Gói thầu: Gói thầu gộp thi công xây dựng Công trình: “Đại tu hệ thống tiếp địa các đường dây trung thế huyện Thường Tín năm 2021”, “Đại tu các nhánh Bơm Phúc Trạch lộ 371E10.4, nhánh Lam Sơn lộ 373E10.4, nhánh Ba Lăng lộ 475E10.4”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu gộp thi công xây dựng Công trình: “Đại tu hệ thống tiếp địa các đường dây trung thế huyện Thường Tín năm 2021”, “Đại tu các nhánh Bơm Phúc Trạch lộ 371E10.4, nhánh Lam Sơn lộ 373E10.4, nhánh Ba Lăng lộ 475E10.4” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 08:09:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,482,567,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Đại tu hệ thống tiếp địa các đường dây trung thế huyện Thường Tín năm 2021 | |||
| B | Phần Thiết bị, vật tư, phụ tùng | |||
| C | Phần A thực hiện | |||
| D | Phần B thực hiện | |||
| 1 | Tiếp địa cột LT10 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:24.268 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,804 | kg |
| 2 | Tiếp địa cột LT10 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:24.268 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,608 | kg |
| 3 | Tiếp địa ghế thang cột LT10 TL:1.36 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | kg |
| 4 | Tiếp địa chống sét van cột LT10 TL:21.763 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,763 | kg |
| 5 | Tiếp địa cột LT12 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:23.587 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,153 | kg |
| 6 | Tiếp địa cột LT12 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:25.502 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,024 | kg |
| 7 | Tiếp địa ghế thang cột LT12 TL:1.36 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | kg |
| 8 | Tiếp địa chống sét van cột LT12 TL:22.97 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,88 | kg |
| 9 | Tiếp địa cột LT14 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:24.821 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843,914 | kg |
| 10 | Tiếp địa cột LT14 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:26.736 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.470,48 | kg |
| 11 | Tiếp địa cột LT14 loại 5 râu bắt tiếp địa TL:28.097 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,97 | kg |
| 12 | Tiếp địa cột LT14 loại 7 râu bắt tiếp địa TL:29.408 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,224 | kg |
| 13 | Tiếp địa ghế thang cột LT14 TL:1.36 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,32 | kg |
| 14 | Tiếp địa chống sét van cột LT14 TL:24.204 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 871,344 | kg |
| 15 | Tiếp địa cột LT16 loại 1 râu bắt tiếp địa TL:25.746 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,492 | kg |
| 16 | Tiếp địa cột LT16 loại 3 râu bắt tiếp địa TL:27.661 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,627 | kg |
| 17 | Tiếp địa cột LT16 loại 7 râu bắt tiếp địa TL:30.383 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,766 | kg |
| 18 | Tiếp địa ghế thang cột LT16 TL:1.36 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | kg |
| 19 | Tiếp địa chống sét van cột LT16 TL:25.129 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,645 | kg |
| 20 | Tiếp địa cột LT18 loại 7 râu bắt tiếp địa TL:31.617 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,617 | kg |
| 21 | Tiếp địa chống sét van cột LT18 TL:25.129 kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,129 | kg |
| 22 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,5 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376 | cái |
| 24 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588 | bộ |
| 25 | ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603 | m |
| E | Phần Nhân công | |||
| F | Phần A thực hiện | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | A cấp | 201 | 1 vị trí |
| G | Phần B thực hiện | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | 10cọc |
| 2 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,277 | 100kg |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,15 | 10m |
| 4 | Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6 | 10 đầu |
| 5 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,35 | m3 |
| 6 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,35 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống HDPE <=D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,03 | 100m |
| H | Phần ca máy vận chuyển thi công | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| I | Hạng mục chi phí chung | |||
| J | Hạng mục chi phí chịu thuế tính trước | |||
| K | Tổng cộng các hạng mục B thực hiện | |||
| L | Thuế VAT 10% | |||
| M | Tổng cộng giá trị thi công công trình | |||
| N | Đại tu các nhánh Bơm Phúc Trạch lộ 371E10.4, nhánh Lam Sơn lộ 373E10.4, nhánh Ba Lăng lộ 475E10.4 | |||
| O | Phần Thiết bị, vật tư, phụ tùng | |||
| P | Phần A thực hiện | |||
| Q | Thiết bị | |||
| R | Đường dây không | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-12,5kA/s ngoài trời | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV-10kA/s | A cấp | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van 24kV 10kA/s | A cấp | 7 | bộ |
| S | Trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 35kV-10kA/s | A cấp | 1 | bộ |
| T | Vật tư, phụ tùng | |||
| U | Đường dây không | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT14/13, cột có lỗ bắt xà | A cấp | 55 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT16/13, cột có lỗ bắt xà | A cấp | 1 | cột |
| 3 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR -70mm2 | A cấp | 10.326 | m |
| 4 | Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | A cấp | 113 | m |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | A cấp | 63 | bộ |
| 6 | Đầu cốt AM70 | A cấp | 20 | cái |
| 7 | Sứ đứng 24kV+ty | A cấp | 35 | quả |
| 8 | Sứ đứng 35kV + ty mạ | A cấp | 37 | quả |
| 9 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | A cấp | 960 | bát |
| 10 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | A cấp | 282 | bộ |
| 11 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | A cấp | 6 | bộ |
| 12 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR - 50mm2 | A cấp | 66 | m |
| 13 | Dây đồng mềm M35 | A cấp | 50 | m |
| 14 | Đầu cốt AM -50mm2 | A cấp | 33 | cái |
| 15 | Đầu cốt ép M35 | A cấp | 88 | cái |
| V | Trạm biến áp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 9.0, có lỗ | A cấp | 2 | cột |
| 2 | Đầu cốt đồng M240 | A cấp | 8 | cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-8kA/s | A cấp | 1 | bộ |
| 4 | Dây chì 8A | A cấp | 3 | sợi |
| 5 | Sứ đứng 35kV + ty mạ | A cấp | 10 | quả |
| 6 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | A cấp | 9 | bát |
| 7 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | A cấp | 3 | bộ |
| 8 | Cáp 35kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | A cấp | 30 | m |
| 9 | Đầu cốt M50 | A cấp | 18 | cái |
| 10 | Dây đồng mềm M50 mm2 | A cấp | 5 | m |
| 11 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M95 | A cấp | 2 | m |
| 12 | Dây đồng mềm M35 | A cấp | 8 | m |
| 13 | Đầu cốt ép M35 | A cấp | 10 | cái |
| 14 | Đầu cốt M120 | A cấp | 1 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M95 | A cấp | 2 | cái |
| W | Phần B thực hiện | |||
| X | Vật tư, phụ tùng | |||
| Y | Đường dây không | |||
| 1 | Đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,59 | m3 |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,67 | m3 |
| 3 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43.558,31 | kg |
| 4 | Thép D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,116 | kg |
| 5 | Thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,51 | kg |
| 6 | Cọc tre 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cọc |
| 7 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 8 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,41 | kg |
| 9 | Đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| 10 | Đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 11 | Cát đen đổ nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 12 | Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-22-1L)TL: 88.11 kg/bộ SL: 21 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.850,31 | kg |
| 13 | Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép dọc (XNC-22-2LD)TL: 104.83 kg/bộ SL: 5 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,15 | kg |
| 14 | néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XNC-22-2LN)TL: 92.87 kg/bộ SL: 4 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,48 | kg |
| 15 | Xà đỡ chống sét van 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-22-1L)TL: 40.18 kg/bộ SL: 7 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,26 | kg |
| 16 | Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XRC-22-2LN)TL: 92.11 kg/bộ SL: 2 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,22 | kg |
| 17 | Xà néo bắt sứ chuỗi 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-35-1L)TL: 103.59 kg/bộ SL: 11 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.139,49 | kg |
| 18 | Xà néo bắt sứ chuỗi 35kVcột li tâm kép ngang (XNC-35-2LN)TL: 116.25 kg/bộ SL: 3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,75 | kg |
| 19 | Xà đỡ chống sét van 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-35-1L)TL: 41.18 kg/bộ SL: 3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,54 | kg |
| 20 | Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm đơn (XRC-35-1L)TL: 97.47 kg/bộ SL: 2 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,94 | kg |
| 21 | Xà rẽ nhánh bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XR-35-1L)TL: 93.37 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,37 | kg |
| 22 | Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm kép dọc (XRC-35-2LD)TL: 102.66 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,66 | kg |
| 23 | Xà trung gian 1 pha bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XTG1P-35-1L)TL: 11.73 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,73 | kg |
| 24 | Xà đỡ cầu dao 35kV cột li tâm đơn (XCD-35-1L)TL: 80.3 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3 | kg |
| 25 | Giá bắt tay thao tác CDTL: 48.51 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,51 | kg |
| 26 | Ghế thao tác cầu daoTL: 74.248 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,248 | kg |
| 27 | Thang trèoTL: 33.7 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7 | kg |
| 28 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 29 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | cái |
| 30 | Đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 32 | Tiếp địa chống sét van (TL: 11kg/bộ x 25.129bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,419 | kg |
| 33 | Tiếp địa cột trung thế (TL: 52kg/bộ x 31.167bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,684 | kg |
| Z | Trạm biến áp | |||
| 1 | Đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m3 |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 3 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.663,72 | kg |
| 4 | Cọc tre 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | cọc |
| 5 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | m3 |
| 6 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 669,88 | kg |
| 7 | Đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,17 | m3 |
| 8 | Đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 9 | Cát đen đổ nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 10 | Xà đầu trạm ngang tuyến bắt sứ chuỗi 35kV 2.8m TL: 48.68 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,68 | kg |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2.8m TL: 56.99 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,99 | kg |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian 2.8m TL: 31.358 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,358 | kg |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế TL: 4.82 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,82 | kg |
| 14 | Giá đỡ tủ hạ thế TL: 28.3 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3 | kg |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp 2.8m TL: 239.42 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,42 | kg |
| 16 | Kẹp quai + kẹp hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 17 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (TL:14,3kg/cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,4 | kg |
| 18 | Thép dẹt 40x4-TL:1,26kg/m (dây trục tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | kg |
| 19 | Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,51 | kg |
| AA | Phần Nhân công | |||
| AB | Phần A thực hiện | |||
| AC | Đường dây không | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha | A cấp | 11 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha | A cấp | 22 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV, 3 pha | A cấp | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm SOG | A cấp | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV | A cấp | 72 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | A cấp | 960 | bát |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | A cấp | 52 | 1 vị trí |
| AD | Trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha | A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA | A cấp | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi, điện áp <=35kV, 3 pha | A cấp | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV | A cấp | 10 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | A cấp | 9 | bát |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV | A cấp | 1 | bộ |
| AE | Phần B thực hiện | |||
| AF | Đường dây không | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất ,Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | 10cọc |
| 2 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,962 | 100kg |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,59 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,57 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,712 | m3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6176 | tấn |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,35 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 100m |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc chiều dầy <=60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 12 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,67 | m3 |
| 13 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,67 | m3 |
| 14 | Lắp đặt dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp chống sét van đường dây chiều cao lắp <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | máy |
| 16 | Di chuyển cầu dao phụ tải 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Di chuyển chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 18 | Di chuyển SOG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 19 | Tháo chống sét van đường dây chiều cao lắp <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 20 | Lắp đặt cột BT bằng thủ công <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cột |
| 21 | Lắp đặt cột BT bằng thủ công <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 22 | Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-22-1L)TL: 88.11 kg/bộ SL: 21 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép dọc (XNC-22-2LD)TL: 104.83 kg/bộ SL: 5 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 24 | Lắp đặt néo bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XNC-22-2LN)TL: 92.87 kg/bộ SL: 4 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét van 22kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-22-1L)TL: 40.18 kg/bộ SL: 7 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 22kV cột li tâm kép ngang (XRC-22-2LN)TL: 92.11 kg/bộ SL: 2 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XNC.XT-35-1L)TL: 103.59 kg/bộ SL: 11 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Xà néo bắt sứ chuỗi 35kVcột li tâm kép ngang (XNC-35-2LN)TL: 116.25 kg/bộ SL: 3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét van 35kV xuyên tâm cột li tâm đơn (XCSV.XT-35-1L)TL: 41.18 kg/bộ SL: 3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm đơn (XRC-35-1L)TL: 97.47 kg/bộ SL: 2 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XR-35-1L)TL: 93.37 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Xà rẽ nhánh bắt sứ chuỗi 35kV cột li tâm kép dọc (XRC-35-2LD)TL: 102.66 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Xà trung gian 1 pha bắt sứ đứng 35kV cột li tâm đơn (XTG1P-35-1L)TL: 11.73 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Xà đỡ cầu dao 35kV cột li tâm đơn (XCD-35-1L)TL: 80.3 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt Giá bắt tay thao tác CDTL: 48.51 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Ghế thao tác cầu daoTL: 74.248 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Thang trèoTL: 33.7 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,439 | km |
| 39 | Lắp đặt sứ đứng 15-22kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 10sứ |
| 40 | Lắp đặt sứ đứng 35kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | 10sứ |
| 41 | Lắp đặt sứ chuỗi <= 5 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | chuỗi |
| 42 | Lắp đặt biển, chiều cao lắp đặt <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 43 | Ép đầu cốt tiết diện <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10 đầu |
| 44 | Lắp đặt ghíp 3 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 45 | Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | 10 đầu |
| 46 | Di chuyển xà SOG & xà CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Di chuyển xà CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,038 | km |
| 49 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | 10sứ |
| 50 | Tháo sứ đứng 35kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 10sứ |
| 51 | Tháo sứ chuỗi <= 5 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | chuỗi |
| 52 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 53 | Tháo hạ xà <= 25 kg trên cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 54 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 55 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cột |
| AG | Trạm biến áp | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất ,Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10cọc |
| 2 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4371 | 100kg |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,168 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,102 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp II bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,71 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | 100m |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc chiều dầy <=60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 9 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp II, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 10 | Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, y<=1,55 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 11 | Lắp đặt chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Di chuyển MBA 22-35/0,4kV trên cột, công suất <= 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 13 | Di chuyển tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 14 | Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cột BT bằng thủ công <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 16 | Lắp đặt Xà đầu trạm ngang tuyến bắt sứ chuỗi 35kV 2.8m TL: 48.68 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2.8m TL: 56.99 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian 2.8m TL: 31.358 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Giá đỡ cáp hạ thế TL: 4.82 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế TL: 28.3 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Giá đỡ máy biến áp 2.8m TL: 239.42 kg/bộ SL: 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Ghế thao tác trạm treo 2.8m tận dụng, tháo ra lắp lại TL: 157.08 kg/bộ SL: bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Thang trèo tận dụng, tháo ra lắp lại TL: 33.7 kg/bộ SL: bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng 35kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10sứ |
| 26 | Lắp đặt sứ chuỗi <= 5 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 27 | Lắp dây đồng tiết diện <=95mm2 xuống thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 28 | Ép đầu cốt tiết diện <= 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 29 | Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 10 đầu |
| 30 | Lắp đặt kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt kẹp hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 10 đầu |
| 34 | Ép đầu cốt tiết diện <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 35 | Ép đầu cốt tiết diện <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10 đầu |
| 36 | Tháo cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 37 | Tháo sứ đứng 35kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 10sứ |
| 38 | Tháo sứ chuỗi <= 5 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 39 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 40 | Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AH | Phần ca máy vận chuyển thi công | |||
| AI | Đường dây không | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công | 3 | ca | |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 10,0T vận chuyển cột | 15 | ca | |
| 3 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | 2 | ca | |
| AJ | Trạm biến áp | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp và vật liệu | 1 | ca | |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| AK | Hạng mục chi phí chung | |||
| AL | Hạng mục chi phí chịu thuế tính trước | |||
| AM | Tổng cộng các hạng mục B thực hiện | |||
| AN | Thuế VAT 10% | |||
| AO | Tổng cộng giá trị thi công công trình | |||
| AP | Tổng cộng giá trị hợp đồng | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi