Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Chống quá tải, kẹp dây trung áp và thay thế cáp xuất tuyến nâng cao độ tin cậy ĐZ 371E15.5 cấp điện cho khu vực huyện Quỳnh Lưu - Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201285031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Chống quá tải, kẹp dây trung áp và thay thế cáp xuất tuyến nâng cao độ tin cậy ĐZ 371E15.5 cấp điện cho khu vực huyện Quỳnh Lưu - Diễn Châu - tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201278591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 12:49:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,923,831,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RECLOSER+LBS | |||
| 1 | Dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí FS6, điều khiển bằng điện 38kV-630A/16kA(1s) LBS-38kV-630A/16kA (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser 35kV- 630A/16kA Recloser-35kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 4 | Cách điện đứng VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Quả |
| 5 | Cách điện đứng Polymer + kẹp + ty PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi SI-35kV-100A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Pha |
| 7 | Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV-630A chém ngang ngoài trời, cách điện Polymer CDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Cô lyê cố định truyền động dọc CLETĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Công son ghế thao tác cột II CS-II | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 11 | Dây cấp nguồn xạc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 12 | Dây dẫn (dây bọc) AC185/24/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 13 | Dây dẫn (dây bọc) AC95/16/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 14 | Dây đồng mềm bọcPVC-1x50 mm2 Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Mét |
| 15 | Đầu cốt đồng 50 ĐC-Cu-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng 70 ĐC-Cu-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Cái |
| 18 | Ghế thao tác cột II-1,9 GTT-II1,9 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ máy cắt GĐ-LBS35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ máy cắt GĐ-Re35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ tay giật cột II-1,9 GTG-II1,9 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 25 | Kẹp cáp nhôm KC-Al-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm IIA185(3 bu lông) IIA185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 27 | Kẹp cáp nhôm IIA240(3 bu lông) IIA240 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 28 | Khóa Minh khai K | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 29 | Ống nối nhôm 185 ON-185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 30 | Ống thép mạ kẽm truyền động dọc (F32 dày 2mm) F32 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 31 | Tiếp địa bổ sung TĐ-RE,LBS | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa ngọn TĐN-RE,LBS | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Tủ điều khiển dao phụ tải, Recloser TĐK (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 34 | Thanh đỡ sứ TĐS | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Xà chống sét van lẻ XCSV-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đơn XCD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột II tâm cột 1,9m XCDCL&CSV-II1,9 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 39 | Xà chống sét van cột đơn XCSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 40 | Xà phụ XP1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 41 | Biển báo tay dao BB-TD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 42 | Cầu dao cách ly 35kV chém ngang CDCL-35-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 43 | Chống sét van 35kV CSV-35-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Quả |
| 44 | Ghế thao tác cột đơn GTT-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 45 | Giá tay giật GTG-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 46 | Sứ đứng VHĐ-35 VHĐ-35-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Quả |
| 47 | Xà cầu dao cách ly cột II XCDCLII-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 48 | Xà cầu dao cách ly kiêm chống sét van cột II XCDCL-CSV-II-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 49 | Xà phụ XP1 XP1-TH (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Dao cách ly 1 pha + phụ kiện (Cầu dao pha lẻ) - Polymer LTD 630A-35kV-120kN (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Dây dẫn ACSR-70/11 bằng nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17.784 | Mét |
| 3 | Dây dẫn ACSR-120/19 bằng nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng bổ sung (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 534 | Mét |
| 4 | Tháo hạ và căng lại dây AC-120/19 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17.784 | Mét |
| 5 | Căng lại dây chống sét TK-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.093 | Mét |
| 6 | Cột BTLT NPC(PC).I-20-190-14 (cột có bích) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Cột |
| 7 | Cột BTLT NPC(PC).I-22-190-14 (cột có bích) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 8 | Móng cột đơn MT6-20 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Móng |
| 9 | Móng cột kép MĐ6-20 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Móng |
| 10 | Móng cột kép MĐ6-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 11 | Xà néo kép ngang tuyến phân pha lắp dưới dây chống sét XNKN-PP(cs) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo kép ngang tuyến phân pha lắp dưới dây chống sét tầng 3 XNKD-PP(cs)T3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo đơn phân pha lắp dưới dây chống sét XN-PP(cs) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt phân pha XĐV-PP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | Bộ |
| 15 | Xà néo kép ngang tuyến phân pha XNKN-PP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 16 | Xà néo đơn phân pha XN-PP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 17 | Xà néo Z đơn phân pha XNZ-PP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo Z kép ngang phân pha XNZKN-PP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo đơn XN-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ đơn XR-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 21 | Xà phụ XP1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Cổ dề sứ chuỗi côt đơn CDs | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 23 | Cổ dề sứ chuỗi côt đôi CDs-Đ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Chụp tròn 2m CT-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đôi 20m GC-20 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đôi 22m GC-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 27 | Sứ chuỗi néo kép phân pha polyme CNK-35kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 168 | Chuỗi |
| 28 | Sứ chuỗi néo đơn phân pha polyme CN-35kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 29 | Sứ chuỗi néo polyme CN-35kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Chuỗi |
| 30 | Sứ đứng polyme 35kV + ty + kẹp (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 222 | Quả |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 33 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông KC-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | Cái |
| 34 | Ống nối dây dẫn AC ON-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 126 | Cái |
| 35 | Cổ dề néo dây chống sét cột kép CDNK-S | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo dây chống sét cột đơn CDN-S | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 37 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 38 | Bộ phụ kiện chuỗi néo dây chống sét PKN-CS | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 39 | Tiếp địa trung thế R2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Bộ |
| 40 | Dây néo cáp thép TK70-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 41 | Cổ dề néo cuối (néo TK-70) CDC-135 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 42 | Cổ dề néo thẳng (néo TK-70) CDT-135 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 43 | Ghế thao tác | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 44 | Thang trèo | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 45 | Móng néo MN1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Móng |
| 46 | Tháo lắp xà néo II TL-XN2IIs | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo lắp xà cầu dao TL-XCD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 48 | Khung định vị kẹp phân pha K-PP | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 255 | Cái |
| 49 | Ké0 dây AC-70 vượt đường 5-10m VĐ5-10 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Lần |
| 50 | Kéo dây AC-70 vượt đường lớn hơn 10m VĐ>10 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Lần |
| 51 | Kéo dây AC-70 vượt đường sắt VĐS | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Lần |
| 52 | Kéo dây AC-70 bẻ góc BG | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Lần |
| 53 | Tháo lắp cáp quang viễn thông (ADSS/12) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10.920 | Mét |
| 54 | Tháo lắp bộ đỡ cáp quang VT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Bộ |
| 55 | Khóa đỡ dây chống sét | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Xương cột bê tông ly tâm 18m (cắt gốc còn 16m) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 57 | Xà đỡ lệch cột đơn XĐ1Ls-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 58 | Xà néo bằng cột đơn XN2s-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 59 | Xà néo Z cột đơn XN2Zs-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 60 | Xà rẽ sứ đứng cột đơn XR1-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 61 | Xà rẽ sứ chuỗi cột đơn XR1s-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 62 | Xà rẽ sứ đứng cột đơn XR2-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 63 | Xà rẽ sứ chuỗi cột đơn XR2s-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 64 | Xà vượt Z cột đơn XV2Zs-35 (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 65 | Cổ dề néo sứ chuỗi (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 66 | Chuỗi đỡ polymer CĐ-3(c) + pk (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Chuỗi |
| 67 | Chuỗi đỡ gốm CĐ-35(g) + pk (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 45 | Chuỗi |
| 68 | Chuỗi đỡ thủy tinh CĐ-35(t) + pk (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Chuỗi |
| 69 | Chuỗi néo polymer CN-35(c) + pk (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Chuỗi |
| 70 | Chuỗi néo gốm CN-35(g) + pk (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Chuỗi |
| 71 | Chuỗi néo thủy tinh CN-35(t) + pk (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Chuỗi |
| 72 | Sứ đứng polymer PPI-35 + ty (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Quả |
| 73 | Sứ đứng VHĐ-35 + ty (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Quả |
| 74 | Dây néo (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 75 | Cổ dề treo dây chống sét (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| C | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC/WT-3x300-35kV vỏ cáp có lớp chống cháy (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | Mét |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV trong đất HC1-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 65 | Mét |
| 3 | Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông HC2-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 45 | Mét |
| 4 | Tháo lắp tấm đan bêtông dày 100mm, rộng 500mmx1000mm TL-TĐBT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 210 | Tấm |
| 5 | Ống thép mạ kẽm F219.1-4.78 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Mét |
| 6 | Đầu cáp trung thế 35kV 3 pha ngoài trời ĐCNT-3x300 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE -230/175 HDPE-230/175 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 110 | Mét |
| 9 | Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ MBHCN-S | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bê tông MBHCN-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 11 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm TBHCN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 111 | Cái |
| 12 | Biển báo tên đường dây BBĐZ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| D | TẠI RECLOSER/LBS | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) của mạng Internet (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 2 | Cài đặt cấu hình thiết bị Router (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 3 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị định tuyến (Router) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| E | THÍ NGHIỆM SCADA | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 2 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 3 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hàm |
| 15 | Kiểm tra cơ chế stack switch tại Re và PC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hệ thống |
| 16 | Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại PC với router tại RE | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | hệ thống |
| 17 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | tín hiệu |
| 18 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | tín hiệu |
| 19 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | tín hiệu |
| 20 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | tín hiệu |
| 21 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | tín hiệu |
| 22 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | tín hiệu |
| 23 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | tín hiệu |
| 24 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | tín hiệu |
| 25 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | tín hiệu |
| 26 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | tín hiệu |
| 27 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | ngăn |
| F | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phá dỡ và hoàn trả nền bê tông | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi