Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chưa cơ sở làm việc Phòng PC01, PC06

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288050-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chưa cơ sở làm việc Phòng PC01, PC06
Số hiệu KHLCNT 20201272762
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 08:57:00 đến ngày 2021-01-08 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,360,929,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phòng PC01
1 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 106,431 m2
2 Thay thế lớp bảo ôn đường ống nước ngưng tụ bằng cao su xốp; lớp bọc ống D34 dày 18mm Mục II Chương V, HSMT 99,1 m
3 Thay thế lớp bảo ôn đường ống nước ngưng tụ bằng cao su xốp; lớp bọc ống D42 dày 18mm Mục II Chương V, HSMT 26,2 m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm (PVC D34) Mục II Chương V, HSMT 0,991 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm (PVC D42) Mục II Chương V, HSMT 0,262 100m
6 Băng cuốn (3 cuộn/1kg) Mục II Chương V, HSMT 45 cuộn
7 Trần thạch cao khung xương chìm, tấm trần Gryproc (đã bao gồm vật liệu, nhân công, vận chuyển đến chân công trình, lắp đặt, sơn bả hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 106,431 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 447,542 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 447,542 m2
10 Lắp đặt lại đèn âm trần hội trường đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V, HSMT 6 cái
11 Tháo dỡ bóng đèn chiếu sáng Mục II Chương V, HSMT 6 công
12 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 107 bộ
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 743,664 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 743,664 m2
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 20,12 m2
16 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 0,604 m2
17 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 12,89 m2
18 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
19 Tháo dỡ tiểu treo Mục II Chương V, HSMT 18 bộ
20 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
21 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 8,898 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 26,052 m2
23 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 20,12 m2
24 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 8,898 m2
25 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
26 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 18 bộ
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
28 Vách ngăn khu WC HPL dày 12 mm(bao gồm cả lắp dựng và hoàn thiện); đã bao gồm phụ kiện Inox 304 chân vách, ke góc vách, bản lề vách, Tay nắm, bộ khóa Mục II Chương V, HSMT 12,89 m2
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 138,183 m2
30 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 138,183 m2
31 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600mm) Mục II Chương V, HSMT 138,183 m2
32 Lắp đặt bể tách mỡ inox kích thước 600x450x400mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
33 Thông tắc toàn bộ đường ống thoát theo trục đứng tại khu bếp nấu, khu rửa Mục II Chương V, HSMT 10 công
34 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 104,129 m2
35 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 10,413 m3
36 Tháo dỡ mái kính cũ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 114,4 m2
37 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm Mục II Chương V, HSMT 16 lỗ khoan
38 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 16 vị trí
39 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mục II Chương V, HSMT 0,616 tấn
41 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,616 tấn
42 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,316 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,316 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 46,446 1m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,39 100m2
46 Tôn úp nóc khổ 0,6m, az150 Mục II Chương V, HSMT 31,13 md
47 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8m Mục II Chương V, HSMT 39,409 kg
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,325 100m
49 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V, HSMT 7 cái
50 Cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 2 cái
51 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm trần Gryproc (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 104,129 m2
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 21,365 m3
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 133,4 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 72,288 m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,061 tấn
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,024 100m2
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,264 m3
58 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,104 100m3
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 104,129 m2
60 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 Mục II Chương V, HSMT 104,129 m2
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 130,661 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 72,288 m2
63 Cửa sổ lùa, hất 2 cánh, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 12,6 m2
64 Cửa đi 2 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 12,42 m2
65 Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 3,96 m2
66 Tủ điện phòng chứa 9 modun; loại lắp chìm vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Mục II Chương V, HSMT 2 hộp
67 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 4 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 8 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 (2x6+1x6mm2) Mục II Chương V, HSMT 80 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 160 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 180 m
72 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 340 m
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
74 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mục II Chương V, HSMT 2 cái
75 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 20 cái
76 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 8 cái
77 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 4 cái
78 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 58 bộ
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V, HSMT 400 m
80 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
81 PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
82 PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
83 PPR D15 Mục II Chương V, HSMT 0,01 100m
84 Cút PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
85 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
86 Tê PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
87 Cút ren trong PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
88 Tê ren PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
89 UPVC D60 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
90 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
91 Cút UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
92 Cút UPVC D60 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
93 Tê thu UPVC D60/42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
94 Chếch UPVC D60 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
96 Lát đá mặt bệ các loại Mục II Chương V, HSMT 1,26 m2
97 Giá treo Inox các loại Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
98 Bộ phụ kiện Inax 6 món Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
99 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 18,8 cái
100 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 16,8 m2
101 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,84 m3
102 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 4,8 m2
103 Chống thấm cổ ống thoát nước mái Mục II Chương V, HSMT 2 vị trí
104 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng (AC-02) Mục II Chương V, HSMT 26,4 m2
105 Chống thấm nền sàn rãnh thu nước mái (toàn bộ bao gồm: Đục tỉa tạo phẳng sàn, quét lớp nhựa bám dính, sử dụng màng khò nhiệt dày 3mm có vén thành 20cm) Mục II Chương V, HSMT 26,4 m2
106 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 4,8 m2
107 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 33,6 m2
108 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 13,5 m3
109 Bộ lưu điện, thời gian lưu 72h dùng cho bộ tời 800kg Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
110 Dọn dẹp mặt bằng, hoàn trả lại sau khi thi công (tháo dỡ máy bơm, tháo dỡ bể nước inox và lắp đặt hoàn thiện lại) Mục II Chương V, HSMT 10 công
111 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục II Chương V, HSMT 2,945 m3
112 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw (Đào phá, cậy dọn lớp nền tiếp giáp nền móng để chống thấm) Mục II Chương V, HSMT 14,726 m3
113 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 8,94 m2
114 Lớp hồ dầu quét tường ngoài Sika latex Tỉ lệ trộn: 4 kg xi măng vào hỗn hợp 1 lít Sika® Latex TH + 1 lít nước = lớp hồ dầu (vữa) kết nối, phủ 4 m2; định mức 0,17/m2) Mục II Chương V, HSMT 8,94 m2
115 Trát tường ngoài - chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 8,94 m2
116 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,147 100m3
117 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 29,542 m2
118 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 4,418 m3
119 Đánh bóng bề mặt bằng xi măng tinh Mục II Chương V, HSMT 29,542 m2
120 Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt lại toàn bộ tủ điện tổng; Nạo vét hố ga thu nước mặt ngoài nhà và thông tắc toàn bộ hệ ống D150 từ hố ga dẫn vào rãnh; nạo vét toàn bộ rãnh thoát tầng hầm) Mục II Chương V, HSMT 22,5 công
121 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 3,652 m3
122 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 161,685 m2
123 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II Chương V, HSMT 0,687 m3
124 Xử lý chống thấm góc nền bằng phương pháp ép keo trương nở Mục II Chương V, HSMT 137 vị trí
125 Chống thấm mặt nền, vách, bê tông, tường xây bằng vật liệu chống thấm 2 thành phần gốc xi măng Mục II Chương V, HSMT 36,519 m2
126 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 36,519 m2
127 Trộn Sika latex TH vào lớp vữa láng không đánh màu (định mức 1 lít Sika&#x2F;1m2) Mục II Chương V, HSMT 36,519 m2
128 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 36,519 m2
129 Gia công lưới thép D4 để gia cố sàn Mục II Chương V, HSMT 36,519 m2
130 Lớp hồ dầu quét tường trong Sika latex Tỉ lệ trộn: 4 kg xi măng vào hỗn hợp 1 lít Sika® Latex TH + 1 lít nước = lớp hồ dầu (vữa) kết nối, phủ 4 m2; định mức 0,17/m2) Mục II Chương V, HSMT 161,685 m2
131 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,162 m3
132 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 163,155 m2
133 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Mục II Chương V, HSMT 283,696 m2
134 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 59,499 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 506,35 m2
136 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 11,854 1000v
137 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 3,71 100m2
138 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 31,7 m3
139 Bốc xếp sắt thép các loại Mục II Chương V, HSMT 1 tấn
140 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 56,198 m3
141 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 56,198 m3
142 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 56,198 m3
143 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 56,198 m3
144 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 56,198 m3
145 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ sau cải tạo, sửa chữa Mục II Chương V, HSMT 17,5 công
B Phòng PC06
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 40,144 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 3 công
3 Cửa sổ mở lùa, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 40,144 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 10,147 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 10,147 m2
6 Gia công cửa song sắt Mục II Chương V, HSMT 40,144 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 40,144 1m2
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 40,144 m2
9 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 25 m3
10 Tháo dỡ thiết bị cũ hỏng, tháo dỡ bóng đèn tầng 1 Mục II Chương V, HSMT 5 công
11 Máng tiểu Inox khổ 1,5 Mục II Chương V, HSMT 38,064 kg
12 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm vòi rửa và xi phông thoát; tận dụng phần sứ) Mục II Chương V, HSMT 14 bộ
13 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (thay thế xịt xí tại xí bệt) Mục II Chương V, HSMT 22 cái
14 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 17 bộ
15 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm: Van xả tiểu và xi phông xả tiểu treo, tận dụng lại phần sứ) Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
16 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
17 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 20,916 m2
18 Vách ngăn khu WC HPL dày 12 mm(bao gồm cả lắp dựng và hoàn thiện); đã bao gồm phụ kiện Inox 304 chân vách, ke góc vách, bản lề vách, Tay nắm, bộ khóa Mục II Chương V, HSMT 20,916 m2
19 Tháo dỡ, thay thế phào thạch cao phòng làm việc Mục II Chương V, HSMT 51,09 md
20 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 29,042 m2
21 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 29,042 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 29,042 m2
23 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 17 bộ
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 51,21 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 51,21 m2
26 Thay khóa cửa gỗ tay nắm đấm vệ sinh tầng 1 Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
27 Sửa chữa, kéo dài ống thoát nước ngưng điều hòa sau phòng tiếp công dân tầng 1 gây thấm Mục II Chương V, HSMT 4 công
28 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,888 m3
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,888 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,888 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->