Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA khu vực TX Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201287530-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Nghệ An
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA khu vực TX Cửa Lò, tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201281958
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 18:33:00 đến ngày 2021-01-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,157,011,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP TRẠM TREO
1 MBA 250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Máy
2 Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 3x200A) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Tủ
3 Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 2x250A+DP) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Tủ
4 Chống sét van 22kV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
5 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO (Load Break Fuse Cut Out) 24kV-100A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
6 Sứ đứng polymer PPI-22kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 138 Quả
7 Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 45 Quả
8 Chuỗi néo polymer 22kV +PK (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Chuỗi
9 Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 225 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 70 m
11 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 m
12 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 180 m
13 Đầu cốt đồng nhôm M70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 150 Cái
14 Đầu cốt đồng M50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cái
15 Đầu cốt đồng M95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cái
16 Đầu cốt đồng M185 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Cái
17 Đầu cáp hạ thế Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
18 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 90 Cái
19 Dây đồng mềm nhiều sợi M95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m
20 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 m
21 Móc đồng D8 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 m
22 Kẹp quai + kẹp hotline Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
23 Chụp cực cao thế MBA Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
24 Chụp cực hạ thế MBA Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
25 Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
26 Chụp bảo vệ chống sét van Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
27 Khóa đồng tủ hạ thế Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
28 Đai thép + khóa đai Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 50 Bộ
29 Xà đón dây ngang tuyến XĐD-N(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
30 Xà đón dây dọc tuyến XĐD-D(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
31 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
32 Xà đỡ sứ trung gian XTG(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
33 Giá MBA GBA(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
34 Ghế thao tác GTT(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
35 Giá đỡ cáp lực GCL Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
36 Thang trèo TT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
37 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van TBA 1 cột XCC&CSV-TBA1C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
38 Xà đỡ cung TBA 1 cột XĐC-TBA1C-1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
39 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D-22 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
40 Trụ đỡ công son MBA Tr-CSMBA Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
41 Thang trèo TT-2.4 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
42 Ghế thao tác TBA 1 cột GTT-TBA1C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
43 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
44 Công son đỡ và dầm đỡ MBA 1 cột CS&D-MBA1C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
45 Tiếp địa, dây nối tiếp địa trạm biến áp TĐ-NĐ-TBA Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 HT
46 Móng cột và nền TBA: MC&N.TBA(2,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
47 Móng cột trạm MTR-3 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
48 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-12-190-10 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
49 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I 12-190-7,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
50 Móng trụ M-Tr Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
51 Dây nối đất phần nổi NĐ-TBA12 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 bộ
52 Phá dỡ bê tông (3,5x3x0,1m), bê tông mác 100 BT-100 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,2 m3
53 Biển an toàn BAT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
54 Biển báo tên trạm BTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
B TRẠM BIẾN ÁP (TRAM TRỤ KÍN)
1 Máy biến áp kiểu kín dùng đầu sứ Elbow 250kVA-22/0,4kV-Elbow (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
2 - Tủ điện trung thế RMU-24kV kiểu compact (2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ có chức năng SMS (2bộ) cố đầu cáp đến và đi, giao thức kết nối scada…), có khă năng mở rộng bên phải. (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
3 - Trụ đỡ máy biến áp tích hợp tủ hạ thế, có ngăn tủ trung thế: Tủ hạ thế 400A-500V (3 lộ ra 2x200A+1x150A) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2
4 Móng TBA hợp bộ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
5 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Mét
6 Dây đồng mềm nhiều sợi (trung tính nối đất) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Mét
7 Dây đồng mềm nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Mét
8 Đầu cốt đồng 50mm2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
9 Đầu cốt đồng 95mm2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
10 Đầu cốt đồng 240mm2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
11 Biển tên trạm Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
12 Biển an toàn Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
13 Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
14 Biển sơ đồ một sợi Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
15 Tiếp địa trạm Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Hệ thống
C ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG
1 Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.536 Mét
2 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
3 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-14-190-13 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
4 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
5 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-11 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
6 Cột bê tông ly tâm NPC(PC)-I-16-190-13 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
7 Móng cột đơn MT4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
8 Móng cột đơn MT4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
9 Móng cột đôi MĐ4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
10 Tiếp địa chân cột RC-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 HT
11 Xà đỡ thẳng 1 tầng 22kV xuyên tâm XĐT-1T-22D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
12 Xà néo cột đơn 3 pha ngang tuyến xuyên tâm XN-1T-22C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
13 Xà đỡ 3 pha dọc 22kV xuyên tâm XĐ-3T-22D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
14 Xà néo cột kép 3 pha thẳng dọc tuyến 22kV XNKD-3T-22C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
15 Xà rẽ nhánh 22kV sứ đứng XR-1T-22D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
16 Xà néo cột hình II-tim 2,6m XNII-2.6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
17 Xà đỡ cầu dao: XCD-IIT-22 XCD-IIT-22 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
18 Xà néo cột kép 3 pha thẳng dọc tuyến 22kV XNKD-3T-22(TD) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Giằng cột GC-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
20 Dây néo TK50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
21 Chụp đầu cột tròn CT2,5m-1T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
22 Chụp đầu cột tròn CT2m-1T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
23 Các điện chuỗi néo polimer CN-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Chuỗi
24 Cách điện đứng polimer PPI-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Quả
25 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 KQ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
26 Đấu nối hotline Hotline Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 VT
27 Đầu cốt Đổng - Nhôm 70 AM-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
28 Kẹp cáp KC-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Cái
29 Ống nối ON-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Ống
30 Cột bê tông ly tâm TL10 (nứt vỡ) (LT10) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
31 Xà đỡ vượt (XV-1T) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Sứ đứng (SĐ-22) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Quả
33 Chuỗi thủy tinh (IIC-70E(3b/c)) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Chuỗi
34 Chuỗi néo polymer (CN22) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Quả
35 Hoa màu (lúa), (đất móng đổ thi công) đền bù Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.536 m2
D ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm đồng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(24)kV-3x70mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.438 m
2 Đầu cáp trung thế 24kV 3 pha Elbow-3x70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
3 Đầu cáp trung thế 24kV 3 pha T-Plgus70 (Tủ RMU) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
4 Đầu cáp trung thế 24kV 3 pha ĐCNT-70 (ngoài trời) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
5 Hào cáp ngầm đơn 22kV HC1-22kV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.097 m
6 Phá vở nên bê tông (rộng 0,6m, dày 0,2m, dài (L)m (đá 1x2 mác 250)) PV&HT-BT20 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 123,96 m3
7 Phá dỡ nền đường nhựa (rộng 0,6m, dày (0,07m + 0,18m) nền, dài (L)m) PV&HT-ĐN Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15,9 m3
8 Phá dỡ nền gạch Block dài (L)m, rộng 0,6m PV&HT-Block Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 m2
9 Gạch Block bổ sung (10% phá dỡ) Block Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,1 m2
10 Ống thép mạ kẽm vượt đường, lên cột (lên cột 3m/vị trí) Ø114-3,96 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 203 m
11 Măng xông ống thép MX-Ø114 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
12 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng sứ) MBHC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 126,6 Cái
13 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng bê tông) MBHC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 191,5 Cái
14 Thẻ báo hiệu cáp ngầm TCN Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.351,5 Cái
15 Biển báo tên đường dây BBĐZ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cái
16 Biển báo tủ RMU BBRMU Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
17 Cầu dao cách ly 24kV CDCL-24kV-630A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
18 Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO (Load Break Fuse Cut Out) 24kV-100A LBFCO-22 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Chống sét van HES-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
20 Colie đỡ 1 cáp lên cột đường dây CL1C-1T (3) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
21 Xà đỡ cáp lên cột trạm biến áp XĐ1C-1T-1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
22 Xà cầu dao + đầu cáp lệch cột kép ngang XCD+ĐC-AT1-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
23 Xà cầu dao + đầu cáp lệch cột kép dọc XCD+ĐC-AT2-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
24 Xà cầu đỉnh cột đơn XNCD-1T-22 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
25 Xà cầu dao + đầu cáp cột đơn XCD+ĐC-1T-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
26 Xà đỡ cầu chì+ chống sét van kép ngang XCC+CSV-AT2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
27 Xà đỡ dây xuống XĐX-AT2-1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
28 Chụp đầu cột tròn CT2m-1T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
29 Chụp đầu cột tròn CT3m-1T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
30 Xà đỡ vượt 3 pha ngang tuyến XĐV-1T-22D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Xà néo cột đơn XN-1T-22C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Xà néo kép ngang tuyến XNKN-1T-22C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
33 Xà đỡ cung cột đơn XĐC-1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
34 Xà phụ XP1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
35 Xà phụ XP2 (XF-1T-2) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
36 Ghế thao tác GTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
37 Thang trèo TT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
38 Cách điện chuỗi néo polimer CN-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 chuỗi
39 Sứ đứng Polymer 24+ty mạ+kẹp PPI-24 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 41 Quả
40 Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty VHĐ-22 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Quả
41 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m
42 Dây nối tiếp đất dao phân đoạn DTD Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 bộ
43 Tiếp địa RC-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
44 Đầu cốt đồng Cu-H50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cái
45 Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-H70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 63 Cái
46 Kẹp cáp 3 bu lông KC-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cái
47 Dây nhôm bọc cách điện AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 165 m
48 Xà (XN-2T) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
49 Xà néo pha B (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
50 Cách điện chuỗi néo polimer CN-24 (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 Chuỗi
51 Chuỗi néo thuỷ tinh (IIC-70D(3b/c)) (thu hồi) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Chuỗi
52 Đấu nối hotline Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 vị trí
E ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông vuông BH-7,5B Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cột
2 Cột bê tông vuông BH-7,5C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Cột
3 Cột bê tông vuông BH-8,5B Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
4 Cột bê tông vuông BH-8,5C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
5 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-8,5-190-3,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cột
6 Móng cột vuông đơn: M2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Móng
7 Móng cột ly tâm đơn: M2-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Móng
8 Móng cột ly tâm đơn: M2-8,5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
9 Móng cột ly tâm đơn: M2-LT8,5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
10 Móng cột vuông đôi: Mk Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
11 Móng cột vuông đôi: Mk-8,5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
12 Móng cột ly tâm đôi: MK-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
13 Móng cột ly tâm đôi: MK-LT8,5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
14 Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.829 m
15 Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 507 m
16 Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 m
17 Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 210 m
18 Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 64 m
19 Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 m
20 Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 m
21 Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 m
22 Xà khóa hạ thế: XK4-2V(TD) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
23 Xà khóa hạ thế: XN2CVXD-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
24 Xà khóa hạ thế: XN1CVXN-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
25 Xà khóa hạ thế:XD1CVXD-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
26 Cổ dề ôm cột: CD2-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 57 Cái
27 Cổ dề ôm cột: CDK2N-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
28 Cổ dề ôm cột: CDK2D-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
29 Cổ dề ôm cột: CDK3D-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cái
30 Cổ dề ôm cột: CDK5D-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cái
31 Cổ dề ôm cột: CD2-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 62 Cái
32 Cổ dề ôm cột: CDK2N-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
33 Cổ dề ôm cột: CDK2D-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
34 Kẹp đỡ cáp VX-4x35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cái
35 Kẹp néo cáp VX-4x35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Cái
36 Kẹp néo cáp VX-4x50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
37 Kẹp néo cáp VX-4x70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 43 Cái
38 Kẹp néo cáp VX-4x95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 255 Cái
39 Sứ đứng hạ thế A30 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Quả
40 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 124 Cái
41 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
42 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
43 Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 282 Bộ
44 Tiếp địa lặp lại Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Bộ
45 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Hộp
46 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Hộp
47 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Hộp
48 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Hộp
49 Tháo, lắp tủ tụ bù Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Hộp
50 Ghíp 2 bulon 25-95 Tap 25-95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 318 Cái
51 Đai thép + khóa đai hộp công tơ Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Bộ
52 Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi nhập kho) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cột
53 Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi nhập kho) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
54 Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) (thu hồi nhập kho) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cột
55 Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi nhập kho) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 255 m
56 Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi nhập kho) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 214 m
57 Cáp AL/XLPE-2x25 + PK (thu hồi nhập kho) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 579 m
F ĐƯƠNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM
1 Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột GCN-0,4kV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
2 cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA-3x185+1x95mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 108 m
3 Đầu cáp co nhiệt hạ thế: HST4x185mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
4 Đầu cốt đồng ĐC Cu-185 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Cái
5 Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
6 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 85/65 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 108 m
7 Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV dưới nền đất Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 m
G CHI PHÍ KHÁC
1 Hoàn trả nền gạch Block dài (L)m, rộng 0,6m PV&HT-Block Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 m2
2 Hoàn trả nên bê tông (rộng 0,6m, dày 0,2m, dài (L)m (đá 1x2 mác 250)) PV&HT-BT20 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 123,96 m3
3 Hoàn trả nền đường nhựa (rộng 0,6m, dài (L)m) PV&HT-ĐN Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 63,6 m2
4 Hoàn trả mặt bằng thi công Móng M2-8.5LT-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 móng
5 Hoàn trả mặt bằng thi công Móng M2-7.5BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 móng
6 Hoàn trả mặt bằng thi công Móng Mk-LT8.5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 móng
7 Hoàn trả mặt bằng thi công Móng Mk-8.5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 móng
8 Hoàn trả mặt bằng thi công Móng M2-8.5BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 móng
9 Hoàn trả mặt bằng thi công Móng Mk-7.5-BT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 móng
10 Hoàn trả mặt bằng thi công Háo cáp ngầm hạ thế HC3-NĐ(0,4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->