Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Trung Văn và CAP Phương Canh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAP Trung Văn và CAP Phương Canh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 14:37:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,268,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (Phần cải tạo) - Công an phường Trung Văn | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 22,6064 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 2,2606 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 22,6064 | m2 |
| 5 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 22,6064 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 122,477 | m2 |
| 7 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 122,477 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 122,477 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 39,6464 | m2 |
| 10 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 13,215 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.05m2 | Mục II Chương V, HSMT | 26,4309 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 516,9881 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 27,2099 | m2 |
| 14 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 27,2099 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 774,9178 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 70,4471 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 70,4471 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 379,1097 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 4,8859 | 100m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 923,308 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 845,3651 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 64,672 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V, HSMT | 28,388 | m2 |
| 24 | Bốc xếp đá ốp lát các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,9306 | 100m2 |
| 25 | Tháo dỡ bóng đèn trong nhà, hành lang | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 26 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 28 | Bảo dưỡng, nạp ga điều hòa | Mục II Chương V, HSMT | 13 | bộ |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 33,18 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 33,18 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 28,34 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 2,834 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 5,2 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 76,515 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 53,52 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ hệ thống ông cấp thoát nước, thiết bị WC các loại | Mục II Chương V, HSMT | 8 | công |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,0739 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục II Chương V, HSMT | 0,037 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,4158 | m3 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,0287 | 100m3 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 28,34 | m2 |
| 42 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 28,34 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 137,5986 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 137,599 | m2 |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 50 lít | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bộ phụ kiện 6 món Inax | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vách compact HPL (đã bao gồm vật liệu, nhân công, phụ kiện inox 304 toàn bộ, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 15,202 | m2 |
| 53 | Cửa đi nhôm kính hệ FA4400 pa nô kính, kính dày 6,38mm, | Mục II Chương V, HSMT | 5,2 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 100 | m |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | m3 |
| 61 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 56 | lỗ khoan |
| 62 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 56 | vị trí |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao | Mục II Chương V, HSMT | 56 | bộ |
| 64 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,1193 | tấn |
| 65 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,119 | tấn |
| 66 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mục II Chương V, HSMT | 0,1497 | tấn |
| 67 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,65 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,65 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 51,6852 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,3319 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc khổ 0,6m, az150 | Mục II Chương V, HSMT | 28,43 | md |
| 73 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8 | Mục II Chương V, HSMT | 72,144 | kg |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,3971 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 77 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 25,7112 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 25,7112 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 18,5692 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 44,28 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V, HSMT | 130 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 130 | m |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 85 | Gia công cửa lưới thép. | Mục II Chương V, HSMT | 20,74 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 41,48 | m2 |
| 87 | Lắp chốt ngang, dọc | Mục II Chương V, HSMT | 4 | 1 bộ |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 20,74 | m2 |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 73,148 | m2 |
| 90 | Trát tường trong - chiều dày 1cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 73,148 | m2 |
| 91 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 77,564 | m2 |
| 92 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 32,508 | m2 |
| 93 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi 60x60, tấm trần , khung xương (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 32,508 | m2 |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 97 | Thay khóa cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 8,136 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 8,136 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 90,1266 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 98,263 | m2 |
| 102 | Sửa chữa cửa công chính (Tháo dỡ, gia cố bản lề) | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 103 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 18,252 | m2 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 18,252 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V, HSMT | 18,252 | m2 |
| 106 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 16,848 | m2 |
| 107 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mục II Chương V, HSMT | 48,143 | m2 |
| 108 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 16,848 | m2 |
| 109 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 21,5424 | m2 |
| 110 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 16,452 | m2 |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mục II Chương V, HSMT | 57,709 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 16,452 | m2 |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 1,8533 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 36,013 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 86,533 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 110,174 | m2 |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Thay khóa cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 119 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V, HSMT | 8,19 | m2 |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 8,19 | m2 |
| 121 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục II Chương V, HSMT | 37,7336 | m3 |
| 122 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục II Chương V, HSMT | 4,9112 | tấn |
| 123 | Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Mục II Chương V, HSMT | 1,459 | 1000viên |
| 124 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Mục II Chương V, HSMT | 4,3773 | 100m2 |
| 125 | Bốc xếp đá ốp lát các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,9771 | 100m2 |
| 126 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 43,1598 | m3 |
| 127 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 43,16 | m3 |
| 128 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 43,16 | m3 |
| 129 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 43,16 | m3 |
| 130 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 43,16 | m3 |
| B | Nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (nước) - Công an phường Trung Văn | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | 100 m |
| 2 | Cút nhựa HDPE D25 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm cấp nóng | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 7 | Cút PPR 135 độ D50 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cút PPR D40 90 độ | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 9 | Cút PPR D32 90 độ | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 10 | Cút PPR D25 90 độ | Mục II Chương V, HSMT | 32 | cái |
| 11 | Cút PPR D25 90 độ ren trong | Mục II Chương V, HSMT | 27 | cái |
| 12 | Tê PPR D40 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 22 | cái |
| 14 | Tê thu PPR D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 15 | Nút bịt PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 27 | cái |
| 16 | Côn thu PPR D50/40 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 17 | Côn thu PPR D40/25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 18 | Côn thu PPR D25/20 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,22 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,26 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 25 | Y Tê nhựa UPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 26 | Y Tê nhựa UPVC 45 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 27 | Y Tê nhựa UPVC 45 độ D75 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 28 | Y Tê nhựa UPVC 45 độ D42 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 29 | Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 30 | Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 31 | Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D75 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 32 | Chếch -Cút nhựa UPVC 135 độ D42 | Mục II Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 33 | Cút nhựa UPVC 90 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cút nhựa UPVC 90 độ D42 | Mục II Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 35 | Côn thu UPVC D110/90 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 36 | Côn thu UPVC D90/75 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 37 | Côn thu UPVC D75/42 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 38 | Xi phông UPVC D75 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 39 | Rọ chắn rác Inox | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 40 | Van nhựa PPR 2 chiều D50 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 41 | Van nhựa PPR 2 chiều D40 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 42 | Van nhựa PPR 2 chiều D25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 43 | Van 1 chiều đồng PN8 D32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 44 | Van 1 chiều đồng PN8 D25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 45 | Van điện bể nước Inox mái | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 46 | Van phao cơ bể nước ngầm | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Tê thông tắc D110 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 48 | Tê thông tắc D90 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| C | Nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (điện) - Công an phường Trung Văn | |||
| 1 | Tháo dỡ, thay thế tủ điện (bao gồm: Tháo dỡ vỏ tủ, Aptomat các loại và lắp đặt, đấu nối lại aptomat các loại) | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 2 | Tủ điện tổng TĐT kích thước 500x700x200, tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 4 | Ampe kế thang đo 0-500A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Vôn kế và chuyển mạch vôn kế | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Đèn báo pha, cầu chì | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ công tác chuyển mạch, biến dòng, thanh cái, đầu cốt các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tủ điện kích thước 600x400x200, Tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện | Mục II Chương V, HSMT | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 11 | Ampe kế thang đo 0-500A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Vôn kế và chuyển mạch vôn kế | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Đèn báo pha, cầu chì | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Bộ công tác chuyển mạch, biến dòng, thanh cái, đầu cốt các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Tủ điện phòng 6-8 modun | Mục II Chương V, HSMT | 5 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (4x10mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (4x6mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 55 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 (1x10mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x6mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x4mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 95 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 95 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (1x2,5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 1.390 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V, HSMT | 645 | m |
| 26 | Hộp nối | Mục II Chương V, HSMT | 25 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 20 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 10 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 29 | cái |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| D | Cải tạo mở rộng nhà làm việc 2 tầng, khu nhà bếp (Phần kết cấu, kiến trúc) - Công an phường Trung Văn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 26,6763 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,5 | tấn |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 2,6606 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 2,661 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, HSMT | 2,661 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, HSMT | 2,661 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,4787 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 4,5962 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,161 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,1254 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 1,1029 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,442 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,5055 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 15,5561 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2775 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2635 | 100m3 |
| 18 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 71,0245 | m2 |
| 19 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 7,1025 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,0916 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,4195 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,3802 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 2,0909 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,1016 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,5064 | tấn |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,6163 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,9285 | tấn |
| 28 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,7503 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 23,4176 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,0481 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2376 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,1689 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,0226 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1314 | m3 |
| 36 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | lỗ khoan |
| 37 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 12 | vị trí |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Mục II Chương V, HSMT | 0,1087 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,109 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,2985 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,299 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 40,064 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,7346 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 24,244 | md |
| 46 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8 | Mục II Chương V, HSMT | 62,425 | kg |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,1651 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,672 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,0957 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,0487 | tấn |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,0357 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,1817 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,0622 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V, HSMT | 0,6206 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V, HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 57 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,1769 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 20,664 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 21,5959 | m2 |
| 60 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 4,182 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 1,129 | 100m2 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 31,159 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 2,3919 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 150,4088 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 12,5312 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 175,7767 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 54,2184 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 65,8824 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 78,2144 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 142,0608 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 179,1232 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 193,0744 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục II Chương V, HSMT | 53,2448 | m2 |
| 74 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục II Chương V, HSMT | 3,6152 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V, HSMT | 16,6064 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 76,7367 | m2 |
| 77 | Ốp đá rối chân tường ngoài | Mục II Chương V, HSMT | 2,295 | m2 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 1,9156 | m3 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V, HSMT | 18,78 | m2 |
| 80 | Vách ngăn khu WC HPL dày 12 mm(bao gồm cả lắp dựng và hoàn thiện); đã bao gồm phụ kiện Inox 304 chân vách, ke góc vách, bản lề vách, Tay nắm (60,000đ), bộ khóa (85,000đ) | Mục II Chương V, HSMT | 10,428 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,52 | m2 |
| 82 | Cửa đi 2 cánh mở (pano kính) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 5,28 | m2 |
| 83 | Cửa sổ lùa 2 cánh hệ FA2600, , kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 6,96 | m2 |
| 84 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,1688 | tấn |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 6,24 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 12,48 | 1m2 |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt phụ kiện 6 món Inax | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bể |
| 96 | Máy bơm nước Q=2m3, H=15m (chưa có vật liệu, nhân công, máy) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,297 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,297 | 100m3 |
| 99 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 24,839 | 1000v |
| 100 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 13,3674 | tấn |
| 101 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,2391 | tấn |
| E | Cải tạo mở rộng nhà làm việc khu trực ban - Công an phường Trung Văn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,3067 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,1304 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 3,5022 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,082 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,7234 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,2661 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,3895 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 10,8712 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1633 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V, HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 11 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 48,71 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 4,871 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,054 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,1957 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,2394 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,3165 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,0995 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,4879 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,4859 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,8834 | tấn |
| 21 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V, HSMT | 0,7192 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 19,7932 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,0606 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2376 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 3,1997 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,0207 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1184 | m3 |
| 29 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20mm | Mục II Chương V, HSMT | 12 | lỗ khoan |
| 30 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 12 | vị trí |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao | Mục II Chương V, HSMT | 12 | bộ |
| 32 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Mục II Chương V, HSMT | 0,1005 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,101 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,3056 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,306 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 39,702 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,6663 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc, úp biên | Mục II Chương V, HSMT | 23,144 | md |
| 39 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,8 | Mục II Chương V, HSMT | 62,831 | kg |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V, HSMT | 1,0699 | 100m2 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 30,602 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,9293 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 154,0476 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 156,98 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 9,672 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 69,8682 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 67,498 | m2 |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 120,516 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 210,8912 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 175,201 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục II Chương V, HSMT | 54,03 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục II Chương V, HSMT | 4,476 | m2 |
| 53 | Cửa đi 2 cánh mở (pano kính) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 7,92 | m2 |
| 54 | Cửa sổ lùa 2 cánh hệ FA2600, , kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 10,92 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,2955 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 10,92 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 21,84 | 1m2 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 60 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 19,486 | 1000v |
| 61 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 10,527 | tấn |
| 62 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,391 | tấn |
| F | Công an phường Phương Canh | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 5,32 | m2 |
| 2 | Cửa đi một cánh hệ FA4400 pa nô kính, kính mờ an toàn 6,38mm, | Mục II Chương V, HSMT | 5,32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 88,83 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 146,1 | m |
| 5 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 32,142 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 32,142 | m2 |
| 7 | Cửa đi 2 cánh mở (pano kính mờ) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 37,8 | m2 |
| 8 | Cửa đi 1 cánh mở (pano kính mờ) hệ FA4400, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 13,82 | m2 |
| 9 | Cửa sổ lùa, cửa sổ mở tay gạt 2 cánh hệ FA2600, , kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 38,61 | m2 |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,7212 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 38,61 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 38,61 | m2 |
| 13 | Vách thạch cao 2 mặt (toàn bộ vật liệu, thi công sơn bả, hoàn thiện; khung xương , tấm ) | Mục II Chương V, HSMT | 77,4457 | m2 |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Vách thạch cao 1 mặt (toàn bộ vật liệu, thi công sơn bả, hoàn thiện; khung xương , tấm ) | Mục II Chương V, HSMT | 7,8 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,4364 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 7,182 | m2 |
| 18 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mục II Chương V, HSMT | 7,182 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V, HSMT | 96,956 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 96,956 | m2 |
| 21 | Thi công trần thạch cao khung xươngchìm, tấm trần , khung xương (trọn bộ, đã bao gồm vật liệu, vận chuyển đến chân công trình và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 50,9124 | m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V, HSMT | 35 | bộ |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 200 | m |
| 24 | Vét rãnh, dọn dẹp toàn bộ sê nô mái | Mục II Chương V, HSMT | 4 | công |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 29,72 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 46,9576 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 29,72 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V, HSMT | 46,9576 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 76,6776 | m2 |
| 30 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Mục II Chương V, HSMT | 6 | công |
| 31 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 3,2632 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,263 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 3,263 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi