Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Vinh 4, 8, Tân Hoa 1, DC Tân Hoa, Đại Vinh 1, Bắc Văn 3, Quỳnh Thanh 1 do ĐL Quỳnh Lưu quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201278754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Quỳnh Vinh 4, 8, Tân Hoa 1, DC Tân Hoa, Đại Vinh 1, Bắc Văn 3, Quỳnh Thanh 1 do ĐL Quỳnh Lưu quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201269324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 12:36:00 đến ngày 2021-01-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,570,616,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển an toàn BAT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Biển |
| 2 | Biển tên trạm BTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Biển |
| 3 | Sứ đứng 35kV (cả ty) VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Quả |
| 4 | Sứ đứng Polymer 35KV + ty + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | Quả |
| 5 | Các điện chuỗi néo polimer 35KV CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO (Load Break Fuse Cut Out) 35kV-100A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV HE-S 42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 10kV HES-12 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Chụp chống sét van (3 cái/1bộ) CC-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 10 | Chụp cực cầu chì SI (6 cái/1bộ) CC-SI | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 11 | Chup sứ hạ thế (4 cái/1 bộ) CS-HT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 12 | Chụp sứ trung thế máy biến áp (3 cái/1bộ) CS-TT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC(PC).I 12-190-7,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 14m NPC(PC).I 14-190-9,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 15 | Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm M70 ĐC-M70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 75 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M95 ĐC-M95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M185 ĐC-M185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cái |
| 20 | Đầu cáp hạ thế ĐC 4x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 21 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | Mét |
| 22 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | Mét |
| 23 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 Cu/XLPE/PVC-95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 24 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 Cu/XLPE/PVC-50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 25 | Dây nối đất phần nổi NĐ-BA.12 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 26 | Bộ tiếp địa TBA trên 2 cột TĐT-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 27 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,5 | m |
| 28 | Ghế thao tác GTT-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 29 | Thang trèo TT-2.4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp lực hạ thế GLC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ máy biến áp G.MBA-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 32 | Kẹp cáp nhôm 3 bulon KC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 33 | Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 34 | Máy biến áp MBA-250kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Máy |
| 35 | Móng cột và nền trạm MC&NT-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 36 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Mét |
| 37 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | Mét |
| 38 | Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 3x200A) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Tủ |
| 39 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI&CSV-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 41 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 42 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-N-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 43 | Khóa đồng KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Các điện chuỗi néo polimer CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 87 | Chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Quả |
| 3 | Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-1x50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Mét |
| 4 | Chống sét van HE-S 42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5.376 | Mét |
| 6 | Đầu cốt Đổng - Nhôm 70 AM-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 8 | Kẹp cáp KC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp KC-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 10 | Giằng cột GC-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 11 | Giằng cột GC-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Móng |
| 13 | Móng cột đơn MĐ4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Móng |
| 14 | Móng cột đôi MĐ4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 15 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-9,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 18 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-18-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 19 | Tiếp địa chân cột RC-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | HT |
| 20 | Tiếp địa chân cột RC-3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | HT |
| 21 | Xà chống sét van 35KV XCSV-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 22 | Xà phụ 1 pha 35KV sứ đứng XF-1T-1-35Đ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng 1 tầng sứ đứng 35KV XĐT-1T-35Đ-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột kép dọc tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột kép ngang tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ cột kép dọc tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XRKD-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ cột kép ngang tuyến 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XRKN-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ 1 tầng 35kV sứ chuỗi XRL-1T-35Đ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ vượt tam giác 1 tầng 35KV sứ đứng xuyên tâm XĐVD-1T-35Đ-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo tam giác 1 tầng 35KV sứ chuỗi xuyên tâm XND-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Dao cách ly 35KV DCL-38.5kV/630A(N) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T GTT-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 33 | Thang trèo TT-2.4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 34 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD BT-CD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 35 | Cách điện đứng: VHD-38.5 VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 36 | Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-14 DTD-CD-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 37 | Kéo dây bẻ góc BL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Lần |
| 38 | Cột bê tông ly tâm TL12 (nứt vỡ) (LT12) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 39 | Xà néo (XN-1T) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 40 | Chuỗi néo polymer (CN35) (thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| C | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-38.5kV/630A(N) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 2 | Chống sét van: HE-S 12 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van: HE-S 42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp ngầm ngoài trời: ĐC-35kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn bọc trung thế: AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | M |
| 6 | Cáp ngầm đồng ngầm: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40.5)kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.894 | M |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Cái |
| 8 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 9 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 10 | Tiếp địa: RC-3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 11 | Dây nối tiếp địa : DTD-0.6m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 12 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-12 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 13 | Dây nối tiếp địa : DTD-CN-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 14 | Hào 1 cáp ngầm 35kV chôn trực tiếp trong đất: HC-TT(35) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.256 | M |
| 15 | Hào 1 cáp ngầm 35kV cắt qua đường bê tông: HC-QBT(35) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 346 | M |
| 16 | Hào xây gạch 1 cáp ngầm 35kV: HC-XG(35) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 89 | M |
| 17 | Khoan luồn cáp qua đường nhựa: KH-ĐN(35) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 41 | M |
| 18 | Hố thế khoan cáp 35 (D1,5m x R1m x S1,5m): HT-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | hố |
| 19 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 165/125 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.286 | M |
| 20 | Ống thép mạ đen chịu lực: Ф114/1.39 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 89 | M |
| 21 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van: XĐ1C+CSV-1T-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-AT2-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu dao và đầu cáp: XCD+ĐC-1T-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ 1 cáp lên cột: XĐ1C-1T-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 26 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(3) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 27 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1-35Đ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 28 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2-35Đ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 29 | Ghế thao tác 1 cột : GTT-1T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 30 | Thang lên xuống: TT-4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 31 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng sứ): MBHC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 47 | Cái |
| 32 | Cọc báo hiệu cáp ngầm(cọc bê tông): CBHC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông BH-7,5B | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 143 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông BH-7,5C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-4,3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 51 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-5,0 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 5 | Móng cột vuông đơn M2-7,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông kép Mk-7,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đơn đi trên đường bê tông M2-7,5-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 67 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông kép đi trên đường bê tông Mk-7,5-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Móng |
| 9 | Móng cột ly tâm đơn M2-LT8,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột ly tâm kép Mk-LT8,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột đơn ly tâm đi trên đường bê tông M2-LT8,5-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Móng |
| 12 | Móng cột kép ly tâm đi trên đường bê tông Mk-LT8,5-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 13 | Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.517 | m |
| 14 | Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 302 | m |
| 15 | Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 210 | m |
| 16 | Cáp AL/XLPE-4x95 tháo hạ, kéo tận dụng | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 434 | m |
| 17 | Cáp AL/XLPE-4x70 tháo hạ, kéo tận dụng | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 287 | m |
| 18 | Cáp AL/XLPE-4x50 tháo hạ, kéo tận dụng | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 689 | m |
| 19 | Cáp AL/XLPE-4x35 tháo hạ, kéo tận dụng | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.438 | m |
| 20 | Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,5 | m |
| 21 | Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,5 | m |
| 22 | Cổ dề ôm cột: CD2-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 132 | Cái |
| 23 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 24 | Cổ dề ôm cột: CDK3D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 25 | Cổ dề ôm cột: CDK4D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 26 | Cổ dề ôm cột: CD2-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 79 | Cái |
| 27 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 28 | Cổ dề ôm cột: CDK4D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 29 | Cổ dề ôm cột: CDK4N-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 30 | Kẹp néo cáp VX-4x35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 157 | Cái |
| 31 | Kẹp néo cáp VX-4x50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 58 | Cái |
| 32 | Kẹp néo cáp VX-4x70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 33 | Kẹp néo cáp VX-4x95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 258 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Cái |
| 35 | Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 154 | Bộ |
| 36 | Tiếp địa lặp lại Rll | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Bộ |
| 37 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Hộp |
| 38 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 52 | Hộp |
| 39 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 89 | Hộp |
| 40 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Hộp |
| 41 | Tháo, lắp tủ tụ bù TB | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Hộp |
| 42 | Ghíp 2 bulong 25-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 566 | Cái |
| 43 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ ĐT+KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 172 | Bộ |
| E | Phần thu hồi nhập: | |||
| 1 | Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) BH7,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cột |
| 2 | Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) BH6,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 3 | Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) BH5,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Cột |
| 4 | Cột bê tông tự đúc loại 4m TBT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 63 | Cột |
| 5 | Cáp AL/XLPE-4x50 + PK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 233 | m |
| 6 | Cáp AL/XLPE-4x35 + PK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 97 | m |
| 7 | Cáp AL/XLPE-2x25 + PK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 318 | m |
| 8 | Dây A10 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 166 | m |
| F | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phá, hoàn trả tường kè mương nước bê tông, đá hộc (hố khoan) PTK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,17 | m3 |
| 2 | Phá, hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 1x2 (hố khoan) PBT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 3 | Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5.376 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi