,4464 | m2 | |
| DM | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 66,4464 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 73,7104 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 114,7704 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 533,4664 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 131,8922 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 104,425 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 30,416 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 281,3844 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 252,082 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 14 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 15 | Thay thế cửa sắt bịt tôn | 14 | m2 | |
| 16 | Phụ liện cửa | 30 | bộ | |
| 17 | Gia công hàng rào lưói thép | 48,5184 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 62,5184 | m2 | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,3684 | 1m2 | |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,6069 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,4323 | 100m2 | |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 17,0638 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 17,0638 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 17,0638 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,0638 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 17,0638 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 18,3 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 18,3 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 18,3 | m3 | |
| 30 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 6,5824 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 6,5824 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 6,5824 | tấn | |
| DN | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 8 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 40 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 20 | m | |
| 7 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 68 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 68 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| DO | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| DP | HẠNG MỤC 14: TRẠM BIẾN ÁP 2,5HA | |||
| DQ | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | 106,2773 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 87,55 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 193,8273 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 7,85 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 17,2128 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 34,16 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 35,6576 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 52,7744 | m2 | |
| DR | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 52,7744 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 59,2784 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 88,432 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 353,6722 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 106,2773 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 45,496 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 50,1256 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 228,2546 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 209,5256 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 15 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 16 | Phụ liện cửa | 22 | bộ | |
| 17 | Gia công cửa lưới | 20,16 | m2 | |
| 18 | Cung cấp cửa khung sắt bịt tôn | 14 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 34,16 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,16 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,323 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,3443 | 100m2 | |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,5915 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 8,5915 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 8,5915 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,5915 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 8,5915 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,6 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 12,6 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 12,6 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 4,5547 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 4,5547 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 4,5547 | tấn | |
| DS | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-2P-32A | 1 | cái | |
| 3 | MCB-1P-16A | 4 | cái | |
| 4 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.5 | 50 | m | |
| 6 | Dây điện 2x1.0 | 30 | m | |
| 7 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 90 | m | |
| 8 | Ống nhựa luồn dây D20 | 90 | m | |
| 9 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 4 | bộ | |
| 10 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 4 | cái | |
| 11 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 4 | cái | |
| DT | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,036 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1074 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 3 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| DU | HẠNG MỤC 15: TBA KHU CÔNG NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ 02 | |||
| DV | Phần phá dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà) | 99,2691 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 76,41 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 175,6791 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 6,775 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 12,4483 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 19,2233 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 34,16 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 1 | gói | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 26,1286 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ trên mái | 40,6224 | m2 | |
| DW | Phần cải tạo | |||
| 1 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 40,6224 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 46,2664 | m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | 66,751 | m2 | |
| 4 | Hồ xi măng bám dính trước khi trát | 313,9349 | m2 | |
| 5 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 99,2691 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 76,41 | m2 | |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,2233 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 212,0883 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 177,7166 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 4 | bình | |
| 15 | Khóa Minh Khai | 4 | cái | |
| 16 | Phụ liện cửa | 20 | bộ | |
| 17 | Gia công hàng rào lưói thép | 22,68 | m2 | |
| 18 | Cung cấp cửa khung sắt bịt tôn | 14 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 36,68 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,68 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,1295 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,249 | 100m2 | |
| 23 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 7,4215 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 7,4215 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 7,4215 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,4215 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 7,4215 | m3 | |
| 28 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 11 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 11 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 3,9457 | tấn | |
| 32 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 3,9457 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 3,9457 | tấn | |
| DX | Phần điện: | |||
| 1 | Tủ điện tổng (05modul) | 1 | hộp | |
| 2 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 3 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 4 | Dây điện 2x1.5 | 60 | m | |
| 5 | Dây điện 2x1.0 | 35 | m | |
| 6 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 105 | m | |
| 7 | Ống nhựa luồn dây D20 | 105 | m | |
| 8 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 3 | bộ | |
| 9 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 10 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| DY | Tấm đan: | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,048 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1432 | 100kg | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4 | m2 | |
| 4 | Lắp các loại tấm đan | 4 | cái | |
| 5 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| DZ | HẠNG MỤC 16: TRẠM BIẾN ÁP ĐÈN ĐƯỜNG 1 | |||
| EA | Phần tháo dỡ: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài nhà | 89,004 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà | 49,232 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 7,644 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 16,0608 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (cửa sắt) | 16,308 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo + cửa khung sắt | 16,3384 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ đèn, biển tên các loại | 3 | công | |
| 8 | Dọn lớp trạc thải trên mái | 25,8944 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 16,1564 | m2 | |
| EB | Phần cải tạo: | |||
| 1 | Ngâm xi măng chống thấm | 25,8944 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 29,9984 | m2 | |
| 3 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 89,004 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 49,232 | m2 | |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | 23,7048 | m2 | |
| 6 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,648 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 65,2928 | m2 | |
| 8 | Thay thế hệ thống thoát nước mái | 1 | ht | |
| 9 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 1 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bình CO2 lắp loại 5kg | 2 | bình | |
| 13 | Khóa Minh Khai | 1 | cái | |
| 14 | Phụ liện cửa | 5 | bộ | |
| 15 | Gia công cửa lưới thép. | 3,9904 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,9904 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,1388 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,6314 | 100m2 | |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,7097 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 5,7097 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 5,7097 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,7097 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (tiếp 19km) | 5,7097 | m3 | |
| 24 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,2 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,2 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển cát đá các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 5,2 | m3 | |
| 27 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,8608 | tấn | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,8608 | tấn | |
| 29 | Vận chuyển xi măng đóng bao các loại bằng phương tiện thô sơ 490m tiếp theo | 1,8608 | tấn | |
| 30 | Tủ điện tổng (02modul) | 1 | hộp | |
| 31 | MCB-1P-16A | 1 | cái | |
| 32 | Dây điện 2x2.5 | 10 | m | |
| 33 | Dây điện 2x1.5 | 1 | m | |
| 34 | Dây điện 2x1.0 | 15 | m | |
| 35 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | 26 | m | |
| 36 | Ống nhựa luồn dây D20 | 26 | m | |
| 37 | Bóng đèn tuyp led đôi, 12W | 1 | bộ | |
| 38 | Công tắc một hạt âm tường (mặt, hạt, đế) | 1 | cái | |
| 39 | Ổ cắm đôi (mặt, ổ, đế) | 1 | cái | |
| 40 | Ca xe vc vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| EC | HẠNG MỤC 17: TRẠM BIẾN ÁP QUAN HOA 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 3 | công | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 12,3157 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,9023 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,4255 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,2128 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 7,35 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,125 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,7742 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8085 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 6,9666 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,3491 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,3491 | m3 | |
| 13 | Gia công hàng rào song sắt. | 20,76 | m2 | |
| 14 | Gia công cửa song sắt | 8,64 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 20,76 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,64 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,4 | m2 | |
| 18 | Phụ kiện cổng (bản lề + chốt ngang ) | 3 | bộ | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,5582 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,5582 | m3 | |
| 21 | Hoàn thiện hè đường xung quanh khi thi công bị ảnh hương | 1 | tb | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 3 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 2 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 4 | cái | |
| 25 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 26 | Bốc xếp Cát, đá | 7,9 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,9 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 7,9 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,2996 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,2996 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,2996 | tấn | |
| 32 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,974 | 1000viên | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,974 | 1000viên | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,974 | 1000viên | |
| ED | HẠNG MỤC 18: TRẠM BIẾN ÁP QUAN HOA 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 15,602 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 1,143 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,0175 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,5088 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 9,144 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1554 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,9632 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 1,0058 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 8,9269 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,6751 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 6,6751 | m3 | |
| 13 | Gia công hàng rào song sắt. | 30,816 | m2 | |
| 14 | Gia công cửa song sắt | 5,76 | m2 | |
| 15 | Phụ kiện cổng (bản lề + chốt ngang ) | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 30,816 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,76 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,576 | m2 | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,5593 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,5593 | m3 | |
| 21 | Hoàn thiện hè đường xung quanh khi thi công bị ảnh hương | 1 | tb | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 26 | Bốc xếp Cát, đá | 6,3 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,3 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 6,3 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,1994 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,1994 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,1994 | tấn | |
| 32 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,456 | 1000viên | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,456 | 1000viên | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,456 | 1000viên | |
| EE | HẠNG MỤC 19: TRẠM BIẾN ÁP QUAN HOA 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,5643 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,6398 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 1,7939 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,8969 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 5,436 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,0924 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,5726 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,598 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 5,6357 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,9286 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 3,9286 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,577 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,241 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 1,965 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1313 | 100kg | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,121 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 14,475 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 3,8544 | m2 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt. | 11,16 | m2 | |
| 21 | Gia công cửa song sắt | 2,88 | m2 | |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 11,16 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,04 | m2 | |
| 26 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 8,205 | m2 | |
| 27 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,1244 | m2 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,8339 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,8339 | m3 | |
| 30 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 1 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 33 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 34 | Bốc xếp Cát, đá | 5,6 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,6 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,6 | m3 | |
| 37 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,084 | tấn | |
| 38 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,084 | tấn | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,084 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 1,962 | 1000viên | |
| 41 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1,962 | 1000viên | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1,962 | 1000viên | |
| EF | HẠNG MỤC 20: TRẠM BIẾN ÁP QUAN HOA 12 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 3 | công | |
| 2 | Khoan bê tông, đá đường kính lỗ khoan D70 chiều sâu khoan ≤30cm | 6 | lỗ khoan | |
| 3 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 11 | lỗ khoan | |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt. | 17,04 | m2 | |
| 5 | Gia công cửa song sắt | 5,76 | m2 | |
| 6 | Phụ kiện cổng (bản lề + chốt ngang ) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 17,04 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,76 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,8 | m2 | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| EG | HẠNG MỤC 21: TRẠM BIẾN ÁP QUAN HOA 13 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 3 | công | |
| 2 | Khoan bê tông, đá đường kính lỗ khoan D70 chiều sâu khoan ≤30cm | 6 | lỗ khoan | |
| 3 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 11 | lỗ khoan | |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt. | 17,04 | m2 | |
| 5 | Gia công cửa song sắt | 5,76 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 17,04 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,76 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,8 | 1m2 | |
| 9 | Phụ kiện cổng (bản lề + chốt ngang ) | 2 | bộ | |
| 10 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 11 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| EH | HẠNG MỤC 22: TRẠM BIẾN ÁP QUAN HOA 14 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 3 | công | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 13,2064 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 0,9675 | m3 | |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,5542 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,2771 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 7,74 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1316 | 100kg | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8153 | 100kg | |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8514 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 7,5562 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,6502 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,6502 | m3 | |
| 13 | Gia công hàng rào song sắt. | 22,6488 | m2 | |
| 14 | Gia công cửa song sắt | 6,72 | m2 | |
| 15 | Phụ kiện cổng (bản lề + chốt ngang ) | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 22,6488 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,72 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,3688 | m2 | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,7139 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,7139 | m3 | |
| 21 | Hoàn thiện hè đường xung quanh khi thi công bị ảnh hương | 1 | tb | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 1 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển tên buồng | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 26 | Bốc xếp Cát, đá | 5,8 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,8 | m3 | |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 5,8 | m3 | |
| 29 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,089 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,089 | tấn | |
| 31 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,089 | tấn | |
| 32 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,08 | 1000viên | |
| 33 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,08 | 1000viên | |
| 34 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,08 | 1000viên | |
| EI | HẠNG MỤC 23: TBA CẦU GIẤY 11, DỊCH VỌNG 27 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,9018 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 5,709 | m3 | |
| 3 | Cắt tường gạch- chiều dày ≤22cm | 4 | m | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 34,3103 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 2,295 | m3 | |
| 6 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 6,0588 | m3 | |
| 7 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,0294 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 0,1836 | m2 | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,3121 | 100kg | |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 1,9339 | 100kg | |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 2,0196 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | 20,9075 | m3 | |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 23,0136 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 23,0136 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 23,0136 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 2,4898 | m3 | |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,0584 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 6,95 | m2 | |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,4643 | 100kg | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,4281 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 52,2108 | m2 | |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 4,1316 | m2 | |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt. | 41,7 | m2 | |
| 24 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 6,72 | m2 | |
| 25 | Bộ phụ kiện cửa (4 bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 41,7 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,72 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,42 | m2 | |
| 29 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 25,0592 | m2 | |
| 30 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,2832 | m2 | |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,1247 | m3 | |
| 32 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8655 | m3 | |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 30,0079 | m3 | |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 2,7157 | m3 | |
| 35 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 5,4313 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 15,702 | m2 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 3,9049 | m3 | |
| 38 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 35,499 | m2 | |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M100 | 16,7845 | m2 | |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,884 | m3 | |
| 41 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | 1,7492 | 100kg | |
| 42 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 5,536 | m2 | |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 44 | cái | |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,8876 | m3 | |
| 45 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 21,1203 | m3 | |
| 46 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 21,1203 | m3 | |
| 47 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 21,1203 | m3 | |
| 48 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 49 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 3 | cái | |
| 50 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 6 | cái | |
| 51 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 52 | Bốc xếp Cát, đá | 33,5 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 33,5 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 33,5 | m3 | |
| 55 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 7,507 | tấn | |
| 56 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 7,507 | tấn | |
| 57 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 7,507 | tấn | |
| 58 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 9,251 | 1000viên | |
| 59 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 9,251 | 1000viên | |
| 60 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 9,251 | 1000viên | |
| 61 | Nâng tủ hạ thể các TBA | 3 | tủ | |
| EJ | HẠNG MỤC 24: TBA DỊCH VỌNG 23 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 5 | công | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,5496 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 15,0472 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | 2,013 | m3 | |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,6572 | m3 | |
| 6 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,3286 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 8,052 | m2 | |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1369 | 100kg | |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤18mm | 0,8481 | 100kg | |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M200 | 0,8857 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | 8,1627 | m3 | |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,4341 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 8,4341 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại (490m tiếp theo) | 8,4341 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 8,4341 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 19Km tiếp theo | 8,4341 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,7756 | m3 | |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,5324 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 3,3688 | m2 | |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,225 | 100kg | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,2075 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 19,3709 | m2 | |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 4,6926 | m2 | |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt. | 16,4068 | m2 | |
| 25 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 5,76 | m2 | |
| 26 | Bộ phụ kiện cửa ( bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 27 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 16,4068 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,88 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,2868 | m2 | |
| 30 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 10,739 | m2 | |
| 31 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,3245 | m2 | |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 1,2105 | m3 | |
| 33 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 34 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 2 | cái | |
| 35 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 4 | cái | |
| 36 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 37 | Hoàn trả hạ tầng sau khi thi công | 1 | ht | |
| 38 | Bốc xếp Cát, đá | 8,4 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 8,4 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 8,4 | m3 | |
| 41 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 1,8035 | tấn | |
| 42 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 1,8035 | tấn | |
| 43 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 1,8035 | tấn | |
| 44 | Bốc xếp Gạch xây các loại | 2,949 | 1000viên | |
| 45 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 2,949 | 1000viên | |
| 46 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 2,949 | 1000viên | |
| EK | HẠNG MỤC 25: TBA DỊCH VỌNG 29 | |||
| 1 | Tháo dỡ dào tạm dọn dẹp trạc thải | 1 | gói | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,5276 | m3 | |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,3003 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 1,6775 | m2 | |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1121 | 100kg | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,1033 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 12,6801 | m2 | |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 3,872 | m2 | |
| 9 | Gia công hàng rào song sắt. | 10,4005 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cửa song sắt bịt tôn dưới | 3,22 | m2 | |
| 11 | Bộ phụ kiện cửa ( bản lề, then cài) | 2 | bộ | |
| 12 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 10,4005 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,22 | m2 | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,6205 | m2 | |
| 15 | Sơn bó vỉa cảnh báo nguy hiểm chéo 2 màu đen vàng | 5,368 | m2 | |
| 16 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,1841 | m2 | |
| 17 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa trạm | 2 | cái | |
| 18 | Cung cấp lắp đặt biển tên trạm | 4 | cái | |
| 19 | Cung cấp lắp đặt biển tên tủ | 4 | cái | |
| 20 | Cung cấp biển cảnh báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 21 | Hoàn trả hạ tầng sau khi thi công | 1 | ht | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi