Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201277965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 15:24:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,933,505,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC: Chi phí thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 2 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 4 | Thí nghiệm Áp tô mát 300-<500A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Áp tô mát <300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | Bộ 3 pha |
| 8 | Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | máy |
| B | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC: Đấu nối hotline | |||
| 1 | Đấu nối hotline bằng sàn thao tác Platform (gồm lắp Kẹp Hotline Al 95-120: 12 bộ; hợp chất chống oxi hóa: 2 tuýp (A cấp)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Đường dây trung thế: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời 630A 24kV 25kA/s trọn bộ bao gồm (cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Đường dây trung thế- Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (gồm lắp Kẹp quai 95-120: 12 bộ (do A cấp)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.652 | mét |
| 2 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty mạ kẽm F 20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | quả |
| 3 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | quả |
| 4 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | chuỗi |
| 5 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV CN35-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | chuỗi |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Đường dây trung thế- Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông cốt thép MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông cốt thép MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép MT6-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép MTĐ1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông cốt thép MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 10 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Giằng cột néo dây GCND(R100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối sứ đứng XC41L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XCrL-3S | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột ly tâm XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2L-N-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà néo góc sứ chuỗi cột đúp có nối bích X32L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối sứ chuỗi cột đúp có nối bích X42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XrL-3S | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà phụ đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Xà phụ đỡ dây 3 sứ 22kV XĐD-3S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV XĐCDPT-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 côt ly tâm GCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm XĐGCĐ-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang TT2,5m-GBT-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | bộ |
| 36 | Cặp cáp đồng nhôm Al/Cu 50 (3 bulong) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 39 | Tiếp địa cầu dao phụ tải Rcdpt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | biển |
| 41 | Kéo dây vượt đường ≤ 5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 42 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Đường dây hạ thế - Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE VX4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 409 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE VX4x120 (gồm cả lắp: Ghíp VX 1 bulong 6-70/25-120: 256 bộ; Ghíp VX 2 bulong 25-70/35-95: 12 bộ; Ghíp VX 2 bulong 35-95/70-120: 132 bộ (A cấp)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.577 | mét |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Đường dây hạ thế- Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-160-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm NPC.I-10-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 8 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | móng |
| 9 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 11 | Móng cột Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 12 | Móng cột Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 13 | Móng cột Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 14 | Móng cột MhĐ2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 15 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 16 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 17 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 18 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 19 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 20 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh4a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 21 | Phá dỡ, hoàn trả đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2a | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 22 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 25 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 153 | bộ |
| 27 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 162 | cái |
| 29 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 459 | mét |
| 30 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 306 | cái |
| 31 | Sứ A30N + bu lông ty sứ mạ kẽm M18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | quả |
| 32 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà néo cuối 2 dây hạ thế 1 cột ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 37 | ống nối cáp vặn xoắn 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 39 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | hộp |
| 40 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | hộp |
| 41 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 42 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | hộp |
| 43 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 342 | mét |
| 44 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | mét |
| 45 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 202 | hộ |
| 46 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cuộn |
| 47 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tủ |
| 48 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 50 | Tiếp địa Rhll-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Tách nguồn đường dây 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | vị trí |
| 52 | Biển báo cột 2 nguồn điện 400V (phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | biển |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Trạm biến áp - Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA- 10(22)/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Máy biến áp 180kVA- 35/0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Trạm biến áp -Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | mét |
| 2 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + Ty sứ mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | quả |
| 3 | Cách điện đứng 35kV đường rò 875mm Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | quả |
| 4 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | mét |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Trạm biến áp- Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Trạm biến áp - Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | côt |
| 2 | Móng cột MT2 (đóng cọc tre) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A, Idc= 8A (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi polymer 35KV loại 100A, Idc= 4A (bộ 3 pha) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 17 | Côliê cổ sứ ghế 35kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 20 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Dây đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 23 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 24 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng ép cáp M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 29 | Cặp cáp nhôm 3 bulong AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | bộ |
| 30 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 32 | Biển cấm trạm biến áp (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bệ |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP: B cấp và lắp đặt- Tủ điện 400V | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện (KT: 1600x800x500)+ giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 4 | Ampe kế 0-300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Áptômát 3 pha 300A/450V, Icu≥65kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Áptômát 3 pha 200A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt 120 (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt 120 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 30x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 25x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | mét |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cuộn |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP: phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông TK10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 3 | Xà đỡ góc sứ đứng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cách điện sứ đứng 35kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 5 | Cột bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 6 | Cột truyền thanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 7 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cột |
| 8 | Cột bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm LT7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 10 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | mét |
| 12 | Dây AV70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 164 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 618 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 917 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 147 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 355 | mét |
| 18 | Sứ A20N+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi