Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội CSGT số 11, 15, cơ sở đăng ký xe số 3, 4 - Đội quản lý xe

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201289953-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đội CSGT số 11, 15, cơ sở đăng ký xe số 3, 4 - Đội quản lý xe
Số hiệu KHLCNT 20201272536
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 12:06:00 đến ngày 2021-01-08 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,649,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐỘI CSGT SỐ 15
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 165,719 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 376,789 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 376,789 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 165,719 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 4 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kính Mục II Chương V, HSMT 5,76 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục II Chương V, HSMT 5,76 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 2,88 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 5,76 m2
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II Chương V, HSMT 4 m2
11 Lắp đặt mái kính tiền sảnh Mục II Chương V, HSMT 2 công
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 41,4 m2
13 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 20 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 0,36 m3
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 41,4 m2
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, HSMT 20 m2
17 Chống thấm ống cấp thoát nước trong hộp kỹ thuật (gồm cả nhân công và vật liệu) Mục II Chương V, HSMT 1 gói
18 Chống thẩm điểm ống thoát nước sàn vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 16 điểm
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 Mục II Chương V, HSMT 0,264 m3
20 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,4 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 2,88 m2
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 8 cái
23 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
24 Lắp đặt tấm compact ngăn khu vệ sinh (dày 1.2mm và bao gồm phụ kiện inox) Mục II Chương V, HSMT 27,45 m2
25 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 19 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 150 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.590,8 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 971,04 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 150 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 19 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2.711,84 m2
B CƠ SỞ ĐĂNG KÝ XE SỐ 3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,288 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,288 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,288 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 3,6 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 7,128 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,72 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 1,62 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,252 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,772 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,9 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 1,5 tấn
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, HSMT 0,383 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,105 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 9,108 m3
15 Gia công hàng rào song sắt Mục II Chương V, HSMT 18 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 198,72 m2
17 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 198,72 1m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 131,32 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 131,32 m2
20 Lắp đặt máng thu nước mái inox (theo thiết kế) Mục II Chương V, HSMT 78,946 kg
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 15,345 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,152 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,159 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,192 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 3,82 m3
26 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 1,008 tấn
27 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 1,008 tấn
28 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,646 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,646 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,798 100m2
31 Lắp đặt máng thu nước inox nhà để xe (theo thiết kế) Mục II Chương V, HSMT 36,309 kg
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 39,835 m2
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, HSMT 0,273 100m
34 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 21 cái
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 13,05 m3
36 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục II Chương V, HSMT 30 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
39 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 1 bảng
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
C CƠ SỞ ĐĂNG KÝ XE SỐ 4
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 302,86 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 20,88 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 323,74 m2
4 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 20 m2
5 Thi công trần bằng tấm nhựa Mục II Chương V, HSMT 20 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 3,133 m3
7 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,26 100m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 20 m2
9 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,2 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,2 tấn
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, HSMT 0,96 100m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,26 100m2
13 Lắp đặt máng thu nước inox Mục II Chương V, HSMT 10,335 kg
14 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục II Chương V, HSMT 3,133 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,133 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 3,133 m3
17 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Mục II Chương V, HSMT 5 công
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 6 cái
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
21 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 300 m
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, HSMT 60 m
23 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Mục II Chương V, HSMT 200 m
24 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 600 m
25 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 200 m
26 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục II Chương V, HSMT 60 m
27 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, HSMT 12 cái
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 5 hộp
29 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 12 bảng
30 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V, HSMT 8 cái
31 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 12 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 40 m
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mục II Chương V, HSMT 3 hộp
34 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, HSMT 20 cái
35 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II Chương V, HSMT 150 m
36 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
37 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
38 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
39 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 2 cái
40 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, HSMT 2 cái
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 2 cái
42 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi kèm chặn nước và thoát chữ P Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
43 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi rửa bếp Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, HSMT 5 cái
48 Thay mới phụ kiện chốt cánh phụ cửa đi nhựa lõi thép 40 cái
49 Thay mới bộ tay nắm khóa đơn điểm cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, HSMT 20 bộ
50 Thay mới bản lề 3D 100kg cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, HSMT 80 cái
D ĐỘI CSGT SỐ 11
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.847,82 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 708,6 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2.202,6 1m2
4 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 353,82 1m2
5 Di chuyển điều hòa (bao gồm nhân công, vật tư ) Mục II Chương V, HSMT 12 cái
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 75,653 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 75,653 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 75,653 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 9,75 m2
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II Chương V, HSMT 9,75 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 74,35 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 319 m2
13 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 319 1m2
14 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 74,35 1m2
15 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V, HSMT 6,513 10m
16 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 1,8 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 2,7 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,344 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 5,4 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 6,3 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 13,5 m2
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II Chương V, HSMT 90 cái
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 81 m2
24 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục II Chương V, HSMT 12,6 m3
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 53,672 m3
26 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V, HSMT 10,573 10m
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 3,8 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 47,216 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 34,548 m2
30 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 7,25 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,943 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 6,525 m3
33 Lắp đặt Bulong M16 sẵn trong bê tông Mục II Chương V, HSMT 232 cái
34 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 2,091 tấn
35 Lắp đặt, sản xuất bu lông M14 Mục II Chương V, HSMT 232 cái
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 1,586 tấn
37 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 3,253 tấn
38 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 2,091 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 1,586 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 3,253 tấn
41 Lắp đặt tôn úp sườn khổ 600mm Mục II Chương V, HSMT 143,32 m
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 7,072 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->