Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Công an huyện Mỹ Đức, Đội Cảnh sát PCCCCNCH và CATT Đại Nghĩa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Công an huyện Mỹ Đức, Đội Cảnh sát PCCCCNCH và CATT Đại Nghĩa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272941 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 10:03:00 đến ngày 2021-01-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,345,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo CAH Mỹ Đức | |||
| 1 | Nhân công dọn rác trên mái, vận chuyển téc nước, tháo dỡ điều hòa trên mái để chuẩn bị thi công | Mục II Chương V, HSMT | 10 | công |
| 2 | Nhân công tháo dỡ máng nước cũ | Mục II Chương V, HSMT | 12 | công |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 228 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 332,48 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch lát nền, gạch chống nóng mái | Mục II Chương V, HSMT | 82,308 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 82,308 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 82,308 | m3 |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V, HSMT | 82,308 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 82,308 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 82,308 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt máng, sườn inox 304 dày 0,5mm | Mục II Chương V, HSMT | 219,423 | kg |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ máng nước | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 14 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm thả thạch cao 600x600mm (bao gồm nhân công, vật liệu) | Mục II Chương V, HSMT | 152 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 332,48 | m2 |
| 16 | Vệ sinh quét lót và khò màng chống thấm dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng | Mục II Chương V, HSMT | 353,23 | m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt lưới thép hàn D3a100 bao gồm cả vật tư và nhân công lắp dựng (khối lượng 1.109kg/m2) | Mục II Chương V, HSMT | 0,365 | tấn |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 329,23 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 329,23 | m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ lợp trên mái sảnh tầng 1 để chống thấm | Mục II Chương V, HSMT | 0,627 | 100m2 |
| B | Cải tạo Đội PCCC&CNCH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 281,7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 28,708 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 15,317 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 47,84 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,263 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,263 | m3 |
| 11 | Vệ sinh quét lót và khò màng chống thấm Sika T130SG Bituseal dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng | Mục II Chương V, HSMT | 21,557 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 47,84 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 15,317 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 4,5 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bể phốt nhựa composite SEPTIC 2000L | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Đắp đất bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 1,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 20 | Vách ngăn compact HPL kèm phụ kiện inox 304 phòng vệ sinh (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 28,708 | m2 |
| 21 | Hút bể phốt (bao gồm nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m3 |
| 22 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt thiết bị gương soi + kệ kính | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xi phông chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xiphong cho tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,19 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,22 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 40 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 33 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90/60mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu 110/60mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60/42mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,16 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê thu D32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê thu D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn thu D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D32 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D40 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước 350W | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông D32 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông D40 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 65 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương nổi kích thước 600x600mm (bao gồm vật liệu, nhân công) | Mục II Chương V, HSMT | 281,7 | m2 |
| 66 | Cung cấp kẹp la phông (Kẹp nhựa cố định tấm thả để chống gió bốc) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | túi |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 393,12 | m2 |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,608 | m3 |
| 72 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,697 | m3 |
| 73 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,686 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,493 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mục II Chương V, HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,528 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,031 | tấn |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,317 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,009 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,061 | tấn |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 1,404 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,112 | tấn |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,211 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,014 | tấn |
| 91 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,11 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 18,68 | m2 |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,77 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,88 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,34 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 20,77 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 18,68 | m2 |
| 98 | Láng sàn mái, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 11,696 | m2 |
| 99 | Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 4,32 | m2 |
| 100 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 1,4 | m2 |
| 101 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | tấn |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 4,32 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 4,32 | m2 |
| 104 | Lắp đặt đèn tuýp Led 2 bóng dài 1,2m 220V/(2x18W) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc đôi 220V/16A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC tiết diện 1x2.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn điện PVC tiết diện 1x1.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | m |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt cổng trượt inox 304 | Mục II Chương V, HSMT | 13,67 | md |
| 112 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 26,274 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,317 | m3 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,054 | tấn |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 14mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,243 | tấn |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 16mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,274 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 6mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,088 | tấn |
| 118 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 1,512 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,382 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 2,1 | m3 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 2,264 | m3 |
| 124 | Công tác tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 0,771 | 100m2 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 10,168 | m3 |
| 126 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 7,662 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 146,269 | m2 |
| 128 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,984 | m2 |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 31,66 | m |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 152,253 | m2 |
| 131 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 26,274 | m3 |
| 132 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 26,274 | m3 |
| C | Cải tạo CATT Đại Nghĩa | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 13,325 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn bụi | Mục II Chương V, HSMT | 1.332,45 | m2 |
| 3 | Hút bể phốt (bao gồm nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 6,75 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,16 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 107,394 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 63 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,634 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 80,46 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mục II Chương V, HSMT | 138,2 | m |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 90,015 | m2 |
| 18 | Sửa chữa cửa gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 10 | công |
| 19 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 157,559 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mục II Chương V, HSMT | 28 | cái |
| 21 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 76,08 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ các thiết bị điện đã hỏng hóc ở các tầng và vận chuyển cửa, trần nhựa, các thiết bị điện, vách kính ra ngoài bãi phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 6 | công |
| 23 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 528,008 | m2 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 5,442 | m3 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 2.840,938 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 523,852 | m2 |
| 27 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cây |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển cây sau khi chặt hạ ra bãi thải | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 2,342 | m3 |
| 30 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 22,286 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,223 | 100m3 |
| 34 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 99 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,819 | m3 |
| 36 | Phá lớp vữa láng sê nô | Mục II Chương V, HSMT | 126,768 | m2 |
| 37 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 2,772 | m3 |
| 38 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,979 | m3 |
| 39 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,979 | m3 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 118,441 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 118,441 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 118,441 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 118,441 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 63 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 107,394 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 47 | Thi công trần thạch cao khung xương chìm (bao gồm chi phí nhân công, sơn bả hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 48 | Vách ngăn compact HPL kèm phụ kiện inox 304 phòng vệ sinh (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 15,945 | m2 |
| 49 | Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 7,29 | m2 |
| 50 | Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 1,08 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 63 | m2 |
| 52 | Vệ sinh quét lót và Khò Màng chống thấm dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 53 | Láng vữa bảo vệ lớp sika dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 26,792 | m2 |
| 54 | Chống thấm cổ ống bằng sika latex + phụ gia và vữa chuyên dụng, gioăng cao su cổ ống | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 63 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 64 | Lắp đặt xiphong cho tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 65 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 20 lít | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | hộp |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32 Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20 Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 285 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Mục II Chương V, HSMT | 285 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,05 | 100m |
| 77 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 31,05 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32/25mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 32mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25/20mm | Mục II Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 29 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,23 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90/60mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,65 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 60mm | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 100 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 845,981 | m2 |
| 101 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1.953,571 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 523,852 | m2 |
| 103 | Trát má cửa | Mục II Chương V, HSMT | 65,648 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch ceramic 500x500mm) | Mục II Chương V, HSMT | 528,008 | m2 |
| 105 | Thi công trần thạch cao khung xương chìm (bao gồm nhân công, vật liệu, sơn bả hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 157,559 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 2.477,422 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 845,979 | m2 |
| 108 | Cừa đi nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 42,12 | m2 |
| 109 | Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 16,92 | m2 |
| 110 | Vách khung nhôm kính, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 30,76 | m2 |
| 111 | Vách khung nhôm mặt tiền | Mục II Chương V, HSMT | 30,76 | m2 |
| 112 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 171 | m2 |
| 113 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ (Khuôn cửa) | Mục II Chương V, HSMT | 77,428 | m2 |
| 114 | Sửa chữa cửa đi, cửa sổ gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 20 | Công |
| 115 | Thay khóa cửa gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 27 | cái |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 46 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 60 | bộ |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 45 | cái |
| 121 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 45 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 28 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, HSMT | 2.430 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 2.100 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 780 | m |
| 129 | Cung cấp, lắp Tủ điện phòng | Mục II Chương V, HSMT | 27 | cái |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 31 | hộp |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mục II Chương V, HSMT | 40 | hộp |
| 133 | Vệ sinh điều hòa cũ, thay gas bao gồm cả nhân công, vật tư | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 134 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 15 | máy |
| 135 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,375 | m2 |
| 136 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,121 | m3 |
| 137 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 22,533 | m2 |
| 138 | Đổ đất bồn hoa | Mục II Chương V, HSMT | 6,697 | m3 |
| 139 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường thu hồi mái) | Mục II Chương V, HSMT | 29,567 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 134,395 | m2 |
| 141 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,485 | 100m2 |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,108 | tấn |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,733 | tấn |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 5,332 | m3 |
| 145 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,228 | tấn |
| 146 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,228 | tấn |
| 147 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 3,855 | 100m2 |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp sườn | Mục II Chương V, HSMT | 75 | m |
| 149 | Cung cấp và lắp đặt máng thu nước inox 304 dày 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 480,977 | kg |
| 150 | Giá đỡ máng nước | Mục II Chương V, HSMT | 37 | cái |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 152 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 8,4 | m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,382 | m3 |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,008 | tấn |
| 156 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,008 | tấn |
| 157 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,106 | tấn |
| 158 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 1,105 | m3 |
| 160 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,846 | m3 |
| 161 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 162 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 163 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,027 | tấn |
| 164 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,129 | tấn |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,266 | tấn |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,866 | m3 |
| 167 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,794 | m2 |
| 168 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 17,68 | m2 |
| 169 | Quét dung dịch chống thấm bể | Mục II Chương V, HSMT | 19,023 | m2 |
| 170 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,818 | m2 |
| 171 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 172 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 1,68 | m3 |
| 173 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 7,898 | m2 |
| 174 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 20,46 | m cấu kiện |
| 175 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 93,713 | m2 |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 27,702 | m2 |
| 177 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 13,494 | m2 |
| 178 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 8,288 | 1m2 |
| 179 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 7,104 | m2 |
| 180 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,983 | m3 |
| 181 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,983 | m3 |
| 182 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,983 | m3 |
| 183 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 0,983 | m3 |
| 184 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 13,495 | m2 |
| 185 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 64,441 | m2 |
| 186 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 56,973 | m2 |
| 187 | Cừa đi nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 7,898 | m2 |
| 188 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 7,898 | m2 |
| 189 | Vệ sinh quét lót và Khò Màng chống thấm Sika T130SG Bituseal dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng | Mục II Chương V, HSMT | 15,392 | m2 |
| 190 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,288 | m2 |
| 191 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 7,104 | m2 |
| 192 | Khoan tạo lỗ lắp đặt ống thoát nước, đường kính lỗ khoan D90mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | lỗ |
| 193 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 194 | Chống thấm cổ ống bằng sika latex + phụ gia và vữa chuyên dụng, gioăng cao su cổ ống | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 90mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 198 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 79,8 | m2 |
| 199 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, HSMT | 110,877 | m2 |
| 200 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 33,263 | m3 |
| 201 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 33,263 | m2 |
| 202 | Sơn chống gỉ kết cấu sắt thép tường rào | Mục II Chương V, HSMT | 110,877 | m2 |
| 203 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 79,8 | m2 |
| 204 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 13,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi