Gói thầu: Gói thầu gộp thi công xây dựng Công trình: “Đại tu hệ thống tiếp địa các đường dây trung thế huyện Thường Tín năm 2021”, “Đại tu các nhánh Bơm Phúc Trạch lộ 371E10.4, nhánh Lam Sơn lộ 373E10.4, nhánh Ba Lăng lộ 475E10.4”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201282838-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu gộp thi công xây dựng Công trình: “Đại tu hệ thống tiếp địa các đường dây trung thế huyện Thường Tín năm 2021”, “Đại tu các nhánh Bơm Phúc Trạch lộ 371E10.4, nhánh Lam Sơn lộ 373E10.4, nhánh Ba Lăng lộ 475E10.4”
Số hiệu KHLCNT 20201275599
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 08:09:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,482,567,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình: Đại tu hệ thống tiếp địa các đường dây trung thế huyện Thường Tín năm 2021
B Phần Thiết bị, vật tư, phụ tùng
C Phần A thực hiện
D Phần B thực hiện
1 Tiếp địa cột LT10 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:24.268 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,804 kg
2 Tiếp địa cột LT10 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:24.268 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,608 kg
3 Tiếp địa ghế thang cột LT10 TL:1.36 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 kg
4 Tiếp địa chống sét van cột LT10 TL:21.763 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,763 kg
5 Tiếp địa cột LT12 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:23.587 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,153 kg
6 Tiếp địa cột LT12 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:25.502 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,024 kg
7 Tiếp địa ghế thang cột LT12 TL:1.36 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 kg
8 Tiếp địa chống sét van cột LT12 TL:22.97 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,88 kg
9 Tiếp địa cột LT14 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:24.821 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 843,914 kg
10 Tiếp địa cột LT14 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:26.736 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.470,48 kg
11 Tiếp địa cột LT14 loại 5 râu bắt tiếp địa TL:28.097 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 280,97 kg
12 Tiếp địa cột LT14 loại 7 râu bắt tiếp địa TL:29.408 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,224 kg
13 Tiếp địa ghế thang cột LT14 TL:1.36 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,32 kg
14 Tiếp địa chống sét van cột LT14 TL:24.204 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 871,344 kg
15 Tiếp địa cột LT16 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:25.746 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,492 kg
16 Tiếp địa cột LT16 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:27.661 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,627 kg
17 Tiếp địa cột LT16 loại 7 râu bắt tiếp địa TL:30.383 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,766 kg
18 Tiếp địa ghế thang cột LT16 TL:1.36 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 kg
19 Tiếp địa chống sét van cột LT16 TL:25.129 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,645 kg
20 Tiếp địa cột LT18 loại 7 râu bắt tiếp địa TL:31.617 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,617 kg
21 Tiếp địa chống sét van cột LT18 TL:25.129 kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,129 kg
22 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,5 m
23 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 376 cái
24 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 588 bộ
25 ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 603 m
E Phần Nhân công
F Phần A thực hiện
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông A cấp 201 1 vị trí
G Phần B thực hiện
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1 10cọc
2 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,277 100kg
3 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,15 10m
4 Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6 10 đầu
5 Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,35 m3
6 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,35 m3
7 Lắp đặt ống HDPE <=D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,03 100m
H Phần ca máy vận chuyển thi công
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
I Hạng mục chi phí chung
J Hạng mục chi phí chịu thuế tính trước
K Tổng cộng các hạng mục B thực hiện
L Thuế VAT 10%
M Tổng cộng giá trị thi công công trình
N Đại tu các nhánh Bơm Phúc Trạch lộ 371E10.4, nhánh Lam Sơn lộ 373E10.4, nhánh Ba Lăng lộ 475E10.4
O Phần Thiết bị, vật tư, phụ tùng
P Phần A thực hiện
Q Thiết bị
R Đường dây không
1 Cầu dao phụ tải 35kV-630A-12,5kA/s ngoài trời A cấp 1 bộ
2 Chống sét van 35kV-10kA/s A cấp 3 bộ
3 Chống sét van 24kV 10kA/s A cấp 7 bộ
S Trạm biến áp
1 Chống sét van 35kV-10kA/s A cấp 1 bộ
T Vật tư, phụ tùng
U Đường dây không
1 Cột bê tông ly tâm LT14/13, cột có lỗ bắt xà A cấp 55 cột
2 Cột bê tông ly tâm LT16/13, cột có lỗ bắt xà A cấp 1 cột
3 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR -70mm2 A cấp 10.326 m
4 Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 A cấp 113 m
5 Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 A cấp 63 bộ
6 Đầu cốt AM70 A cấp 20 cái
7 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 35 quả
8 Sứ đứng 35kV + ty mạ A cấp 37 quả
9 Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 A cấp 960 bát
10 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC A cấp 282 bộ
11 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) A cấp 6 bộ
12 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR - 50mm2 A cấp 66 m
13 Dây đồng mềm M35 A cấp 50 m
14 Đầu cốt AM -50mm2 A cấp 33 cái
15 Đầu cốt ép M35 A cấp 88 cái
V Trạm biến áp
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ A cấp 2 cột
2 Đầu cốt đồng M240 A cấp 8 cái
3 Cầu chì tự rơi 35kV-100A-8kA/s A cấp 1 bộ
4 Dây chì 8A A cấp 3 sợi
5 Sứ đứng 35kV + ty mạ A cấp 10 quả
6 Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 A cấp 9 bát
7 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC A cấp 3 bộ
8 Cáp 35kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 A cấp 30 m
9 Đầu cốt M50 A cấp 18 cái
10 Dây đồng mềm M50 mm2 A cấp 5 m
11 Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M95 A cấp 2 m
12 Dây đồng mềm M35 A cấp 8 m
13 Đầu cốt ép M35 A cấp 10 cái
14 Đầu cốt M120 A cấp 1 cái
15 Đầu cốt đồng M95 A cấp 2 cái
W Phần B thực hiện
X Vật tư, phụ tùng
Y Đường dây không
1 Đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,59 m3
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,67 m3
3 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43.558,31 kg
4 Thép D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,116 kg
5 Thép D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,51 kg
6 Cọc tre 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 cọc
7 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m3
8 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 592,41 kg
9 Đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,46 m3
10 Đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
11 Cát đen đổ nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
12 Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-22-1L)TL: 88.11 kg/bộ SL: 21 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850,31 kg
13 Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép dọc (XNC-22-2LD)TL: 104.83 kg/bộ SL: 5 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 524,15 kg
14 néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XNC-22-2LN)TL: 92.87 kg/bộ SL: 4 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 371,48 kg
15 Xà đỡ chống sét van 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-22-1L)TL: 40.18 kg/bộ SL: 7 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,26 kg
16 Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XRC-22-2LN)TL: 92.11 kg/bộ SL: 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,22 kg
17 Xà néo bắt sứ chuỗi 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-35-1L)TL: 103.59 kg/bộ SL: 11 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.139,49 kg
18 Xà néo bắt sứ chuỗi 35kVcột li tâm kép ngang (XNC-35-2LN)TL: 116.25 kg/bộ SL: 3 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,75 kg
19 Xà đỡ chống sét van 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-35-1L)TL: 41.18 kg/bộ SL: 3 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,54 kg
20 Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm đơn (XRC-35-1L)TL: 97.47 kg/bộ SL: 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,94 kg
21 Xà rẽ nhánh bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XR-35-1L)TL: 93.37 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,37 kg
22 Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm kép dọc (XRC-35-2LD)TL: 102.66 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,66 kg
23 Xà trung gian 1 pha bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XTG1P-35-1L)TL: 11.73 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,73 kg
24 Xà đỡ cầu dao 35kV cột li tâm đơn (XCD-35-1L)TL: 80.3 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,3 kg
25 Giá bắt tay thao tác CDTL: 48.51 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,51 kg
26 Ghế thao tác cầu daoTL: 74.248 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,248 kg
27 Thang trèoTL: 33.7 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,7 kg
28 Biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
29 Khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 520 cái
30 Đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
31 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 m
32 Tiếp địa chống sét van (TL: 11kg/bộ x 25.129bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,419 kg
33 Tiếp địa cột trung thế (TL: 52kg/bộ x 31.167bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.620,684 kg
Z Trạm biến áp
1 Đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m3
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1 m3
3 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.663,72 kg
4 Cọc tre 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 284 cọc
5 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,41 m3
6 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 669,88 kg
7 Đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,17 m3
8 Đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 m3
9 Cát đen đổ nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 m3
10 Xà đầu trạm ngang tuyến bắt sứ chuỗi 35kV 2.8m TL: 48.68 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,68 kg
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2.8m TL: 56.99 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,99 kg
12 Xà đỡ sứ trung gian 2.8m TL: 31.358 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,358 kg
13 Giá đỡ cáp hạ thế TL: 4.82 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,82 kg
14 Giá đỡ tủ hạ thế TL: 28.3 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3 kg
15 Giá đỡ máy biến áp 2.8m TL: 239.42 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,42 kg
16 Kẹp quai + kẹp hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ 3 pha
17 Cọc tiếp địa L63x63x6 (TL:14,3kg/cọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,4 kg
18 Thép dẹt 40x4-TL:1,26kg/m (dây trục tiếp địa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 kg
19 Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,51 kg
AA Phần Nhân công
AB Phần A thực hiện
AC Đường dây không
1 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha A cấp 11 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha A cấp 22 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV, 3 pha A cấp 2 bộ
4 Thí nghiệm SOG A cấp 1 bộ
5 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV A cấp 72 cái
6 Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát A cấp 960 bát
7 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông A cấp 52 1 vị trí
AD Trạm biến áp
1 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha A cấp 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha A cấp 2 bộ
3 Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA A cấp 1 máy
4 Thí nghiệm cầu chì tự rơi, điện áp <=35kV, 3 pha A cấp 1 bộ
5 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV A cấp 10 cái
6 Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát A cấp 9 bát
7 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV A cấp 1 bộ
AE Phần B thực hiện
AF Đường dây không
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất ,Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 10cọc
2 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,962 100kg
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,59 m3
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,57 m3
5 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,712 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6176 tấn
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,35 m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 100m
9 Xây móng bằng đá hộc chiều dầy <=60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
11 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
12 Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,67 m3
13 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,67 m3
14 Lắp đặt dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Lắp chống sét van đường dây chiều cao lắp <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 máy
16 Di chuyển cầu dao phụ tải 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Di chuyển chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
18 Di chuyển SOG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
19 Tháo chống sét van đường dây chiều cao lắp <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
20 Lắp đặt cột BT bằng thủ công <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cột
21 Lắp đặt cột BT bằng thủ công <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
22 Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-22-1L)TL: 88.11 kg/bộ SL: 21 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
23 Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép dọc (XNC-22-2LD)TL: 104.83 kg/bộ SL: 5 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
24 Lắp đặt néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XNC-22-2LN)TL: 92.87 kg/bộ SL: 4 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
25 Lắp đặt Xà đỡ chống sét van 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-22-1L)TL: 40.18 kg/bộ SL: 7 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
26 Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XRC-22-2LN)TL: 92.11 kg/bộ SL: 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
27 Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-35-1L)TL: 103.59 kg/bộ SL: 11 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
28 Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 35kVcột li tâm kép ngang (XNC-35-2LN)TL: 116.25 kg/bộ SL: 3 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Lắp đặt Xà đỡ chống sét van 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-35-1L)TL: 41.18 kg/bộ SL: 3 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm đơn (XRC-35-1L)TL: 97.47 kg/bộ SL: 2 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
31 Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XR-35-1L)TL: 93.37 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
32 Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm kép dọc (XRC-35-2LD)TL: 102.66 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
33 Lắp đặt Xà trung gian 1 pha bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XTG1P-35-1L)TL: 11.73 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Lắp đặt Xà đỡ cầu dao 35kV cột li tâm đơn (XCD-35-1L)TL: 80.3 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Lắp đặt Giá bắt tay thao tác CDTL: 48.51 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Lắp đặt Ghế thao tác cầu daoTL: 74.248 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Lắp đặt Thang trèoTL: 33.7 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Lắp đặt dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,439 km
39 Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 10sứ
40 Lắp đặt sứ đứng 35kV trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7 10sứ
41 Lắp đặt sứ chuỗi <= 5 bát Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 chuỗi
42 Lắp đặt biển, chiều cao lắp đặt <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
43 Ép đầu cốt tiết diện <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 10 đầu
44 Lắp đặt ghíp 3 bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
45 Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1 10 đầu
46 Di chuyển xà SOG & xà CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
47 Di chuyển xà CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,038 km
49 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5 10sứ
50 Tháo sứ đứng 35kV trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 10sứ
51 Tháo sứ chuỗi <= 5 bát Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 chuỗi
52 Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
53 Tháo hạ xà <= 25 kg trên cột đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
54 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
55 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cột
AG Trạm biến áp
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất ,Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10cọc
2 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4371 100kg
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,168 m3
4 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,102 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,71 m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 100m
7 Xây móng bằng đá hộc chiều dầy <=60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,15 m3
8 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 m3
9 Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
10 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
11 Lắp đặt chống sét van 3P, điện áp <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Di chuyển MBA 22-35/0,4kV trên cột, công suất <= 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
13 Di chuyển tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
14 Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Lắp đặt cột BT bằng thủ công <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
16 Lắp đặt Xà đầu trạm ngang tuyến bắt sứ chuỗi 35kV 2.8m TL: 48.68 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2.8m TL: 56.99 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian 2.8m TL: 31.358 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
19 Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế TL: 4.82 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế TL: 28.3 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp 2.8m TL: 239.42 kg/bộ SL: 1 bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo 2.8m tận dụng, tháo ra lắp lại TL: 157.08 kg/bộ SL: bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Lắp đặt Thang trèo tận dụng, tháo ra lắp lại TL: 33.7 kg/bộ SL: bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Lắp đặt cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 3 pha
25 Lắp đặt sứ đứng 35kV trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10sứ
26 Lắp đặt sứ chuỗi <= 5 bát Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
27 Lắp dây đồng tiết diện <=95mm2 xuống thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
28 Ép đầu cốt tiết diện <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu
29 Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 10 đầu
30 Lắp đặt kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
31 Lắp đặt kẹp hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
32 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10m
33 Ép đầu cốt tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 10 đầu
34 Ép đầu cốt tiết diện <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu
35 Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 10 đầu
36 Tháo cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ 3 pha
37 Tháo sứ đứng 35kV trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 10sứ
38 Tháo sứ chuỗi <= 5 bát Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
39 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
40 Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
AH Phần ca máy vận chuyển thi công
AI Đường dây không
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công 3 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột 15 ca
3 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi 2 ca
AJ Trạm biến áp
1 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu 1 ca
2 Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi 1 ca
AK Hạng mục chi phí chung
AL Hạng mục chi phí chịu thuế tính trước
AM Tổng cộng các hạng mục B thực hiện
AN Thuế VAT 10%
AO Tổng cộng giá trị thi công công trình
AP Tổng cộng giá trị hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->