Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Chống quá tải, kẹp dây trung áp và thay thế cáp xuất tuyến nâng cao độ tin cậy ĐZ 371E15.5 cấp điện cho khu vực huyện Quỳnh Lưu - Diễn Châu - tỉnh Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201285031-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Nghệ An
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Chống quá tải, kẹp dây trung áp và thay thế cáp xuất tuyến nâng cao độ tin cậy ĐZ 371E15.5 cấp điện cho khu vực huyện Quỳnh Lưu - Diễn Châu - tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201278591
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 12:49:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,923,831,435 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RECLOSER+LBS
1 Dao phụ tải LBS dập hồ quang bằng khí FS6, điều khiển bằng điện 38kV-630A/16kA(1s) LBS-38kV-630A/16kA (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
2 Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser 35kV- 630A/16kA Recloser-35kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
3 Máy biến áp cấp nguồn điều khiển MBA-35/0,22kV-100VA (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
4 Cách điện đứng VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
5 Cách điện đứng Polymer + kẹp + ty PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Quả
6 Cầu chì tự rơi SI-35kV-100A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Pha
7 Cầu dao cách ly hợp bộ 35kV-630A chém ngang ngoài trời, cách điện Polymer CDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
8 Cô lyê cố định truyền động dọc CLETĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
9 Công son ghế thao tác cột II CS-II Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
10 Chống sét van 35kV không khe hở HES-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
11 Dây cấp nguồn xạc Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Mét
12 Dây dẫn (dây bọc) AC185/24/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Mét
13 Dây dẫn (dây bọc) AC95/16/XLPE4.3/ HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Mét
14 Dây đồng mềm bọcPVC-1x50 mm2 Cu/PVC-1x50 mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Mét
15 Đầu cốt đồng 50 ĐC-Cu-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cái
16 Đầu cốt đồng 70 ĐC-Cu-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Cái
18 Ghế thao tác cột II-1,9 GTT-II1,9 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Giá đỡ máy biến áp cấp nguồn điều khiển GĐ-MBA Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
20 Giá đỡ máy cắt GĐ-LBS35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
21 Giá đỡ máy cắt GĐ-Re35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
22 Giá đỡ tay gật cầu dao chém ngang GTG-CN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
23 Giá đỡ tay giật cột II-1,9 GTG-II1,9 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
24 Giá đỡ tủ điều khiển GĐ-TĐK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
25 Kẹp cáp nhôm KC-Al-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
26 Kẹp cáp nhôm IIA185(3 bu lông) IIA185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
27 Kẹp cáp nhôm IIA240(3 bu lông) IIA240 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
28 Khóa Minh khai K Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
29 Ống nối nhôm 185 ON-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
30 Ống thép mạ kẽm truyền động dọc (F32 dày 2mm) F32 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
31 Tiếp địa bổ sung TĐ-RE,LBS Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
32 Tiếp địa ngọn TĐN-RE,LBS Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
33 Tủ điều khiển dao phụ tải, Recloser TĐK (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
34 Thanh đỡ sứ TĐS Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
35 Xà chống sét van lẻ XCSV-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
36 Xà đỡ cầu chì tự rơi XĐ-SI Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
37 Xà đỡ cầu dao cách ly cột đơn XCD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
38 Xà đỡ cầu dao cách ly và chống sét van cột II tâm cột 1,9m XCDCL&CSV-II1,9 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
39 Xà chống sét van cột đơn XCSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
40 Xà phụ XP1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
41 Biển báo tay dao BB-TD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
42 Cầu dao cách ly 35kV chém ngang CDCL-35-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
43 Chống sét van 35kV CSV-35-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Quả
44 Ghế thao tác cột đơn GTT-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
45 Giá tay giật GTG-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
46 Sứ đứng VHĐ-35 VHĐ-35-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
47 Xà cầu dao cách ly cột II XCDCLII-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Xà cầu dao cách ly kiêm chống sét van cột II XCDCL-CSV-II-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà phụ XP1 XP1-TH (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
B ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
1 Dao cách ly 1 pha + phụ kiện (Cầu dao pha lẻ) - Polymer LTD 630A-35kV-120kN (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
2 Dây dẫn ACSR-70/11 bằng nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17.784 Mét
3 Dây dẫn ACSR-120/19 bằng nhôm lõi thép bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng bổ sung (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 534 Mét
4 Tháo hạ và căng lại dây AC-120/19 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17.784 Mét
5 Căng lại dây chống sét TK-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.093 Mét
6 Cột BTLT NPC(PC).I-20-190-14 (cột có bích) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cột
7 Cột BTLT NPC(PC).I-22-190-14 (cột có bích) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
8 Móng cột đơn MT6-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
9 Móng cột kép MĐ6-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Móng
10 Móng cột kép MĐ6-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
11 Xà néo kép ngang tuyến phân pha lắp dưới dây chống sét XNKN-PP(cs) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
12 Xà néo kép ngang tuyến phân pha lắp dưới dây chống sét tầng 3 XNKD-PP(cs)T3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
13 Xà néo đơn phân pha lắp dưới dây chống sét XN-PP(cs) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
14 Xà đỡ vượt phân pha XĐV-PP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Bộ
15 Xà néo kép ngang tuyến phân pha XNKN-PP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
16 Xà néo đơn phân pha XN-PP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
17 Xà néo Z đơn phân pha XNZ-PP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
18 Xà néo Z kép ngang phân pha XNZKN-PP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Xà néo đơn XN-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
20 Xà rẽ đơn XR-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
21 Xà phụ XP1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
22 Cổ dề sứ chuỗi côt đơn CDs Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
23 Cổ dề sứ chuỗi côt đôi CDs-Đ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
24 Chụp tròn 2m CT-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
25 Giằng cột đôi 20m GC-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
26 Giằng cột đôi 22m GC-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
27 Sứ chuỗi néo kép phân pha polyme CNK-35kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 168 Chuỗi
28 Sứ chuỗi néo đơn phân pha polyme CN-35kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Chuỗi
29 Sứ chuỗi néo polyme CN-35kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Chuỗi
30 Sứ đứng polyme 35kV + ty + kẹp (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 222 Quả
31 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
32 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
33 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông KC-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Cái
34 Ống nối dây dẫn AC ON-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 126 Cái
35 Cổ dề néo dây chống sét cột kép CDNK-S Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
36 Cổ dề néo dây chống sét cột đơn CDN-S Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
37 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
38 Bộ phụ kiện chuỗi néo dây chống sét PKN-CS Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
39 Tiếp địa trung thế R2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Bộ
40 Dây néo cáp thép TK70-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
41 Cổ dề néo cuối (néo TK-70) CDC-135 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
42 Cổ dề néo thẳng (néo TK-70) CDT-135 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
43 Ghế thao tác Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
44 Thang trèo Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
45 Móng néo MN1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Móng
46 Tháo lắp xà néo II TL-XN2IIs Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Tháo lắp xà cầu dao TL-XCD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Khung định vị kẹp phân pha K-PP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 255 Cái
49 Ké0 dây AC-70 vượt đường 5-10m VĐ5-10 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Lần
50 Kéo dây AC-70 vượt đường lớn hơn 10m VĐ>10 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Lần
51 Kéo dây AC-70 vượt đường sắt VĐS Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Lần
52 Kéo dây AC-70 bẻ góc BG Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Lần
53 Tháo lắp cáp quang viễn thông (ADSS/12) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10.920 Mét
54 Tháo lắp bộ đỡ cáp quang VT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Bộ
55 Khóa đỡ dây chống sét Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cái
56 Xương cột bê tông ly tâm 18m (cắt gốc còn 16m) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
57 Xà đỡ lệch cột đơn XĐ1Ls-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
58 Xà néo bằng cột đơn XN2s-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
59 Xà néo Z cột đơn XN2Zs-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
60 Xà rẽ sứ đứng cột đơn XR1-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
61 Xà rẽ sứ chuỗi cột đơn XR1s-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
62 Xà rẽ sứ đứng cột đơn XR2-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
63 Xà rẽ sứ chuỗi cột đơn XR2s-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
64 Xà vượt Z cột đơn XV2Zs-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
65 Cổ dề néo sứ chuỗi (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
66 Chuỗi đỡ polymer CĐ-3(c) + pk (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Chuỗi
67 Chuỗi đỡ gốm CĐ-35(g) + pk (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 45 Chuỗi
68 Chuỗi đỡ thủy tinh CĐ-35(t) + pk (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Chuỗi
69 Chuỗi néo polymer CN-35(c) + pk (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Chuỗi
70 Chuỗi néo gốm CN-35(g) + pk (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Chuỗi
71 Chuỗi néo thủy tinh CN-35(t) + pk (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Chuỗi
72 Sứ đứng polymer PPI-35 + ty (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Quả
73 Sứ đứng VHĐ-35 + ty (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Quả
74 Dây néo (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
75 Cổ dề treo dây chống sét (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
C ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm 3 pha 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC/WT-3x300-35kV vỏ cáp có lớp chống cháy (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 240 Mét
2 Hào cáp ngầm 35kV trong đất HC1-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 65 Mét
3 Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông HC2-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 45 Mét
4 Tháo lắp tấm đan bêtông dày 100mm, rộng 500mmx1000mm TL-TĐBT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 210 Tấm
5 Ống thép mạ kẽm F219.1-4.78 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Mét
6 Đầu cáp trung thế 35kV 3 pha ngoài trời ĐCNT-3x300 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
7 Giá đỡ cáp lên cột GĐC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
8 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE -230/175 HDPE-230/175 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 110 Mét
9 Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ MBHCN-S Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
10 Mốc báo hiệu cáp ngầm bê tông MBHCN-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cái
11 Thẻ báo hiệu cáp ngầm TBHCN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 111 Cái
12 Biển báo tên đường dây BBĐZ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
D TẠI RECLOSER/LBS
1 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) của mạng Internet (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 thiết bị
2 Cài đặt cấu hình thiết bị Router (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 thiết bị
3 Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng. Loại thiết bị định tuyến (Router) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 thiết bị
E THÍ NGHIỆM SCADA
1 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
2 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
3 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
4 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
5 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
6 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
7 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
8 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
9 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
10 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
11 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
12 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
13 Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
14 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hàm
15 Kiểm tra cơ chế stack switch tại Re và PC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hệ thống
16 Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại PC với router tại RE Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 hệ thống
17 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 tín hiệu
18 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 tín hiệu
19 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 tín hiệu
20 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 tín hiệu
21 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh point - to - point) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 tín hiệu
22 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 tín hiệu
23 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 tín hiệu
24 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 tín hiệu
25 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 tín hiệu
26 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output (Kiểm tra và hiệu chỉnh end-to-end) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 tín hiệu
27 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ / Trung tâm điều khiển Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 ngăn
F CHI PHÍ KHÁC
1 Phá dỡ và hoàn trả nền bê tông Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->