Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Phúc La,Vạn Phúc, Đồng Mai, Biên Giang, Phú Lương, Hà Cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201290987-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Phúc La,Vạn Phúc, Đồng Mai, Biên Giang, Phú Lương, Hà Cầu
Số hiệu KHLCNT 20201272011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 11:06:00 đến ngày 2021-01-11 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,506,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: CAP Vạn Phúc
1 Phá dỡ nền gạch đất nung Mục II Chương V, HSMT 551,128 m2
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 0,414 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 1,268 100m3
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 996,98 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 899,047 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 373,915 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 404,673 m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 355,778 m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 92,94 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 61,65 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,198 m3
12 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II Chương V, HSMT 0,144 m3
13 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 3,71 100m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 38,296 m2
15 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 31,778 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 31,778 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 31,778 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 1,268 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 1,268 100m3
20 Đốn hạ, vận chuyển cây cau vua (chiều cao >10m) Mục II Chương V, HSMT 7 cây
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 55,113 m3
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 82,669 m3
23 Cắt khe sân bê tông Mục II Chương V, HSMT 190,5 m
24 Lớp nilong lót Mục II Chương V, HSMT 551,128 m2
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,282 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,12 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,026 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,034 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,013 tấn
30 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,96 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II Chương V, HSMT 19,71 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 275,264 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.272,962 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.272,244 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 348,251 m2
36 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500mm Mục II Chương V, HSMT 26,338 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 8,583 m2
38 Chống thấm màng khò nhiệt Mục II Chương V, HSMT 11,489 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 126,023 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 3,71 100m2
41 Tôn úp nóc khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 78,222 md
42 Máng thu nước inox khổ 400 Mục II Chương V, HSMT 27,6 m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,637 100m
44 SXLD cửa đi hai cánh khung nhôm, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 11 m2
45 SXLĐ cửa đi một cánh nhôm kính, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 12,42 m2
46 SXLD cửa sổ lùa hai cánh khung nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 36,52 m2
47 Trần thạch cao chịu nước Mục II Chương V, HSMT 52,367 m2
48 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 38,296 m2
49 Gia công cổng sắt Mục II Chương V, HSMT 0,162 tấn
50 Tôn bịt cổng dày 1,2mm Mục II Chương V, HSMT 1,9 m2
51 Lắp dựng cổng sắt Mục II Chương V, HSMT 9,75 m2
52 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 15,443 m2
53 Bản lề cổng sắt Mục II Chương V, HSMT 9 cái
54 Phụ kiện cửa (tay nắm, chốt ngang) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,098 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,036 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,062 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 4000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,062 100m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,891 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 5,39 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,348 100m2
62 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,212 tấn
63 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,212 tấn
64 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,36 tấn
65 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,36 tấn
66 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,528 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,528 tấn
68 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V, HSMT 0,111 tấn
69 Bu long M16 Mục II Chương V, HSMT 44 cái
70 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 73,186 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,198 100m2
72 Máng thu nước inox Mục II Chương V, HSMT 31 m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
74 Tôn úp nóc khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 37,728 m
75 Quả cầu chắn rác inox D90 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
76 Tháo dỡ mái nhà xe cũ Mục II Chương V, HSMT 3 công
77 Khoan cấy bu lông chân cột đặt bu long ramset (trọn bộ) Mục II Chương V, HSMT 8 cái
78 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,08 tấn
79 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,08 tấn
80 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,239 tấn
81 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,239 tấn
82 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,35 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,35 tấn
84 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V, HSMT 0,025 tấn
85 Bu long M16 Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
86 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 26,83 m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,481 100m2
88 Máng thu nước inox Mục II Chương V, HSMT 4,8 m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
90 Tôn úp nóc khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 18,358 m
91 Quả cầu chắn rác inox D90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
92 Tủ điện vỏ thép mạ kẽm sơn tĩnh điện KT: 800x500x200 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
93 Aptomat 2 cực MCB 380V/150V/10kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
94 Aptomat 2 cực MCB 380V/32V/6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
95 Aptomat 2 cực MCB 380V/20V/6kA Mục II Chương V, HSMT 11 cái
96 Hộp aptomat vỏ nhựa lắp nổi KT 4 modul Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
97 Aptomat 2 cực MCB 380V/32V/6kA Mục II Chương V, HSMT 3 cái
98 Aptomat 1 cực MCB 250V/16V/6kA Mục II Chương V, HSMT 12 cái
99 Hộp aptomat vỏ nhựa lắp nổi KT 4 modul Mục II Chương V, HSMT 11 hộp
100 Aptomat 2 cực MCB 380V/20V/6kA Mục II Chương V, HSMT 11 cái
101 Aptomat 1 cực MCB 250V/16V/6kA Mục II Chương V, HSMT 22 cái
102 Đèn lắp nổi 2 loại bóng LED dài 1200m 220V(2x18W) Mục II Chương V, HSMT 47 bộ
103 Đèn ốp trần bóng LED chống ẩm 220V/18W Mục II Chương V, HSMT 29 bộ
104 Công tắc 1 chiều 1 hạt 250V/10A Mục II Chương V, HSMT 20 cái
105 Công tắc 2 chiều 1 hạt 250V/10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
106 Công tắc 2 chiều 2 hạt 250V/10A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
107 Ổ cắm đôi 1 pha 3 cực (2P+E) 220V/10A Mục II Chương V, HSMT 48 cái
108 Dây cấp điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm Mục II Chương V, HSMT 30 m
109 Dây cấp điện Cu/PVC/PVC (2x4)mm Mục II Chương V, HSMT 120 m
110 Dây cấp điện Cu/PVC (1x2.5)mm Mục II Chương V, HSMT 1.200 m
111 Dây cấp điện Cu/PVC (1x1.5)mm Mục II Chương V, HSMT 1.400 m
112 Ghen nhựa 24x14 Mục II Chương V, HSMT 1.300 m
113 Ghen nhựa luồn dây 24x14 Mục II Chương V, HSMT 180 m
114 Ghen nhựa luồn dây 60x40 Mục II Chương V, HSMT 20 m
115 Ống luồn dây PVC D25 Mục II Chương V, HSMT 30 m
116 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
118 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
120 Bình nóng lạnh 30 lít Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
122 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 1 cái
123 Lắp đặt phễu thu d90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
127 Lắp đặt van cửa D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
128 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
129 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
130 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
131 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
132 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 11 cái
133 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong Mục II Chương V, HSMT 15 cái
134 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
135 Đai treo ống D20 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
136 Đai treo ống D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D110 Mục II Chương V, HSMT 0,03 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D60mm Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
141 Tê PVC chéo 45 độ D110x110 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
142 Tê PVC chéo 45 độ D90x90 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
143 Tê PVC chéo 45 độ D60x60 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
144 Cút PVC 135 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
145 Cút PVC 135 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
146 Cút PVC 90 độ D42 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
147 Cút PVC 45 độ D42 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
148 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x60 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
149 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
150 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x42 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
151 Măng sông nhựa UPVC C2 D110 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
152 Măng sông nhựa UPVC C2 D90 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
153 Măng sông nhựa UPVC C2 D60 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
154 Măng sông nhựa UPVC C2 D42 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
155 Thông tắc upVC C2 D90 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
156 Thông tắc upVC C2 D60 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
157 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,183 100m3
158 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,074 100m3
159 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,11 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 4000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,11 100m3
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 2,808 m3
162 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,028 m3
163 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,158 100m2
164 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,432 m3
165 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 31,2 m2
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,028 m3
167 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,322 100m2
168 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,139 tấn
169 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V, HSMT 39 cái
170 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 9,943 m3
171 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,079 100m2
172 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,356 m3
173 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 24,552 m2
174 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 27,72 m2
B Hạng mục: CAP Phúc La
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 41,772 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 87,113 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 584,555 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.363,986 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 548,279 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 150,23 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 366,8 m
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
10 Tháo dỡ mái tôn Mục II Chương V, HSMT 181,356 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 39,316 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 42,138 m2
13 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục II Chương V, HSMT 0,715 m2
14 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 12,592 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,785 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 4,785 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 25,676 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 41,772 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 87,113 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 626,327 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2.025,054 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,814 100m2
23 Tôn úp nóc, úp biên khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 50 md
24 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 42,138 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 62,064 m2
28 SXLD cửa đi hai cánh khung nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 59,28 m2
29 SXLĐ cửa đi một cánh nhôm kính, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 49,67 m2
30 SXLD cửa sổ lùa hai cánh khung nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 38,4 m2
31 SXLD cửa sổ mở hất, mở quay nhôm kính, kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 4,44 m2
32 Mài lại Granito, đánh bóng bề mặt bằng dầu Mục II Chương V, HSMT 31,428 m2
33 Trần thạch cao khung xương nổi tấm chịu nước Mục II Chương V, HSMT 44,88 m2
34 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 220V/20W Mục II Chương V, HSMT 24 bộ
C Hạng mục: CAP Biên Giang
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,062 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,027 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,6 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,091 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 1,428 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,046 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,031 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình D108x2.5 Mục II Chương V, HSMT 0,092 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,092 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,092 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,092 tấn
12 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,7 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,7 tấn
14 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V, HSMT 0,063 tấn
15 Bulong neo M18 Mục II Chương V, HSMT 24 cái
16 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 53,584 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,78 100m2
18 Máng tôn khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 15,6 m
19 Diềm tôn khổ 400 Mục II Chương V, HSMT 51,2 m
20 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục II Chương V, HSMT 0,074 100m
21 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục II Chương V, HSMT 3 cái
22 Tháo dỡ nhà xe cũ Mục II Chương V, HSMT 5 công
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m3
25 Hộp atomat 2 modules Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
26 Aptomat 2 cực MCB 380V/16A/6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
29 Kẹp ống nhựa Mục II Chương V, HSMT 50 cái
30 Dây dẫn Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 50 m
31 Dây dẫn Cu/PVC/PVC(1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 100 m
32 Ống PVC D20 Mục II Chương V, HSMT 100 m
33 Ống HDPE nhựa xoắn 32/25 Mục II Chương V, HSMT 40 m
34 Bình chữa cháy CO2 loại 5kg Mục II Chương V, HSMT 1 bình
35 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 2,57 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 102,8 m3
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 154,2 m3
38 Ni long lót Mục II Chương V, HSMT 1.028 m2
39 Cắt sân bê tông mạch kép Mục II Chương V, HSMT 372 m
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 2,57 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 2,57 100m3
42 Cắt sân bê tông mạch kép Mục II Chương V, HSMT 30 m
43 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V, HSMT 1,476 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,477 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,062 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,415 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,415 100m3
48 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,476 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,476 m3
50 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 1,476 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,54 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 9 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 6,5 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,5 100m2
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 11 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 100 m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 6,5 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 1,03 100m2
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,44 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, HSMT 125 cấu kiện
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,197 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,058 100m2
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,135 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 31,35 m2
65 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 19,95 m2
D Hạng mục: CAP Đồng Mai
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,125 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,084 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,2 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,182 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,857 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,092 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,061 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình D108x2.5 Mục II Chương V, HSMT 0,184 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,184 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,184 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,184 tấn
12 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,401 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,401 tấn
14 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Mục II Chương V, HSMT 0,127 tấn
15 Bulong neo M18 Mục II Chương V, HSMT 48 cái
16 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 107,169 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,56 100m2
18 Máng tôn khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 31,2 m
19 Diềm tôn khổ 400 Mục II Chương V, HSMT 82,4 m
20 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục II Chương V, HSMT 0,147 100m
21 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục II Chương V, HSMT 6 cái
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,041 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,041 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,9 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 36 m3
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 54 m3
27 Ni long lót Mục II Chương V, HSMT 360 m2
28 Cắt sân bê tông mạch kép Mục II Chương V, HSMT 95 m
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,9 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,9 100m3
31 Cắt sân bê tông mạch kép Mục II Chương V, HSMT 167,512 m
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V, HSMT 8,242 m3
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,547 100m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,071 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,44 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,44 100m3
37 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 8,242 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 8,242 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 8,242 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 3,015 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 8,946 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 6,461 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,5 100m2
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 10,934 m3
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 99,398 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 6,461 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 1,024 100m2
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,44 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V, HSMT 124 cấu kiện
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,018 100m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,007 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,012 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,012 100m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,162 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,98 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,086 100m2
57 Khuôn móng 4xM16x600 Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
58 Hộp atomat 2 modules Mục II Chương V, HSMT 2 hộp
59 Aptomat 2 cực MCB 380V/16A/6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
60 Aptomat 1 cực MCB 250V/6A/6kA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
61 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mục II Chương V, HSMT 2 cột
62 Đèn bóng cao áp Led 220V/60W Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
64 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
65 Kẹp ống nhựa Mục II Chương V, HSMT 100 cái
66 Dây dẫn Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 200 m
67 Dây dẫn Cu/PVC/PVC(1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 400 m
68 Ống PVC D20 Mục II Chương V, HSMT 400 m
69 Ống HDPE nhựa xoắn 32/25 Mục II Chương V, HSMT 80 m
70 Bình chữa cháy CO2 loại 5kg Mục II Chương V, HSMT 2 bình
E Hạng mục: CAP Phú Lương
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,104 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,07 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,151 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,38 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,077 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,051 tấn
8 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,153 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,153 tấn
10 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,153 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,153 tấn
12 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,276 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,276 tấn
14 Gia công cột bằng thép tấm Mục II Chương V, HSMT 0,049 tấn
15 Bulong neo M18 Mục II Chương V, HSMT 40 bộ
16 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 93,382 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,38 100m2
18 Máng tôn khổ 600 Mục II Chương V, HSMT 27,6 m
19 Diềm tôn khổ 400 Mục II Chương V, HSMT 75,2 m
20 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục II Chương V, HSMT 0,098 100m
21 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục II Chương V, HSMT 4 cái
22 Tháo dỡ nhà xe cũ Mục II Chương V, HSMT 5 công
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,034 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 5000m tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,034 100m3
25 Lớp nilong lót Mục II Chương V, HSMT 375 m2
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 56,25 m3
27 Cắt sân bê tông mạch kép Mục II Chương V, HSMT 155 m
28 Hộp atomat kích thước 2 modules Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
29 Aptomat 2 cực MCB 380V/16A/6kA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
30 Đèn tube LED 220V/18W Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
31 Công tắc 1 chiều 1 hạt 250V/16A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
32 Kẹp ống nhựa Mục II Chương V, HSMT 50 cái
33 Dây dẫn Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 50 m
34 Dây dẫn Cu/PVC (1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 100 m
35 Ống PVC D20 Mục II Chương V, HSMT 100 m
36 Ống HDPE nhựa xoắn 32/25 Mục II Chương V, HSMT 40 m
37 Bình chữa cháy CO2 loại 5kg Mục II Chương V, HSMT 1 bình
F Hạng mục: CAP Hà Cầu
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 6,435 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mục II Chương V, HSMT 4,078 m3
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 1,94 m3
4 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 12,452 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 12,452 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 5 tấn Mục II Chương V, HSMT 12,452 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,897 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,917 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,127 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,018 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,103 tấn
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,408 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 8,541 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 112,288 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 112,288 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 1,043 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->