Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Mễ Trì, đội CSGT, TT và đội Cảnh sát PCCCCNCH
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Mễ Trì, đội CSGT, TT và đội Cảnh sát PCCCCNCH |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 09:31:00 đến ngày 2021-01-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,090,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐỘI CẢNH SÁT PCCC&CNCH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 614,24 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, HSMT | 90,314 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 90,314 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 6,142 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 93,2 | md |
| 6 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,9m | Mục II Chương V, HSMT | 311,744 | kg |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 535,222 | m2 |
| 8 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60, tấm trần chống ẩm (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 335,603 | m2 |
| 9 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60, tấm trần chống ẩm (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 24,621 | m2 |
| 10 | Trần nhôm hệ clip in hoặc lay in 600x600x0,8mm, đục lỗ D1,8mm, màu trắng (đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 174,998 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 29,402 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 210,257 | m2 |
| 13 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 315,86 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (300x600mm) | Mục II Chương V, HSMT | 236,254 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.40m2 | Mục II Chương V, HSMT | 21,872 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 499,359 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 265,86 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 499,359 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 265,86 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 2,16 | 100m2 |
| 21 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 8 | công |
| 22 | Tủ điện tổng vỏ thép sơn tĩnh điện KT: 500x400x150mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Tủ điện phòng 10 modun | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Tủ điện phòng 6-8 modun | Mục II Chương V, HSMT | 8 | hộp |
| 25 | Ampe kế thang đo 0-500A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Vôn kế và chuyển mạch vôn kế | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Đèn báo pha, cầu chì | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Bộ công tác chuyển mạch, biến dòng, thanh cái, đầu cốt các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Hộp nối | Mục II Chương V, HSMT | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 17 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 26 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 17 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 13 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 40 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 95mm2 (cáp 4x35mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 55 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (cáp 2x10mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (cáp 2x6mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 250 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (cáp 2x2,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 (cáp 1x10mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (cáp 1x6mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 250 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (dây 1x2,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 500 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 (dây 1x1,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 800 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm | Mục II Chương V, HSMT | 900 | m |
| 50 | Bảo dưỡng toàn bộ điều hòa trụ sở (đã bao gồm nạp ga, vật liệu, nhân công, máy móc từ tháo dỡ đến lúc hoàn thiện, lắp đặt lại...) | Mục II Chương V, HSMT | 13 | máy |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox loại chậu đứng công nghiệp 2 hố (có kèm vòi rửa và phần thoát chậu 1200 x 700 x 920 (mm)) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bàn bếp Inox (Bàn Inox 1 Tầng Có Gáy; Vật liệu bằng inox 304, dày 1.0mm; Kích thước: D1500x R750 x C850/950 mm; Chân vuông 40 mm có điều chỉnh, thanh giằng vuông 30 mm; Bàn inox kết cấu và kiểu dáng công nghiệp) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bể tách mỡ inox, kích thước 600x450x400mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 54 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 8,876 | m3 |
| 55 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mục II Chương V, HSMT | 22,231 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh cũ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 57 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 5,417 | m3 |
| 58 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 68,67 | m2 |
| 59 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 60 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 24,621 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 68,67 | m2 |
| 62 | Lắp đặt vách compact HPL (đã bao gồm vật liệu, nhân công, phụ kiện inox sub 304 toàn bộ, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 22,231 | m2 |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 68 | RCCB chống giật bình nóng lạnh | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 69 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,167 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 1,936 | m3 |
| 72 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,515 | m3 |
| 73 | Xây móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 1,109 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,152 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | tấn |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,056 | m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 80 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 31,54 | m2 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 3,154 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,058 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,172 | tấn |
| 84 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,322 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,402 | tấn |
| 86 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,307 | 100m2 |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 7,046 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,009 | tấn |
| 89 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,194 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 13,25 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 76,408 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 93,651 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 33,664 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 32,532 | m2 |
| 96 | Chống thấm mái khu vệ sinh (toàn bộ bao gồm: vệ sinh tạo phẳng sàn, quét lớp nhựa bám dính, sử dụng màng khò nhiệt dày 3mm có vén thành 20cm) | Mục II Chương V, HSMT | 32,532 | m2 |
| 97 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 32,532 | m2 |
| 98 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mục II Chương V, HSMT | 28,264 | m2 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 101 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 102 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 90,673 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 22,484 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 33,664 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 93,651 | m2 |
| 106 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 107 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 111 | Lắp đặt bơm tăng áp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt van phao điện cho bể Inox | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 113 | Vách compact HPL 12mm chống nước (đã bao gồm nhân công, vật liệu, lắp đặt hoàn thiện và bao gồm phụ kiện Inox 304) | Mục II Chương V, HSMT | 29,022 | m2 |
| 114 | Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,96 | m2 |
| 115 | Cửa sổ lùa 2 cánh, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,8 | m2 |
| 116 | Tủ điện phòng 4-6 modun | Mục II Chương V, HSMT | 2 | hộp |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 (1x1,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 120 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1X2,5MM2) | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 123 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 127 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 35,904 | m2 |
| 128 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,162 | tấn |
| 129 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 36 | lỗ khoan |
| 130 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 36 | vị trí |
| 131 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao | Mục II Chương V, HSMT | 36 | bộ |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,014 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,102 | tấn |
| 134 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 135 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,143 | m3 |
| 136 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 137 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 16,443 | m2 |
| 138 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,644 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,005 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,023 | tấn |
| 141 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 142 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,697 | m3 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,014 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,143 | tấn |
| 145 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,253 | tấn |
| 147 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,299 | 100m2 |
| 148 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 5,494 | m3 |
| 149 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,008 | tấn |
| 150 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 151 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | m3 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 44,984 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 46,512 | m2 |
| 154 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 70,488 | m2 |
| 155 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 34,082 | m2 |
| 156 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch 600x600mm) | Mục II Chương V, HSMT | 18,3 | m2 |
| 157 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 300x600mm) | Mục II Chương V, HSMT | 46,512 | m2 |
| 158 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 93,831 | m2 |
| 159 | Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,84 | m2 |
| 160 | Cửa sổ lùa 2 cánh, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,68 | m2 |
| 161 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 30,194 | m2 |
| 162 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 8,446 | m2 |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 165 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 166 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mục II Chương V, HSMT | 0,302 | tấn |
| 167 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,302 | tấn |
| 168 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 38,76 | 1m2 |
| 169 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 170 | Tôn úp nóc khổ 0,6m, az150 | Mục II Chương V, HSMT | 12,8 | md |
| 171 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,707 | m3 |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,064 | m3 |
| 173 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mục II Chương V, HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 174 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,368 | m3 |
| 175 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,977 | m3 |
| 176 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 6,513 | m2 |
| 177 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,651 | m3 |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 179 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,303 | tấn |
| 180 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,303 | tấn |
| 181 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 7,792 | 1m2 |
| 182 | Tời quay tay; Loại tời: Quay tay; Lực kéo: 500kg; Lực nâng: 50kg; Chiều dài cáp: 10m; Kích thước cáp Ø 5 (5mm);Kích thước máy 29X28X15cm; Chất liệu Thép sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 183 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 28,069 | m3 |
| 184 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 28,069 | m3 |
| 185 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 28,069 | m3 |
| 186 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 28,069 | m3 |
| 187 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 28,069 | m3 |
| B | ĐỘI CẢNH SÁT PCCC&CNCH (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt kệ kính màu | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt giá treo, kệ góc phòng tắm Inox kính | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt móc treo đơn quần áo gắn cửa ngoài nhà tắm Inox | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá treo, móc treo quần áo ngoài Inox | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,58 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 cấp nóng | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,16 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 cấp nóng | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 11 | Van cửa PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van cửa PPR, ĐK ≤25mm | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 13 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 14 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 22 | cái |
| 15 | Tê nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tê nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 17 | Tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cút nhựa PPR D20 ren trong | Mục II Chương V, HSMT | 35 | cái |
| 19 | Cút nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 20 | Rắc co nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 21 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 22 | Cút nhựa PPR D25 ren trong | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 23 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 24 | Bịt nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 25 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,47 | 100m |
| 26 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 27 | UPVC D60 | Mục II Chương V, HSMT | 0,14 | 100m |
| 28 | UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 29 | Bịt nhựa UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 30 | Bịt nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 31 | Tê nhựa UPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 32 | Tê nhựa UPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 33 | Tê nhựa UPVC 45 độ D60 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 34 | Tê thu nhựa UPVC 45 độ D110/60 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 35 | Cút nhựa UPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 36 | Cút nhựa UPVC 135 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 37 | Cút nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 38 | Côn thu nhựa UPVC D60/42 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 39 | Măng xông nhựa UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 40 | Măng xông nhựa UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 41 | Măng xông nhựa UPVC D60 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 42 | Măng xông nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 43 | Bịt xả thông tắc D110 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 44 | Bịt xả thông tắc D90 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 45 | Bịt xả thông tắc D60 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| C | CAP MỄ TRÌ, ĐỘI CẢNH SÁT GT-TT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 48,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 0,181 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mục II Chương V, HSMT | 2,261 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 1,289 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 48,342 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,98 | m2 |
| 8 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | lỗ khoan |
| 9 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 10 | vị trí |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 2,899 | m3 |
| 12 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 86,921 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 25,157 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường ngoài: | Mục II Chương V, HSMT | 43,305 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 68,462 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 33,354 | m2 |
| 17 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,36m2 | Mục II Chương V, HSMT | 33,354 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 82,048 | m2 |
| 19 | Thi công trần nhựa khung xương nổi 60x60 (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 33,354 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,051 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,006 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,317 | m3 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,181 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,181 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 23,8 | md |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,001 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,009 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,053 | m3 |
| 32 | Cửa đi 2 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 7,54 | m2 |
| 33 | Cửa sổ lùa 2 cánh, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,4 | m2 |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp aptomat 2-4 modun) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x1,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 120 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (dây 2x2,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt lại điều hòa hiện trạng khu bếp và đi lại ống bảo ôn, ống thoát nước ngưng cho điều hòa lắp đặt lại tại khu bếp | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Bảo dưỡng toàn bộ điều hòa trụ sở CAP (đã bao gồm nạp ga, vật liệu, nhân công, máy móc từ tháo dỡ đến lúc hoàn thiện, lắp đặt lại...) | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm (PPR D40) | Mục II Chương V, HSMT | 0,62 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm (PPR D20) | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm ( Tê PPR D40) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn (cút PPR D40) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK D40/20 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm (Cút nhựa PPR D20) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn (Cút nhựa ren trong PPR D20) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm (van khóa D20) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm (UPVC D42) | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (Cút nhựa UPVC D42) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thu miệng bát D90/42; chếch nối D90/42 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm (UPVC D90) | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox loại chậu đứng công nghiệp 2 hố (có kèm vòi rửa và phần thoát chậu 1200 x 700 x 920 (mm)) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt bàn bếp Inox (Bàn Inox 1 Tầng Có Gáy; Vật liệu bằng inox 304, dày 1.0mm; Kích thước: D1500x R750 x C850/950 mm; Chân vuông 40 mm có điều chỉnh, thanh giằng vuông 30 mm; Bàn inox kết cấu và kiểu dáng công nghiệp) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 1,126 | m3 |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 22,517 | m2 |
| 63 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 22,517 | m2 |
| 64 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 20,995 | m2 |
| 65 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 20,995 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 20,995 | m2 |
| 67 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 22,517 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 22,517 | m2 |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 71 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt máng tiểu Inox khổ 1,5 | Mục II Chương V, HSMT | 20,935 | kg |
| 75 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 76 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 10,08 | m2 |
| 77 | Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ), kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,18 | m2 |
| 78 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 24,062 | m2 |
| 79 | Thi công trần nhựa khung xương nổi 60x60 (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 49,544 | m2 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 1,203 | m3 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 20,124 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục II Chương V, HSMT | 20,124 | m2 |
| 83 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 3,938 | m2 |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 579,984 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 102,069 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 682,053 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 137,401 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 137,401 | m2 |
| 90 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,232 | m3 |
| 91 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,232 | m3 |
| 92 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,232 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 18,232 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 18,232 | m3 |
| 95 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 1,26 | m3 |
| 96 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 38,52 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 99 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 100 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 101 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mục II Chương V, HSMT | 14,4 | m2 |
| 102 | Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 103 | Chống thấm nền sàn khu vệ sinh tầng 2 (toàn bộ bao gồm: Đục tỉa tạo phẳng sàn, quét lớp nhựa bám dính, sử dụng màng khò nhiệt dày 3mm có vén thành 20cm) | Mục II Chương V, HSMT | 21,16 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 25,2 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (gạch 300x300mm) | Mục II Chương V, HSMT | 25,2 | m2 |
| 106 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 38,52 | m2 |
| 107 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450mm) | Mục II Chương V, HSMT | 38,52 | m2 |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 111 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 113 | Vách ngăn khu WC HPL dày 12 mm (bao gồm cả lắp dựng và hoàn thiện); đã bao gồm phụ kiện Inox 304 chân vách, ke góc vách, bản lề vách, Tay nắm (60,000đ), bộ khóa (85,000đ) | Mục II Chương V, HSMT | 14,4 | m2 |
| 114 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 25,2 | m2 |
| 115 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60 chống ẩm (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 25,2 | m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 117 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 36,24 | m2 |
| 118 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 36,24 | m2 |
| 119 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 36,24 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 88,08 | m2 |
| 121 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60 (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 88,08 | m2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 1,961 | 100m2 |
| 123 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 11,579 | m2 |
| 124 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 11,579 | m2 |
| 125 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 220,003 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 231,582 | m2 |
| 127 | Vệ sinh toàn bộ mái kính sảnh; bơm keo silicon | Mục II Chương V, HSMT | 46,44 | m2 |
| 128 | Bảo dưỡng một số điều hòa trụ sở (đã bao gồm nạp ga, vật liệu, nhân công, máy móc từ tháo dỡ đến lúc hoàn thiện, lắp đặt lại...) | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 129 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,074 | m3 |
| 130 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,074 | m3 |
| 131 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 5,074 | m3 |
| 132 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 5,074 | m3 |
| 133 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 5,074 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi