Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Phòng PC07

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291744-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Phòng PC07
Số hiệu KHLCNT 20201272240
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 14:56:00 đến ngày 2021-01-12 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 974,441,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc số 1.
1 Kẹp tôn lá góc L25x25cm chống thấm. Mục II Chương V, HSMT 20,2 md
2 Chống thấm mặt ngoài nhà. Mục II Chương V, HSMT 264,946 m2
3 Tháo dỡ và lắp đặt thiết bị vệ sinh tận dụng lại. Mục II Chương V, HSMT 3 công
4 Tháo dỡ gạch ốp tường. Mục II Chương V, HSMT 28,635 m2
5 Phá dỡ nền gạch. Mục II Chương V, HSMT 43,031 m2
6 Quét dung dịch chống thấm vào tường, nền. Mục II Chương V, HSMT 54,962 m2
7 Thi công chống thấm bằng hàn khò nhiệt màng 4mm Mục II Chương V, HSMT 54,962 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 30x45mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 28,635 m2
9 Lát nền, sàn, ceramic chống trơn 30x30cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 43,031 m2
10 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 49,082 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,29 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,29 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 33,443 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 33,443 m2
15 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 33,443 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 74,269 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 74,269 m2
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,669 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,669 m3
20 Tháo dỡ và lắp đặt thiết bị vệ sinh tận dụng lại Mục II Chương V, HSMT 3 công
21 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 28,635 m2
22 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 43,031 m2
23 Quét dung dịch chống thấm vào tường, nền Mục II Chương V, HSMT 54,962 m2
24 Thi công chống thấm bằng hàn khò nhiệt màng 4mm Mục II Chương V, HSMT 54,962 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 30x45cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 28,635 m2
26 Lát nền, sàn bằng Gạch ceramic chống trơn 30x30cm Mục II Chương V, HSMT 43,031 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 49,082 m2
28 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 20 m2
29 Thi công trần thạch cao khung xương nổi tấm chống ẩm dày 3ly Mục II Chương V, HSMT 20 m2
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,433 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,433 m3
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 33,443 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 33,443 m2
34 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 30x60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 33,443 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 74,269 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 74,269 m2
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,669 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,669 m3
39 Tháo dỡ và lắp đặt thiết bị tận dụng lại Mục II Chương V, HSMT 3 công
40 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 10,518 m2
41 Quét dung dịch chống thấm vào tường Mục II Chương V, HSMT 14,389 m2
42 Thi công chống thấm bằng hàn khò nhiệt màng 4mm Mục II Chương V, HSMT 14,389 m2
43 Lát nền, sàn, ceramic chống trơn 30x30cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 10,518 m2
44 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 32,788 m2
45 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ốp tường Ceramic 30x60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 50,952 m2
46 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,866 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,866 m3
48 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 107,28 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 54 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 161,28 m2
B NHÀ LÀM VIỆC SỐ 2
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 100,138 m2
2 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ốp tường Ceramic 30x45cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 100,138 m2
3 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm Mục II Chương V, HSMT 2,59 m
4 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,274 m2
5 Quét dung dịch chống thấm nền Mục II Chương V, HSMT 0,274 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,003 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,003 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 14,182 m3
9 Thi công trần thạch cao khung xương nổi tấm chống ẩm dày 3ly Mục II Chương V, HSMT 71,557 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 82,815 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 82,815 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 89,231 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 gạch 500x500mm Mục II Chương V, HSMT 89,231 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 82,815 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 112,815 m2
16 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500mm Mục II Chương V, HSMT 3,32 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,048 100m2
18 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm, kính mờ an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 6,468 m2
19 Cung cấp, lắp đặt cửa sổ mở trượt khung nhôm, kính mờ an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 4,8 m2
20 Cung cấp, lắp đặt cửa sổ mở 2 cánh mở quay khung nhôm, kính mờ an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 6,188 m2
21 Cung cấp, lắp đặt vách kính cố định khung nhôm, kính mờ an toàn 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 14,612 m2
22 Cáp điện Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm Mục II Chương V, HSMT 150 m
23 Cáp điện Cu/PVC/PVC (2x2.5)mm Mục II Chương V, HSMT 50 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
25 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 100 m
26 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
27 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, HSMT 2 cái
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 946,449 m2
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 28,696 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1.282,289 m2
33 Đắp xi măng phào cột tường rào, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 244,8 m
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.282,289 m2
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,929 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 18,929 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->