Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Phúc La,Vạn Phúc, Đồng Mai, Biên Giang, Phú Lương, Hà Cầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Phúc La,Vạn Phúc, Đồng Mai, Biên Giang, Phú Lương, Hà Cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272011 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 11:06:00 đến ngày 2021-01-11 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,506,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: CAP Vạn Phúc | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mục II Chương V, HSMT | 551,128 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 0,414 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 1,268 | 100m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 996,98 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 899,047 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 373,915 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 404,673 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 355,778 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 92,94 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 61,65 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,198 | m3 |
| 12 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,144 | m3 |
| 13 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 3,71 | 100m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 38,296 | m2 |
| 15 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 31,778 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 31,778 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 31,778 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 1,268 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 1,268 | 100m3 |
| 20 | Đốn hạ, vận chuyển cây cau vua (chiều cao >10m) | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cây |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 55,113 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 82,669 | m3 |
| 23 | Cắt khe sân bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 190,5 | m |
| 24 | Lớp nilong lót | Mục II Chương V, HSMT | 551,128 | m2 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,282 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,12 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,026 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,013 | tấn |
| 30 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,96 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II Chương V, HSMT | 19,71 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 275,264 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.272,962 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.272,244 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 348,251 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500mm | Mục II Chương V, HSMT | 26,338 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,583 | m2 |
| 38 | Chống thấm màng khò nhiệt | Mục II Chương V, HSMT | 11,489 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 126,023 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 3,71 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 78,222 | md |
| 42 | Máng thu nước inox khổ 400 | Mục II Chương V, HSMT | 27,6 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,637 | 100m |
| 44 | SXLD cửa đi hai cánh khung nhôm, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 11 | m2 |
| 45 | SXLĐ cửa đi một cánh nhôm kính, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 12,42 | m2 |
| 46 | SXLD cửa sổ lùa hai cánh khung nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 36,52 | m2 |
| 47 | Trần thạch cao chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 52,367 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 38,296 | m2 |
| 49 | Gia công cổng sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,162 | tấn |
| 50 | Tôn bịt cổng dày 1,2mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,9 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cổng sắt | Mục II Chương V, HSMT | 9,75 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 15,443 | m2 |
| 53 | Bản lề cổng sắt | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 54 | Phụ kiện cửa (tay nắm, chốt ngang) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 4000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,891 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 5,39 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,348 | 100m2 |
| 62 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,212 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,212 | tấn |
| 64 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,36 | tấn |
| 65 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,36 | tấn |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,528 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,528 | tấn |
| 68 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục II Chương V, HSMT | 0,111 | tấn |
| 69 | Bu long M16 | Mục II Chương V, HSMT | 44 | cái |
| 70 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 73,186 | m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,198 | 100m2 |
| 72 | Máng thu nước inox | Mục II Chương V, HSMT | 31 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 74 | Tôn úp nóc khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 37,728 | m |
| 75 | Quả cầu chắn rác inox D90 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 76 | Tháo dỡ mái nhà xe cũ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 77 | Khoan cấy bu lông chân cột đặt bu long ramset (trọn bộ) | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 78 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | tấn |
| 80 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,239 | tấn |
| 81 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,239 | tấn |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | tấn |
| 84 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục II Chương V, HSMT | 0,025 | tấn |
| 85 | Bu long M16 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | bộ |
| 86 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 26,83 | m2 |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,481 | 100m2 |
| 88 | Máng thu nước inox | Mục II Chương V, HSMT | 4,8 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 90 | Tôn úp nóc khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 18,358 | m |
| 91 | Quả cầu chắn rác inox D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 92 | Tủ điện vỏ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện KT: 800x500x200 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 93 | Aptomat 2 cực MCB 380V/150V/10kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 94 | Aptomat 2 cực MCB 380V/32V/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 95 | Aptomat 2 cực MCB 380V/20V/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 96 | Hộp aptomat vỏ nhựa lắp nổi KT 4 modul | Mục II Chương V, HSMT | 3 | hộp |
| 97 | Aptomat 2 cực MCB 380V/32V/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 98 | Aptomat 1 cực MCB 250V/16V/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 99 | Hộp aptomat vỏ nhựa lắp nổi KT 4 modul | Mục II Chương V, HSMT | 11 | hộp |
| 100 | Aptomat 2 cực MCB 380V/20V/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 101 | Aptomat 1 cực MCB 250V/16V/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 22 | cái |
| 102 | Đèn lắp nổi 2 loại bóng LED dài 1200m 220V(2x18W) | Mục II Chương V, HSMT | 47 | bộ |
| 103 | Đèn ốp trần bóng LED chống ẩm 220V/18W | Mục II Chương V, HSMT | 29 | bộ |
| 104 | Công tắc 1 chiều 1 hạt 250V/10A | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 105 | Công tắc 2 chiều 1 hạt 250V/10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 106 | Công tắc 2 chiều 2 hạt 250V/10A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 107 | Ổ cắm đôi 1 pha 3 cực (2P+E) 220V/10A | Mục II Chương V, HSMT | 48 | cái |
| 108 | Dây cấp điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 109 | Dây cấp điện Cu/PVC/PVC (2x4)mm | Mục II Chương V, HSMT | 120 | m |
| 110 | Dây cấp điện Cu/PVC (1x2.5)mm | Mục II Chương V, HSMT | 1.200 | m |
| 111 | Dây cấp điện Cu/PVC (1x1.5)mm | Mục II Chương V, HSMT | 1.400 | m |
| 112 | Ghen nhựa 24x14 | Mục II Chương V, HSMT | 1.300 | m |
| 113 | Ghen nhựa luồn dây 24x14 | Mục II Chương V, HSMT | 180 | m |
| 114 | Ghen nhựa luồn dây 60x40 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 115 | Ống luồn dây PVC D25 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Bình nóng lạnh 30 lít | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu d90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 127 | Lắp đặt van cửa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 135 | Đai treo ống D20 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 136 | Đai treo ống D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D60mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 141 | Tê PVC chéo 45 độ D110x110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 142 | Tê PVC chéo 45 độ D90x90 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 143 | Tê PVC chéo 45 độ D60x60 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 144 | Cút PVC 135 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 145 | Cút PVC 135 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 146 | Cút PVC 90 độ D42 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 147 | Cút PVC 45 độ D42 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x60 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x42 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 151 | Măng sông nhựa UPVC C2 D110 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 152 | Măng sông nhựa UPVC C2 D90 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 153 | Măng sông nhựa UPVC C2 D60 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 154 | Măng sông nhựa UPVC C2 D42 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 155 | Thông tắc upVC C2 D90 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 156 | Thông tắc upVC C2 D60 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 157 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 158 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 4000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 161 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 2,808 | m3 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,028 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 164 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,432 | m3 |
| 165 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 31,2 | m2 |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,028 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,322 | 100m2 |
| 168 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,139 | tấn |
| 169 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục II Chương V, HSMT | 39 | cái |
| 170 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 9,943 | m3 |
| 171 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 172 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 4,356 | m3 |
| 173 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 24,552 | m2 |
| 174 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 27,72 | m2 |
| B | Hạng mục: CAP Phúc La | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 41,772 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 87,113 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 584,555 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.363,986 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 548,279 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 150,23 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 366,8 | m |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V, HSMT | 181,356 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 39,316 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 42,138 | m2 |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,715 | m2 |
| 14 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 12,592 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,785 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 4,785 | m3 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 25,676 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 41,772 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 87,113 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 626,327 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 2.025,054 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,814 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc, úp biên khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | md |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 42,138 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 62,064 | m2 |
| 28 | SXLD cửa đi hai cánh khung nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 59,28 | m2 |
| 29 | SXLĐ cửa đi một cánh nhôm kính, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 49,67 | m2 |
| 30 | SXLD cửa sổ lùa hai cánh khung nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 38,4 | m2 |
| 31 | SXLD cửa sổ mở hất, mở quay nhôm kính, kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 4,44 | m2 |
| 32 | Mài lại Granito, đánh bóng bề mặt bằng dầu | Mục II Chương V, HSMT | 31,428 | m2 |
| 33 | Trần thạch cao khung xương nổi tấm chịu nước | Mục II Chương V, HSMT | 44,88 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 220V/20W | Mục II Chương V, HSMT | 24 | bộ |
| C | Hạng mục: CAP Biên Giang | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 1,428 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,046 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,031 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình D108x2.5 | Mục II Chương V, HSMT | 0,092 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,092 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,092 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,092 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,7 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,7 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục II Chương V, HSMT | 0,063 | tấn |
| 15 | Bulong neo M18 | Mục II Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 16 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 53,584 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,78 | 100m2 |
| 18 | Máng tôn khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 15,6 | m |
| 19 | Diềm tôn khổ 400 | Mục II Chương V, HSMT | 51,2 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Mục II Chương V, HSMT | 0,074 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 22 | Tháo dỡ nhà xe cũ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 25 | Hộp atomat 2 modules | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 26 | Aptomat 2 cực MCB 380V/16A/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 29 | Kẹp ống nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 50 | cái |
| 30 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 31 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC(1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 32 | Ống PVC D20 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 33 | Ống HDPE nhựa xoắn 32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 34 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bình |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 2,57 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 102,8 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 154,2 | m3 |
| 38 | Ni long lót | Mục II Chương V, HSMT | 1.028 | m2 |
| 39 | Cắt sân bê tông mạch kép | Mục II Chương V, HSMT | 372 | m |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 2,57 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 2,57 | 100m3 |
| 42 | Cắt sân bê tông mạch kép | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II Chương V, HSMT | 1,476 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,477 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,415 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,415 | 100m3 |
| 48 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,476 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,476 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 1,476 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,54 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 6,5 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 6,5 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 1,03 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,44 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, HSMT | 125 | cấu kiện |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,197 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 63 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,135 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 31,35 | m2 |
| 65 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục II Chương V, HSMT | 19,95 | m2 |
| D | Hạng mục: CAP Đồng Mai | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,857 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,092 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,061 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình D108x2.5 | Mục II Chương V, HSMT | 0,184 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,184 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,184 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,184 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,401 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,401 | tấn |
| 14 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | tấn |
| 15 | Bulong neo M18 | Mục II Chương V, HSMT | 48 | cái |
| 16 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 107,169 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,56 | 100m2 |
| 18 | Máng tôn khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 31,2 | m |
| 19 | Diềm tôn khổ 400 | Mục II Chương V, HSMT | 82,4 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Mục II Chương V, HSMT | 0,147 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 36 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 54 | m3 |
| 27 | Ni long lót | Mục II Chương V, HSMT | 360 | m2 |
| 28 | Cắt sân bê tông mạch kép | Mục II Chương V, HSMT | 95 | m |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 31 | Cắt sân bê tông mạch kép | Mục II Chương V, HSMT | 167,512 | m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II Chương V, HSMT | 8,242 | m3 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,547 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 37 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 8,242 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 8,242 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 8,242 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 3,015 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 8,946 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 6,461 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 10,934 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 99,398 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 6,461 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 1,024 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,44 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V, HSMT | 124 | cấu kiện |
| 50 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,162 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,98 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 57 | Khuôn móng 4xM16x600 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Hộp atomat 2 modules | Mục II Chương V, HSMT | 2 | hộp |
| 59 | Aptomat 2 cực MCB 380V/16A/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 60 | Aptomat 1 cực MCB 250V/6A/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cột |
| 62 | Đèn bóng cao áp Led 220V/60W | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 65 | Kẹp ống nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 100 | cái |
| 66 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 67 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC(1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 400 | m |
| 68 | Ống PVC D20 | Mục II Chương V, HSMT | 400 | m |
| 69 | Ống HDPE nhựa xoắn 32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 70 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bình |
| E | Hạng mục: CAP Phú Lương | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,38 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,077 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,051 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,153 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,153 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,153 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,153 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,276 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,276 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | Mục II Chương V, HSMT | 0,049 | tấn |
| 15 | Bulong neo M18 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 93,382 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,38 | 100m2 |
| 18 | Máng tôn khổ 600 | Mục II Chương V, HSMT | 27,6 | m |
| 19 | Diềm tôn khổ 400 | Mục II Chương V, HSMT | 75,2 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Mục II Chương V, HSMT | 0,098 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 22 | Tháo dỡ nhà xe cũ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 25 | Lớp nilong lót | Mục II Chương V, HSMT | 375 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 56,25 | m3 |
| 27 | Cắt sân bê tông mạch kép | Mục II Chương V, HSMT | 155 | m |
| 28 | Hộp atomat kích thước 2 modules | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 29 | Aptomat 2 cực MCB 380V/16A/6kA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 30 | Đèn tube LED 220V/18W | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Công tắc 1 chiều 1 hạt 250V/16A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 32 | Kẹp ống nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 50 | cái |
| 33 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 34 | Dây dẫn Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 35 | Ống PVC D20 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 36 | Ống HDPE nhựa xoắn 32/25 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 37 | Bình chữa cháy CO2 loại 5kg | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bình |
| F | Hạng mục: CAP Hà Cầu | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 6,435 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mục II Chương V, HSMT | 4,078 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,94 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 12,452 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 12,452 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 12,452 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,897 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,917 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,018 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,103 | tấn |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,408 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,541 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 112,288 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 112,288 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 1,043 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi