Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Đức Giang, Giang Biên và Đội CS PCCC CNCH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Đức Giang, Giang Biên và Đội CS PCCC CNCH |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 12:10:00 đến ngày 2021-01-11 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,004,871,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG AN PHƯỜNG ĐỨC GIANG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ vị trí phồng rộp, bong tróc | Mục II Chương V, HSMT | 197,696 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 93,433 | m2 |
| 3 | Vệ sinh, cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 134,715 | m2 |
| 4 | Vệ sinh. cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 65,573 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền | Mục II Chương V, HSMT | 176,261 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch ốp lát bậc cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 51,048 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát sàn vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 46,853 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 191,136 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi tắm đứng | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh vòi rửa | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Tẩy rỉ kết cấu thép xà gồ vị trí han gỉ | Mục II Chương V, HSMT | 40,368 | 1m2 |
| 16 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 1,643 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, HSMT | 16,924 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) | Mục II Chương V, HSMT | 16,924 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 208,781 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 54 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 831,667 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.379,557 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch ceramic 120x400 | Mục II Chương V, HSMT | 9,696 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 176,261 | m2 |
| 25 | Lát đá Granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 51,048 | m2 |
| 26 | Lát sàn WC gạch ceramic trống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 46,853 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 256,97 | m2 |
| 28 | Màng khò nóng bitum chống thấm mái, sàn vệ sinh màng KN Bitumode 3mm mặt trơn, cát, đá (đã bao gồm nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 38,838 | m2 |
| 29 | Trần thạch cao chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 46,853 | 0.0 |
| 30 | Màng khò nóng bitum chống thấm mái, sàn vệ sinh màng KN Bitumode 3mm mặt trơn, cát, đá (đã bao gồm nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 74,781 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn xà gồ | Mục II Chương V, HSMT | 40,368 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45 mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,643 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 7,355 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi - Tận dụng vật liệu cũ | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi tắm đứng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 42 | Bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 44 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 45 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 46 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 47 | Van khóa D40 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 48 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 49 | Van khóa D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 50 | Rắc co PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 51 | Rắc co PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 52 | Rắc co PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 53 | Cút PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 54 | Cút PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 55 | Cút PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 56 | Cút ren PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 21 | cái |
| 57 | Tê PPR D40-25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 58 | Tê PPR D32-25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 59 | Tê PPR D25-20 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 60 | Tê PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 61 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 62 | Tê PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 63 | Côn PPR D40-32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 64 | Côn PPR D25-20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 65 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 (chỉ đỏ) | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 66 | Rắc co PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 67 | Cút PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 68 | Cút ren PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 69 | Ống nhựa Class 2 D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 70 | Ống nhựa Class 2 D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 71 | Ống nhựa Class 2 D40 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 72 | Cút D110 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 73 | Cút D90 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 74 | Cút D42 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 75 | Tê D110 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 76 | Tê D90 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 77 | Côn 110/42 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 78 | Côn 90/42 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 79 | Ống nhựa u.pvc D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,8 | 100m |
| 80 | Cút D110 | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 81 | Quả cầu chắn rác D110 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 82 | Đèn Dowlight D95 âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 21 | bộ |
| 83 | Quạt thông gió âm trần KT 250x250 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 84 | Công tắc một chiều 2 phím (đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 85 | Hộp nối điện 110x110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | hộp |
| 86 | Dây điện PVC ruột đồng (1x4)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 90 | m |
| 87 | Dây điện PVC ruột đồng (1x2.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 88 | Dây điện PVC ruột đồng (1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 120 | m |
| 89 | Dây tiếp địa (1x2.5) | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 90 | Dây tiếp địa (1x4) | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 92 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng dày 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 94 | Tủ điện kim loại 4MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | tủ |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 4,185 | m3 |
| 96 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 20,16 | m3 |
| 97 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,356 | tấn |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 3,963 | m3 |
| 99 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 5,757 | m3 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 313,185 | m2 |
| 101 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, HSMT | 121,911 | m2 |
| 102 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, HSMT | 34,065 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) | Mục II Chương V, HSMT | 34,065 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 3,845 | m3 |
| 105 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 23,349 | m3 |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (Thép CB240T) | Mục II Chương V, HSMT | 0,091 | tấn |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (Thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,264 | tấn |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 1,65 | m3 |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (Thép CB240T) | Mục II Chương V, HSMT | 0,134 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (Thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | tấn |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào | Mục II Chương V, HSMT | 0,394 | 100m2 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 4,411 | m3 |
| 114 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,832 | m3 |
| 115 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,454 | m3 |
| 116 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,117 | m3 |
| 117 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 86,405 | m2 | |
| 118 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 41,277 | m2 |
| 119 | Sơn tru, tường hàng rào, không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 440,867 | m2 |
| 120 | Gạch bông gió xi măng KT 290x290 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | viên |
| 121 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Mục II Chương V, HSMT | 35,364 | m2 |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 121,911 | m2 |
| B | CÔNG AN PHƯỜNG GIANG BIÊN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ vị trí phồng rộp, bong tróc | Mục II Chương V, HSMT | 111,209 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 92,25 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ cột trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 188,792 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mục II Chương V, HSMT | 79,803 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V, HSMT | 24,582 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 90,432 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 30,6 | m2 |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 2,091 | 100m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, HSMT | 61,2 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, HSMT | 5,118 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) | Mục II Chương V, HSMT | 0 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 11,5 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 56 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 626,5 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.846,637 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 61,2 | m2 |
| 17 | Thi công quét 1 lớp chống thấm bằng Sika latex TH theo thiết kế theo thiết kế (01 lít/1m2) | Mục II Chương V, HSMT | 64,699 | m2 |
| 18 | Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 64,699 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 43,709 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 | Mục II Chương V, HSMT | 90,432 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mục II Chương V, HSMT | 24,582 | m2 |
| 22 | Trần thạch cao chịu nước (bao gồm cả sơn bả và nhân công lắp đặt) | Mục II Chương V, HSMT | 24,582 | 0.0 |
| 23 | Vách kính cố định khu cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 21,947 | m2 |
| 24 | Cửa sổ lật khu cầu thang, cửa nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 8,653 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,091 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, HSMT | 6,322 | 100m2 |
| 27 | Đèn Dowlight D95 âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 28 | Quạt thông gió âm trần KT 250x250 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 29 | Công tắc một chiều 2 phím (đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 30 | Hộp nối điện 110x110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | hộp |
| 31 | Dây điện PVC ruột đồng (1x4)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 90 | m |
| 32 | Dây điện PVC ruột đồng (1x2.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 33 | Dây điện PVC ruột đồng (1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 120 | m |
| 34 | Dây tiếp địa (1x2.5) | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 35 | Dây tiếp địa (1x4) | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 36 | Ống PVC D20 chống cháy | Mục II Chương V, HSMT | 90 | m |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt lavabo - Tận dụng vật liệu cũ | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi tắm đứng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,32 | 100m |
| 45 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 46 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 47 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 48 | Van khóa D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 49 | Rắc co PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 50 | Rắc co PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 51 | Rắc co PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 52 | Cút PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 53 | Cút PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 54 | Cút PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 25 | cái |
| 55 | Cút ren PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 56 | Tê PPR D32-25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 57 | Tê PPR D25-20 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 58 | Tê PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 59 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 60 | Tê PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 61 | Côn PPR D32-25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 62 | Côn PPR D25-20 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 63 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 (chỉ đỏ) | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 64 | Rắc co PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 65 | Cút PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 66 | Cút ren PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 67 | Ống nhựa Class 2 D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 68 | Ống nhựa Class 2 D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 69 | Ống nhựa Class 2 D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 70 | Ống nhựa Class 2 D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 71 | Cút D110 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| 72 | Cút D90 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 73 | Cút D76 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 74 | Cút D42 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 75 | Tê D110 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 76 | Tê D90 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 77 | Côn 110/76 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 78 | Côn 90/42 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 79 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 80 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, HSMT | 0,582 | tấn |
| 81 | Tháo dỡ cửa nhôm kính | Mục II Chương V, HSMT | 45,968 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 104,04 | m2 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 3,96 | m3 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 36,918 | m3 |
| 85 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V, HSMT | 23,852 | m2 |
| 86 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 11,47 | m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, HSMT | 54,972 | m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 9 km) | Mục II Chương V, HSMT | 54,972 | m3 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,295 | 100m3 |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 2,434 | m3 |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II (10% KL đào thủ công) | Mục II Chương V, HSMT | 0,845 | m3 |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp) | Mục II Chương V, HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5km tiếp) | Mục II Chương V, HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 3,197 | m3 |
| 97 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V, HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 98 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,562 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,233 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm (thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,138 | tấn |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,936 | tấn |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 9,792 | m3 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (thép CB240T) | Mục II Chương V, HSMT | 0,124 | tấn |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,335 | tấn |
| 105 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,422 | 100m2 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 2,323 | m3 |
| 107 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (thép CB300T) | Mục II Chương V, HSMT | 0,271 | tấn |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,734 | tấn |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 5,526 | m3 |
| 111 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 1,182 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m (thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 1,666 | tấn |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 13,616 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 6m (thép CB240T) | Mục II Chương V, HSMT | 0,024 | tấn |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 6m(thép CB300V) | Mục II Chương V, HSMT | 0,069 | tấn |
| 117 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,739 | m3 |
| 118 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 119 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 11,466 | m3 |
| 120 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,74 | m3 |
| 121 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 2,826 | m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,745 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 124 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,056 | tấn |
| 125 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 2,298 | m3 |
| 126 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 196,139 | m2 |
| 127 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 100,426 | m2 |
| 128 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 137,39 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 225,837 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 192,422 | m2 |
| 131 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 150x600 | Mục II Chương V, HSMT | 4,528 | m2 |
| 132 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 71,032 | m2 |
| 133 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,616 | m2 |
| 134 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 84,31 | m2 |
| 135 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 19,191 | m2 |
| 136 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,041 | tấn |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, HSMT | 0,394 | m3 |
| 139 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 140 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 5,094 | m2 |
| 141 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,371 | tấn |
| 142 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,371 | tấn |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 34,787 | m2 |
| 144 | Thi công quét 1 lớp chống thấm bằng Sika latex TH theo thiết kế theo thiết kế (01 lít/1m2) | Mục II Chương V, HSMT | 29,568 | m2 |
| 145 | Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 29,568 | m2 |
| 146 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 29,568 | m2 |
| 147 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,367 | 100m2 |
| 148 | Tôn bo diềm khổ 600mm | Mục II Chương V, HSMT | 13,78 | md |
| 149 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khuôn nhôm, kính dày 6.38 ly | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m2 |
| 150 | Cửa sổ 4 cánh, 2 cánh mở trượt, 2 cánh cố định, khuôn nhôm, kính dày 6.38 ly | Mục II Chương V, HSMT | 12 | m2 |
| 151 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khuôn nhôm, kính dày 6.38 ly | Mục II Chương V, HSMT | 1,8 | m2 |
| 152 | Tủ điện 12MCB | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 153 | MCB 3P 32A/380V-10KA | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 154 | MCB 1P 16A/220V-6KA | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 155 | RCBO 2P 20A/220V-30MA | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 156 | Đèn máng đôi 1.2 m bóng led | Mục II Chương V, HSMT | 14 | bộ |
| 157 | Đèn ốp trần | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 159 | Quạt thông gió gắn tường KT 250x250 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 160 | Ổ cắm điện (2x16A/220V) | Mục II Chương V, HSMT | 13 | cái |
| 161 | Công tắc 3 phím (đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 162 | Công tắc đảo chiều 2 phím (đế, mặt, hạt) | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 163 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 164 | Dây điện CU/PVC (1x4)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 160 | m |
| 165 | Dây điện PVC ruột đồng (1x2.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 120 | m |
| 166 | Dây điện PVC ruột đồng (1x1.5)mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 300 | m |
| 167 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng (1x2.5)-E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 168 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng (1x4)-E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 80 | m |
| 169 | Dây bảo vệ 1 ruột đồng (1x6)-E vàng xanh | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 170 | Ống PVC D20 chống cháy | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 171 | Ống PVC D25 chống cháy | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 172 | Chậu rửa bát Sơn Hà dập liền S76Plus | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 173 | Vòi rửa bát nước lạnh inax SFV-21 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 174 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 175 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 176 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 177 | Rắc co PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 178 | Cút PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 179 | Cút PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 180 | Cút ren PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 181 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 182 | Tê PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 183 | Ống nhựa class.2 D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 184 | Cút D76 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 185 | Ống nhựa u.pvc D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 186 | Cút D110 | Mục II Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 187 | Quả cầu chắn rác D110 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | quả |
| 188 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 189 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 190 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục II Chương V, HSMT | 61,212 | m2 |
| 191 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 335,01 | m2 |
| 192 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 61,212 | m2 |
| 193 | Sơn tru, tường hàng rào, không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 335,01 | m2 |
| C | ĐỘI CẢNH SÁT PCCC & CNCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 56,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | tấn |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2,222 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (50 từ tầng 5 xuống tầng 1) | Mục II Chương V, HSMT | 2,222 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 2,222 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 2,222 | m3 |
| 7 | Lát sàn khu bếp gạch ceramic chống trơn KT gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 33 | m2 |
| 8 | Lát sàn sân khấu gạch ceramic KT400x400, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 23,4 | m2 |
| 9 | Thi công quét 1 lớp chống thấm bằng Sika latex TH theo thiết kế theo thiết kế (01 lít/1m2) | Mục II Chương V, HSMT | 33 | m2 |
| 10 | Trộn Sika latex TH theo thiết kế (định mức 1,25 lít/m2) để bảo vệ Sika proof membrane để láng nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 33 | m2 |
| 11 | Lan can Inox 304 (đã bao gồm thi công lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 355,22 | kg |
| 12 | Gia công lan can thép mạ kẽm | Mục II Chương V, HSMT | 1,214 | tấn |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V, HSMT | 107,16 | m2 |
| 14 | Sửa điều hòa(bảo dưỡng, nạp ga, sửa chữa điều hòa) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi