Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Mễ Trì, đội CSGT, TT và đội Cảnh sát PCCCCNCH

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288218-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Mễ Trì, đội CSGT, TT và đội Cảnh sát PCCCCNCH
Số hiệu KHLCNT 20201271878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 09:31:00 đến ngày 2021-01-11 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,090,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐỘI CẢNH SÁT PCCC&CNCH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 614,24 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 90,314 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 90,314 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 6,142 100m2
5 Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 93,2 md
6 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,9m Mục II Chương V, HSMT 311,744 kg
7 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 535,222 m2
8 Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60, tấm trần chống ẩm (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 335,603 m2
9 Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60, tấm trần chống ẩm (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 24,621 m2
10 Trần nhôm hệ clip in hoặc lay in 600x600x0,8mm, đục lỗ D1,8mm, màu trắng (đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 174,998 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 29,402 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 210,257 m2
13 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 315,86 m2
14 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600mm) Mục II Chương V, HSMT 236,254 m2
15 Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.40m2 Mục II Chương V, HSMT 21,872 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mục II Chương V, HSMT 499,359 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 265,86 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 499,359 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 265,86 m2
20 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 2,16 100m2
21 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà Mục II Chương V, HSMT 8 công
22 Tủ điện tổng vỏ thép sơn tĩnh điện KT: 500x400x150mm Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
23 Tủ điện phòng 10 modun Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
24 Tủ điện phòng 6-8 modun Mục II Chương V, HSMT 8 hộp
25 Ampe kế thang đo 0-500A Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
26 Vôn kế và chuyển mạch vôn kế Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
27 Đèn báo pha, cầu chì Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
28 Bộ công tác chuyển mạch, biến dòng, thanh cái, đầu cốt các loại Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
29 Hộp nối Mục II Chương V, HSMT 40 cái
30 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
31 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 17 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 8 cái
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 26 bộ
34 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 17 bộ
35 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 13 cái
36 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V, HSMT 9 cái
37 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 14 cái
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 8 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 4 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 40 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 (cáp 4x35mm2) Mục II Chương V, HSMT 55 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) Mục II Chương V, HSMT 100 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (cáp 2x6mm2) Mục II Chương V, HSMT 250 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (cáp 2x2,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 50 m
45 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 (cáp 1x10mm2) Mục II Chương V, HSMT 100 m
46 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (cáp 1x6mm2) Mục II Chương V, HSMT 250 m
47 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (dây 1x2,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 500 m
48 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 (dây 1x1,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 800 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm Mục II Chương V, HSMT 900 m
50 Bảo dưỡng toàn bộ điều hòa trụ sở (đã bao gồm nạp ga, vật liệu, nhân công, máy móc từ tháo dỡ đến lúc hoàn thiện, lắp đặt lại...) Mục II Chương V, HSMT 13 máy
51 Lắp đặt chậu rửa bát Inox loại chậu đứng công nghiệp 2 hố (có kèm vòi rửa và phần thoát chậu 1200 x 700 x 920 (mm)) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
52 Lắp đặt bàn bếp Inox (Bàn Inox 1 Tầng Có Gáy; Vật liệu bằng inox 304, dày 1.0mm; Kích thước: D1500x R750 x C850/950 mm; Chân vuông 40 mm có điều chỉnh, thanh giằng vuông 30 mm; Bàn inox kết cấu và kiểu dáng công nghiệp) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
53 Lắp đặt bể tách mỡ inox, kích thước 600x450x400mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
54 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 8,876 m3
55 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 22,231 m2
56 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh cũ Mục II Chương V, HSMT 3 công
57 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 5,417 m3
58 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 68,67 m2
59 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,049 100m3
60 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 24,621 m2
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 68,67 m2
62 Lắp đặt vách compact HPL (đã bao gồm vật liệu, nhân công, phụ kiện inox sub 304 toàn bộ, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 22,231 m2
63 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
65 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
67 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
68 RCCB chống giật bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
69 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,167 100m3
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,129 100m2
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 1,936 m3
72 Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 4,515 m3
73 Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 1,109 m3
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,152 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,02 tấn
76 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,096 100m2
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,056 m3
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,125 100m3
79 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m3
80 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 31,54 m2
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 3,154 m3
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,058 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,172 tấn
84 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,322 100m2
85 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,402 tấn
86 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,307 100m2
87 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 7,046 m3
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,009 tấn
89 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,014 100m2
90 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,194 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 13,25 m3
92 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 76,408 m2
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 93,651 m2
94 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 33,664 m2
95 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 32,532 m2
96 Chống thấm mái khu vệ sinh (toàn bộ bao gồm: vệ sinh tạo phẳng sàn, quét lớp nhựa bám dính, sử dụng màng khò nhiệt dày 3mm có vén thành 20cm) Mục II Chương V, HSMT 32,532 m2
97 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 32,532 m2
98 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mục II Chương V, HSMT 28,264 m2
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
101 Cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 2 cái
102 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 90,673 m2
103 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 22,484 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 33,664 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 93,651 m2
106 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
107 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
108 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
109 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
110 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V, HSMT 1 bể
111 Lắp đặt bơm tăng áp Mục II Chương V, HSMT 1 cái
112 Lắp đặt van phao điện cho bể Inox Mục II Chương V, HSMT 1 cái
113 Vách compact HPL 12mm chống nước (đã bao gồm nhân công, vật liệu, lắp đặt hoàn thiện và bao gồm phụ kiện Inox 304) Mục II Chương V, HSMT 29,022 m2
114 Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 3,96 m2
115 Cửa sổ lùa 2 cánh, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 1,8 m2
116 Tủ điện phòng 4-6 modun Mục II Chương V, HSMT 2 hộp
117 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 5 cái
119 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 4 cái
120 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 (1x1,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 120 m
121 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1X2,5MM2) Mục II Chương V, HSMT 80 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V, HSMT 200 m
123 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 2 cái
124 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
126 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
127 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 35,904 m2
128 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,162 tấn
129 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm Mục II Chương V, HSMT 36 lỗ khoan
130 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 36 vị trí
131 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 36 bộ
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,014 tấn
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,102 tấn
134 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,104 100m2
135 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,143 m3
136 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,033 100m3
137 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 16,443 m2
138 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,644 m3
139 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,005 tấn
140 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,023 tấn
141 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,127 100m2
142 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,697 m3
143 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,014 tấn
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,143 tấn
145 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,317 100m2
146 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,253 tấn
147 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,299 100m2
148 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 5,494 m3
149 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,008 tấn
150 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,007 100m2
151 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,079 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 44,984 m3
153 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 46,512 m2
154 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 70,488 m2
155 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 34,082 m2
156 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch 600x600mm) Mục II Chương V, HSMT 18,3 m2
157 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 300x600mm) Mục II Chương V, HSMT 46,512 m2
158 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 93,831 m2
159 Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 1,84 m2
160 Cửa sổ lùa 2 cánh, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 1,68 m2
161 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 30,194 m2
162 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 8,446 m2
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
165 Cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 2 cái
166 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mục II Chương V, HSMT 0,302 tấn
167 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,302 tấn
168 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 38,76 1m2
169 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,32 100m2
170 Tôn úp nóc khổ 0,6m, az150 Mục II Chương V, HSMT 12,8 md
171 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,707 m3
172 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,064 m3
173 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mục II Chương V, HSMT 0,024 100m2
174 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,368 m3
175 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,977 m3
176 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 6,513 m2
177 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,651 m3
178 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
179 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,303 tấn
180 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,303 tấn
181 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 7,792 1m2
182 Tời quay tay; Loại tời: Quay tay; Lực kéo: 500kg; Lực nâng: 50kg; Chiều dài cáp: 10m; Kích thước cáp Ø 5 (5mm);Kích thước máy 29X28X15cm; Chất liệu Thép sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 1 cái
183 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 28,069 m3
184 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 28,069 m3
185 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 28,069 m3
186 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 28,069 m3
187 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 28,069 m3
B ĐỘI CẢNH SÁT PCCC&CNCH (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 5 cái
2 Lắp đặt kệ kính màu Mục II Chương V, HSMT 5 cái
3 Lắp đặt giá treo, kệ góc phòng tắm Inox kính Mục II Chương V, HSMT 7 cái
4 Lắp đặt móc treo đơn quần áo gắn cửa ngoài nhà tắm Inox Mục II Chương V, HSMT 7 cái
5 Lắp đặt giá treo, móc treo quần áo ngoài Inox Mục II Chương V, HSMT 6 cái
6 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,58 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 cấp nóng Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,16 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 cấp nóng Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
11 Van cửa PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van cửa PPR, ĐK ≤25mm Mục II Chương V, HSMT 3 cái
13 Tê thu nhựa PPR D32/25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
14 Tê thu nhựa PPR D25/20 Mục II Chương V, HSMT 22 cái
15 Tê nhựa PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
16 Tê nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
17 Tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
18 Cút nhựa PPR D20 ren trong Mục II Chương V, HSMT 35 cái
19 Cút nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 32 cái
20 Rắc co nhựa PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
21 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
22 Cút nhựa PPR D25 ren trong Mục II Chương V, HSMT 6 cái
23 Côn thu nhựa PPR D25/20 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
24 Bịt nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
25 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,47 100m
26 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
27 UPVC D60 Mục II Chương V, HSMT 0,14 100m
28 UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
29 Bịt nhựa UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
30 Bịt nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
31 Tê nhựa UPVC 45 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
32 Tê nhựa UPVC 45 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
33 Tê nhựa UPVC 45 độ D60 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
34 Tê thu nhựa UPVC 45 độ D110/60 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
35 Cút nhựa UPVC 45 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 30 cái
36 Cút nhựa UPVC 135 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
37 Cút nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 32 cái
38 Côn thu nhựa UPVC D60/42 Mục II Chương V, HSMT 11 cái
39 Măng xông nhựa UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
40 Măng xông nhựa UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
41 Măng xông nhựa UPVC D60 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
42 Măng xông nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
43 Bịt xả thông tắc D110 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
44 Bịt xả thông tắc D90 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
45 Bịt xả thông tắc D60 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
C CAP MỄ TRÌ, ĐỘI CẢNH SÁT GT-TT
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 48,6 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục II Chương V, HSMT 0,181 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục II Chương V, HSMT 2,261 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 1,289 m3
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 48,342 m2
6 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II Chương V, HSMT 3 công
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,98 m2
8 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm Mục II Chương V, HSMT 10 lỗ khoan
9 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 10 vị trí
10 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 2,899 m3
12 Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 86,921 m2
13 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 25,157 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường ngoài: Mục II Chương V, HSMT 43,305 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 68,462 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 33,354 m2
17 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 Mục II Chương V, HSMT 33,354 m2
18 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 82,048 m2
19 Thi công trần nhựa khung xương nổi 60x60 (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 33,354 m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,051 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,006 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,058 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,317 m3
24 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,181 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,181 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,413 100m2
27 Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 23,8 md
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,001 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,009 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,01 100m2
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,053 m3
32 Cửa đi 2 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 7,54 m2
33 Cửa sổ lùa 2 cánh, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 5,4 m2
34 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp aptomat 2-4 modun) Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 4 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 4 cái
37 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 12 cái
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm Mục II Chương V, HSMT 200 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 120 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 80 m
41 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 4 cái
42 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 2 cái
43 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt lại điều hòa hiện trạng khu bếp và đi lại ống bảo ôn, ống thoát nước ngưng cho điều hòa lắp đặt lại tại khu bếp Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
45 Bảo dưỡng toàn bộ điều hòa trụ sở CAP (đã bao gồm nạp ga, vật liệu, nhân công, máy móc từ tháo dỡ đến lúc hoàn thiện, lắp đặt lại...) Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm (PPR D40) Mục II Chương V, HSMT 0,62 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm (PPR D20) Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
48 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm ( Tê PPR D40) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn (cút PPR D40) Mục II Chương V, HSMT 4 cái
50 Lắp đặt Tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D40/20 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm (Cút nhựa PPR D20) Mục II Chương V, HSMT 4 cái
52 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn (Cút nhựa ren trong PPR D20) Mục II Chương V, HSMT 2 cái
53 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm (van khóa D20) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm (UPVC D42) Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (Cút nhựa UPVC D42) Mục II Chương V, HSMT 2 cái
56 Lắp đặt côn thu miệng bát D90/42; chếch nối D90/42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm (UPVC D90) Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
58 Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
59 Lắp đặt chậu rửa bát Inox loại chậu đứng công nghiệp 2 hố (có kèm vòi rửa và phần thoát chậu 1200 x 700 x 920 (mm)) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
60 Lắp đặt bàn bếp Inox (Bàn Inox 1 Tầng Có Gáy; Vật liệu bằng inox 304, dày 1.0mm; Kích thước: D1500x R750 x C850/950 mm; Chân vuông 40 mm có điều chỉnh, thanh giằng vuông 30 mm; Bàn inox kết cấu và kiểu dáng công nghiệp) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 1,126 m3
62 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 22,517 m2
63 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 22,517 m2
64 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 20,995 m2
65 Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 20,995 m2
66 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 20,995 m2
67 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 22,517 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 22,517 m2
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
70 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
71 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
72 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
74 Lắp đặt máng tiểu Inox khổ 1,5 Mục II Chương V, HSMT 20,935 kg
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
76 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 10,08 m2
77 Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 5,18 m2
78 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 24,062 m2
79 Thi công trần nhựa khung xương nổi 60x60 (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 49,544 m2
80 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 1,203 m3
81 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 20,124 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II Chương V, HSMT 20,124 m2
83 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 3,938 m2
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
85 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mục II Chương V, HSMT 579,984 m2
86 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Mục II Chương V, HSMT 102,069 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 682,053 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 137,401 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 137,401 m2
90 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,232 m3
91 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,232 m3
92 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 18,232 m3
93 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,232 m3
94 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,232 m3
95 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 1,26 m3
96 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 38,52 m2
97 Tháo dỡ chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
98 Tháo dỡ chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
99 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
100 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
101 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 14,4 m2
102 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng Mục II Chương V, HSMT 1 công
103 Chống thấm nền sàn khu vệ sinh tầng 2 (toàn bộ bao gồm: Đục tỉa tạo phẳng sàn, quét lớp nhựa bám dính, sử dụng màng khò nhiệt dày 3mm có vén thành 20cm) Mục II Chương V, HSMT 21,16 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 25,2 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300mm) Mục II Chương V, HSMT 25,2 m2
106 Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 38,52 m2
107 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm) Mục II Chương V, HSMT 38,52 m2
108 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
109 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
110 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
111 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
112 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
113 Vách ngăn khu WC HPL dày 12 mm (bao gồm cả lắp dựng và hoàn thiện); đã bao gồm phụ kiện Inox 304 chân vách, ke góc vách, bản lề vách, Tay nắm (60,000đ), bộ khóa (85,000đ) Mục II Chương V, HSMT 14,4 m2
114 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 25,2 m2
115 Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60 chống ẩm (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 25,2 m2
116 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
117 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 36,24 m2
118 Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 36,24 m2
119 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 36,24 m2
120 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 88,08 m2
121 Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60 (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 88,08 m2
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 1,961 100m2
123 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 11,579 m2
124 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 11,579 m2
125 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 220,003 m2
126 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 231,582 m2
127 Vệ sinh toàn bộ mái kính sảnh; bơm keo silicon Mục II Chương V, HSMT 46,44 m2
128 Bảo dưỡng một số điều hòa trụ sở (đã bao gồm nạp ga, vật liệu, nhân công, máy móc từ tháo dỡ đến lúc hoàn thiện, lắp đặt lại...) Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
129 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,074 m3
130 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,074 m3
131 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,074 m3
132 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 5,074 m3
133 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 5,074 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->