Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Trung Văn và CAP Phương Canh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291525-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Trung Văn và CAP Phương Canh
Số hiệu KHLCNT 20201272613
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 14:37:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,268,850,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (Phần cải tạo) - Công an phường Trung Văn
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 22,6064 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 2,2606 m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,0226 100m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 22,6064 m2
5 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 22,6064 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 122,477 m2
7 Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 122,477 m2
8 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 122,477 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 39,6464 m2
10 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 13,215 m2
11 Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.05m2 Mục II Chương V, HSMT 26,4309 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mục II Chương V, HSMT 516,9881 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mục II Chương V, HSMT 27,2099 m2
14 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 27,2099 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 774,9178 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 70,4471 m2
17 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 70,4471 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 379,1097 m2
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 4,8859 100m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 923,308 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 845,3651 m2
22 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V, HSMT 64,672 m2
23 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V, HSMT 28,388 m2
24 Bốc xếp đá ốp lát các loại Mục II Chương V, HSMT 0,9306 100m2
25 Tháo dỡ bóng đèn trong nhà, hành lang Mục II Chương V, HSMT 2 công
26 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
27 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
28 Bảo dưỡng, nạp ga điều hòa Mục II Chương V, HSMT 13 bộ
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục II Chương V, HSMT 33,18 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 33,18 m2
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 28,34 m2
32 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 2,834 m3
33 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 5,2 m2
34 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 76,515 m2
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 53,52 m2
36 Tháo dỡ hệ thống ông cấp thoát nước, thiết bị WC các loại Mục II Chương V, HSMT 8 công
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,0739 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục II Chương V, HSMT 0,037 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,4158 m3
40 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,0287 100m3
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 28,34 m2
42 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 28,34 m2
43 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 137,5986 m2
44 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 137,599 m2
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
47 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
48 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
49 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 50 lít Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 2 cái
51 Lắp đặt bộ phụ kiện 6 món Inax Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
52 Lắp đặt vách compact HPL (đã bao gồm vật liệu, nhân công, phụ kiện inox 304 toàn bộ, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 15,202 m2
53 Cửa đi nhôm kính hệ FA4400 pa nô kính, kính dày 6,38mm, Mục II Chương V, HSMT 5,2 m2
54 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V, HSMT 100 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 100 m
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 2 cái
57 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
60 Hút bể phốt Mục II Chương V, HSMT 4 m3
61 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm Mục II Chương V, HSMT 56 lỗ khoan
62 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 56 vị trí
63 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 56 bộ
64 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,1193 tấn
65 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,119 tấn
66 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mục II Chương V, HSMT 0,1497 tấn
67 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,15 tấn
68 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,65 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,65 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 51,6852 1m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,3319 100m2
72 Tôn úp nóc khổ 0,6m, az150 Mục II Chương V, HSMT 28,43 md
73 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8 Mục II Chương V, HSMT 72,144 kg
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,3971 100m
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
76 Cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 4 cái
77 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 25,7112 m2
78 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 25,7112 m2
79 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 18,5692 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 44,28 m2
81 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V, HSMT 130 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 130 m
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
85 Gia công cửa lưới thép. Mục II Chương V, HSMT 20,74 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 41,48 m2
87 Lắp chốt ngang, dọc Mục II Chương V, HSMT 4 1 bộ
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 20,74 m2
89 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 73,148 m2
90 Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 73,148 m2
91 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 77,564 m2
92 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 32,508 m2
93 Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60, tấm trần , khung xương (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 32,508 m2
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 5 bộ
95 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V, HSMT 1 cái
96 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 2 cái
97 Thay khóa cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
98 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 8,136 m2
99 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 8,136 m2
100 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 90,1266 m2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 98,263 m2
102 Sửa chữa cửa công chính (Tháo dỡ, gia cố bản lề) Mục II Chương V, HSMT 3 công
103 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục II Chương V, HSMT 18,252 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 18,252 m2
105 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 18,252 m2
106 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mục II Chương V, HSMT 16,848 m2
107 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mục II Chương V, HSMT 48,143 m2
108 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 16,848 m2
109 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 21,5424 m2
110 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 16,452 m2
111 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mục II Chương V, HSMT 57,709 m2
112 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 16,452 m2
113 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 1,8533 m3
114 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 36,013 m2
115 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 86,533 m2
116 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 110,174 m2
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
118 Thay khóa cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
119 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục II Chương V, HSMT 8,19 m2
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 8,19 m2
121 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 37,7336 m3
122 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục II Chương V, HSMT 4,9112 tấn
123 Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) Mục II Chương V, HSMT 1,459 1000viên
124 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 4,3773 100m2
125 Bốc xếp đá ốp lát các loại Mục II Chương V, HSMT 0,9771 100m2
126 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 43,1598 m3
127 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 43,16 m3
128 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 43,16 m3
129 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 43,16 m3
130 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 43,16 m3
B Nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (nước) - Công an phường Trung Văn
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mục II Chương V, HSMT 0,25 100 m
2 Cút nhựa HDPE D25 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mục II Chương V, HSMT 0,01 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mục II Chương V, HSMT 0,35 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm cấp nóng Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
7 Cút PPR 135 độ D50 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
8 Cút PPR D40 90 độ Mục II Chương V, HSMT 7 cái
9 Cút PPR D32 90 độ Mục II Chương V, HSMT 3 cái
10 Cút PPR D25 90 độ Mục II Chương V, HSMT 32 cái
11 Cút PPR D25 90 độ ren trong Mục II Chương V, HSMT 27 cái
12 Tê PPR D40 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
13 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 22 cái
14 Tê thu PPR D25/20 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
15 Nút bịt PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 27 cái
16 Côn thu PPR D50/40 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
17 Côn thu PPR D40/25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
18 Côn thu PPR D25/20 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
20 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,22 100m
22 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
23 Lắp đặt ống nhựa UPVC D75 Mục II Chương V, HSMT 0,26 100m
24 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
25 Y Tê nhựa UPVC 45 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
26 Y Tê nhựa UPVC 45 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 9 cái
27 Y Tê nhựa UPVC 45 độ D75 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
28 Y Tê nhựa UPVC 45 độ D42 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
29 Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
30 Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
31 Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D75 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
32 Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D42 Mục II Chương V, HSMT 18 cái
33 Cút nhựa UPVC 90 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
34 Cút nhựa UPVC 90 độ D42 Mục II Chương V, HSMT 16 cái
35 Côn thu UPVC D110/90 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
36 Côn thu UPVC D90/75 Mục II Chương V, HSMT 10 cái
37 Côn thu UPVC D75/42 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
38 Xi phông UPVC D75 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
39 Rọ chắn rác Inox Mục II Chương V, HSMT 2 cái
40 Van nhựa PPR 2 chiều D50 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
41 Van nhựa PPR 2 chiều D40 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
42 Van nhựa PPR 2 chiều D25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
43 Van 1 chiều đồng PN8 D32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
44 Van 1 chiều đồng PN8 D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
45 Van điện bể nước Inox mái Mục II Chương V, HSMT 1 cái
46 Van phao cơ bể nước ngầm Mục II Chương V, HSMT 1 cái
47 Tê thông tắc D110 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
48 Tê thông tắc D90 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
C Nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (điện) - Công an phường Trung Văn
1 Tháo dỡ, thay thế tủ điện (bao gồm: Tháo dỡ vỏ tủ, Aptomat các loại và lắp đặt, đấu nối lại aptomat các loại) Mục II Chương V, HSMT 5 công
2 Tủ điện tổng TĐT kích thước 500x700x200, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
4 Ampe kế thang đo 0-500A Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
5 Vôn kế và chuyển mạch vôn kế Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
6 Đèn báo pha, cầu chì Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
7 Bộ công tác chuyển mạch, biến dòng, thanh cái, đầu cốt các loại Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
8 Tủ điện kích thước 600x400x200, Tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Mục II Chương V, HSMT 2 hộp
9 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 9 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
11 Ampe kế thang đo 0-500A Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
12 Vôn kế và chuyển mạch vôn kế Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
13 Đèn báo pha, cầu chì Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
14 Bộ công tác chuyển mạch, biến dòng, thanh cái, đầu cốt các loại Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
15 Tủ điện phòng 6-8 modun Mục II Chương V, HSMT 5 hộp
16 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 5 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V, HSMT 15 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (4x10mm2) Mục II Chương V, HSMT 20 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x6mm2) Mục II Chương V, HSMT 55 m
20 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 (1x10mm2) Mục II Chương V, HSMT 20 m
21 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x6mm2) Mục II Chương V, HSMT 50 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x4mm2) Mục II Chương V, HSMT 95 m
23 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4mm2) Mục II Chương V, HSMT 95 m
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5mm2) Mục II Chương V, HSMT 1.390 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V, HSMT 645 m
26 Hộp nối Mục II Chương V, HSMT 25 cái
27 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
28 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 10 bộ
29 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 4 cái
30 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 6 cái
31 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 2 cái
32 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 29 cái
33 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V, HSMT 5 cái
D Cải tạo mở rộng nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (Phần kết cấu, kiến trúc) - Công an phường Trung Văn
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 26,6763 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,5 tấn
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 2,6606 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 2,661 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, HSMT 2,661 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II Chương V, HSMT 2,661 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,4787 100m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,208 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 4,5962 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,161 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,1254 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 1,1029 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,442 100m2
14 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,5055 100m2
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 15,5561 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,2775 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,2635 100m3
18 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 71,0245 m2
19 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 7,1025 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,0916 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,4195 tấn
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,3802 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 2,0909 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,1016 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,5064 tấn
26 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,6163 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,9285 tấn
28 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,7503 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 23,4176 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,0481 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,0216 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,2376 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 4,1689 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,0226 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,1314 m3
36 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm Mục II Chương V, HSMT 12 lỗ khoan
37 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 12 vị trí
38 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
39 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mục II Chương V, HSMT 0,1087 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,109 tấn
41 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,2985 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,299 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 40,064 1m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,7346 100m2
45 Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 24,244 md
46 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8 Mục II Chương V, HSMT 62,425 kg
47 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,1651 100m3
48 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,069 100m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,672 m3
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,0957 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,0487 tấn
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,0357 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,1817 m3
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,0622 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V, HSMT 0,6206 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, HSMT 0,0101 100m2
57 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 4,1769 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 20,664 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 21,5959 m2
60 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 4,182 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 1,129 100m2
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 31,159 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 2,3919 m3
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 150,4088 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 12,5312 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 175,7767 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 54,2184 m2
68 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 65,8824 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 78,2144 m2
70 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 142,0608 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 179,1232 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 193,0744 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II Chương V, HSMT 53,2448 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mục II Chương V, HSMT 3,6152 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V, HSMT 16,6064 m2
76 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 76,7367 m2
77 Ốp đá rối chân tường ngoài Mục II Chương V, HSMT 2,295 m2
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 1,9156 m3
79 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V, HSMT 18,78 m2
80 Vách ngăn khu WC HPL dày 12 mm(bao gồm cả lắp dựng và hoàn thiện); đã bao gồm phụ kiện Inox 304 chân vách, ke góc vách, bản lề vách, Tay nắm (60,000đ), bộ khóa (85,000đ) Mục II Chương V, HSMT 10,428 m2
81 Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 3,52 m2
82 Cửa đi 2 cánh mở (pano kính) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 5,28 m2
83 Cửa sổ lùa 2 cánh hệ FA2600, , kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 6,96 m2
84 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,1688 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 6,24 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 12,48 1m2
87 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
89 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 3 cái
91 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
92 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
93 Lắp đặt phụ kiện 6 món Inax Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
94 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
95 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V, HSMT 2 bể
96 Máy bơm nước Q=2m3, H=15m (chưa có vật liệu, nhân công, máy) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
97 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,297 100m3
98 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,297 100m3
99 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 24,839 1000v
100 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 13,3674 tấn
101 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,2391 tấn
E Cải tạo mở rộng nhà làm việc khu trực ban - Công an phường Trung Văn
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,3067 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,1304 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 3,5022 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,082 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,7234 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,2661 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,3895 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 10,8712 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,1633 100m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V, HSMT 0,0487 100m3
11 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 48,71 m2
12 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 4,871 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,054 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,1957 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,2394 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,3165 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,0995 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,4879 tấn
19 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,4859 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,8834 tấn
21 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục II Chương V, HSMT 0,7192 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 19,7932 m3
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,0606 tấn
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,0216 100m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,2376 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 3,1997 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,0207 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,1184 m3
29 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm Mục II Chương V, HSMT 12 lỗ khoan
30 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 12 vị trí
31 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
32 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mục II Chương V, HSMT 0,1005 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,101 tấn
34 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,3056 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,306 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 39,702 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,6663 100m2
38 Tôn úp nóc, úp biên Mục II Chương V, HSMT 23,144 md
39 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8 Mục II Chương V, HSMT 62,831 kg
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V, HSMT 1,0699 100m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 30,602 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 0,9293 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 154,0476 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 156,98 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 9,672 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 69,8682 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 67,498 m2
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 120,516 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 210,8912 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 175,201 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II Chương V, HSMT 54,03 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mục II Chương V, HSMT 4,476 m2
53 Cửa đi 2 cánh mở (pano kính) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 7,92 m2
54 Cửa sổ lùa 2 cánh hệ FA2600, , kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 10,92 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,2955 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 10,92 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 21,84 1m2
58 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,144 100m3
59 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,144 100m3
60 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 19,486 1000v
61 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 10,527 tấn
62 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,391 tấn
F Công an phường Phương Canh
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 5,32 m2
2 Cửa đi một cánh hệ FA4400 pa nô kính, kính mờ an toàn 6,38mm, Mục II Chương V, HSMT 5,32 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 88,83 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 146,1 m
5 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 32,142 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 32,142 m2
7 Cửa đi 2 cánh mở (pano kính mờ) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 37,8 m2
8 Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 13,82 m2
9 Cửa sổ lùa, cửa sổ mở tay gạt 2 cánh hệ FA2600, , kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 38,61 m2
10 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,7212 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 38,61 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 38,61 m2
13 Vách thạch cao 2 mặt (toàn bộ vật liệu, thi công sơn bả, hoàn thiện; khung xương , tấm ) Mục II Chương V, HSMT 77,4457 m2
14 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, HSMT 9 bộ
15 Vách thạch cao 1 mặt (toàn bộ vật liệu, thi công sơn bả, hoàn thiện; khung xương , tấm ) Mục II Chương V, HSMT 7,8 m2
16 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 1,4364 m3
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 7,182 m2
18 Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V, HSMT 7,182 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục II Chương V, HSMT 96,956 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 96,956 m2
21 Thi công trần thạch cao khung xươngchìm, tấm trần , khung xương (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 50,9124 m2
22 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 35 bộ
23 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 200 m
24 Vét rãnh, dọn dẹp toàn bộ sê nô mái Mục II Chương V, HSMT 4 công
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 29,72 m2
26 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 46,9576 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 29,72 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 46,9576 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 76,6776 m2
30 Chống thấm cổ ống thoát nước Mục II Chương V, HSMT 6 công
31 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 3,2632 m3
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,263 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,263 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->