Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA khu vực TX Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA khu vực TX Cửa Lò, tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:33:00 đến ngày 2021-01-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,157,011,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP TRẠM TREO | |||
| 1 | MBA 250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Máy |
| 2 | Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 3x200A) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Tủ |
| 3 | Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 2x250A+DP) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 4 | Chống sét van 22kV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO (Load Break Fuse Cut Out) 24kV-100A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng polymer PPI-22kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 138 | Quả |
| 7 | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 45 | Quả |
| 8 | Chuỗi néo polymer 22kV +PK (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 9 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 225 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 70 | m |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 180 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm M70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 150 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M185 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Cái |
| 17 | Đầu cáp hạ thế | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 19 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m |
| 20 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | m |
| 21 | Móc đồng D8 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | m |
| 22 | Kẹp quai + kẹp hotline | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 23 | Chụp cực cao thế MBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 24 | Chụp cực hạ thế MBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 25 | Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 26 | Chụp bảo vệ chống sét van | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 27 | Khóa đồng tủ hạ thế | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 28 | Đai thép + khóa đai | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | Bộ |
| 29 | Xà đón dây ngang tuyến XĐD-N(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đón dây dọc tuyến XĐD-D(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian XTG(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 33 | Giá MBA GBA(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 34 | Ghế thao tác GTT(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp lực GCL | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 36 | Thang trèo TT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA 1 cột XCC&CSV-TBA1C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ cung TBA 1 cột XĐC-TBA1C-1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 39 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D-22 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 40 | Trụ đỡ công son MBA Tr-CSMBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 41 | Thang trèo TT-2.4 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 42 | Ghế thao tác TBA 1 cột GTT-TBA1C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 44 | Công son đỡ và dầm đỡ MBA 1 cột CS&D-MBA1C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 45 | Tiếp địa, dây nối tiếp địa trạm biến áp TĐ-NĐ-TBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | HT |
| 46 | Móng cột và nền TBA: MC&N.TBA(2,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 47 | Móng cột trạm MTR-3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 48 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-12-190-10 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 49 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I 12-190-7,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 50 | Móng trụ M-Tr | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 51 | Dây nối đất phần nổi NĐ-TBA12 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 52 | Phá dỡ bê tông (3,5x3x0,1m), bê tông mác 100 BT-100 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 53 | Biển an toàn BAT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 54 | Biển báo tên trạm BTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| B | TRẠM BIẾN ÁP (TRAM TRỤ KÍN) | |||
| 1 | Máy biến áp kiểu kín dùng đầu sứ Elbow 250kVA-22/0,4kV-Elbow (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Máy |
| 2 | - Tủ điện trung thế RMU-24kV kiểu compact (2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ có chức năng SMS (2bộ) cố đầu cáp đến và đi, giao thức kết nối scada…), có khă năng mở rộng bên phải. (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 3 | - Trụ đỡ máy biến áp tích hợp tủ hạ thế, có ngăn tủ trung thế: Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 2x200A+1x150A) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | |
| 4 | Móng TBA hợp bộ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 5 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Mét |
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi (trung tính nối đất) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 7 | Dây đồng mềm nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Mét |
| 8 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 11 | Biển tên trạm | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 12 | Biển an toàn | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 13 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 14 | Biển sơ đồ một sợi | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 15 | Tiếp địa trạm | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Hệ thống |
| C | ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.536 | Mét |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-13 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-11 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-13 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 7 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 8 | Móng cột đơn MT4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 9 | Móng cột đôi MĐ4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 10 | Tiếp địa chân cột RC-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | HT |
| 11 | Xà đỡ thẳng 1 tầng 22kV xuyên tâm XĐT-1T-22D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đơn 3 pha ngang tuyến xuyên tâm XN-1T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐ-3T-22D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột kép 3 pha thẳng dọc tuyến 22kV XNKD-3T-22C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh 22kV sứ đứng XR-1T-22D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột hình II-tim 2,6m XNII-2.6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu dao: XCD-IIT-22 XCD-IIT-22 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột kép 3 pha thẳng dọc tuyến 22kV XNKD-3T-22(TD) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Giằng cột GC-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 20 | Dây néo TK50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Chụp đầu cột tròn CT2,5m-1T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 22 | Chụp đầu cột tròn CT2m-1T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 23 | Các điện chuỗi néo polimer CN-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Chuỗi |
| 24 | Cách điện đứng polimer PPI-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Quả |
| 25 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 26 | Đấu nối hotline Hotline | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | VT |
| 27 | Đầu cốt Đổng - Nhôm 70 AM-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 28 | Kẹp cáp KC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 31 | Cái |
| 29 | Ống nối ON-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Ống |
| 30 | Cột bê tông ly tâm TL10 (nứt vỡ) (LT10) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 31 | Xà đỡ vượt (XV-1T) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Sứ đứng (SĐ-22) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Quả |
| 33 | Chuỗi thủy tinh (IIC-70E(3b/c)) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Chuỗi |
| 34 | Chuỗi néo polymer (CN22) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Quả |
| 35 | Hoa màu (lúa), (đất móng đổ thi công) đền bù | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.536 | m2 |
| D | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm đồng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(24)kV-3x70mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.438 | m |
| 2 | Đầu cáp trung thế 24kV 3 pha Elbow-3x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 3 | Đầu cáp trung thế 24kV 3 pha T-Plgus70 (Tủ RMU) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp trung thế 24kV 3 pha ĐCNT-70 (ngoài trời) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 5 | Hào cáp ngầm đơn 22kV HC1-22kV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.097 | m |
| 6 | Phá vở nên bê tông (rộng 0,6m, dày 0,2m, dài (L)m (đá 1x2 mác 250)) PV&HT-BT20 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 123,96 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền đường nhựa (rộng 0,6m, dày (0,07m + 0,18m) nền, dài (L)m) PV&HT-ĐN | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15,9 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch Block dài (L)m, rộng 0,6m PV&HT-Block | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | m2 |
| 9 | Gạch Block bổ sung (10% phá dỡ) Block | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,1 | m2 |
| 10 | Ống thép mạ kẽm vượt đường, lên cột (lên cột 3m/vị trí) Ø114-3,96 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 203 | m |
| 11 | Măng xông ống thép MX-Ø114 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng sứ) MBHC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 126,6 | Cái |
| 13 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng bê tông) MBHC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 191,5 | Cái |
| 14 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm TCN | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.351,5 | Cái |
| 15 | Biển báo tên đường dây BBĐZ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cái |
| 16 | Biển báo tủ RMU BBRMU | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 17 | Cầu dao cách ly 24kV CDCL-24kV-630A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 18 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO (Load Break Fuse Cut Out) 24kV-100A LBFCO-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Chống sét van HES-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 20 | Colie đỡ 1 cáp lên cột đường dây CL1C-1T (3) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cáp lên cột trạm biến áp XĐ1C-1T-1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 22 | Xà cầu dao + đầu cáp lệch cột kép ngang XCD+ĐC-AT1-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Xà cầu dao + đầu cáp lệch cột kép dọc XCD+ĐC-AT2-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 24 | Xà cầu đỉnh cột đơn XNCD-1T-22 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Xà cầu dao + đầu cáp cột đơn XCD+ĐC-1T-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì+ chống sét van kép ngang XCC+CSV-AT2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ dây xuống XĐX-AT2-1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 28 | Chụp đầu cột tròn CT2m-1T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 29 | Chụp đầu cột tròn CT3m-1T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ vượt 3 pha ngang tuyến XĐV-1T-22D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Xà néo cột đơn XN-1T-22C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Xà néo kép ngang tuyến XNKN-1T-22C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ cung cột đơn XĐC-1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 34 | Xà phụ XP1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Xà phụ XP2 (XF-1T-2) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 36 | Ghế thao tác GTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 37 | Thang trèo TT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 38 | Cách điện chuỗi néo polimer CN-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | chuỗi |
| 39 | Sứ đứng Polymer 24+ty mạ+kẹp PPI-24 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 41 | Quả |
| 40 | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty VHĐ-22 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Quả |
| 41 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m |
| 42 | Dây nối tiếp đất dao phân đoạn DTD | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 43 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 44 | Đầu cốt đồng Cu-H50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Cái |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-H70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 63 | Cái |
| 46 | Kẹp cáp 3 bu lông KC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Cái |
| 47 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 165 | m |
| 48 | Xà (XN-2T) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 49 | Xà néo pha B (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 50 | Cách điện chuỗi néo polimer CN-24 (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | Chuỗi |
| 51 | Chuỗi néo thuỷ tinh (IIC-70D(3b/c)) (thu hồi) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 52 | Đấu nối hotline | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | vị trí |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông BH-7,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông BH-7,5C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông BH-8,5B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông vuông BH-8,5C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-8,5-190-3,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cột |
| 6 | Móng cột vuông đơn: M2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Móng |
| 7 | Móng cột ly tâm đơn: M2-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 8 | Móng cột ly tâm đơn: M2-8,5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột ly tâm đơn: M2-LT8,5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 10 | Móng cột vuông đôi: Mk | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Móng |
| 11 | Móng cột vuông đôi: Mk-8,5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột ly tâm đôi: MK-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 13 | Móng cột ly tâm đôi: MK-LT8,5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 14 | Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.829 | m |
| 15 | Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 507 | m |
| 16 | Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | m |
| 17 | Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 210 | m |
| 18 | Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 64 | m |
| 19 | Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | m |
| 20 | Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | m |
| 21 | Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | m |
| 22 | Xà khóa hạ thế: XK4-2V(TD) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Xà khóa hạ thế: XN2CVXD-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Xà khóa hạ thế: XN1CVXN-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Xà khóa hạ thế:XD1CVXD-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Cổ dề ôm cột: CD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 57 | Cái |
| 27 | Cổ dề ôm cột: CDK2N-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 28 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 29 | Cổ dề ôm cột: CDK3D-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 30 | Cổ dề ôm cột: CDK5D-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 31 | Cổ dề ôm cột: CD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 62 | Cái |
| 32 | Cổ dề ôm cột: CDK2N-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 33 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 34 | Kẹp đỡ cáp VX-4x35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 35 | Kẹp néo cáp VX-4x35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Cái |
| 36 | Kẹp néo cáp VX-4x50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 37 | Kẹp néo cáp VX-4x70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 43 | Cái |
| 38 | Kẹp néo cáp VX-4x95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 255 | Cái |
| 39 | Sứ đứng hạ thế A30 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Quả |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 124 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 43 | Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 282 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa lặp lại | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Bộ |
| 45 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Hộp |
| 46 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Hộp |
| 47 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Hộp |
| 48 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Hộp |
| 49 | Tháo, lắp tủ tụ bù | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Hộp |
| 50 | Ghíp 2 bulon 25-95 Tap 25-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 318 | Cái |
| 51 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Bộ |
| 52 | Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi nhập kho) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cột |
| 53 | Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi nhập kho) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 54 | Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) (thu hồi nhập kho) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cột |
| 55 | Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi nhập kho) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 255 | m |
| 56 | Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi nhập kho) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 214 | m |
| 57 | Cáp AL/XLPE-2x25 + PK (thu hồi nhập kho) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 579 | m |
| F | ĐƯƠNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột GCN-0,4kV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA-3x185+1x95mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 108 | m |
| 3 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế: HST4x185mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-185 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 85/65 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 108 | m |
| 7 | Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV dưới nền đất | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | m |
| G | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Hoàn trả nền gạch Block dài (L)m, rộng 0,6m PV&HT-Block | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | m2 |
| 2 | Hoàn trả nên bê tông (rộng 0,6m, dày 0,2m, dài (L)m (đá 1x2 mác 250)) PV&HT-BT20 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 123,96 | m3 |
| 3 | Hoàn trả nền đường nhựa (rộng 0,6m, dài (L)m) PV&HT-ĐN | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 63,6 | m2 |
| 4 | Hoàn trả mặt bằng thi công Móng M2-8.5LT-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | móng |
| 5 | Hoàn trả mặt bằng thi công Móng M2-7.5BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | móng |
| 6 | Hoàn trả mặt bằng thi công Móng Mk-LT8.5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | móng |
| 7 | Hoàn trả mặt bằng thi công Móng Mk-8.5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | móng |
| 8 | Hoàn trả mặt bằng thi công Móng M2-8.5BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | móng |
| 9 | Hoàn trả mặt bằng thi công Móng Mk-7.5-BT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | móng |
| 10 | Hoàn trả mặt bằng thi công Háo cáp ngầm hạ thế HC3-NĐ(0,4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi