Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Đức Giang, Giang Biên và Đội CS PCCC CNCH

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201290056-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Đức Giang, Giang Biên và Đội CS PCCC CNCH
Số hiệu KHLCNT 20201271761
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 12:10:00 đến ngày 2021-01-11 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,004,871,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG AN PHƯỜNG ĐỨC GIANG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ vị trí phồng rộp, bong tróc Mục II Chương V, HSMT 197,696 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 93,433 m2
3 Vệ sinh, cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà Mục II Chương V, HSMT 134,715 m2
4 Vệ sinh. cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 65,573 m2
5 Phá dỡ gạch lát nền Mục II Chương V, HSMT 176,261 m2
6 Phá dỡ gạch ốp lát bậc cầu thang Mục II Chương V, HSMT 51,048 m2
7 Phá dỡ nền gạch lát sàn vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 46,853 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 191,136 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi tắm đứng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
15 Tẩy rỉ kết cấu thép xà gồ vị trí han gỉ Mục II Chương V, HSMT 40,368 1m2
16 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 1,643 100m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, HSMT 16,924 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) Mục II Chương V, HSMT 16,924 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 208,781 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 54 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 831,667 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.379,557 m2
23 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch ceramic 120x400 Mục II Chương V, HSMT 9,696 m2
24 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 176,261 m2
25 Lát đá Granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 51,048 m2
26 Lát sàn WC gạch ceramic trống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 46,853 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 256,97 m2
28 Màng khò nóng bitum chống thấm mái, sàn vệ sinh màng KN Bitumode 3mm mặt trơn, cát, đá (đã bao gồm nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 38,838 m2
29 Trần thạch cao chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 46,853 0.0
30 Màng khò nóng bitum chống thấm mái, sàn vệ sinh màng KN Bitumode 3mm mặt trơn, cát, đá (đã bao gồm nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 74,781 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn xà gồ Mục II Chương V, HSMT 40,368 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45 mm Mục II Chương V, HSMT 1,643 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 7,355 100m2
34 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi - Tận dụng vật liệu cũ Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
35 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 4 cái
37 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
38 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
39 Lắp đặt vòi tắm đứng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
41 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 16 cái
42 Bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
43 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
44 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
45 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
46 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
47 Van khóa D40 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
48 Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
49 Van khóa D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
50 Rắc co PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 Rắc co PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
52 Rắc co PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
53 Cút PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
54 Cút PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
55 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
56 Cút ren PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 21 cái
57 Tê PPR D40-25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
58 Tê PPR D32-25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
59 Tê PPR D25-20 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
60 Tê PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
61 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
62 Tê PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
63 Côn PPR D40-32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
64 Côn PPR D25-20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
65 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 (chỉ đỏ) Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
66 Rắc co PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
67 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
68 Cút ren PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
69 Ống nhựa Class 2 D110 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
70 Ống nhựa Class 2 D90 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
71 Ống nhựa Class 2 D40 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
72 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
73 Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
74 Cút D42 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
75 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
76 Tê D90 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
77 Côn 110/42 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
78 Côn 90/42 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
79 Ống nhựa u.pvc D110 Mục II Chương V, HSMT 0,8 100m
80 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 18 cái
81 Quả cầu chắn rác D110 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
82 Đèn Dowlight D95 âm trần Mục II Chương V, HSMT 21 bộ
83 Quạt thông gió âm trần KT 250x250 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
84 Công tắc một chiều 2 phím (đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 4 cái
85 Hộp nối điện 110x110 Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
86 Dây điện PVC ruột đồng (1x4)mm2 Mục II Chương V, HSMT 90 m
87 Dây điện PVC ruột đồng (1x2.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 65 m
88 Dây điện PVC ruột đồng (1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 120 m
89 Dây tiếp địa (1x2.5) Mục II Chương V, HSMT 30 m
90 Dây tiếp địa (1x4) Mục II Chương V, HSMT 30 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Mục II Chương V, HSMT 80 m
92 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,26 100m2
93 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 0,26 100m2
94 Tủ điện kim loại 4MCB Mục II Chương V, HSMT 1 tủ
95 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 4,185 m3
96 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 20,16 m3
97 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,356 tấn
98 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 3,963 m3
99 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 5,757 m3
100 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 313,185 m2
101 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 121,911 m2
102 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, HSMT 34,065 m3
103 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) Mục II Chương V, HSMT 34,065 m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 3,845 m3
105 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 23,349 m3
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (Thép CB240T) Mục II Chương V, HSMT 0,091 tấn
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (Thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,264 tấn
108 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m2
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 1,65 m3
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (Thép CB240T) Mục II Chương V, HSMT 0,134 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (Thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,45 tấn
112 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào Mục II Chương V, HSMT 0,394 100m2
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 4,411 m3
114 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,832 m3
115 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,454 m3
116 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,117 m3
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 86,405 m2
118 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 41,277 m2
119 Sơn tru, tường hàng rào, không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 440,867 m2
120 Gạch bông gió xi măng KT 290x290 Mục II Chương V, HSMT 9 viên
121 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mục II Chương V, HSMT 35,364 m2
122 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 121,911 m2
B CÔNG AN PHƯỜNG GIANG BIÊN
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ vị trí phồng rộp, bong tróc Mục II Chương V, HSMT 111,209 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 92,25 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ cột trong nhà Mục II Chương V, HSMT 188,792 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Mục II Chương V, HSMT 79,803 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 24,582 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 90,432 m2
7 Tháo dỡ cửa nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 30,6 m2
8 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 2,091 100m2
9 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 61,2 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, HSMT 5,118 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) Mục II Chương V, HSMT 0 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 11,5 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 56 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 626,5 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.846,637 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 61,2 m2
17 Thi công quét 1 lớp chống thấm bằng Sika latex TH theo thiết kế theo thiết kế (01 lít/1m2) Mục II Chương V, HSMT 64,699 m2
18 Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 64,699 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 43,709 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 Mục II Chương V, HSMT 90,432 m2
21 Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300 Mục II Chương V, HSMT 24,582 m2
22 Trần thạch cao chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 24,582 0.0
23 Vách kính cố định khu cầu thang Mục II Chương V, HSMT 21,947 m2
24 Cửa sổ lật khu cầu thang, cửa nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 8,653 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 2,091 100m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 6,322 100m2
27 Đèn Dowlight D95 âm trần Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
28 Quạt thông gió âm trần KT 250x250 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
29 Công tắc một chiều 2 phím (đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 3 cái
30 Hộp nối điện 110x110 Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
31 Dây điện PVC ruột đồng (1x4)mm2 Mục II Chương V, HSMT 90 m
32 Dây điện PVC ruột đồng (1x2.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 60 m
33 Dây điện PVC ruột đồng (1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 120 m
34 Dây tiếp địa (1x2.5) Mục II Chương V, HSMT 30 m
35 Dây tiếp địa (1x4) Mục II Chương V, HSMT 30 m
36 Ống PVC D20 chống cháy Mục II Chương V, HSMT 90 m
37 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 4 cái
39 Lắp đặt lavabo - Tận dụng vật liệu cũ Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
40 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 7 cái
42 Lắp đặt vòi tắm đứng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
43 Bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
44 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 0,32 100m
45 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
46 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
47 Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
48 Van khóa D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
49 Rắc co PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
50 Rắc co PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
51 Rắc co PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
52 Cút PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
53 Cút PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
54 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 25 cái
55 Cút ren PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
56 Tê PPR D32-25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
57 Tê PPR D25-20 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
58 Tê PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
59 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
60 Tê PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
61 Côn PPR D32-25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
62 Côn PPR D25-20 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
63 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 (chỉ đỏ) Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
64 Rắc co PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
65 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
66 Cút ren PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
67 Ống nhựa Class 2 D110 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
68 Ống nhựa Class 2 D90 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
69 Ống nhựa Class 2 D76 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
70 Ống nhựa Class 2 D42 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
71 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 30 cái
72 Cút D90 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
73 Cút D76 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
74 Cút D42 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
75 Tê D110 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
76 Tê D90 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
77 Côn 110/76 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
78 Côn 90/42 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
79 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 1,49 100m2
80 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, HSMT 0,582 tấn
81 Tháo dỡ cửa nhôm kính Mục II Chương V, HSMT 45,968 m2
82 Tháo dỡ trần nhựa Mục II Chương V, HSMT 104,04 m2
83 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 3,96 m3
84 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 36,918 m3
85 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 23,852 m2
86 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 11,47 m3
87 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, HSMT 54,972 m3
88 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) Mục II Chương V, HSMT 54,972 m3
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,295 100m3
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 2,434 m3
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II (10% KL đào thủ công) Mục II Chương V, HSMT 0,845 m3
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,275 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,053 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp) Mục II Chương V, HSMT 0,053 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5km tiếp) Mục II Chương V, HSMT 0,053 100m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 3,197 m3
97 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II Chương V, HSMT 0,203 100m2
98 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,562 100m2
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,233 tấn
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm (thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,138 tấn
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,936 tấn
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 9,792 m3
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (thép CB240T) Mục II Chương V, HSMT 0,124 tấn
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,335 tấn
105 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,422 100m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 2,323 m3
107 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,6 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (thép CB300T) Mục II Chương V, HSMT 0,271 tấn
109 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,734 tấn
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 5,526 m3
111 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 1,182 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m (thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 1,666 tấn
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 13,616 m3
114 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,11 100m2
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (thép CB240T) Mục II Chương V, HSMT 0,024 tấn
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 6m(thép CB300V) Mục II Chương V, HSMT 0,069 tấn
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,739 m3
118 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,294 100m3
119 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 11,466 m3
120 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20,74 m3
121 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 2,826 m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,745 m3
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,075 100m2
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,056 tấn
125 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,298 m3
126 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 196,139 m2
127 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 100,426 m2
128 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 137,39 m2
129 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 225,837 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 192,422 m2
131 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 150x600 Mục II Chương V, HSMT 4,528 m2
132 Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 71,032 m2
133 Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20,616 m2
134 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 84,31 m2
135 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 19,191 m2
136 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,041 tấn
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m2
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, HSMT 0,394 m3
139 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V, HSMT 6 cái
140 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 5,094 m2
141 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,371 tấn
142 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,371 tấn
143 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 34,787 m2
144 Thi công quét 1 lớp chống thấm bằng Sika latex TH theo thiết kế theo thiết kế (01 lít/1m2) Mục II Chương V, HSMT 29,568 m2
145 Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 29,568 m2
146 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 29,568 m2
147 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 1,367 100m2
148 Tôn bo diềm khổ 600mm Mục II Chương V, HSMT 13,78 md
149 Cửa đi 2 cánh mở quay, khuôn nhôm, kính dày 6.38 ly Mục II Chương V, HSMT 15 m2
150 Cửa sổ 4 cánh, 2 cánh mở trượt, 2 cánh cố định, khuôn nhôm, kính dày 6.38 ly Mục II Chương V, HSMT 12 m2
151 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khuôn nhôm, kính dày 6.38 ly Mục II Chương V, HSMT 1,8 m2
152 Tủ điện 12MCB Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
153 MCB 3P 32A/380V-10KA Mục II Chương V, HSMT 1 cái
154 MCB 1P 16A/220V-6KA Mục II Chương V, HSMT 4 cái
155 RCBO 2P 20A/220V-30MA Mục II Chương V, HSMT 2 cái
156 Đèn máng đôi 1.2 m bóng led Mục II Chương V, HSMT 14 bộ
157 Đèn ốp trần Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
158 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 3 cái
159 Quạt thông gió gắn tường KT 250x250 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
160 Ổ cắm điện (2x16A/220V) Mục II Chương V, HSMT 13 cái
161 Công tắc 3 phím (đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 3 cái
162 Công tắc đảo chiều 2 phím (đế, mặt, hạt) Mục II Chương V, HSMT 2 cái
163 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
164 Dây điện CU/PVC (1x4)mm2 Mục II Chương V, HSMT 160 m
165 Dây điện PVC ruột đồng (1x2.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 120 m
166 Dây điện PVC ruột đồng (1x1.5)mm2 Mục II Chương V, HSMT 300 m
167 Dây bảo vệ 1 ruột đồng (1x2.5)-E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 60 m
168 Dây bảo vệ 1 ruột đồng (1x4)-E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 80 m
169 Dây bảo vệ 1 ruột đồng (1x6)-E vàng xanh Mục II Chương V, HSMT 20 m
170 Ống PVC D20 chống cháy Mục II Chương V, HSMT 200 m
171 Ống PVC D25 chống cháy Mục II Chương V, HSMT 20 m
172 Chậu rửa bát Sơn Hà dập liền S76Plus Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
173 Vòi rửa bát nước lạnh inax SFV-21 Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
174 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
175 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
176 Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
177 Rắc co PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
178 Cút PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
179 Cút PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
180 Cút ren PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
181 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
182 Tê PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
183 Ống nhựa class.2 D76 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
184 Cút D76 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
185 Ống nhựa u.pvc D110 Mục II Chương V, HSMT 0,24 100m
186 Cút D110 Mục II Chương V, HSMT 24 cái
187 Quả cầu chắn rác D110 Mục II Chương V, HSMT 6 quả
188 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m2
189 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m2
190 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 61,212 m2
191 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 335,01 m2
192 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 61,212 m2
193 Sơn tru, tường hàng rào, không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 335,01 m2
C ĐỘI CẢNH SÁT PCCC & CNCH
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 56,4 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,12 tấn
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 2,222 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (50 từ tầng 5 xuống tầng 1) Mục II Chương V, HSMT 2,222 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 2,222 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 2,222 m3
7 Lát sàn khu bếp gạch ceramic chống trơn KT gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 33 m2
8 Lát sàn sân khấu gạch ceramic KT400x400, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 23,4 m2
9 Thi công quét 1 lớp chống thấm bằng Sika latex TH theo thiết kế theo thiết kế (01 lít/1m2) Mục II Chương V, HSMT 33 m2
10 Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 33 m2
11 Lan can Inox 304 (đã bao gồm thi công lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 355,22 kg
12 Gia công lan can thép mạ kẽm Mục II Chương V, HSMT 1,214 tấn
13 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V, HSMT 107,16 m2
14 Sửa điều hòa(bảo dưỡng, nạp ga, sửa chữa điều hòa) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->