Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Công an huyện Mỹ Đức, Đội Cảnh sát PCCCCNCH và CATT Đại Nghĩa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201289667-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Công an huyện Mỹ Đức, Đội Cảnh sát PCCCCNCH và CATT Đại Nghĩa
Số hiệu KHLCNT 20201272941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 10:03:00 đến ngày 2021-01-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,345,984,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo CAH Mỹ Đức
1 Nhân công dọn rác trên mái, vận chuyển téc nước, tháo dỡ điều hòa trên mái để chuẩn bị thi công Mục II Chương V, HSMT 10 công
2 Nhân công tháo dỡ máng nước cũ Mục II Chương V, HSMT 12 công
3 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 228 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 332,48 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch lát nền, gạch chống nóng mái Mục II Chương V, HSMT 82,308 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 82,308 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 82,308 m3
8 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 82,308 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 82,308 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 82,308 m3
11 Cung cấp, lắp đặt máng, sườn inox 304 dày 0,5mm Mục II Chương V, HSMT 219,423 kg
12 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ máng nước Mục II Chương V, HSMT 16 cái
13 Lắp đặt cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 10 cái
14 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm thả thạch cao 600x600mm (bao gồm nhân công, vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 152 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 332,48 m2
16 Vệ sinh quét lót và khò màng chống thấm dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng Mục II Chương V, HSMT 353,23 m2
17 Cung cấp, lắp đặt lưới thép hàn D3a100 bao gồm cả vật tư và nhân công lắp dựng (khối lượng 1.109kg/m2) Mục II Chương V, HSMT 0,365 tấn
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 329,23 m2
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 329,23 m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ lợp trên mái sảnh tầng 1 để chống thấm Mục II Chương V, HSMT 0,627 100m2
B Cải tạo Đội PCCC&CNCH
1 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 281,7 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 28,708 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 15,317 m2
8 Phá dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 47,84 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,263 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,263 m3
11 Vệ sinh quét lót và khò màng chống thấm Sika T130SG Bituseal dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng Mục II Chương V, HSMT 21,557 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 47,84 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 15,317 m2
14 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 4,5 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 0,3 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,202 100m2
17 Cung cấp và lắp đặt bể phốt nhựa composite SEPTIC 2000L Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
18 Đắp đất bể phốt Mục II Chương V, HSMT 1,5 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,03 100m3
20 Vách ngăn compact HPL kèm phụ kiện inox 304 phòng vệ sinh (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 28,708 m2
21 Hút bể phốt (bao gồm nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 15 m3
22 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt thiết bị gương soi + kệ kính Mục II Chương V, HSMT 2 cái
24 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 6 cái
25 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 6 cái
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt xi phông chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
31 Lắp đặt van xả tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
32 Lắp đặt xiphong cho tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,19 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,22 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
37 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 40 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 33 cái
39 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Mục II Chương V, HSMT 30 cái
40 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm Mục II Chương V, HSMT 32 cái
41 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
42 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm Mục II Chương V, HSMT 18 cái
43 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm Mục II Chương V, HSMT 14 cái
44 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90/60mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
45 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu 110/60mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
46 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60/42mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
47 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
48 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
49 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Mục II Chương V, HSMT 9 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục II Chương V, HSMT 0,16 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
57 Lắp đặt tê thu D32/25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
58 Lắp đặt tê thu D25/20 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
59 Lắp đặt côn thu D25/20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
60 Lắp đặt van khóa 2 chiều D32 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
61 Lắp đặt van khóa 2 chiều D40 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
62 Cung cấp lắp đặt máy bơm nước 350W Mục II Chương V, HSMT 1 cái
63 Lắp đặt măng sông D32 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
64 Lắp đặt măng sông D40 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
65 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương nổi kích thước 600x600mm (bao gồm vật liệu, nhân công) Mục II Chương V, HSMT 281,7 m2
66 Cung cấp kẹp la phông (Kẹp nhựa cố định tấm thả để chống gió bốc) Mục II Chương V, HSMT 1 túi
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 393,12 m2
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,069 100m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,034 100m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,01 100m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,608 m3
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,697 m3
73 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,686 m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,493 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mục II Chương V, HSMT 0,009 100m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,528 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,048 100m2
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,031 tấn
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,317 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,029 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,009 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,061 tấn
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 1,404 m3
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, HSMT 0,133 100m2
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,112 tấn
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,211 m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,028 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,014 tấn
91 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,11 m3
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 18,68 m2
93 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20,77 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,88 m2
95 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,34 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 20,77 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 18,68 m2
98 Láng sàn mái, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 11,696 m2
99 Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
100 Cửa đi 1 cánh nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 1,4 m2
101 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,12 tấn
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
103 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
104 Lắp đặt đèn tuýp Led 2 bóng dài 1,2m 220V/(2x18W) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
105 Lắp đặt công tắc đôi 220V/16A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
106 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
107 Lắp đặt dây dẫn điện PVC tiết diện 1x2.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
108 Lắp đặt dây dẫn điện PVC tiết diện 1x1.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Mục II Chương V, HSMT 10 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Mục II Chương V, HSMT 5 m
111 Cung cấp, lắp đặt cổng trượt inox 304 Mục II Chương V, HSMT 13,67 md
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 26,274 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,317 m3
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,054 tấn
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 14mm Mục II Chương V, HSMT 0,243 tấn
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 16mm Mục II Chương V, HSMT 0,274 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 6mm Mục II Chương V, HSMT 0,088 tấn
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m2
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 1,512 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,382 100m2
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,289 100m2
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 2,1 m3
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 2,264 m3
124 Công tác tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ Mục II Chương V, HSMT 0,771 100m2
125 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 10,168 m3
126 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 7,662 m3
127 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 146,269 m2
128 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,984 m2
129 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 31,66 m
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 152,253 m2
131 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 26,274 m3
132 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 26,274 m3
C Cải tạo CATT Đại Nghĩa
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 13,325 100m2
2 Cung cấp và lắp đặt lưới chắn bụi Mục II Chương V, HSMT 1.332,45 m2
3 Hút bể phốt (bao gồm nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 10 m3
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
7 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 6,75 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,16 m2
9 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 107,394 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 63 m2
14 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,634 m3
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 80,46 m2
16 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II Chương V, HSMT 138,2 m
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục II Chương V, HSMT 90,015 m2
18 Sửa chữa cửa gỗ Mục II Chương V, HSMT 10 công
19 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 157,559 m2
20 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mục II Chương V, HSMT 28 cái
21 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 76,08 m2
22 Tháo dỡ các thiết bị điện đã hỏng hóc ở các tầng và vận chuyển cửa, trần nhựa, các thiết bị điện, vách kính ra ngoài bãi phế thải Mục II Chương V, HSMT 6 công
23 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 528,008 m2
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 5,442 m3
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 2.840,938 m2
26 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 523,852 m2
27 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm Mục II Chương V, HSMT 8 cây
28 Bốc xếp, vận chuyển cây sau khi chặt hạ ra bãi thải Mục II Chương V, HSMT 3 công
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 2,342 m3
30 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 22,286 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,223 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,223 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,223 100m3
34 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 99 m2
35 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,819 m3
36 Phá lớp vữa láng sê nô Mục II Chương V, HSMT 126,768 m2
37 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 2,772 m3
38 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,979 m3
39 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,979 m3
40 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 118,441 m3
41 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 118,441 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 118,441 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 118,441 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 63 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 107,394 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
47 Thi công trần thạch cao khung xương chìm (bao gồm chi phí nhân công, sơn bả hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
48 Vách ngăn compact HPL kèm phụ kiện inox 304 phòng vệ sinh (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 15,945 m2
49 Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 7,29 m2
50 Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 1,08 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 63 m2
52 Vệ sinh quét lót và Khò Màng chống thấm dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
53 Láng vữa bảo vệ lớp sika dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 26,792 m2
54 Chống thấm cổ ống bằng sika latex + phụ gia và vữa chuyên dụng, gioăng cao su cổ ống Mục II Chương V, HSMT 6 cái
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
57 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, HSMT 6 cái
58 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
59 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 3 cái
61 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, HSMT 3 cái
62 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
63 Lắp đặt van xả tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
64 Lắp đặt xiphong cho tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
65 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 20 lít Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
66 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 3 cái
69 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
71 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32 Ampe Mục II Chương V, HSMT 3 cái
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20 Ampe Mục II Chương V, HSMT 3 cái
74 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 285 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Mục II Chương V, HSMT 285 m
76 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mục II Chương V, HSMT 1,05 100m
77 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, HSMT 31,05 cái
78 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32/25mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Mục II Chương V, HSMT 7 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính chếch 32mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
81 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 32mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
82 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II Chương V, HSMT 0,45 100m
83 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Mục II Chương V, HSMT 10 cái
84 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25/20mm Mục II Chương V, HSMT 24 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V, HSMT 32 cái
86 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 25mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V, HSMT 29 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
89 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 110mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
91 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,23 100m
93 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 7 cái
94 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
95 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90/60mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,65 100m
98 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
99 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 60mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 845,981 m2
101 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1.953,571 m2
102 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 523,852 m2
103 Trát má cửa Mục II Chương V, HSMT 65,648 m2
104 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch ceramic 500x500mm) Mục II Chương V, HSMT 528,008 m2
105 Thi công trần thạch cao khung xương chìm (bao gồm nhân công, vật liệu, sơn bả hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 157,559 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2.477,422 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 845,979 m2
108 Cừa đi nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 42,12 m2
109 Cừa sổ nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 16,92 m2
110 Vách khung nhôm kính, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 30,76 m2
111 Vách khung nhôm mặt tiền Mục II Chương V, HSMT 30,76 m2
112 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 171 m2
113 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 2 nước phủ (Khuôn cửa) Mục II Chương V, HSMT 77,428 m2
114 Sửa chữa cửa đi, cửa sổ gỗ Mục II Chương V, HSMT 20 Công
115 Thay khóa cửa gỗ Mục II Chương V, HSMT 14 cái
116 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 27 cái
117 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 46 bộ
118 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V, HSMT 60 bộ
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 15 cái
120 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 45 cái
121 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 45 cái
122 Lắp đặt ổ cắm ba Mục II Chương V, HSMT 20 cái
123 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe Mục II Chương V, HSMT 28 cái
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe Mục II Chương V, HSMT 30 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
126 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 2.430 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục II Chương V, HSMT 2.100 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 780 m
129 Cung cấp, lắp Tủ điện phòng Mục II Chương V, HSMT 27 cái
130 Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng Mục II Chương V, HSMT 4 cái
131 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 31 hộp
132 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mục II Chương V, HSMT 40 hộp
133 Vệ sinh điều hòa cũ, thay gas bao gồm cả nhân công, vật tư Mục II Chương V, HSMT 15 cái
134 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mục II Chương V, HSMT 15 máy
135 Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm Mục II Chương V, HSMT 0,375 m2
136 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,121 m3
137 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 22,533 m2
138 Đổ đất bồn hoa Mục II Chương V, HSMT 6,697 m3
139 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường thu hồi mái) Mục II Chương V, HSMT 29,567 m3
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 134,395 m2
141 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,485 100m2
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,108 tấn
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,733 tấn
144 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 5,332 m3
145 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,228 tấn
146 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,228 tấn
147 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 3,855 100m2
148 Cung cấp và lắp đặt tôn úp sườn Mục II Chương V, HSMT 75 m
149 Cung cấp và lắp đặt máng thu nước inox 304 dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 480,977 kg
150 Giá đỡ máng nước Mục II Chương V, HSMT 37 cái
151 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox Mục II Chương V, HSMT 8 cái
152 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 8,4 m3
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,067 100m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,382 m3
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,008 tấn
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,008 tấn
157 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,106 tấn
158 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,027 100m2
159 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 1,105 m3
160 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,846 m3
161 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m2
162 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,038 100m2
163 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,027 tấn
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,129 tấn
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, HSMT 0,266 tấn
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,866 m3
167 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20,794 m2
168 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 17,68 m2
169 Quét dung dịch chống thấm bể Mục II Chương V, HSMT 19,023 m2
170 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,818 m2
171 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
172 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 1,68 m3
173 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 7,898 m2
174 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 20,46 m cấu kiện
175 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 93,713 m2
176 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 27,702 m2
177 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 13,494 m2
178 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mục II Chương V, HSMT 8,288 1m2
179 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 7,104 m2
180 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,983 m3
181 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,983 m3
182 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,983 m3
183 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 0,983 m3
184 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,495 m2
185 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 64,441 m2
186 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 56,973 m2
187 Cừa đi nhôm kính (bao gồm công vận chuyển và lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 7,898 m2
188 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 7,898 m2
189 Vệ sinh quét lót và Khò Màng chống thấm Sika T130SG Bituseal dày 3mm, quét 1 lớp lót, khò 1 lớp màng Mục II Chương V, HSMT 15,392 m2
190 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 8,288 m2
191 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 7,104 m2
192 Khoan tạo lỗ lắp đặt ống thoát nước, đường kính lỗ khoan D90mm Mục II Chương V, HSMT 1 lỗ
193 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác inox Mục II Chương V, HSMT 1 cái
194 Chống thấm cổ ống bằng sika latex + phụ gia và vữa chuyên dụng, gioăng cao su cổ ống Mục II Chương V, HSMT 1 cái
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m
196 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
197 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 90mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
198 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 79,8 m2
199 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 110,877 m2
200 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 33,263 m3
201 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 33,263 m2
202 Sơn chống gỉ kết cấu sắt thép tường rào Mục II Chương V, HSMT 110,877 m2
203 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 79,8 m2
204 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 13,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->