Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284681-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Châu Thái 3, Nghĩa Xuân 1-Đoàn Kết, Châu Lý 5, Đồng Hợp 1,Đồng Hợp 3, Tam Hợp 4, Văn Lợi 2, Châu Đình 3, Thọ Hợp 4 ĐL Quỳ Hợp; TBA Bản Chiếng, Kim Sơn 2, Châu Hạnh 5 ĐL Quỳ Châu quản lý
Số hiệu KHLCNT 20201282416
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 17:05:00 đến ngày 2021-01-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,742,274,938 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly 35kV-630A (Polymer, chém ngang) DS-35kV/630A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
2 Chống sét van 35kV ngoài trời HES-42 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
3 Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20.937 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.400 m
5 Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng (kéo qua vùng nước) AC-70/11 (VN) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 900 m
6 Dây đồng mềm đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m
7 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 211 Chuỗi
8 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 51 chuỗi
9 Sứ đứng Polymer 35kV + ty sứ + kẹp PPI-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 319 Quả
10 Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) VHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Quả
11 Chụp chống sét van CH-CSV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
12 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-8,5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 53 Cột
13 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 cột
14 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Cột
15 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-190-13,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cột
16 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-190-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cột
17 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-190-13,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
18 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-190-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
19 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-190-13,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cột
20 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 51 Móng
21 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
22 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Móng
23 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
24 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Móng
25 Tiếp địa đường dây RC-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 81 Bộ
26 Tiếp địa đường dây RC-3 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
27 Móc chuổi sứ MCS Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
28 Chụp đầu cột ly tâm CT-1,5m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
29 Xà lắp chống sét van XCSV-35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
30 Xà rẽ nhánh XR-1T-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
31 Xà rẽ nhánh XRC-1T-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Néo néo kép dọc cầu dao phân đoạn XNKDCD-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
33 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 34 Bộ
34 Xà đỡ góc, đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
35 Néo néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
36 Néo néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
37 Xà đỡ góc, đỡ vượt 35kV 3 pha lệch xuyên tâm XN-3T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
38 Xà néo đơn 35kV 3 pha lệch xuyên tâm cáp bọc XN-3T-35CA-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
39 Xà néo kép dọc tuyến 35kV 3 pha lệch xuyên tâm cáp bọc XNKD-3T-35CA-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
40 Xà néo kép ngang tuyến 35kV 3 pha lệch xuyên tâm cáp bọc XNKN-3T-35CA-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
41 Xà đỡ cầu dao XCDL-35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
42 Ghế cách điện GTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
43 Thang trèo TT-2,5m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
44 Xà phụ XP1A Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 Bộ
45 Xà đỡ lèo XP1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
46 Xà đỡ lèo XP1-2m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
47 Xà đỡ lèo XP2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Xà đỡ lèo XP2-2m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
49 Xà đỡ lèo XP3 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
50 Xà đỡ lèo XP3-2m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
51 Giằng cột 14m GC-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Bộ
52 Giằng cột 16m GC-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
53 Giằng cột 18m GC-18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
54 Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) cột 14 HTTD-CD14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
55 Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) cột 18 HTTD-CD18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
56 Gia tay dạt cầu dao Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
57 Ống thép mà kẽm D33,5mm Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 m
58 Kẹp cáp 3 bu lông KNO-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 225 Cái
59 Đầu cốt đồng ĐC-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cái
60 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cái
61 Ống nối nèo ON70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
62 Kéo dây vượt đường 5m≤TL≤10m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 vị trí
63 Khóa đồng K-Đ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
64 Đền bù lúa: m2 (thi công) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 34.741 m2
65 Đền bù cây lấy gỗ D>10-20 cm Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 854 cây
B TRẠM BIÊN ÁP
1 Máy biến áp lực 100kVA 100KVA-35/0.4KV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
2 Máy biến áp lực 180kVA 180KVA-35/0.4KV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
3 Máy biến áp lực 250kVA 250KVA-35/0.4KV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
4 Tủ điện 500V-150A trọn bộ 2 lộ (2x100A+DP) TĐ-500V-150A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Tủ
5 Tủ điện 500V-300A trọn bộ 3 lộ (2x150A+125A+DP) TĐ-500V-300A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
6 Tủ điện 500V-400A trọn bộ 3 lộ (2x200A+150A+DP) TĐ-500V-400A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
7 Cầu chì tự rơi 35KV cắt có tải LBFCO-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
8 Chống sét van 35KV HES-42 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
9 Chụp Silicon chống sét CH-CSV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
10 Chụp Silicon cầu chì CH-SI Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
11 Chụp Silicon cực cao thế MBA CH-MBA-C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
12 Chụp Silicon cực hạ thế MBA CH-MBA-H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
13 Sứ đứng Polymer 35KV (cả ty) + kẹp PPI-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 114 Quả
14 Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) VHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 55 Quả
15 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Chuỗi
16 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 264 m
17 Đầu cốt đồng M185 ĐC-M185 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 m
18 Đầu cốt đồng M150 ĐC-M150 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 m
19 Đầu cốt đồng M95 ĐC-M95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 73 m
20 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 82 Cái
21 Đầu cáp hạ thế cho tiết diện 185mm2 (phía MBA) ĐCNT-0,4kV-4x185 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
22 Đầu cáp hạ thế cho tiết diện 150mm2 (phía MBA) ĐCNT-0,4kV-4x150 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
23 Đầu cáp hạ thế cho tiết diện 95mm2 (phía MBA) ĐCNT-0,4kV-4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
24 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-Cu/Al-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 165 Cái
25 Cặp cáp 3 bu lông KNO-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 90 Cái
26 Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 100kVA Cu/XLPE/PVC (M3x95+1x50) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 56 m
27 Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 180kVA Cu/XLPE/PVC (M3x150+1x95) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 m
28 Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 250kVA Cu/XLPE/PVC (M3x185+1x95) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 m
29 Dây đồng mềm M-50 (nối chống sét van) Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 m
30 Dây đồng mềm M-95 (nối trung tính MBA) Cu/PVC-95mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 m
31 Móng cột và nền TBA (tim 2,6m) MC&NT(2,6) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 ht
32 Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-190-7,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Cột
33 Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
34 Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) X.ĐD-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
35 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
36 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
37 Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
38 Ghế cách điện GCĐ-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
39 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
40 Thang trèo TT-2,5m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
41 Tiếp địa TBA TĐ-TBA Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
42 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
43 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 m
44 Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D85/65 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 198 m
45 Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 m
46 Móc đông D8 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9,9 m
47 Đai thép + khóa đai Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Cái
48 Biển tên trạm BTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cái
49 Khóa đồng K-Đ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cái
C ĐƯƠNG DÂY HẠ THẾ
1 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x120 AL-XLPE-4x120 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 195 m
2 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 AL-XLPE-4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.343 m
3 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 AL-XLPE-4x70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.361 m
4 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 AL-XLPE-4x50 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.414 m
5 Tháo, hạ căng lại dây cáp vặn xoắn 4x95 AL-XLPE-4x95. Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 408 m
6 Khóa treo cáp 4x120 KT-4x120 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
7 Khóa treo cáp 4x95 KT-4x95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Bộ
8 Khóa treo cáp 4x70 KT-4x70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Bộ
9 Khóa treo cáp 4x50 KT-4x50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
10 Khóa hãm ABC-4x120 KX-4x120 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
11 Khóa hãm ABC-4x95 KX-4x95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 69 Bộ
12 Khóa hãm ABC-4x70 KX-4x70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 123 Bộ
13 Khóa hãm ABC-4x50 KX-4x50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Bộ
14 Cổ dề cột vuông CD2-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 142 Bộ
15 Cổ dề CDK2D-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Bộ
16 Cổ dề CDK2N-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
17 Cổ dề cột ly tâm CD2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
18 Cổ dề CD2-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
19 Ghíp c nhựa 2 bu lông CB-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 184 Cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 64 Cái
21 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
22 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
23 Kẹp cáp nhôm 2 Bu lông (bắt tiếp địa) CB-2. Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cái
24 Cột bê tông vuông H-7,5B Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cột
25 Cột bê tông vuông H-7,5C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cột
26 Cột bê tông vuông H-8,5B Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 88 Cột
27 Cột bê tông vuông H-8,5C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cột
28 Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-5,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
29 Móng cột vuông M1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 37 Móng
30 Móng cột vuông M2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 58 Móng
31 Móng cột ly tâm M3-10 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
32 Móng cột vuông đôi MK Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Móng
33 Tiếp địa lặp lại RLL RLL Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Bộ
34 Tháo, lắp hôp công tơ TL-H1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 54 Hòm
35 Tháo, lắp hôp công tơ TL-H2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 77 Hòm
36 Tháo, lắp hôp công tơ TL-H4 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Hòm
37 Đai thép không gỉ + Khóa đai thép (1.0m) KĐ-CT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 140 Bộ
38 Tháo, lắp dây VX 2x16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 700 m
39 Ghíp nhựa 2 bu lông GN-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 302 Cái
40 Cáp vặn xoắn 4x50 (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 38 m
41 Cột bê tông vuông H-6,5m H-6,5 (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->