Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa CAP Yên Phụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201287727-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa CAP Yên Phụ
Số hiệu KHLCNT 20201272068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 11:26:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,165,558,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 547,822 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ phục vụ việc ốp chân tường và ẩm mốc Mục II Chương V, HSMT 542,59 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem phòng vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 68,682 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường phòng vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 321,792 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mục II Chương V, HSMT 1.198,389 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 902,561 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 476,88 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 221,244 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục II Chương V, HSMT 328,546 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bị bong ẩm mốc Mục II Chương V, HSMT 25,08 m2
11 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 68,682 m2
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
16 Tháo dỡ hệ thống điện, nước nhà vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 6 công
17 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,354 m2
18 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 54,344 m2
19 Phá lớp vữa trát tường senô Mục II Chương V, HSMT 78,652 m2
20 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, hàng rào, cửa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,514 tấn
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 51,035 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 51,035 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 547,822 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 531,218 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 gạch đen Mục II Chương V, HSMT 15,588 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 542,59 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x500, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 33,968 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 gạch đen Mục II Chương V, HSMT 8,622 m2
29 Thi công trần thạch cao khung xương nổi chịu nước nhà vệ sinh tấm Deco plus dày 3-4 ly Mục II Chương V, HSMT 68,682 m2
30 Quét chống thấm nền khu vệ sinh bằng Sika latex TH 1 lớp , vén chân tường 20cm Mục II Chương V, HSMT 95,498 m2
31 Màng khò nóng bitum chống thấm mái, sàn vệ sinh màng KN Bitumode 4mm mặt trơn, cát, đá Mục II Chương V, HSMT 95,498 m2
32 Bơm keo chống thấm thoát sàn Mục II Chương V, HSMT 4 cái
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 khu vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 68,682 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 321,792 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 25,08 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2.300,95 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 501,96 m2
38 Vách kính khung nhôm, kính an toàn 6,38mm phòng trực ban Mục II Chương V, HSMT 3 m2
39 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 328,546 m2
40 Sửa chữa cửa cong vênh Mục II Chương V, HSMT 10 công
41 Thay mới khóa cửa đi khóa tay ngang Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 3 m2
43 Quét chống thấm nền khu vệ sinh bằng Sika latex TH 1 lớp, vén chân tường 20cm Mục II Chương V, HSMT 132,996 m2
44 Màng khò nóng bitum chống thấm mái, sàn vệ sinh màng KN Bitumode 4mm mặt trơn, cát, đá Mục II Chương V, HSMT 132,996 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 132,996 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,354 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 8,51 m3
48 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mục II Chương V, HSMT 19 m
49 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 sân sau Mục II Chương V, HSMT 39 m2
50 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 0,514 tấn
51 Lắp dựng hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 11,52 m2
52 Gia công cổng sắt Mục II Chương V, HSMT 0,889 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cổng Mục II Chương V, HSMT 3 m2
54 Phụ kiện cửa (bản lề, chốt cổng) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 13,738 m2
56 Thay mới cổng xếp inox Mục II Chương V, HSMT 3 md
57 Bộ cổng xếp Inox moter kéo 2 tấn Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
58 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 2,2 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,2 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 1,287 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,072 100m2
62 Bu lông neo M16 hình U Mục II Chương V, HSMT 8 cái
63 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,103 tấn
64 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,103 tấn
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,061 tấn
66 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,061 tấn
67 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,072 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,072 tấn
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,135 100m2
70 Tôn up nóc Mục II Chương V, HSMT 15,1 md
71 Máng tôn thu nước khổ 600 dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 3,5 md
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,022 100m
B Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng trong các phòng làm việc Mục II Chương V, HSMT 144 bộ
2 Đèn ốp trần bóng LED 220V/18W Mục II Chương V, HSMT 40 bộ
3 Dây dẫn điện Cu/PVC 1x1.5mm Mục II Chương V, HSMT 200 m
4 Dây dẫn điện Cu/PVC 1x2.5mm Mục II Chương V, HSMT 200 m
5 Gen nhựa 24x14 Mục II Chương V, HSMT 40 m
6 Ống luồn dây PVC D20 Mục II Chương V, HSMT 80 m
7 Công tắc 1 chiều 1 hạt 250V/10A Mục II Chương V, HSMT 4 bảng
8 Công tắc 1 chiều 2 hạt 250V/10A Mục II Chương V, HSMT 4 cái
9 Ổ cắm 1 pha 3 cực 220V/10A Mục II Chương V, HSMT 4 cái
C Phần nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt xí Mục II Chương V, HSMT 8 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 8 cái
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
8 Phễu thu sàn + Xi phông D90 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
9 Lắp đặt bình nóng lạnh Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
10 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,33 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Mục II Chương V, HSMT 0,94 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Mục II Chương V, HSMT 0,17 100m
14 Lắp đặt van cửa D20 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x32 PN10 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 PN10 Mục II Chương V, HSMT 36 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 PN10 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 PN10 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 PN10 Mục II Chương V, HSMT 44 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 PN20 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong Mục II Chương V, HSMT 64 cái
22 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 PN10 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
23 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 PN10 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
24 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 PN10 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
25 Đai treo ống D20 Mục II Chương V, HSMT 56 cái
26 Đai treo ống D25 Mục II Chương V, HSMT 17 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục II Chương V, HSMT 0,31 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
31 Lắp đặt tê nhựa PVC chéo 45 độ D110x110 C2 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PVC chéo 45 độ D90x90 C2 Mục II Chương V, HSMT 22 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PVC chéo 45 độ D60x60 C2 Mục II Chương V, HSMT 19 cái
34 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 dộ D110 C2 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
35 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 dộ D90 C2 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 dộ D40 C2 Mục II Chương V, HSMT 72 cái
37 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x60 C2 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
38 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 C2 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
39 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x40 C2 Mục II Chương V, HSMT 24 cái
40 Măng sông nhựa UPVC C2 D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
41 Măng sông nhựa UPVC C2 D90 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
42 Măng sông nhựa UPVC C2 D60 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
43 Măng sông nhựa UPVC C2 D42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
44 Thông tắc upVC C2 D110 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
45 Thông tắc upVC C2 D90 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
46 Thông tắc upVC C2 D62 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
47 Đai giữ ống Inox D110 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
48 Đai giữ ống Inox D90 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
49 Đai giữ ống Inox D60 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->