Gói thầu: Gói thầu xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201290537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện (phân cấp cân đối theo tiêu chí, nguồn thu sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 08:57:00 đến ngày 2021-01-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,039,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC ĂN + BẾP | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 3,211 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố đất cấp III | 4,86 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng rộng đất cấp III | 11,205 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng rộng đá 4x6, mác 50 | 21,281 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng rộng đá 1x2, mác 200 | 65,288 | m3 | |
| 6 | Cốt thép móng đường kính <=10 mm | 0,102 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng đường kính <=18 mm | 2,5 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng đường kính >18 mm | 1,517 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng | 1,8 | 100m2 | |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM M75 | 39,052 | m3 | |
| 11 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75 | 5,424 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 3,373 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 0,961 | 100m3 | |
| 14 | Chi phí mua đất cấp 3 | 96,1 | m3 | |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 50 | 29,523 | m3 | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2 M200 | 14,553 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn móng | 1,295 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,358 | tấn | |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 2,179 | tấn | |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 12,233 | m3 | |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <= 10mm, | 0,308 | tấn | |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <= 18mm | 0,376 | tấn | |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm | 1,928 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn cột | 1,744 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 31,266 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 3,244 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,877 | tấn | |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 2,709 | tấn | |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | 2,787 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 31,326 | m3 | |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | 4,207 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | 3,481 | 100m2 | |
| 33 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 12,621 | m3 | |
| 34 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, đường kính <= 10mm | 0,588 | tấn | |
| 35 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm | 1,052 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,68 | 100m2 | |
| 37 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 53,683 | m3 | |
| 38 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 5,114 | m3 | |
| 39 | Xây tường bạ trụ gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 14,943 | m3 | |
| 40 | Xây tường thu hồi gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 36,113 | m3 | |
| 41 | Xà gồ C125x45x5 | 444,6 | m | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,77 | tấn | |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn màu Chiều dài bất kỳ | 4,159 | 100m2 | |
| 44 | Cửa đi (Thanh nhựa Kinbon, lõi thép mạ kẽm, kính 8ly cường lực) | 26,46 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ (Thanh nhựa Kinbon, lõi thép mạ kẽm, kính 8ly cường lực) | 68,4 | m2 | |
| 46 | Vách kính nhựa lõi thép, Kính cường lực 10mm | 3,12 | m2 | |
| 47 | Khung hoa sắt hộp | 68,4 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 68,4 | m2 | |
| 49 | Sơn sắt thép | 38,25 | m2 | |
| 50 | Sản xuất lan can | 0,088 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt, VXM M75 | 4,86 | m2 | |
| 52 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | 20,173 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 272,738 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 155,425 | m2 | |
| 55 | Công tác ốp đá tự nhiên 100x200mm | 69,114 | m2 | |
| 56 | Trát trụ, cột trong nhà chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | 52,814 | m2 | |
| 57 | Trát trụ, cột ngoài nhà chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | 94,338 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm,vữa XM M75 | 224,187 | m2 | |
| 59 | Trát trần vữa XM M75 | 291,45 | m2 | |
| 60 | Trát sê nô ô văng vữa XM M75 | 224,55 | m2 | |
| 61 | Đắp phào đơn vữa XM M75 | 97,8 | m | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 283,8 | m | |
| 63 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | 116,028 | m2 | |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 116,028 | m2 | |
| 65 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột 300x600mm, VXM mác 75 | 161,64 | m2 | |
| 66 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 3,648 | m2 | |
| 67 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | 323,24 | m2 | |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 31,479 | m2 | |
| 69 | Gia công lắp dựng hệ khung đỡ đan | 0,215 | tấn | |
| 70 | Sơn sắt thép | 19,085 | m2 | |
| 71 | Lắp đan đá granit tự nhiên | 19,17 | m2 | |
| 72 | Bả bột bả vào tường | 428,163 | m2 | |
| 73 | Bả bột bả vào cột, dầm, trần | 890,339 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả | 769,46 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả | 549,042 | m2 | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90*5mm | 0,724 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60*4mm | 0,06 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34*3mm | 0,024 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | 14 | cái | |
| 80 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 14 | cái | |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong | 3,348 | 100m2 | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 4,349 | 100m2 | |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | 110 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | 190 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 330 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 600 | m | |
| 87 | Lắp đặt các aptomat 4 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | 1 | cái | |
| 88 | LĐ Aptomat loại 1 pha MCB ,A<=30 Ampe | 5 | cái | |
| 89 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | 22 | cái | |
| 90 | Lắp đặt đế âm nhựa tự chống cháy đế đơn | 22 | cái | |
| 91 | Lắp đặt tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT400*600*200 | 1 | hộp | |
| 92 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 95 | Lắp đặt đi mơ quạt | 6 | cái | |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 14 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | 35 | m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | 340 | m | |
| 99 | LĐ ống nhựa PVC ruột gà chống cháy, chống dập D16 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | 100 | m | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây tự chống cháy | 10 | hộp | |
| 101 | Lắp đặt quạt điện, Quạt trần | 15 | cái | |
| 102 | Lắp đặt quạt điện, Quạt treo tường | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt các loại đèn âm máng chóa ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | 20 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt loại đèn nêon D250 | 11 | bộ | |
| 105 | Bình khí CO2 - loại 5kg | 2 | Bình | |
| 106 | Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 | 1 | Bình | |
| 107 | Tiêu lệnh nội qui phòng cháy chữa cháy | 1 | bảng | |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 650x550x250mm | 1 | cái | |
| 109 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | 1 | hộp | |
| 110 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | 3 | cọc | |
| 111 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | 10 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 6 | m | |
| 113 | Đào móng băng, đất cấp III | 2,5 | m3 | |
| 114 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,9 | 0,025 | 100m3 | |
| 115 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 0,153 | m3 | |
| 116 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 0,178 | m3 | |
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III | 1,01 | m3 | |
| 118 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 0,136 | m3 | |
| 119 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,739 | m3 | |
| 120 | Ván khuôn móng | 0,066 | 100m2 | |
| 121 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 0,004 | 100m3 | |
| 122 | Khung lưới 500*500 chắn rát thép V70*50 khung Inox 30*30 lưới lọc lỗ tròn D5mm | 1 | cái | |
| 123 | Tấm thép 650*650 khung sắt 50*50 thép bản dày 2mm | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220*5.1mm | 0,03 | 100m | |
| 125 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 90*5mm | 0,04 | 100m | |
| 126 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 60*4mm | 0,02 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49*3mm | 0,05 | 100m | |
| 128 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34*3mm | 0,08 | 100m | |
| 129 | LĐ ống nhựa PVC nối bằng măng sông, đk 27*3mm | 0,16 | 100m | |
| 130 | LĐ ống nhựa PVC nối bằng măng sông, đk 21*3mm | 0,04 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 220mm | 3 | cái | |
| 132 | LĐ cút nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 mm | 4 | cái | |
| 133 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 mm | 16 | cái | |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 49mm | 3 | cái | |
| 135 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk34 mm | 6 | cái | |
| 136 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk27 mm | 13 | cái | |
| 137 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk21 mm | 3 | cái | |
| 138 | LĐ cút nhựa nối ren đồng, đk 21 mm | 6 | cái | |
| 139 | LĐ lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 mm | 2 | cái | |
| 140 | LĐ tê nhựa nối bằng măng sông, đk 34 | 2 | cái | |
| 141 | LĐ tê nhựa nối bằng măng sông, đk 27 | 8 | cái | |
| 142 | Lắp khâu răng nhựa ren ngoài đồng, đk 27mm | 2 | cái | |
| 143 | Lắp khâu răng nhựa ren đồng, đk 27mm | 5 | cái | |
| 144 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | 3 | cái | |
| 145 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | 4 | cái | |
| 146 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21mm | 3 | cái | |
| 147 | Lắp đặt bể chứa nước inox dung tích 1m3 loại đứng | 1 | bể | |
| 148 | Van phao tự động | 1 | cái | |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa nước inox | 4 | bộ | |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt van khóa mở đồng loại D27 | 1 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt van khóa kim loại D34 | 1 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt van khóa kim loại D49 | 1 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 | 1 | cái | |
| 155 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi HDPE đk 220mm | 1 | cái | |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp III | 14,347 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 3,021 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,819 | m3 | |
| 4 | Láng nền sàn, vữa XM mác 75 | 17,456 | m2 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 10,427 | m3 | |
| 6 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75 | 1,052 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 3,108 | m3 | |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,049 | tấn | |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 0,286 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng | 0,311 | 100m2 | |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 0,028 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 0,083 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 2,616 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,006 | m3 | |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,029 | tấn | |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 0,08 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,123 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,462 | m3 | |
| 19 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | 0,05 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,051 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,498 | m3 | |
| 22 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, đường kính <= 10mm | 0,073 | tấn | |
| 23 | Cốt thép lanh tô, mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm | 0,127 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,221 | 100m2 | |
| 25 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm vữa XM mác 75 | 14,817 | m3 | |
| 26 | Xây tường gạch bê tông (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | 5,945 | m3 | |
| 27 | Xây tường gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác 75 | 0,351 | m3 | |
| 28 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6 lỗ 8.5x13x20 cm, vữa XM mác75 | 2,569 | m3 | |
| 29 | Xà gồ mạ kẽm 50x100 | 54,8 | m | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,177 | tấn | |
| 31 | Sản xuất bán kèo thép | 0,021 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng bán kèo | 0,021 | tấn | |
| 33 | Bu long liên kết | 12 | cái | |
| 34 | Lợp mái bằng tôn màu chiều dài bất kỳ | 0,417 | 100m2 | |
| 35 | Đà trần mạ kẽm 40x80 | 46,8 | m | |
| 36 | Lắp dựng đà trần | 0,103 | tấn | |
| 37 | Trần tôn dày 0.25ly | 0,244 | 100m2 | |
| 38 | Nẹp trần nhôm | 53,87 | m | |
| 39 | Cửa đi nhôm | 17,724 | m2 | |
| 40 | Cửa sổ nhôm | 4,32 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,044 | m2 | |
| 42 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | 10 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 112,26 | m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 63,186 | m2 | |
| 45 | Trát tường thu hồi chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,5 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,65 | m2 | |
| 47 | Trát chân móng chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 8,071 | m2 | |
| 48 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,095 | m2 | |
| 49 | Quét nước ximăng | 3,095 | m2 | |
| 50 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 24,8 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 5,1 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 2,651 | m2 | |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 13,2 | m | |
| 54 | Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM mác 75 | 10,234 | m2 | |
| 55 | Quét phụ gia Sikatop chống thấm | 10,234 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | 31,234 | m2 | |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch cermic 250x400 mm, VXM M75 | 75,108 | m2 | |
| 58 | Ốp tường trụ, cột gạch cermic 250x400 mm, VXM M75 | 9,696 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả | 109,207 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả | 117,36 | m2 | |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 45 | m | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 55 | m | |
| 63 | Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt nổi | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt bảng nhựa vào tưởng gạch | 3 | cái | |
| 66 | Lắp đặt đế nhựa nổi | 3 | hộp | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 30 | m | |
| 68 | Phụ kiện lắp đặt | 10 | cái | |
| 69 | LĐ đèn bóng Led ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa cứng qua tường D21 | 0,01 | 100m | |
| 71 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | 1,9 | m3 | |
| 72 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 0,019 | 100m3 | |
| 73 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 114*5mm | 0,18 | 100m | |
| 74 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 90*5mm | 0,1 | 100m | |
| 75 | LĐ ống nhựa PVC miệng bát nối bằng dán keo, đk 60*4mm | 0,14 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49*3mm | 0,02 | 100m | |
| 77 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34*3mm | 0,16 | 100m | |
| 78 | LĐ ống nhựa PVC nối bằng măng sông, đk 27*3mm | 0,16 | 100m | |
| 79 | LĐ ống nhựa PVC nối bằng măng sông, đk 21*3mm | 0,06 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | 18 | Cái | |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | 4 | Cái | |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | 13 | Cái | |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | 4 | Cái | |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm bằng măng sông | 14 | Cái | |
| 85 | Lắp đặt cút ren đồng, đường kính 21mm bằng măng sông | 14 | Cái | |
| 86 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 mm | 10 | Cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | 2 | Cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | 3 | Cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm một đầu ren | 12 | Cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | 7 | Cái | |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | 2 | Cái | |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | 1 | Cái | |
| 93 | Lắp đặt măng sông đường kính 114mm | 2 | Cái | |
| 94 | Lắp đặt măng sông đường kính 90mm | 3 | Cái | |
| 95 | Lắp đặt măng sông đường kính 60mm | 2 | Cái | |
| 96 | Lắp đặt măng sông đường kính 34mm | 2 | Cái | |
| 97 | Lắp đặt măng sông đường kính 27mm | 3 | Cái | |
| 98 | Lắp đặt măng sông đường kính 21mm | 4 | Cái | |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt | 9 | Bộ | |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước inox dung tích 1m3 | 1 | Bể | |
| 101 | Lắp đặt van đồng đường kính 21mm | 16 | Bộ | |
| 102 | Lắp đặt phểu thu Inox 200*200 | 7 | Cái | |
| 103 | Lắp đặt van khóa mở kim loại D34 | 1 | Bộ | |
| 104 | Lắp đặt van khóa mở kim loại D49 | 1 | Bộ | |
| 105 | Tê chóp thông hơi nhựa đường kính 34mm | 3 | Cái | |
| 106 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi đk 60mm | 7 | Cái | |
| 107 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,29 | 100m3 | |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố đất cấp III | 2,875 | m3 | |
| 109 | Đào móng băng, đất cấp III | 0,6 | m3 | |
| 110 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | 2,774 | m3 | |
| 111 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 , vữa XM mác 75 | 5,732 | m3 | |
| 112 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | 0,773 | m3 | |
| 113 | Lát gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm | 7,6 | m2 | |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,563 | m3 | |
| 115 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,016 | tấn | |
| 116 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,107 | 100m2 | |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 118 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,032 | 100m2 | |
| 119 | Cốt thép tấm đan | 0,069 | tấn | |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 10 | cấu kiện | |
| 121 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, vữa XM mác 75 | 7,793 | m2 | |
| 122 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 37,398 | m2 | |
| 123 | Quét nước ximăng | 29,008 | m2 | |
| 124 | Làm tầng lọc đá hộc | 0,003 | 100m3 | |
| 125 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,005 | 100m3 | |
| 126 | Làm tầng lọc sỏi 2-6 | 0,014 | 100m3 | |
| 127 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,005 | 100m3 | |
| 128 | Than xỉ | 0,977 | m3 | |
| 129 | Than củi | 0,27 | m3 | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=220*5.1mm | 0,017 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114*5mm | 0,02 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | 3 | cái | |
| 133 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 | 0,067 | 100m3 | |
| C | BỂ NƯỚC NGẦM 20M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,325 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | 1,622 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 50 | 4,278 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 3,766 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột, đá 1x2, mác 200 | 0,206 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | 3,37 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,384 | m3 | |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính <= 10mm | 1,062 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <= 10mm | 0,007 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <= 18mm | 0,039 | tấn | |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | 0,009 | tấn | |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | 0,044 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn móng | 0,116 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn tường | 0,402 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột | 0,041 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,045 | 100m2 | |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,53 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,9 | 0,069 | 100m3 | |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, vữa XM mác 75 | 38,62 | m2 | |
| 20 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | 24,83 | m2 | |
| 21 | Quét nước xi măng | 9,79 | m2 | |
| 22 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,267 | m3 | |
| 23 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp | 0,108 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,062 | 100m2 | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 19 | cấu kiện | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính 32mm | 0,002 | 100m | |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,272 | 100m3 | |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 0,615 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 50 | 12,308 | m3 | |
| 3 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 0,583 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,9 | 0,002 | 100m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,125 | m2 | |
| 6 | Quét nước ximăng | 7,125 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 8,4 | m3 | |
| 8 | Cắt roong sân | 20 | m | |
| E | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp III | 27 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,9 | 0,162 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình độ chặt K=0,9 | 0,108 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | 240 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 100 | m | |
| 6 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm nước | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 32*2.4mm | 1,3 | 100m | |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC nối bằng măng sông, đk 27*3mm | 1 | 100m | |
| 10 | LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk27 mm | 15 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van khóa mở nước PVC loại D27 | 2 | bộ | |
| 12 | Máy bơm nước 1.5HP | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi