Gói thầu: Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 35kV xã Quảng Lâm huyện Bảo Lâm và Đường dây 35kV xã Tự Do huyện Quảng Uyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 35kV xã Quảng Lâm huyện Bảo Lâm và Đường dây 35kV xã Tự Do huyện Quảng Uyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201293280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2021 Tổng công ty điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:37:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 903,624,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV (PTLĐ xã Tự Do, Quảng Uyên) - ĐNTBG T12/2008(12CT) - MTS 1.37013000.0003108 | |||
| B | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Chống sét thông minh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ 1 pha |
| 2 | Dây nhôm lõi thép trần ACSR-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.357 | mét |
| 3 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 5 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Kim thu sét L5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt XĐV-2L.A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột R-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (kèm ống xoắn cách điện dài 1,6 mét/ 1 sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218 | quả |
| 10 | Ty sứ đứng 35kV F26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Sứ chuỗi néo Polyme 35 kV, lực kéo ≥120 kN(chưa gồm phụ kiện). | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 12 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Dây đồng cố định sứ đứng 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442 | mét |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 15 | Móc treo chữ U mạ kẽm TK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 16 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Giáp níu dây trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.917 | mét |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cách điện sứ đứng 35kV (VHĐ-35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194 | quả |
| 2 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC 50/8 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.071 | mét |
| F | Đường dây 35kV xã Quảng Lâm (Gói 3,2 REII AF(5): Xây lắp LĐ tại huyện B.Lâm - MTS 1.37013000.0003218 | |||
| G | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha, 1 nối đất - 38,5kV -630A, 25kA/1s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét thông minh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ 1 pha |
| 3 | Dây ACSR-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mét |
| 4 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 5 | Cổ dề bắt ống truyền động CDTĐ-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dây nối đất DNĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT-1.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế thao tác GĐG-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 11 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 12 | Kim thu sét L3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 13 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 14 | Kim thu sét L5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ vượt XĐV-2L.A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tiếp địa cột R-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 18 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (kèm ống xoắn cách điện dài 1,6 mét/ 1 sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | quả |
| 19 | Ty sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 21 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 26 | Dây đồng cố định sứ đứng 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | mét |
| 27 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 28 | Khóa đỡ cho dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Móc treo chữ U MT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 30 | Lèo tăng cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.179 | mét |
| 2 | Cách điện đứng 35kV (tháo hạ, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 3 | Thang sắt TS-3.3 (tháo hạ, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cách điện sứ đứng 35kV + ty (VHĐ-35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | quả |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ghế thao tác GTT-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ ghế thao tác GĐG-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tay dao GĐTD-1U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ chống set van XĐCS-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thanh dẫn đồng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi