Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Vinh 4, 8, Tân Hoa 1, DC Tân Hoa, Đại Vinh 1, Bắc Văn 3, Quỳnh Thanh 1 do ĐL Quỳnh Lưu quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201278754-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Vinh 4, 8, Tân Hoa 1, DC Tân Hoa, Đại Vinh 1, Bắc Văn 3, Quỳnh Thanh 1 do ĐL Quỳnh Lưu quản lý
Số hiệu KHLCNT 20201269324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 12:36:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,570,616,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Biển an toàn BAT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Biển
2 Biển tên trạm BTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Biển
3 Sứ đứng 35kV (cả ty) VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Quả
4 Sứ đứng Polymer 35KV + ty + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Quả
5 Các điện chuỗi néo polimer 35KV CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Quả
6 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO (Load Break Fuse Cut Out) 35kV-100A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
7 Chống sét van 35kV HE-S 42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
8 Chống sét van 10kV HES-12 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
9 Chụp chống sét van (3 cái/1bộ) CC-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
10 Chụp cực cầu chì SI (6 cái/1bộ) CC-SI Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
11 Chup sứ hạ thế (4 cái/1 bộ) CS-HT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
12 Chụp sứ trung thế máy biến áp (3 cái/1bộ) CS-TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
13 Cột bê tông ly tâm 12m NPC(PC).I 12-190-7,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cột
14 Cột bê tông ly tâm 14m NPC(PC).I 14-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
15 Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Cái
16 Đầu cốt đồng nhôm M70 ĐC-M70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 75 Cái
17 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Cái
18 Đầu cốt đồng M95 ĐC-M95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Cái
19 Đầu cốt đồng M185 ĐC-M185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cái
20 Đầu cáp hạ thế ĐC 4x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 bộ
21 Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 120 Mét
22 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 Mét
23 Dây đồng mềm nhiều sợi M95 Cu/XLPE/PVC-95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Mét
24 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 Cu/XLPE/PVC-50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Mét
25 Dây nối đất phần nổi NĐ-BA.12 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
26 Bộ tiếp địa TBA trên 2 cột TĐT-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
27 Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,5 m
28 Ghế thao tác GTT-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
29 Thang trèo TT-2.4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
30 Giá đỡ cáp lực hạ thế GLC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
31 Giá đỡ máy biến áp G.MBA-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
32 Kẹp cáp nhôm 3 bulon KC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 90 Cái
33 Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
34 Máy biến áp MBA-250kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Máy
35 Móng cột và nền trạm MC&NT-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
36 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Mét
37 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 90 Mét
38 Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 3x200A) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Tủ
39 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI&CSV-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
40 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
41 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
42 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-N-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
43 Khóa đồng KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Các điện chuỗi néo polimer CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 87 Chuỗi
2 Cách điện đứng PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Quả
3 Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-1x50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Mét
4 Chống sét van HE-S 42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
5 Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5.376 Mét
6 Đầu cốt Đổng - Nhôm 70 AM-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
7 Đầu cốt đồng M-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
8 Kẹp cáp KC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cái
9 Kẹp cáp KC-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cái
10 Giằng cột GC-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
11 Giằng cột GC-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
12 Móng cột đơn MT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Móng
13 Móng cột đơn MĐ4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Móng
14 Móng cột đôi MĐ4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
15 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
16 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Cột
17 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
18 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-18-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
19 Tiếp địa chân cột RC-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 HT
20 Tiếp địa chân cột RC-3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
21 Xà chống sét van 35KV XCSV-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
22 Xà phụ 1 pha 35KV sứ đứng XF-1T-1-35Đ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
23 Xà đỡ thẳng 1 tầng sứ đứng 35KV XĐT-1T-35Đ-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
24 Xà néo cột kép dọc tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
25 Xà néo cột kép ngang tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
26 Xà rẽ cột kép dọc tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XRKD-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
27 Xà rẽ cột kép ngang tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XRKN-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
28 Xà rẽ 1 tầng 35kV sứ chuỗi XRL-1T-35Đ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
29 Xà đỡ vượt tam giác 1 tầng 35KV sứ đứng xuyên tâm XĐVD-1T-35Đ-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
30 Xà néo tam giác 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XND-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
31 Dao cách ly 35KV DCL-38.5kV/630A(N) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T GTT-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
33 Thang trèo TT-2.4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
34 Biển báo tên cầu dao: BT-CD BT-CD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
35 Cách điện đứng: VHD-38.5 VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
36 Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-14 DTD-CD-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
37 Kéo dây bẻ góc BL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Lần
38 Cột bê tông ly tâm TL12 (nứt vỡ) (LT12) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
39 Xà néo (XN-1T) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
40 Chuỗi néo polymer (CN35) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
C PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-38.5kV/630A(N) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
2 Chống sét van: HE-S 12 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
3 Chống sét van: HE-S 42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
4 Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-35kV-3x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
5 Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 M
6 Cáp ngầm đồng ngầm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.894 M
7 Đầu cốt đồng - nhôm: AM-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Cái
8 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
9 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
10 Tiếp địa: RC-3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
11 Dây nối tiếp địa : DTD-0.6m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
12 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
13 Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
14 Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT(35) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.256 M
15 Hào 1 cáp ngầm 35kV cắt qua đường bê tông: HC-QBT(35) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 346 M
16 Hào xây gạch 1 cáp ngầm 35kV: HC-XG(35) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 89 M
17 Khoan luồn cáp qua đường nhựa: KH-ĐN(35) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 41 M
18 Hố thế khoan cáp 35 (D1,5m x R1m x S1,5m): HT-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 hố
19 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 165/125 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.286 M
20 Ống thép mạ đen chịu lực: Ф114/1.39 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 89 M
21 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van: XĐ1C+CSV-1T-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
22 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
23 Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-1T-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
24 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
25 Xà đỡ 1 cáp lên cột: XĐ1C-1T-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
26 Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(3) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
27 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1-35Đ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
28 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2-35Đ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
29 Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
30 Thang lên xuống: TT-4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
31 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng sứ): MBHC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Cái
32 Cọc báo hiệu cáp ngầm(cọc bê tông): CBHC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cái
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông vuông BH-7,5B Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 143 Cột
2 Cột bê tông vuông BH-7,5C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
3 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-4,3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 51 Cột
4 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-5,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
5 Móng cột vuông đơn M2-7,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Móng
6 Móng cột vuông kép Mk-7,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
7 Móng cột vuông đơn đi trên đường bê tông M2-7,5-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 67 Móng
8 Móng cột vuông kép đi trên đường bê tông Mk-7,5-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Móng
9 Móng cột ly tâm đơn M2-LT8,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
10 Móng cột ly tâm kép Mk-LT8,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
11 Móng cột đơn ly tâm đi trên đường bê tông M2-LT8,5-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Móng
12 Móng cột kép ly tâm đi trên đường bê tông Mk-LT8,5-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Móng
13 Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.517 m
14 Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 302 m
15 Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 210 m
16 Cáp AL/XLPE-4x95 tháo hạ, kéo tận dụng Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 434 m
17 Cáp AL/XLPE-4x70 tháo hạ, kéo tận dụng Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 287 m
18 Cáp AL/XLPE-4x50 tháo hạ, kéo tận dụng Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 689 m
19 Cáp AL/XLPE-4x35 tháo hạ, kéo tận dụng Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.438 m
20 Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,5 m
21 Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,5 m
22 Cổ dề ôm cột: CD2-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 132 Cái
23 Cổ dề ôm cột: CDK2D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
24 Cổ dề ôm cột: CDK3D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
25 Cổ dề ôm cột: CDK4D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
26 Cổ dề ôm cột: CD2-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 79 Cái
27 Cổ dề ôm cột: CDK2D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
28 Cổ dề ôm cột: CDK4D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
29 Cổ dề ôm cột: CDK4N-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
30 Kẹp néo cáp VX-4x35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 157 Cái
31 Kẹp néo cáp VX-4x50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 58 Cái
32 Kẹp néo cáp VX-4x70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
33 Kẹp néo cáp VX-4x95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 258 Cái
34 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cái
35 Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 154 Bộ
36 Tiếp địa lặp lại Rll Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Bộ
37 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Hộp
38 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 52 Hộp
39 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 89 Hộp
40 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Hộp
41 Tháo, lắp tủ tụ bù TB Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Hộp
42 Ghíp 2 bulong 25-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 566 Cái
43 Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 172 Bộ
E Phần thu hồi nhập:
1 Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) BH7,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cột
2 Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) BH6,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cột
3 Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) BH5,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cột
4 Cột bê tông tự đúc loại 4m TBT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 63 Cột
5 Cáp AL/XLPE-4x50 + PK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 233 m
6 Cáp AL/XLPE-4x35 + PK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 97 m
7 Cáp AL/XLPE-2x25 + PK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 318 m
8 Dây A10 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 166 m
F CHI PHÍ KHÁC
1 Phá, hoàn trả tường kè mương nước bê tông, đá hộc (hố khoan) PTK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,17 m3
2 Phá, hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 1x2 (hố khoan) PBT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6 m3
3 Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5.376 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->