Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201284681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 17:05:00 đến ngày 2021-01-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,742,274,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-630A (Polymer, chém ngang) DS-35kV/630A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV ngoài trời HES-42 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20.937 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.400 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng (kéo qua vùng nước) AC-70/11 (VN) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 900 | m |
| 6 | Dây đồng mềm đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m |
| 7 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 211 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 51 | chuỗi |
| 9 | Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp PPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 319 | Quả |
| 10 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Quả |
| 11 | Chụp chống sét van CH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 12 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 53 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-13,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-190-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-190-13,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-190-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-190-13,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cột |
| 20 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 51 | Móng |
| 21 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 22 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Móng |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Móng |
| 25 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 81 | Bộ |
| 26 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 27 | Móc chuổi sứ MCS | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 28 | Chụp đầu cột ly tâm CT-1,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Xà lắp chống sét van XCSV-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 30 | Xà rẽ nhánh XR-1T-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 31 | Xà rẽ nhánh XRC-1T-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Néo néo kép dọc cầu dao phân đoạn XNKDCD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ góc, đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 35 | Néo néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 36 | Néo néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ góc, đỡ vượt 35kV 3 pha lệch xuyên tâm XN-3T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 38 | Xà néo đơn 35kV 3 pha lệch xuyên tâm cáp bọc XN-3T-35CA-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 39 | Xà néo kép dọc tuyến 35kV 3 pha lệch xuyên tâm cáp bọc XNKD-3T-35CA-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 40 | Xà néo kép ngang tuyến 35kV 3 pha lệch xuyên tâm cáp bọc XNKN-3T-35CA-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 41 | Xà đỡ cầu dao XCDL-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Ghế cách điện GTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 43 | Thang trèo TT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 44 | Xà phụ XP1A | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ lèo XP1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ lèo XP1-2m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ lèo XP2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ lèo XP2-2m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ lèo XP3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ lèo XP3-2m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 51 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 52 | Giằng cột 16m GC-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 53 | Giằng cột 18m GC-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 54 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) cột 14 HTTD-CD14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 55 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) cột 18 HTTD-CD18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 56 | Gia tay dạt cầu dao | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 57 | Ống thép mà kẽm D33,5mm | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | m |
| 58 | Kẹp cáp 3 bu lông KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 225 | Cái |
| 59 | Đầu cốt đồng ĐC-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Cái |
| 60 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 61 | Ống nối nèo ON70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 62 | Kéo dây vượt đường 5m≤TL≤10m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | vị trí |
| 63 | Khóa đồng K-Đ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 64 | Đền bù lúa: m2 (thi công) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34.741 | m2 |
| 65 | Đền bù cây lấy gỗ D>10-20 cm | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 854 | cây |
| B | TRẠM BIÊN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp lực 100kVA 100KVA-35/0.4KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 2 | Máy biến áp lực 180kVA 180KVA-35/0.4KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 3 | Máy biến áp lực 250kVA 250KVA-35/0.4KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 4 | Tủ điện 500V-150A trọn bộ 2 lộ (2x100A+DP) TĐ-500V-150A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Tủ |
| 5 | Tủ điện 500V-300A trọn bộ 3 lộ (2x150A+125A+DP) TĐ-500V-300A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 6 | Tủ điện 500V-400A trọn bộ 3 lộ (2x200A+150A+DP) TĐ-500V-400A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35KV cắt có tải LBFCO-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 35KV HES-42 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 9 | Chụp Silicon chống sét CH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 10 | Chụp Silicon cầu chì CH-SI | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 11 | Chụp Silicon cực cao thế MBA CH-MBA-C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 12 | Chụp Silicon cực hạ thế MBA CH-MBA-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng Polymer 35KV (cả ty) + kẹp PPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 114 | Quả |
| 14 | Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 55 | Quả |
| 15 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Chuỗi |
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 264 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng M185 ĐC-M185 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M150 ĐC-M150 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng M95 ĐC-M95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 73 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 82 | Cái |
| 21 | Đầu cáp hạ thế cho tiết diện 185mm2 (phía MBA) ĐCNT-0,4kV-4x185 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Đầu cáp hạ thế cho tiết diện 150mm2 (phía MBA) ĐCNT-0,4kV-4x150 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Đầu cáp hạ thế cho tiết diện 95mm2 (phía MBA) ĐCNT-0,4kV-4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-Cu/Al-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 165 | Cái |
| 25 | Cặp cáp 3 bu lông KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 26 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 100kVA Cu/XLPE/PVC (M3x95+1x50) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 56 | m |
| 27 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 180kVA Cu/XLPE/PVC (M3x150+1x95) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | m |
| 28 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 250kVA Cu/XLPE/PVC (M3x185+1x95) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | m |
| 29 | Dây đồng mềm M-50 (nối chống sét van) Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | m |
| 30 | Dây đồng mềm M-95 (nối trung tính MBA) Cu/PVC-95mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | m |
| 31 | Móng cột và nền TBA (tim 2,6m) MC&NT(2,6) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | ht |
| 32 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-190-7,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Cột |
| 33 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 34 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) X.ĐD-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 38 | Ghế cách điện GCĐ-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 41 | Tiếp địa TBA TĐ-TBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 42 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 43 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | m |
| 44 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 198 | m |
| 45 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | m |
| 46 | Móc đông D8 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9,9 | m |
| 47 | Đai thép + khóa đai | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | Cái |
| 48 | Biển tên trạm BTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cái |
| 49 | Khóa đồng K-Đ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cái |
| C | ĐƯƠNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x120 AL-XLPE-4x120 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 195 | m |
| 2 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 AL-XLPE-4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.343 | m |
| 3 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 AL-XLPE-4x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.361 | m |
| 4 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 AL-XLPE-4x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.414 | m |
| 5 | Tháo, hạ căng lại dây cáp vặn xoắn 4x95 AL-XLPE-4x95. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 408 | m |
| 6 | Khóa treo cáp 4x120 KT-4x120 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Khóa treo cáp 4x95 KT-4x95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Bộ |
| 8 | Khóa treo cáp 4x70 KT-4x70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Bộ |
| 9 | Khóa treo cáp 4x50 KT-4x50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 10 | Khóa hãm ABC-4x120 KX-4x120 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 11 | Khóa hãm ABC-4x95 KX-4x95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 69 | Bộ |
| 12 | Khóa hãm ABC-4x70 KX-4x70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 123 | Bộ |
| 13 | Khóa hãm ABC-4x50 KX-4x50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Bộ |
| 14 | Cổ dề cột vuông CD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 142 | Bộ |
| 15 | Cổ dề CDK2D-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 47 | Bộ |
| 16 | Cổ dề CDK2N-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 17 | Cổ dề cột ly tâm CD2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 18 | Cổ dề CD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Ghíp c nhựa 2 bu lông CB-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 184 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 64 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 2 Bu lông (bắt tiếp địa) CB-2. | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cái |
| 24 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Cột |
| 25 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Cột |
| 26 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 88 | Cột |
| 27 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-5,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 29 | Móng cột vuông M1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37 | Móng |
| 30 | Móng cột vuông M2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 58 | Móng |
| 31 | Móng cột ly tâm M3-10 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 32 | Móng cột vuông đôi MK | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Móng |
| 33 | Tiếp địa lặp lại RLL RLL | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 34 | Tháo, lắp hôp công tơ TL-H1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | Hòm |
| 35 | Tháo, lắp hôp công tơ TL-H2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 77 | Hòm |
| 36 | Tháo, lắp hôp công tơ TL-H4 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Hòm |
| 37 | Đai thép không gỉ + Khóa đai thép (1.0m) KĐ-CT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 140 | Bộ |
| 38 | Tháo, lắp dây VX 2x16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 700 | m |
| 39 | Ghíp nhựa 2 bu lông GN-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 302 | Cái |
| 40 | Cáp vặn xoắn 4x50 (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 38 | m |
| 41 | Cột bê tông vuông H-6,5m H-6,5 (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi