Gói thầu: Gói thầu số: 02 XL ĐTXD-2021 thi công xây lắp công trình: Kết nối mạch vòng liên thông lộ 479E1.23 - 471E1.24; lộ 471E1.24- 474E1.24

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288155-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Đông Anh Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số: 02 XL ĐTXD-2021 thi công xây lắp công trình: Kết nối mạch vòng liên thông lộ 479E1.23 - 471E1.24; lộ 471E1.24- 474E1.24
Số hiệu KHLCNT 20201283181
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 09:31:00 đến ngày 2021-01-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,629,249,709 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,500,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LỘ 471E1.24-474E1.24
B A CẤP, A THỰC HIỆN
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
D Phần thiết bị đường dây và cáp ngầm
1 Cầu dao phụ tải 22kV 3 Bộ/3 pha
2 Chống sét van 22kV 6 Bộ/3 pha
E Phần vật liệu đường dây và cáp ngầm
1 Tiếp địa đường dây RC-1 34 Bộ
2 Tiếp địa đường dây RC-2 6 Bộ
3 Chi tiết dây nối đất CT14 13 Bộ
4 Chi tiết dây nối đất CT16 3 Bộ
5 Chi tiết dây nối đất CT18 12 Bộ
6 Chi tiết dây nối đất CT20 13 Bộ
F PHẦN TBA
G Phần thiết bị TBA
1 Chống sét van 22kV 1 Bộ/ 3pha
H Phần vật liệu TBA
1 Cầu chì tự rơi 22kV 1 Bộ/ 3pha
2 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 1 Bộ
3 Chi tiết dây nối đất 1 Bộ
I B CẤP, B THỰC HIỆN
J PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH
K PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
L PHẦN VẬT LIỆU
M Cột bê tông
1 Cột bê tông li tâm 14m (190 - G4+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
2 Cột bê tông li tâm 14m (190 - G4+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
3 Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
4 Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
5 Cột bê tông li tâm 18m (190 - G8+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
6 Cột bê tông li tâm 20m (190 - G10+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
7 Cột bê tông li tâm 20m (190 - G10+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
N Dây cáp, cáp ngầm
1 Cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
2 Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x70-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
3 Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x240-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
4 Cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
5 Cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x240 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
6 Cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.866 m
7 Cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
O Xà, giá và cấu kiện thép:
1 Xà đỡ vượt X2-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Xà đỡ thẳng 2 tầng XĐT-2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
3 Xà đỡ thẳng 3 pha dọc XĐT-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
4 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-NT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà rẽ cột đơn sứ chuỗi XR-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà cầu dao 22kV XCD-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Xà đỡ chống sét van X-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ cáp và chống sét van X-CSV2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
10 Xà phụ XP-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
12 Xà phụ XPK-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
13 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giằng cột kép GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
16 Giằng cột kép GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
17 Giằng cột kép GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Giằng cột kép GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
19 Ghế cách điện thao tác cầu dao GCĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
20 Giá bắt tay dao GBTD-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Giá bắt tay dao GBTD-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Thang trèo TT-2,5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Thang trèo TT-2,5-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà néo 3 pha bằng cột kép dọc XN-22KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
25 Xà néo 3 pha bằng cột kép ngang XN-22KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Xà néo cột đơn 3 pha dọc XN-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
29 Xà néo 3 pha dọc cột kép dọc XN-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
P Cách điện, cầu chì, cặp cáp, đầu cốt và ống nối:
1 Cách điện đứng gốm 22kV, bao gồm cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Quả
2 Chuỗi đỡ đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Chuỗi
3 Chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Chuỗi
4 Chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Chuỗi
5 Hộp đầu cáp HĐC-240-22kV (co ngót lạnh kiểu co rút) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
6 Kẹp quai + Kẹp hoitne ( Loại 4/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 pha
7 Đầu cốt đồng nhôm AM240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
9 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
10 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
11 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
12 Dây buộc cổ sứ phi kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
13 Ghíp nhôm 3 bu lông GN-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
14 Ghíp nhôm bọc 22kV GNB-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cái
15 Ống nhựa HDPE-195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
16 Ống nhựa HDPE-32/25 bảo vệ dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
17 Đai thép và khóa đai buộc dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 bộ
18 Biển báo nguy hiểm, biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
19 Biển cầu dao, máy cắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
20 Biển tên đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
Q Phần xây dựng
R Vật liệu xây dựng hào cáp
1 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,84 m3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
3 gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 504 Viên
4 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
5 Mốc gang báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
S PHẦN TBA
T Phần vật liệu
1 Sứ đứng 22kV (cả ty) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Quả
2 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x70-22kV (đấu nối thiết bị) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
3 Cáp đồng bọc Cu/PVC 1x50-0,6kV (nối đất chống sét van, tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
4 Kẹp quai + Kẹp hoitne ( Loại 4/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/ 3 Cái
5 Đầu cốt đồng Cu-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
6 Đầu cốt đồng Cu-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
7 Ống nhựa HDPE-32/25 bảo vệ dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
8 Đai thép và khóa đai buộc dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Dây buộc định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
10 Chụp ty sứ phía trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 Cái
11 Chụp ty sứ phía hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 Cái
12 Chụp SI (bao gồm chụp trên và dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 Cái
13 Chụp CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 Cái
14 Biển báo an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
15 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cuộn
U Phần xây dựng
1 Xà đón dây đầu trạm X2-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2 tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-CSV tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Giá đỡ máy biến áp tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Giá đỡ cáp lộ tổng hạ thế GĐC-HT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Ghế thao tác trạm treo tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Thang trèo TT-2,5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Cột bê tông li tâm 14m (190 - cột liền) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
V PHẦN HẠ ÁP
W Phần vật liệu
X Phụ kiện, cặp cáp, ghíp nối
1 Móc treo d-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Cái
2 Khóa hãm KH4x50-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
3 Khóa treo KT4x50-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
4 Đai thép+ khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 Cái
5 Ghíp bọc 2 bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
6 Ghíp nhôm trần 3 lu lông đấu nối cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
8 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 149 Cuộn
Y Dây dẫn, cáp
1 Cáp đồng bọc PVC 2x10 bổ sung sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 m
2 Cáp đồng bọc PVC 4x16 bổ sung sau công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
3 Cáp vặn xoắn bổ sung ABC4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
4 Cáp vặn xoắn bổ sung ABC4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
Z PHẦN NHÂN CÔNG
AA PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
AB LẮP ĐẶT THEO ĐM 4970
AC Phần thiết bị
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV 3 bộ 3 pha
2 Lắp đặt chống sét van 22kV 6 Bộ/3 pha
AD Phần vật liệu
AE lắp đặt
1 Dựng cột bê tông li tâm PC-14-11,0 9 cột
2 Dựng cột bê tông li tâm PC-14-13,0 8 cột
3 Dựng cột bê tông li tâm PC-16-13,0 6 cột
4 Lắp dựng cột bê tông PC-18-11,0 9 cột
5 Lắp dựng cột bê tông PC-18-13,0 4 cột
6 Lắp dựng cột bê tông PC-20-11,0 8 cột
7 Lắp dựng cột bê tông PC-20-13,0 10 cột
8 Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 36 m
9 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE1x70-22kV đấu nối thiết bị 6 m
10 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE1x240-22kV đấu nối thiết bị 12 m
11 Lắp đặt cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV 27 m
12 Lắp đặt cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x240 - 22kV 18 m
13 Kéo rải, lấy độ võng cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) 6,666 Km
14 Kéo rải cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV trong ống bảo vệ 0,85 100m
15 Lắp đặt xà đỡ vượt X2-22 1 Bộ
16 Lắp đặt xà đỡ thẳng 2 tầng XĐT-2T 8 Bộ
17 Lắp đặt xà đỡ thẳng 3 pha dọc XĐT-3T 17 Bộ
18 Lắp đặt xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-NT 1 Bộ
19 Lắp đặt xà rẽ cột đơn sứ chuỗi XR-22C 1 Bộ
20 Lắp đặt xà cầu dao 22kV XCD-22 2 Bộ
21 Lắp đặt xà đỡ chống sét van X-CSV 1 Bộ
22 Lắp đặt xà đỡ cáp và chống sét van X-CSV2 2 Bộ
23 Lắp đặt xà phụ XP-1 3 Bộ
24 Lắp đặt xà phụ XP-2 1 Bộ
25 Lắp đặt xà phụ XP-3 4 Bộ
26 Lắp đặt xà phụ XPK-1 3 Bộ
27 Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột GĐC-14 1 Bộ
28 Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột GĐC-18 1 Bộ
29 Lắp đặt giằng cột kép GC-14 4 Bộ
30 Lắp đặt giằng cột kép GC-16 3 Bộ
31 Lắp đặt giằng cột kép GC-18 2 Bộ
32 Lắp đặt giằng cột kép GC-20 5 Bộ
33 Lắp đặt ghế cách điện thao tác cầu dao GCĐ-CD 3 Bộ
34 Lắp đặt giá bắt tay dao GBTD-14 2 Bộ
35 Lắp đặt giá bắt tay dao GBTD-18 1 Bộ
36 Lắp đặt thang trèo TT-2,5-14 2 Bộ
37 Lắp đặt thang trèo TT-2,5-18 1 Bộ
38 Lắp đặt xà néo 3 pha bằng cột kép dọc XN-22KD 3 Bộ
39 Lắp đặt xà néo 3 pha bằng cột kép ngang XN-22KN 2 Bộ
40 Lắp đặt xà néo cột đơn 3 pha dọc XN-3T 1 Bộ
41 Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD 1 Bộ
42 Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN 4 Bộ
43 Lắp đặt xà néo 3 pha dọc cột kép dọc XN-3T-KD 6 Bộ
44 Lắp đặt cách điện đứng gốm 22kV 4,7 10 Quả
45 Lắp đặt chuỗi đỡ đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây bọc 75 Chuỗi
46 Lắp đặt chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn trần 18 Chuỗi
47 Lắp đặt chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc 90 Chuỗi
48 Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x240 - 22kV 2 Hộp
49 Ép đầu cốt đồng nhôm AM240 1,2 10 cái
50 Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 1,2 10 cái
51 Ép đầu cốt đồng M240 1,2 10 cái
52 Ép đầu cốt đồng M70 1,2 10 cái
53 Ép đầu cốt đồng M50 3,6 10 cái
54 Lắp đặt ống nhựa HDPE-32/25 bảo vệ dây tiếp địa 1,2 100m
55 Lắp đặt biển báo nguy hiểm, biển tên cột 40 Cái
56 Lắp đặt biển cầu dao, máy cắt 3 Cái
57 Lắp đặt biển tên đầu cáp 2 Cái
58 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-1 34 bộ
59 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 6 bộ
60 Lắp đặt chi tiết dây nối đất CT14 13 bộ
61 Lắp đặt chi tiết dây nối đất CT16 3 bộ
62 Lắp đặt chi tiết dây nối đất CT18 12 bộ
63 Lắp đặt chi tiết dây nối đất CT20 13 bộ
64 Lắp đặt vật liệu hào cáp đơn vỉa hè gạch block HC-1BL 6 m
65 Lắp đặt vật liệu hào cáp đơn đường bê tông áp phan HC-1AF 50 m
AF LẮP ĐẶT THEO ĐM 203
AG Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cầu dao phụ tải CDPT-22 2 Bộ/3 pha
2 Tháo dỡ thu hồi chống sét van 22kV 3 Bộ/3 pha
3 Tháo dỡ thu hồi cảnh báo sự cố 22kV 1 Bộ/3 pha
AH PHẦN VẬT LIỆU
AI Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cột LT10 16 cột
2 Tháo dỡ thu hồi cột LT12 23 cột
3 Tháo dỡ thu hồi cột LT16 12 cột
4 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X1-22 6 Bộ
5 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X2-22 16 Bộ
6 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22 2 Bộ
7 Tháo dỡ thu hồi xà rẽ XR-22KN 3 Bộ
8 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐV-3T 7 Bộ
9 Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-1 1 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-2 1 Bộ
11 Tháo dỡ thu hồi xà phụ XP-3 3 Bộ
12 Tháo dỡ thu hồi xà phụ XPK-3 4 Bộ
13 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi X-SI 3 Bộ
14 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ chống sét van X-CSV 2 Bộ
15 Tháo dỡ thu hồi ghế thao tác cầu dao GCĐ-CD 2 Bộ
16 Tháo dỡ thu hồi ghế thao tác cầu chì GCĐ-SI 3 Bộ
17 Tháo dỡ thu hồi thang trèo TT-2,5 5 Bộ
18 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22 2 Bộ
19 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22KD 6 Bộ
20 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-22KN 2 Bộ
21 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-3T-KD 2 Bộ
22 Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi SI-22 3 Bộ/3pha
23 Thu hồi sứ đứng gốm SĐ-22 258 Quả
24 Thu hồi chuỗi néo đơn thủy tinh CN-22 12 chuỗi
25 Thu hồi chuỗi néo đơn polymer CN-22P 54 chuỗi
26 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm trần AC-95 2,196 Km
27 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm bọc ASVX-95-3.6kV(th) 4,011 Km
AJ XÂY DỰNG THEO TT10
AK PHẦN XÂY DỰNG
1 Công tác xây dựng tiếp địa đường dây RC-1 34 Bộ
2 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2 6 Bộ
3 Công tác xây dựng hào cáp vỉa hè gạch block HC-1BL 6 m
4 Công tác xây dựng hào 1 cáp đường bê tông áp phan HC-1AF 50 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE-195/150 bảo vệ cáp 0,66 100m
6 Móng cột đơn MT-14 9 Móng
7 Móng cột đơn MT-18 9 Móng
8 Móng cột đơn MT-20 1 Móng
9 Móng cột đơn MT-20BT 7 Móng
10 Móng cột kép MTK-14 4 Móng
11 Móng cột kép MTK-16 3 Móng
12 Móng cột kép MTK-18 2 Móng
13 Móng cột kép MTK-20 1 Móng
14 Móng cột kép MTK-20BT 4 Móng
AL PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
AM LẮP ĐẶT THEO ĐM 4970
AN PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp đặt chống sét van 22kV (bộ 3 pha) 1 Bộ/3 pha
AO PHẦN VẬT LIỆU
1 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV 1 bộ 3 pha
2 Lắp đặt sứ đứng 22kV (cả ty) 14 Quả
3 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x70-22kV (đấu nối thiết bị) 27 m
4 Lắp đặt cáp đồng bọc Cu/PVC 1x50-0,6kV (nối đất chống sét van, tủ hạ thế 9 m
5 Ép đầu cốt đồng Cu-50 0,8 10 cái
6 Ép đầu cốt đồng Cu-70 1,5 10 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE-32/25 bảo vệ dây tiếp địa 0,12 100m
8 Lắp đặt biển báo an toàn 1 bộ
9 Lắp đặt biển báo tên trạm 1 bộ
10 Lắp đặt xà đón dây đầu trạm X2-22C 2 Bộ
11 Lắp đặt xà đỡ sứ trung gian XTG-1 tim 2,6m 2 Bộ
12 Lắp đặt xà đỡ sứ trung gian XTG-2 tim 2,6m 1 Bộ
13 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-CSV tim 2,6m 1 Bộ
14 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp tim 2,6m 1 Bộ
15 Lắp đặt giá đỡ cáp lộ tổng hạ thế GĐC-HT 1 Bộ
16 Lắp đặt ghế thao tác trạm treo tim 2,6m 1 Bộ
17 Lắp đặt thang trèo TT-2,5-14 1 Bộ
18 Lắp đặt giá đỡ tủ hạ thế trạm treo 1 Bộ
19 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 1 Bộ
20 Lắp đặt chi tiết dây nối đất TBA 1 Bộ
21 Lắp dựng cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-13,0 2 Cột
AP LẮP ĐẶT THEO ĐM 203
AQ PHẦN THIẾT BỊ
AR Tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo dỡ lắp đặt lại Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV 1 Máy
2 Tháo dỡ lắp đặt lại Tủ điện 600V - 1000A 1 Tủ
AS Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi chống sét van các loại (bộ/3 pha) 1 Bộ/3 pha
AT PHẦN VẬT LIỆU
AU Tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo dỡ lắp đặt lại cáp đồng mềm nhiều sợi Cu/XLPE/PVC-1x240mm2/0,6kV nối đất trung tính MBA 5 m
2 Tháo dỡ lắp đặt lại cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x240mm2/0,6kV (cáp mặt máy) 45 m
3 Tháo dỡ lắp đặt lại cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x185mm2/0,6kV (cáp mặt máy) 10 m
AV Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi 22kV 1 Bộ/3 pha
2 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 22kV (cả ty) 13 Quả
3 Tháo dỡ thu hồi chuỗi néo polymer 22kV 6 Chuỗi
4 Tháo dỡ thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 2 Bộ
5 Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ SI 1 Bộ
6 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ sứ trung gian 1 Bộ
7 Tháo dỡ thu hồi giá đỡ máy biến áp 1 Bộ
8 Tháo dỡ thu hồi ghế cách điện 1 Bộ
9 Tháo dỡ thu hồi thang trèo 1 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi cột bê tông ly tâm LT10(th) 2 cột
AW XÂY DỰNG THEO TT10
AX PHẦN XÂY DỰNG
1 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa trạm biến áp 1 Bộ
2 Công tác xây dựng móng cột trạm MT-14 2 Móng
AY PHẦN HẠ ÁP
AZ LẮP ĐẶT THEO ĐM 4970
BA PHẦN VẬT LIỆU
BB lắp đặt
1 Ép đầu cốt đồng nhôm AM120 1,6 10 cái
2 Lắp đặt cáp đồng bọc PVC 2x10 bổ sung sau công tơ 0,252 km
3 Lắp đặt cáp đồng bọc PVC 4x16 bổ sung sau công tơ 0,012 Km
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn bổ sung ABC4x95 0,04 km
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn bổ sung ABC4x120 0,24 km
BC LẮP ĐẶT THEO ĐM 203
BD PHẦN VẬT LIỆU
BE Tháo dỡ lắp đặt lại
1 Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H1 3 hòm
2 Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H2 4 hòm
3 Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H4 13 hòm
4 Tháo dỡ lắp đặt lại hòm công tơ H3F 3 hòm
5 Tháo dỡ lắp đặt lại đèn chiếu sáng ĐCS(td) 6 Đèn
6 căng lại dây sau công tơ cu/PVC2x10 0,315 Km
7 căng lại dây sau công tơ cu/PVC4x16 0,015 Km
BF Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x95 0,03 km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC4x120 0,18 km
BG PHẦN VẬN CHUYỂN
BH PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM TRUNG ÁP
BI VẬT LIỆU
BJ Vận chuyển nội tuyến
1 Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m 164,048 tấn/50m
2 Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m 19,58 tấn/50m
3 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công 19,58 Tấn
4 Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m 1,1918 tấn/50m
5 Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại 1,19 tấn
6 Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m 5,27 tấn/50m
7 Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công 5,27 tấn
8 Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly<100m 0,68 tấn/50m
9 Bốc dỡ phụ kiện các loại bằng thủ công 0,68 Tấn
BK PHẦN HẠ ÁP
BL Vận chuyển nội tuyến
BM VẬT LIỆU
1 Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m 0,65 tấn/50m
2 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công 0,65 Tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly<100m 0,08 tấn/50m
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại bằng thủ công 0,08 Tấn
BN PHẦN HOÀN TRẢ
BO ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP
1 Hoàn trả 1m2 mặt đường cho BT ASFALT 25 m2
2 Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block 2,4 m2
BP LỘ 479E1.23-471E1.24
BQ A CẤP, A THỰC HIỆN
BR PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
BS Phần thiết bị đường dây và cáp ngầm
1 Cầu dao phụ tải 22kV 2 Bộ/3 pha
2 Chống sét van 22kV 4 Bộ/3 pha
BT Phần vật liệu đường dây và cáp ngầm
1 Tiếp địa đường dây RC-1 20 Bộ
2 Tiếp địa đường dây RC-2 4 Bộ
3 Chi tiết dây nối đất CT16 5 Bộ
4 Chi tiết dây nối đất CT20 19 Bộ
BU B CẤP, B THỰC HIỆN
BV PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH
BW PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
BX Phần vật liệu
BY Cột bê tông
1 Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
2 Cột bê tông li tâm 16m (190 - G6+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
3 Cột bê tông li tâm 20m (190 - G10+N10) lực đầu cột 11kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
4 Cột bê tông li tâm 20m (190 - G10+N10) lực đầu cột 13kN (loại cột lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
BZ Dây cáp, cáp ngầm
1 Cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
2 Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x70-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
3 Cáp đồng bọc đấu nối thiết bị Cu/XLPE 1x240-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
4 Cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
5 Cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.521 m
6 Cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 526 m
CA Xà, giá và cấu kiện thép:
1 Xà đỡ vượt sứ chuỗi X2-22C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà đỡ thẳng 2 tầng XĐT-2T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
3 Xà đỡ thẳng 3 pha dọc XĐT-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
4 Xà cầu dao 22kV XCD-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Xà đỡ cáp và chống sét van X-CSV2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
7 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
8 Xà phụ XPK-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Giằng cột kép GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Giằng cột kép GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Ghế cách điện thao tác cầu dao GCĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Giá bắt tay dao GBTD-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Giá bắt tay dao GBTD-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Thang trèo TT-2,5-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Thang trèo TT-2,5-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Công sơn đỡ cáp qua cầu CS1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
19 Xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà néo 3 pha dọc cột kép dọc XN-3T-KD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
CB Cách điện, cầu chì, cặp cáp, đầu cốt và ống nối:
1 Cách điện đứng gốm 22kV, bao gồm cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Quả
2 Chuỗi đỡ đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Chuỗi
3 Chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Chuỗi
4 Hộp đầu cáp HĐC-240-22kV (co ngót lạnh kiểu co rút) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
5 Hộp nối cáp HN-240-22kV (co rút nguội) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
6 Kẹp quai + Kẹp hoitne ( Loại 4/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ/3 pha
7 Đầu cốt đồng nhôm AM240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
9 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
10 Đầu cốt đồng M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
11 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
12 Dây buộc cổ sứ phi kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Cái
13 Ghíp nhôm bọc 22kV GNB-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
14 Ống nhựa HDPE-195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 497 m
15 Ống nhựa HDPE-32/25 bảo vệ dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
16 Đai thép và khóa đai buộc dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 bộ
17 Biển báo nguy hiểm, biển tên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
18 Biển cầu dao, máy cắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
19 Biển tên đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
CC Phần xây dựng
CD Vật liệu xây dựng hào cáp
1 Cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,9929 m3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 462 m
3 gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.467 Viên
4 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
5 Mốc gang báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
CE PHẦN NHÂN CÔNG
CF PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM
CG LẮP ĐẶT THEO ĐM 4970
CH PHẦN THIẾT BỊ
CI lắp đặt
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV 2 bộ 3 pha
2 Lắp đặt chống sét van 22kV 4 Bộ/3 pha
CJ PHẦN VẬT LIỆU
CK lắp đặt
1 Dựng cột bê tông li tâm PC-16-11,0 3 cột
2 Dựng cột bê tông li tâm PC-16-13,0 4 cột
3 Lắp dựng cột bê tông PC-20-11,0 15 cột
4 Lắp dựng cột bê tông PC-20-13,0 8 cột
5 Lắp đặt cáp đồng bọc nhiều sợi nối đất chống sét van Cu/PVC1x50 24 m
6 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE1x70-22kV đấu nối thiết bị 6 m
7 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE1x240-22kV đấu nối thiết bị 12 m
8 Lắp đặt cáp nhôm bọc đấu nối thiết bị ACSR/XLPE 1x70 - 22kV 12 m
9 Kéo rải, lấy độ võng cáp nhôm bọc ACSR/XLPE/HDPE 1x240-22kV (độ võng 2%, lèo đấu nối thiết bị 1%) 4,39 Km
10 Kéo rải cáp ngầm Cu/DSTA/XLPE/PVC-W 3x240 - 22kV trong ống bảo vệ 5,26 100m
11 Lắp đặt xà đỡ vượt sứ chuỗi X2-22C 2 Bộ
12 Lắp đặt xà đỡ thẳng 2 tầng XĐT-2T 3 Bộ
13 Lắp đặt xà đỡ thẳng 3 pha dọc XĐT-3T 15 Bộ
14 Lắp đặt xà cầu dao 22kV XCD-22 2 Bộ
15 Lắp đặt xà đỡ cáp và chống sét van X-CSV2 2 Bộ
16 Lắp đặt xà phụ XP-1 6 Bộ
17 Lắp đặt xà phụ XP-3 3 Bộ
18 Lắp đặt xà phụ XPK-1 2 Bộ
19 Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 1 Bộ
20 Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột GĐC-20 1 Bộ
21 Lắp đặt giằng cột kép GC-16 1 Bộ
22 Lắp đặt giằng cột kép GC-20 4 Bộ
23 Lắp đặt ghế cách điện thao tác cầu dao GCĐ-CD 2 Bộ
24 Lắp đặt giá bắt tay dao GBTD-16 1 Bộ
25 Lắp đặt giá bắt tay dao GBTD-20 1 Bộ
26 Lắp đặt thang trèo TT-2,5-16 1 Bộ
27 Lắp đặt thang trèo TT-2,5-20 1 Bộ
28 Lắp đặt công sơn đỡ cáp qua cầu CS1 23 Bộ
29 Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép dọc XN-2T-KD 1 Bộ
30 Lắp đặt xà néo 2 tầng cột kép ngang XN-2T-KN 1 Bộ
31 Lắp đặt xà néo 3 pha dọc cột kép dọc XN-3T-KD 4 Bộ
32 Lắp đặt cách điện đứng gốm 22kV 2,9 10 Quả
33 Lắp đặt chuỗi đỡ đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây bọc 54 Chuỗi
34 Lắp đặt chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV (bao gồm phụ kiện) cho dây dẫn bọc 42 Chuỗi
35 Làm và lắp đặt hộp đầu cáp ngoài trời cáp ngầm 3x240 - 22kV 2 Hộp
36 Làm và lắp đặt hộp nối cáp cáp ngầm 3x240 - 22kV 1 Hộp
37 Ép đầu cốt đồng nhôm AM240 0,6 10 cái
38 Ép đầu cốt đồng nhôm AM70 0,9 10 cái
39 Ép đầu cốt đồng M240 1,2 10 cái
40 Ép đầu cốt đồng M70 1,2 10 cái
41 Ép đầu cốt đồng M50 2,4 10 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE-32/25 bảo vệ dây tiếp địa 0,72 100m
43 Lắp đặt biển báo nguy hiểm, biển tên cột 24 Cái
44 Lắp đặt biển cầu dao, máy cắt 2 Cái
45 Lắp đặt biển tên đầu cáp 2 Cái
46 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-1 20 bộ
47 Lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 4 bộ
48 Lắp đặt chi tiết dây nối đất CT16 5 bộ
49 Lắp đặt chi tiết dây nối đất CT20 19 bộ
50 Lắp đặt vật liệu hào cáp đơn trên nền đất HC-1Đ 299 m
51 Lắp đặt vật liệu hào cáp đơn vỉa hè gạch block HC-1BL 6 m
52 Lắp đặt vật liệu hào cáp đơn đường bê tông xi măng HC-1BT 140 m
53 Lắp đặt vật liệu hào cáp đơn đường bê tông áp phan HC-1AF 17 m
54 Lắp đặt tấm đan bảo vệ cáp ngầm (200x600x70) đoạn dưới lòng đầm Vân Trì 498 Tấm
CL LẮP ĐẶT THEO ĐM 203
CM PHẦN VẬT LIỆU
CN Tháo dỡ lắp đặt lại
CO Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X1-22 1 Bộ
2 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ X2-22 1 Bộ
3 Thu hồi sứ đứng gốm SĐ-22 9 Quả
4 Thu hồi chuỗi néo đơn polymer CN-22P 3 chuỗi
5 Tháo dỡ thu hồi cáp nhôm trần AC-95 0,051 Km
CP XÂY DỰNG THEO TT10 BXD
CQ PHẦN XÂY DỰNG
1 Công tác xây dựng tiếp địa đường dây RC-1 20 Bộ
2 Công tác xây dựng hệ thống tiếp địa RC-2 4 Bộ
3 Công tác xây dựng hào cáp đơn nền đất HC-1Đ 299 m
4 Công tác xây dựng hào cáp vỉa hè gạch block HC-1BL 6 m
5 Công tác xây dựng hào cáp đơn đường bê tông xi măng HC-1BT 140 m
6 Công tác xây dựng hào 1 cáp đường bê tông áp phan HC-1AF 17 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE-195/150 bảo vệ cáp 4,97 100m
8 Tấm đan bảo vệ cáp ngầm (200x600x70) đoạn dưới lòng đầm Vân Trì 498 Tấm
9 Cọc bê tông cố định cáp ngầm (100x100x1500) 120 Cọc
10 Đóng cọc bê tông cố định cáp ngầm (100x100x1500) 120 Cọc
11 Móng cột đơn MT-20 14 Móng
12 Móng cột đơn MT-16BT 3 Móng
13 Móng cột đơn MT-20BT 1 Móng
14 Móng cột kép MTK-20 3 Móng
15 Móng cột kép MTK-16BT 2 Móng
16 Móng cột kép MTK-20BT 1 Móng
CR PHẦN VẬN CHUYỂN
CS PHẦN ĐƯỜNG DÂY VÀ CÁP NGẦM TRUNG ÁP
CT VẬT LIỆU
1 Vận chuyển nội tuyến cột bê tông các loại cự ly <100m 66,04 tấn/50m
2 Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại cự ly <100m 15,09 tấn/50m
3 Bốc dỡ Dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công 15,09 Tấn
4 Vận chuyển nội tuyến xà giá, tiếp địa các loại cự ly <100m 0,75 tấn/50m
5 Bốc dỡ xà giá, tiếp địa các loại 0,75 tấn
6 Vận chuyển nội tuyến cách điện các loại cự ly <100m 1,93 tấn/50m
7 Bốc dỡ cách điện các loại bằng thủ công 1,93 tấn
8 Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly<100m 1,71 tấn/50m
9 Bốc dỡ phụ kiện các loại bằng thủ công 1,71 Tấn
CU PHẦN HOÀN TRẢ
CV ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP
1 Hoàn trả 1m2 mặt đường cho BT ASFALT 8,5 m2
2 Hoàn trả 1m2 dường BTXM 70 m2
3 Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block 2,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->