Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Nghĩa Đô, Nghĩa Tân, Mai Dịch, Trung Hòa, Dịch Vong

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201289638-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Nghĩa Đô, Nghĩa Tân, Mai Dịch, Trung Hòa, Dịch Vong
Số hiệu KHLCNT 20201273004
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 12:01:00 đến ngày 2021-01-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,179,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG AN PHƯỜNG DỊCH VỌNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,6358 m3
2 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Mục II Chương V, HSMT 19,215 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 19,7308 m2
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,5919 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,5919 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,5919 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,5919 m3
8 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 32,7198 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,6358 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,848 m2
13 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh bằng Sika Mục II Chương V, HSMT 22,2808 m2
14 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 5,848 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 19,7308 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 19,7308 m2
17 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 0,2 1000v
18 Cung cấp và lắp đặt trần thạch cao nổi Mục II Chương V, HSMT 32,7198 m2
19 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 7 bộ
20 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
21 Lắp đặt vòi xịt Mục II Chương V, HSMT 4 cái
22 Thi công vách ngăn bằng ván ép Mục II Chương V, HSMT 19,215 m2
23 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 87,45 m2
24 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 87,45 m2
25 Gia công cửa xếp inox 304 Mục II Chương V, HSMT 3,4056 m2
26 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục II Chương V, HSMT 3,4056 m2
27 Xử lý đường thoát nước bị tắc nghẽn Mục II Chương V, HSMT 5 công
28 Khoan tạo chỗ D60, chống thấm cổ ống Mục II Chương V, HSMT 4 lỗ
B CÔNG AN PHƯỜNG MAI DỊCH
1 tháo dỡ thiết bị điện cũ toàn bộ nhà Mục II Chương V, HSMT 20 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 81,738 m2
3 Cung cấp và lắp đặt cửa đi 1 cánh loại cửa nhôm kính bao gồm khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm trắng trong, phụ kiện Mục II Chương V, HSMT 5,478 m2
4 Cung cấp và lắp đặt cửa đi 2 cánh loại cửa nhôm kính bao gồm khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm trắng trong, phụ kiện Mục II Chương V, HSMT 55,86 m2
5 Cung cấp và lắp đặt vách cửa sổ nhôm kính hệ, kính an toàn dày 6,38mm trắng trong Mục II Chương V, HSMT 4,8 m2
6 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh loại cửa nhôm kính bao gồm khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm trắng trong, phụ kiện (bản lề A, chốt cánh phụ trên dưới, tay nắm mở ngoài, thanh đa điểm, vấu nắm) Mục II Chương V, HSMT 15,6 m2
7 Cung cấp vỏ tủ sơn tĩnh điện KT (800X600X250)mm tôn dày 1.2mm có chứa MCCB và khởi động từ Mục II Chương V, HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
9 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 23 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 33 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục II Chương V, HSMT 24 cái
13 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Mục II Chương V, HSMT 6 cái
14 Đèn tín hiệu pha 220/5W D21 (đỏ, xanh, vàng) - 3 cái/1 bộ Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
15 Thanh cái đồng Mục II Chương V, HSMT 2,4 m
16 Tủ điện 3/6LA 3-6 modum Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
17 Lắp đặt hoàn thiện tủ điện tổng, tủ tầng 2, bảng điện Mục II Chương V, HSMT 10 công
18 Cung cấp đèn Tube led đôi 1200 (máng M9 model FS40/2x36w,+ đèn 2x36w) Mục II Chương V, HSMT 38 cái
19 Cung cấp đèn ốp trần lắp nổi, bóng led 220V/12W Mục II Chương V, HSMT 28 cái
20 Cung cấp quạt trần Mục II Chương V, HSMT 22 bộ
21 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 24 cái
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 88 cái
24 Cug cấp và lắp đặt mặt + đế âm đơn Mục II Chương V, HSMT 114 hộp
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16 Mục II Chương V, HSMT 20 m
26 Kéo dây điện lõi đồng, cách điện XLPE vỏ PVC tiết diện (2x4)mm2 Mục II Chương V, HSMT 400 m
27 Kéo dây diện lõi đồng 0,6/1KV vỏ PVC tiết diện (1x2.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 1.475,85 m
28 Kéo dây diện lõi đồng 0,6/1KV vỏ PVC tiết diện (1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 2.250 m
29 Lắp đặt dây đơn 1x16 Mục II Chương V, HSMT 20 m
30 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục II Chương V, HSMT 400 m
31 Cung cấp và lắp đặt máng cáp sắt sơn tĩnh điện 200x50x1,5mm Mục II Chương V, HSMT 130 m
32 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm hộpSP 24x14mm Mục II Chương V, HSMT 1.267 m
33 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục II Chương V, HSMT 20 m
34 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng V63x63x6, l=2,5M Mục II Chương V, HSMT 108 kg
35 Dây nối đất thép mạ kẽm D16 Mục II Chương V, HSMT 100 m
36 Tủ Rack 15U SYSTEM CABINET15U-D600 Mục II Chương V, HSMT 2 Bộ
37 Modem Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
38 Hộp phối quang ODF 4FO đầy đủ phụ kiện Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
39 Switch 48 port Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
40 Tổng đài điện thoại trung kế 6 trung kế và 40 máy nhánh Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
41 Phiến đầu dây loại 40P POSTEF HD Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt ổ điện thoại Mục II Chương V, HSMT 75 cái
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục II Chương V, HSMT 75 hộp
44 Cáp điện thoại 2 đôi dây 2Px0,5 Mục II Chương V, HSMT 1.100 m
45 Cáp điện thoại 2 đôi dây 10Px0,5 Mục II Chương V, HSMT 30 m
46 Cáp CAT6 UTP-G-C6G-E1VN-M 0,5x4P/Grey Mục II Chương V, HSMT 1.100 m
47 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm ống SP 24x14mm Mục II Chương V, HSMT 730 m
C CÔNG AN PHƯỜNG NGHĨA TÂN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 13,852 m2
2 Gia công cổng inox Mục II Chương V, HSMT 174,3654 kg
3 Bánh xe + chốt đứng cổng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
4 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 15,65 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 98,4 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,817 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,817 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 5,817 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 5,817 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 98,4 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 98,4 m2
12 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 0,62 1000v
13 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 93,58 m2
14 Trần thạch cao phẳng Mục II Chương V, HSMT 93,58 m2
15 Cung cấp và lắp đặt đèn Tube led 220/1x36w Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 113,0116 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 113,0116 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 113,0116 m2
D CÔNG AN PHƯỜNG NGHĨA ĐÔ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 338,4658 m2
2 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,7693 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,7693 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,7693 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 6,7693 m3
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 338,4658 m2
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 338,4658 m2
8 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 1,4 1000v
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
14 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
16 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
18 Lắp đặt vòi chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 11,583 m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V, HSMT 0,0447 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,2805 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0447 100m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V, HSMT 0,6284 100m2
24 Cung cấp và trải bạt dứa Mục II Chương V, HSMT 280,5 m2
25 Đổ bê tông thương phẩm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 37,1815 m3
26 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,3413 100m2
27 Tháo dỡ cột hiện có Mục II Chương V, HSMT 10 công
28 Phá dỡ nền gạch vỉa hè Mục II Chương V, HSMT 255 m2
29 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,1388 tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,1388 tấn
31 Gia công vì kèo bằng thép hộp Mục II Chương V, HSMT 0,3106 tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,3106 tấn
33 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,4104 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,4104 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 91,1197 m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn nhà xe Mục II Chương V, HSMT 0,7248 100m2
37 Lắp đặt máng thu nước Inox Mục II Chương V, HSMT 111,9082 kg
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
39 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
40 Gia công thang sắt Mục II Chương V, HSMT 3,053 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 8,2872 m2
42 Lắp đặt đèn LED Ốp trần cảm biến 14W D LN05L 220/14W Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 25 m
44 Cung cấp và lắp đặt công tắc 220/16A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
45 Cug cấp và lắp đặt mặt + đế âm đơn Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Mục II Chương V, HSMT 22 m
47 Tháo dỡ tầm đan rãnh nước bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 219 cấu kiện
48 Nạo vét rãnh thoát nước và vận chuyển rác thải ra khu bãi thải Mục II Chương V, HSMT 130,935 m
49 Lắp dựng hoàn trả tấm đan sau khi nạo vét Mục II Chương V, HSMT 219 cái
E CÔNG AN PHƯỜNG TRUNG HÒA
1 Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 169,7455 m2
2 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 169,7455 1m2
3 Dóc tường giáp hành lang WC tầng 2 Mục II Chương V, HSMT 20 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 20 m2
6 Sản xuất, lắp đặt tủ nhôm kính KT (2x2.5)m Mục II Chương V, HSMT 5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->