Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo,sửa chữa cơ sở làm việc CAP Phương Mai, CAO Khâm Thiên, CAP Quang Trung và Đội PCCCCNCH
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo,sửa chữa cơ sở làm việc CAP Phương Mai, CAO Khâm Thiên, CAP Quang Trung và Đội PCCCCNCH |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:40:00 đến ngày 2021-01-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 517,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG PHƯƠNG MAI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 710,484 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 202,597 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 56,116 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch Cramic | Mục II Chương V, HSMT | 2,5 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bản lề của kính ra vào (cửa D1) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | m2 |
| 6 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn FMC khu vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 14,964 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,172 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,172 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,172 | m3 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 920,791 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 48,406 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 17,71 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 17,71 | m2 |
| 15 | Thay bản lề mới cửa kính gia vào (cửa D1) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn Composite dày 12mm | Mục II Chương V, HSMT | 14,964 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 gạch 300x300mm | Mục II Chương V, HSMT | 2,5 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Gạch ốp tiết diện 300*450mm | Mục II Chương V, HSMT | 10,406 | m2 |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Đục vị trí các lỗ thoát sàn bị ngấm nước và chống thấm lại lỗ thoát sàn và rãnh thu nước(đánh bóng mặt) | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 21 | Gia công khung thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,175 | tấn |
| 22 | Lắp dựng khung thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,175 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,175 | 100m2 |
| 24 | Gia công cửa sắt mở trượt trên | Mục II Chương V, HSMT | 0,175 | tấn |
| 25 | Gia công lắp dựng Ray dẫn hướng | Mục II Chương V, HSMT | 7,98 | m |
| 26 | Bánh xe chạy | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 27 | Bịt cửa bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG KHÂM THIÊN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 508,576 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, HSMT | 38 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 135,999 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch Cramic 200x200 | Mục II Chương V, HSMT | 8,1 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa nhôm kính bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,78 | m2 |
| 10 | Phá dờ thiết bị điện tầng 1, 3 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,593 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,593 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 0,593 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 587,615 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 41,04 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 gạch 300x300mm | Mục II Chương V, HSMT | 8,1 | m2 |
| 18 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi chống ẩm dày 3ly | Mục II Chương V, HSMT | 135,999 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay kính mờ an toàn dày 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,78 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 13 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 30 | Cáp điện Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm | Mục II Chương V, HSMT | 95 | m |
| 31 | Cáp điện Cu/PVC/PVC (2x2.4)mm | Mục II Chương V, HSMT | 85 | m |
| 32 | Gen nhựa luồn dây 24x12mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m |
| 33 | Ống PVC D20 | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 34 | Vệ sinh mái tôn và bơm keo váo vị trí vít mái tôn | Mục II Chương V, HSMT | 6 | công |
| 35 | Lắp đặt tôn lá chống thấm khe tiếp giáp hộ dân khổ 400mm | Mục II Chương V, HSMT | 10,9 | md |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 546,334 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ giấy dán tường cũ | Mục II Chương V, HSMT | 1 | công |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích | Mục II Chương V, HSMT | 9,88 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Mục II Chương V, HSMT | 60,536 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,724 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,724 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 1,724 | m3 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 402,17 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 144,164 | m2 |
| 10 | Dán giấy trang trí vào tường | Mục II Chương V, HSMT | 57,224 | m2 |
| 11 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi chống ẩm dày 3ly | Mục II Chương V, HSMT | 60,536 | m2 |
| 12 | Thay mới vách kính, Vách kính mặt dựng hệ 1100 kính an toàn 8,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,88 | m2 |
| 13 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 13 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 20 | Cáp điện Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 21 | Cáp điện Cu/PVC/PVC (2x2.5)mm | Mục II Chương V, HSMT | 65 | m |
| 22 | Gen nhựa luồn dây 24x12mm | Mục II Chương V, HSMT | 5 | m |
| 23 | Ống PVC D20 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 24 | Vệ sinh mái tôn và bơm keo váo vị trí vít mái tôn | Mục II Chương V, HSMT | 6 | công |
| 25 | Lắp đặt tôn lá chống thấm khe tiếp giáp hộ dân khổ 400mm | Mục II Chương V, HSMT | 9,46 | md |
| D | ĐỘI CẢNH SÁT PCCC & CNCH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 16,87 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ sàn gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 1,503 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V, HSMT | 102,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái tumn | Mục II Chương V, HSMT | 102,6 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 17,442 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 17,442 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Mục II Chương V, HSMT | 17,442 | m3 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 16,87 | m2 |
| 9 | Lắp sàn gỗ tự nhiên bục sân khấu | Mục II Chương V, HSMT | 30,066 | m2 |
| 10 | Vệ sinh toàn bộ mái và seno mái | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng màng khò | Mục II Chương V, HSMT | 102,6 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 102,6 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 5,13 | m3 |
| 14 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 102,6 | m2 |
| 15 | Bơm keo chống thấm vào gạch inax bị nứt | Mục II Chương V, HSMT | 20 | md |
| 16 | Thay ống thoát nước ngưng điều hòa và bơm keo chống thấm quanh cổ ống vào tường | Mục II Chương V, HSMT | 20 | md |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 18 | chống thấm quanh ống thoát nước trên mái | Mục II Chương V, HSMT | 6 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi