Gói thầu: Gói thầu xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201289369-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201288139
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện (Nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-30 16:41:00 đến ngày 2021-01-09 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,386,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo nhà xe
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà 81,398 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà 42,016 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà 164,22 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 123,414 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 164,22 m2
B Cải tạo nhà làm việc
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà 279,855 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 91,15 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà 537,863 m2
4 Cạo bá lớp sơn cũ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà 159,48 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 20,71 m2
6 Phá dỡ nền gạch 161,115 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường 66,312 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 102,74 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 4 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 4 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu 4 bộ
12 Tháo dỡ sửa chữa hệ thống điện nước 8 công
13 Vận chuyển phế thải 6,823 m3
14 Cửa đi nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực 43,64 m2
15 Cửa sổ nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực 45,74 m2
16 Vách kính nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực 13,36 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 20,71 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 145,567 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 15,548 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm 66,312 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 371,005 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 697,726 m2
23 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 100 m
24 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 70 m
25 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 5 cái
26 LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20mm 50 m
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 5 cái
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 14 bộ
29 Lắp đặt loại đèn ốp trần trang trí nổi 200*200 17 bộ
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III 1,2 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,2 m3
32 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
36 Lắp đặt gương soi 4 cái
37 Lắp đặt chậu tiểu nam + nút ấn xả 4 bộ
38 Lắp đặt phểu thu, đk 200 6 cái
39 Lắp đặt vòi xả Inox 2 bộ
40 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 2 bộ
41 Lắp đặt Van khóa mở nước đồng D34 tay vặn tròn 1 bộ
42 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) 1 bộ
43 LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 114*5mm 0,13 100m
44 LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 90*5mm 0,16 100m
45 LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 60*4mm 0,2 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 49*3mm 0,05 100m
47 LĐ ống nhựa miệng bát, đk 34*3mm 0,22 100m
48 LĐ ống nhựa PVC , đk 27*3mm 0,15 100m
49 LĐ ống nhựa PVC, đk 21*3mm 0,08 100m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm 5 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm 15 cái
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm 6 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 50mm 4 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm 21 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm 8 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm 1 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm 8 cái
58 LĐ tê nhựa miệng bát, đk 114 mm 12 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm 20 cái
60 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm 8 cái
61 LĐ tê nhựa miệng bát, đk 34 3 cái
62 LĐ tê nhựa miệng bát, đk 27 14 cái
63 Lắp đặt măng sông đường kính 114mm 4 cái
64 Lắp đặt măng sông đường kính 90mm 5 cái
65 Lắp đặt măng sông đường kính 60mm 3 cái
66 Lắp đặt măng sông đường kính 34mm 5 cái
67 Lắp đặt măng sông đường kính 27mm 4 cái
68 Lắp đặt măng sông đường kính 21mm 4 cái
69 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đường kính 89mm 1 cái
70 LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk49 mm 1 cái
71 LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk34 mm 1 cái
72 LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk27 mm 4 cái
73 LĐ khâu răng nhựa PVC ren trong đồng, đk21 mm 8 cái
74 LĐ khâu răng nhựa PVC ren ngoài đồng, đk21 mm 12 cái
75 Lắp chóp thông hơi 3 cái
C San nền
1 Đào xúc đất, đất cấp III 10,06 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III 10,06 100m3
D Nhà làm việc, kho
1 Đào móng công trình, đất cấp III 0,858 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 2,904 m3
3 Đào móng băng, đất cấp III 12,099 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 10,945 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 20,097 m3
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm 0,038 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm 1,363 tấn
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,78 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75, ML>2 21,365 m3
10 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 2 lỗ, VXM cát vàng M75, ML>2 4,037 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,008 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng đất san nền) 0,559 100m3
13 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 17,413 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2 M200 8,435 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,839 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,17 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 1,031 tấn
18 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,989 100m2
19 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 5,808 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=6m 0,172 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=6m 1,064 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 17,27 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng 2,084 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=6m 0,516 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=6m 1,423 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=6m 1,444 tấn
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2 M200 20,069 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,947 tấn
29 Ván khuôn sàn mái 2,23 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2 M200 6,071 m3
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=6m 0,432 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=6m 0,481 tấn
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,852 100m2
34 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 50,627 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,343 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x13x20)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,194 m3
37 Xây tường hộp thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 4,932 m3
38 Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác75 19,448 m3
39 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*1.4 271,5 m
40 Lắp dựng thanh kèo, xà gồ 0,874 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn màu Chiều dài bất kỳ 2,507 100m2
42 Cửa đi nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực 22,08 m2
43 Cửa sổ nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính 8ly cường lực 36 m2
44 Khung hoa sắt hộp 12*12*0.8 34,56 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 34,56 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 4,546 m2
47 Sản xuất lan can 0,041 tấn
48 Lắp dựng lan can sắt, VXM cát vàng M75 1,14 m2
49 Căng lưới thép gia cố tường gạch vào các vị trí giao cột, dầm bê tông ... 60 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, vữa XM mác 75 401,783 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 116,613 m2
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường HKT ngoài, vữa XM mác 75 44,64 m2
53 Trát tường ngoài , vữa XM mác 75 12,195 m2
54 Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, XMPC30,vữa XM cát mịn M75 27,432 m2
55 Trát xà dầm trong,vữa XM cát mịn M75 125,04 m2
56 Trát xà dầm ngoài, vữa XM mác 75 41,68 m2
57 Trát khuôn cửa, vữa XM mác 75 22,32 m2
58 Trát trần trong nhà,vữa XM cát mịn M75 223 m2
59 Trát sê nô ô văng ngoài nhà,vữa XM cát mịn M75 85,2 m2
60 Đắp phào đơn,vữa XM cát mịn M75 76 m
61 Trát gờ chỉ,vữa XM cát mịn M75 205,45 m
62 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 75 97,421 m2
63 Quét phụ gia Sikatop Sea chống thấm mái, sê nô, ô văng 97,421 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 164,026 m2
65 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen 20,115 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 19,08 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm 59,022 m2
68 Công tác ốp đá 100*200 vào chân hộp kỹ thuật 7,2 m2
69 Công tác ốp đá 100*200 vào chân chóng 14,648 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường 575,225 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 524,632 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 799,532 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 300,325 m2
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90*5mm 0,558 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60*4mm 0,055 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 34*3mm 0,016 100m
77 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 90mm 24 cái
78 Lắp đặt cầu chắn rác 12 cái
79 Lưới bịt ống thoát khí 1,62 m2
80 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 40 m
81 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 180 m
82 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 250 m
83 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 350 m
84 Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A 1 cái
85 Lắp đặt automat loại 2 pha, cường độ dòng điện 6-20A 2 cái
86 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A 1 cái
87 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe 2 cái
88 Tủ điện kim loại chống thấm nước 300*200*130 1 tủ
89 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 3 cái
90 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 5 cái
91 Đi mơ quạt 400VA liền mặt 4 cái
92 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 12 cái
93 Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn 20 hộp
94 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường 20 cái
95 LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D20mm 250 m
96 LĐ ống nhựa PVC chống cháy đặt chìm D16mm 100 m
97 Phụ kiện lắp đặt ống bảo hộ 90 tb
98 Lắp đặt hộp nối dây âm tường chống cháy 6 hộp
99 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ 4 cái
100 LĐ loại đèn tuýp LED 1.2m 12 bộ
101 Lắp đặt loại đèn Led 200*200 11 bộ
102 Tiêu lệnh nội qui phòng cháy chữa cháy 1 bảng
103 Bình khí co2 MT-3 1 cái
104 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ3 1 cái
105 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy KT600x500 1 tủ
106 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất 1 hộp
107 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 3 cọc
108 Cáp đồng trần 25mm2 VN 10 m
109 Lắp đặt dây đơn 6mm2 6 m
110 Đào móng băng, đất cấp III 2,5 m3
111 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 0,025 100m3
112 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III 7,2 m3
113 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,072 100m3
114 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân 2 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
118 Lắp đặt gương soi 2 cái
119 Lắp đặt chậu tiểu nam + nút ấn xả 3 bộ
120 Lắp đặt phểu thu Inox 200*200 2 cái
121 Lắp đặt vòi xả Inox 2 bộ
122 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 1 bộ
123 Lắp đặt van khóa nước bằng nhựa PVC D49 (tay gạt kim loại) 1 bộ
124 LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 114*5mm 0,15 100m
125 LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 90*5mm 0,12 100m
126 LĐ ống nhựa PVC miệng bát, đk 60*4mm 0,1 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 49*3mm 0,04 100m
128 LĐ ống nhựa miệng bát, đk 34*3mm 0,11 100m
129 LĐ ống nhựa PVC, đk 27*3mm 0,7 100m
130 LĐ ống nhựa PVC, đk 21*3mm 0,07 100m
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm 16 Cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm 18 Cái
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 50mm 4 Cái
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm 10 Cái
135 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm 10 Cái
136 Lắp đặt cút ren đồng, đường kính 21mm 7 Cái
137 LĐ tê nhựa miệng bát, đk 114 mm 3 Cái
138 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm 4 Cái
139 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm 4 cái
140 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 50mm 1 cái
141 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm 7 Cái
142 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát, đường kính 60mm 4 cái
143 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 60mm 1 cái
144 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 49mm 1 cái
145 Lắp đặt măng sông đường kính 114mm 2 Cái
146 Lắp đặt măng sông đường kính 90mm 3 Cái
147 Lắp đặt măng sông đường kính 60mm 2 Cái
148 Lắp đặt măng sông đường kính 34mm 2 Cái
149 Lắp đặt măng sông đường kính 27mm 2 Cái
150 Lắp đặt măng sông đường kính 21mm 3 Cái
151 LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk49 mm 2 cái
152 LĐ khâu răng nhựa PVC ren đồng, đk34mm 2 cái
153 Lắp chóp thông hơi 4 cái
154 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 1 bể
155 Lắp đặt van phao điện tự động 1 cái
156 Đào móng công trình, đất cấp III 0,29 100m3
157 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 7,1 m3
158 Đào móng băng, đất cấp III 0,6 m3
159 Bê tông đá 4x6 mác 50 2,774 m3
160 Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 5,732 m3
161 Xây móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 0,818 m3
162 Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm 7,6 m2
163 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 0,563 m3
164 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,016 tấn
165 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,054 100m2
166 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,187 m3
167 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,033 100m2
168 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,069 tấn
169 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 11 cấu kiện
170 Đổ bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 1,063 m3
171 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy 0,123 100m2
172 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, vữa XM mác 75 7,793 m2
173 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 37,398 m2
174 Quét nước ximăng 2 nước 29,008 m2
175 Làm tầng lọc đá hộc 0,003 100m3
176 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,005 100m3
177 Làm tầng lọc sỏi 2-6 0,007 100m3
178 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 0,005 100m3
179 Làm tầng lọc cát 0,007 100m3
180 Than xỉ 0,27 m3
181 Than củi 0,27 m3
182 Gach vỡ 0,785 m3
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk=220*5.1mm 0,017 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk=114*5mm 0,02 100m
185 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm 3 cái
186 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,067 100m3
E Sân bê tông, vỉa hè
1 Đào móng băng, đất cấp III 8,188 m3
2 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 50 87,894 m3
3 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 8,562 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,018 100m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 89 m2
6 Quét nước ximăng 2 nước 89 m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 58,66 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi 0,293 100m2
9 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 50 35,6 m3
10 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo màu đỏ 400*400*32, vữa XM mác 75 356 m2
F Cổng tường rào
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản 33,24 m2
2 Tháo dỡ cổng 8 m2
3 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn 5,153 m3
4 Phá dỡ bê tông có cốt thép 0,355 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,055 100m3
6 Phá dỡ hàng rào B40 91,35 m2
7 Phá dỡ gạch đá 3,837 m3
8 Phá dỡ bê tông có cốt thép 2,294 m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,061 100m3
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 1,701 m3
11 Đào móng băng, đất cấp III 2,171 m3
12 Bê tông lót móng, vữa BT mác 50 0,372 m3
13 Bê tông ray đá 1x2, vữa BT mác 200 1,4 m3
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 1,666 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,005 100m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,884 m3
17 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 1,586 m3
18 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện 0,075 tấn
19 Cổng sắt đẩy (tôn 0,8mm; thép hộp €50x50. €30x30, €20x20 ) 9,5 m2
20 Cổng sắt mở hộp 50*50 2,28
21 Lắp dựng cổng 11,78 m2
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 11,78 m3
23 Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, XMPC30,vữa XM cát mịn M75 14,883 m2
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài 14,46 m2
25 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán 6,444 m2
26 Khắc tên vào bảng đá 1 tb
27 Trát gờ chỉ,vữa XM cát mịn M75 46,4 m
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 26,979 m2
29 Đào móng băng, đất cấp III 18,234 m3
30 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 3,039 m3
31 Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 20,151 m3
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,026 100m3
33 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 2,462 m3
34 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 2 lỗ TC cao <=4 m, VXM cát vàng M75, ML>2 5,078 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 3,019 m3
36 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,164 tấn
37 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,238 100m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài 37,877 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, XMPC30,vữa XM cát mịn M75 60,986 m2
40 Trát xà dầm 25,333 m2
41 Trát tường ngoài, vữa XM, mác 75 22,32 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 203,86 m
43 Hàng rào song sắt: (Khung € 40x 40; song F14 đặt) 67,65 m2
44 Lắp dựng hàng rào song sắt, VXM cát vàng M75 67,65 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 67,65 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 146,707 m2
47 Đào móng băng, đất cấp III 27,9 m3
48 Bê tông lót móng, vữa BT mác 50 4,65 m3
49 Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 24,18 m3
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,047 100m3
51 Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 19,349 m3
52 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 2 lỗ TC cao <=4 m, VXM cát vàng M75, ML>2 8,426 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 M200 5,431 m3
54 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m 0,295 tấn
55 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,428 100m2
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 297,692 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang,vữa XM cát mịn M75 82,622 m2
58 Trát xà dầm,vữa XM cát mịn M75 73,47 m2
59 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 46,5 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước 46,5 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 134,64 m
62 Hàng rào song sắt: (Khung € 40x 40; song F14 đặt) 16,356 m2
63 Lắp dựng hàng rào song sắt, VXM cát vàng M75 16,356 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 16,356 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 453,792 m2
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III 2 m3
67 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,775 m3
68 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 1,238 m3
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm 0,182 tấn
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột 0,165 100m2
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 25 cấu kiện
72 Tường rào kẽm gai 90,738 kg
73 Công rào kẽm gai 111,06 m2
G Cống bê tông, bậc cấp, tường chắn
1 Đào móng công trình, đất cấp III 1,555 100m3
2 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm 99,5 đoạn ống
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,356 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,071 100m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 10,032 m3
6 Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 34,417 m3
7 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 176,272 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 49,32 m2
9 Đào móng băng, đất cấp III 0,936 m3
10 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 0,644 m3
11 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 , vữa XM mác 75 3,697 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,001 100m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 6,46 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 8 m
15 Quét nước ximăng 2 nước 6,46 m2
16 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen 8,712 m2
17 Đào móng băng, đất cấp III 9,936 m3
18 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 2,074 m3
19 Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 17,568 m3
20 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 51,54 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước 51,54 m2
H Ốp mái ta luy
1 Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,971 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,022 tấn
3 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,109 100m2
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg 130 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->