Gói thầu: Gói thầu xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288139 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện (Nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:41:00 đến ngày 2021-01-09 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,386,623,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà xe | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | 81,398 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | 42,016 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | 164,22 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại | 123,414 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại | 164,22 | m2 | |
| B | Cải tạo nhà làm việc | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | 279,855 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 91,15 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | 537,863 | m2 | |
| 4 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà | 159,48 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 20,71 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | 161,115 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 66,312 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 102,74 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 4 | bộ | |
| 12 | Tháo dỡ sửa chữa hệ thống điện nước | 8 | công | |
| 13 | Vận chuyển phế thải | 6,823 | m3 | |
| 14 | Cửa đi nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực | 43,64 | m2 | |
| 15 | Cửa sổ nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực | 45,74 | m2 | |
| 16 | Vách kính nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực | 13,36 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | 20,71 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 145,567 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 15,548 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | 66,312 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại | 371,005 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại | 697,726 | m2 | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | 100 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | 70 | m | |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 26 | LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20mm | 50 | m | |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 5 | cái | |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 14 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt loại đèn ốp trần trang trí nổi 200*200 | 17 | bộ | |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | 1,2 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,2 | m3 | |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút ấn xả | 4 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt phểu thu, đk 200 | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt vòi xả Inox | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt Van khóa mở nước đồng D34 tay vặn tròn | 1 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) | 1 | bộ | |
| 43 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 114*5mm | 0,13 | 100m | |
| 44 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 90*5mm | 0,16 | 100m | |
| 45 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 60*4mm | 0,2 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 49*3mm | 0,05 | 100m | |
| 47 | LĐ ống nhựa miệng bát, đk 34*3mm | 0,22 | 100m | |
| 48 | LĐ ống nhựa PVC , đk 27*3mm | 0,15 | 100m | |
| 49 | LĐ ống nhựa PVC, đk 21*3mm | 0,08 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm | 15 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 50mm | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm | 21 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm | 8 | cái | |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm | 8 | cái | |
| 58 | LĐ tê nhựa miệng bát, đk 114 mm | 12 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm | 20 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm | 8 | cái | |
| 61 | LĐ tê nhựa miệng bát, đk 34 | 3 | cái | |
| 62 | LĐ tê nhựa miệng bát, đk 27 | 14 | cái | |
| 63 | Lắp đặt măng sông đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 64 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | 5 | cái | |
| 65 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 66 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | 5 | cái | |
| 67 | Lắp đặt măng sông đường kính 27mm | 4 | cái | |
| 68 | Lắp đặt măng sông đường kính 21mm | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính 89mm | 1 | cái | |
| 70 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk49 mm | 1 | cái | |
| 71 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk34 mm | 1 | cái | |
| 72 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk27 mm | 4 | cái | |
| 73 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren trong đồng, đk21 mm | 8 | cái | |
| 74 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren ngoài đồng, đk21 mm | 12 | cái | |
| 75 | Lắp chóp thông hơi | 3 | cái | |
| C | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | 10,06 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 10,06 | 100m3 | |
| D | Nhà làm việc, kho | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,858 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 2,904 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng, đất cấp III | 12,099 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 10,945 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 20,097 | m3 | |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | 0,038 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | 1,363 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | 0,78 | 100m2 | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75, ML>2 | 21,365 | m3 | |
| 10 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 2 lỗ, VXM cát vàng M75, ML>2 | 4,037 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,008 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng đất san nền) | 0,559 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 17,413 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2 M200 | 8,435 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,839 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,17 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,031 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 0,989 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 5,808 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | 0,172 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | 1,064 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 | 17,27 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,084 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | 0,516 | tấn | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m | 1,423 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=6m | 1,444 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 M200 | 20,069 | m3 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,947 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | 2,23 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 | 6,071 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | 0,432 | tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=6m | 0,481 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,852 | 100m2 | |
| 34 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 50,627 | m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,343 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,194 | m3 | |
| 37 | Xây tường hộp thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 4,932 | m3 | |
| 38 | Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác75 | 19,448 | m3 | |
| 39 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*1.4 | 271,5 | m | |
| 40 | Lắp dựng thanh kèo, xà gồ | 0,874 | tấn | |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn màu Chiều dài bất kỳ | 2,507 | 100m2 | |
| 42 | Cửa đi nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực | 22,08 | m2 | |
| 43 | Cửa sổ nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực | 36 | m2 | |
| 44 | Khung hoa sắt hộp 12*12*0.8 | 34,56 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | 34,56 | m2 | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | 4,546 | m2 | |
| 47 | Sản xuất lan can | 0,041 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt, VXM cát vàng M75 | 1,14 | m2 | |
| 49 | Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông ... | 60 | m2 | |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, vữa XM mác 75 | 401,783 | m2 | |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 116,613 | m2 | |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường HKT ngoài, vữa XM mác 75 | 44,64 | m2 | |
| 53 | Trát tường ngoài , vữa XM mác 75 | 12,195 | m2 | |
| 54 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, XMPC30,vữa XM cát mịn M75 | 27,432 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm trong,vữa XM cát mịn M75 | 125,04 | m2 | |
| 56 | Trát xà dầm ngoài, vữa XM mác 75 | 41,68 | m2 | |
| 57 | Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 | 22,32 | m2 | |
| 58 | Trát trần trong nhà,vữa XM cát mịn M75 | 223 | m2 | |
| 59 | Trát sê nô ô văng ngoài nhà,vữa XM cát mịn M75 | 85,2 | m2 | |
| 60 | Đắp phào đơn,vữa XM cát mịn M75 | 76 | m | |
| 61 | Trát gờ chỉ,vữa XM cát mịn M75 | 205,45 | m | |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 75 | 97,421 | m2 | |
| 63 | Quét phụ gia Sikatop Sea chống thấm mái, sê nô, ô văng | 97,421 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 164,026 | m2 | |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | 20,115 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 19,08 | m2 | |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | 59,022 | m2 | |
| 68 | Công tác ốp đá 100*200 vào chân hộp kỹ thuật | 7,2 | m2 | |
| 69 | Công tác ốp đá 100*200 vào chân chóng | 14,648 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | 575,225 | m2 | |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 524,632 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại | 799,532 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại | 300,325 | m2 | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90*5mm | 0,558 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60*4mm | 0,055 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34*3mm | 0,016 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm | 24 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cầu chắn rác | 12 | cái | |
| 79 | Lưới bịt ống thoát khí | 1,62 | m2 | |
| 80 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | 40 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | 180 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | 250 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | 350 | m | |
| 84 | Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 6-20A | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | 2 | cái | |
| 88 | Tủ điện kim loại chống thấm nước 300*200*130 | 1 | tủ | |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 5 | cái | |
| 91 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 12 | cái | |
| 93 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | 20 | hộp | |
| 94 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | 20 | cái | |
| 95 | LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20mm | 250 | m | |
| 96 | LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16mm | 100 | m | |
| 97 | Phụ kiện lắp đặt ống bảo hộ | 90 | tb | |
| 98 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy | 6 | hộp | |
| 99 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | 4 | cái | |
| 100 | LĐ loại đèn tuýp LED 1.2m | 12 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt loại đèn Led 200*200 | 11 | bộ | |
| 102 | Tiêu lệnh nội qui phòng cháy chữa cháy | 1 | bảng | |
| 103 | Bình khí co2 MT-3 | 1 | cái | |
| 104 | Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3 | 1 | cái | |
| 105 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy KT600x500 | 1 | tủ | |
| 106 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | 1 | hộp | |
| 107 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | 3 | cọc | |
| 108 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | 10 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 6 | m | |
| 110 | Đào móng băng, đất cấp III | 2,5 | m3 | |
| 111 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,025 | 100m3 | |
| 112 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 7,2 | m3 | |
| 113 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,072 | 100m3 | |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân | 2 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút ấn xả | 3 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt phểu thu Inox 200*200 | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt vòi xả Inox | 2 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | 1 | bộ | |
| 123 | Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) | 1 | bộ | |
| 124 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 114*5mm | 0,15 | 100m | |
| 125 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 90*5mm | 0,12 | 100m | |
| 126 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 60*4mm | 0,1 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 49*3mm | 0,04 | 100m | |
| 128 | LĐ ống nhựa miệng bát, đk 34*3mm | 0,11 | 100m | |
| 129 | LĐ ống nhựa PVC, đk 27*3mm | 0,7 | 100m | |
| 130 | LĐ ống nhựa PVC, đk 21*3mm | 0,07 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm | 16 | Cái | |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm | 18 | Cái | |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 50mm | 4 | Cái | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm | 10 | Cái | |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm | 10 | Cái | |
| 136 | Lắp đặt cút ren đồng, đường kính 21mm | 7 | Cái | |
| 137 | LĐ tê nhựa miệng bát, đk 114 mm | 3 | Cái | |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm | 4 | Cái | |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | 7 | Cái | |
| 142 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát, đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 49mm | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt măng sông đường kính 114mm | 2 | Cái | |
| 146 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | 3 | Cái | |
| 147 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | 2 | Cái | |
| 148 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | 2 | Cái | |
| 149 | Lắp đặt măng sông đường kính 27mm | 2 | Cái | |
| 150 | Lắp đặt măng sông đường kính 21mm | 3 | Cái | |
| 151 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk49 mm | 2 | cái | |
| 152 | LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk34mm | 2 | cái | |
| 153 | Lắp chóp thông hơi | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | 1 | bể | |
| 155 | Lắp đặt van phao điện tự động | 1 | cái | |
| 156 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,29 | 100m3 | |
| 157 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 7,1 | m3 | |
| 158 | Đào móng băng, đất cấp III | 0,6 | m3 | |
| 159 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | 2,774 | m3 | |
| 160 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | 5,732 | m3 | |
| 161 | Xây móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,818 | m3 | |
| 162 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | 7,6 | m2 | |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,563 | m3 | |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,016 | tấn | |
| 165 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,054 | 100m2 | |
| 166 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,187 | m3 | |
| 167 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,033 | 100m2 | |
| 168 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,069 | tấn | |
| 169 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | cấu kiện | |
| 170 | Đổ bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,063 | m3 | |
| 171 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy | 0,123 | 100m2 | |
| 172 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, vữa XM mác 75 | 7,793 | m2 | |
| 173 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 37,398 | m2 | |
| 174 | Quét nước ximăng 2 nước | 29,008 | m2 | |
| 175 | Làm tầng lọc đá hộc | 0,003 | 100m3 | |
| 176 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,005 | 100m3 | |
| 177 | Làm tầng lọc sỏi 2-6 | 0,007 | 100m3 | |
| 178 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,005 | 100m3 | |
| 179 | Làm tầng lọc cát | 0,007 | 100m3 | |
| 180 | Than xỉ | 0,27 | m3 | |
| 181 | Than củi | 0,27 | m3 | |
| 182 | Gach vỡ | 0,785 | m3 | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk=220*5.1mm | 0,017 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk=114*5mm | 0,02 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm | 3 | cái | |
| 186 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,067 | 100m3 | |
| E | Sân bê tông, vỉa hè | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | 8,188 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 50 | 87,894 | m3 | |
| 3 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 8,562 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,018 | 100m3 | |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 89 | m2 | |
| 6 | Quét nước ximăng 2 nước | 89 | m2 | |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 58,66 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi | 0,293 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 50 | 35,6 | m3 | |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo màu đỏ 400*400*32, vữa XM mác 75 | 356 | m2 | |
| F | Cổng tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 33,24 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cổng | 8 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | 5,153 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | 0,355 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,055 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ hàng rào B40 | 91,35 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ gạch đá | 3,837 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | 2,294 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,061 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 1,701 | m3 | |
| 11 | Đào móng băng, đất cấp III | 2,171 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng, vữa BT mác 50 | 0,372 | m3 | |
| 13 | Bê tông ray đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,4 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 | 1,666 | m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,005 | 100m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,884 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 1,586 | m3 | |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện | 0,075 | tấn | |
| 19 | Cổng sắt đẩy (tôn 0,8mm; thép hộp 50x50. 30x30, 20x20 ) | 9,5 | m2 | |
| 20 | Cổng sắt mở hộp 50*50 | 2,28 | ||
| 21 | Lắp dựng cổng | 11,78 | m2 | |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 11,78 | m3 | |
| 23 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, XMPC30,vữa XM cát mịn M75 | 14,883 | m2 | |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài | 14,46 | m2 | |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | 6,444 | m2 | |
| 26 | Khắc tên vào bảng đá | 1 | tb | |
| 27 | Trát gờ chỉ,vữa XM cát mịn M75 | 46,4 | m | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại | 26,979 | m2 | |
| 29 | Đào móng băng, đất cấp III | 18,234 | m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 3,039 | m3 | |
| 31 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | 20,151 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,026 | 100m3 | |
| 33 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 2,462 | m3 | |
| 34 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 2 lỗ TC cao <=4 m, VXM cát vàng M75, ML>2 | 5,078 | m3 | |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 | 3,019 | m3 | |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | 0,164 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,238 | 100m2 | |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài | 37,877 | m2 | |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, XMPC30,vữa XM cát mịn M75 | 60,986 | m2 | |
| 40 | Trát xà dầm | 25,333 | m2 | |
| 41 | Trát tường ngoài, vữa XM, mác 75 | 22,32 | m2 | |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 203,86 | m | |
| 43 | Hàng rào song sắt: (Khung 40x 40; song F14 đặt) | 67,65 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng hàng rào song sắt, VXM cát vàng M75 | 67,65 | m2 | |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | 67,65 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại | 146,707 | m2 | |
| 47 | Đào móng băng, đất cấp III | 27,9 | m3 | |
| 48 | Bê tông lót móng, vữa BT mác 50 | 4,65 | m3 | |
| 49 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | 24,18 | m3 | |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,047 | 100m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 19,349 | m3 | |
| 52 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 2 lỗ TC cao <=4 m, VXM cát vàng M75, ML>2 | 8,426 | m3 | |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 | 5,431 | m3 | |
| 54 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | 0,295 | tấn | |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,428 | 100m2 | |
| 56 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 297,692 | m2 | |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang,vữa XM cát mịn M75 | 82,622 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm,vữa XM cát mịn M75 | 73,47 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 46,5 | m2 | |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước | 46,5 | m2 | |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 134,64 | m | |
| 62 | Hàng rào song sắt: (Khung 40x 40; song F14 đặt) | 16,356 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng hàng rào song sắt, VXM cát vàng M75 | 16,356 | m2 | |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | 16,356 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại | 453,792 | m2 | |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 2 | m3 | |
| 67 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 1,775 | m3 | |
| 68 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 1,238 | m3 | |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,182 | tấn | |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,165 | 100m2 | |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 25 | cấu kiện | |
| 72 | Tường rào kẽm gai | 90,738 | kg | |
| 73 | Công rào kẽm gai | 111,06 | m2 | |
| G | Cống bê tông, bậc cấp, tường chắn | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 1,555 | 100m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | 99,5 | đoạn ống | |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,356 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,071 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 10,032 | m3 | |
| 6 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | 34,417 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 176,272 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 | 49,32 | m2 | |
| 9 | Đào móng băng, đất cấp III | 0,936 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 0,644 | m3 | |
| 11 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 , vữa XM mác 75 | 3,697 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,001 | 100m3 | |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 6,46 | m2 | |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 8 | m | |
| 15 | Quét nước ximăng 2 nước | 6,46 | m2 | |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | 8,712 | m2 | |
| 17 | Đào móng băng, đất cấp III | 9,936 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 2,074 | m3 | |
| 19 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | 17,568 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | 51,54 | m2 | |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | 51,54 | m2 | |
| H | Ốp mái ta luy | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,971 | m3 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,022 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,109 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | 130 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi