Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Phòng PC02

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201291914-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Phòng PC02
Số hiệu KHLCNT 20201272024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 17:10:00 đến ngày 2021-01-11 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,532,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Trụ sở Công an Số 7 Thiền Quang
1 Tháo dỡ ống hút mùi khu vệ sinh , ống nhựa PVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,172 100m
2 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 200,24 m2
3 Tháo dỡ gạch bông gió Mục II Chương V, HSMT 0,32 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 59,821 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 44,45 m
6 Tháo dỡ vòi sen, vòi rửa Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
8 Tháo dỡ đèn Mục II Chương V, HSMT 55 bộ
9 Tháo dỡ Quạt trần, hộp số (bảo quản để lắp đặt lại) Mục II Chương V, HSMT 8 cái
10 Tháo dỡ hệ thống kim thu sét trên mái để cải tạo (bảo quản, để tận dụng lại) Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
11 Tháo dỡ bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 để cải tạo mái (bảo quản, để tận dụng lại) Mục II Chương V, HSMT 2 bể
12 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 2,672 100m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.601,633 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 708,851 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 171,04 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 39,482 m2
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 512,14 m2
18 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 76,304 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Mục II Chương V, HSMT 30,725 m2
20 Vận chuyển vật liệu phá dỡ xuống bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 2,672 100m2
21 Vận chuyển vật liệu phá dỡ bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Mục II Chương V, HSMT 26,006 10m2
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 35,717 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 35,717 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 20000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 35,717 m3
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,298 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 9,092 m2
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V, HSMT 2,024 m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 2,22 m2
29 Cung cấp chốt cửa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
30 Bản lề Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
31 Khóa cửa treo Mục II Chương V, HSMT 1
32 SXLD cửa đi 1 cánh cánh mở quay khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 1,974 m2
33 Cửa pano kính (đã bao gồm lắp dựng và sơn): gỗ chò chỉ, kính trắng hoặc màu 5mm, phun sơn PU, dầy cửa 38-42mm Mục II Chương V, HSMT 14,788
34 Khuôn cửa đơn gỗ Chò Chỉ ( đã bao gồm sơn PU hoàn thiện) (báo giá 02 phòng) Mục II Chương V, HSMT 40,85 md
35 SXLD cửa sổ mở hất hệ 4400, khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 1,98 m2
36 SXLD cửa sổ mở lùa 2 cánh nhôm hệ: Thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 26,465 m2
37 Vách kính khung nhôm hệ, thanh nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục II Chương V, HSMT 13,329 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 171,04 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 39,482 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2.490,281 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 37,022 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2 (gạch 600x600mm), vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 512,14 m2
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 (gạch 0,12x600mm), vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 30,725 m2
44 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch bông gió 200x200, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 0,32 1m2
45 Trần thạch cao chìm khung xương chìm (bao gồm cả công lắp dựng) Mục II Chương V, HSMT 200,24 m2
46 Phào thạch cao (phào đơn) (bao gồm cả lắp dựng) Mục II Chương V, HSMT 70,255 md
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn chống nóng 3 lớp Mục II Chương V, HSMT 2,672 100m2
48 Tôn bo diềm khổ 400mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 31,548 md
49 Tôn khổ 600mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 11,93 md
50 Lắp đặt tôn ngắt nước ngàm vào tường: Vật liệu: tôn khổ 600, quét bitum chống thấm, vữa trát. Nhân công: đục vữa, lắp tôn, quét bitum, trám vữa. Mục II Chương V, HSMT 4,58 md
51 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 2,897 100m2
52 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục II Chương V, HSMT 2 bể
53 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m: Chỉ tính công lắp đặt, kim thu sét tận dụng lại Mục II Chương V, HSMT 6 cái
54 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, HSMT 35 m
55 Đo kiểm tra nghiệm thu điện trở hệ thống tiếp địa bảo đảm điện trở Mục II Chương V, HSMT 1 HT
56 Hóa chất giảm điện trở Mục II Chương V, HSMT 2 gói
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, HSMT 2 hộp
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe: aptomat 1P, 10A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe: aptomat 1P, 16A Mục II Chương V, HSMT 6 cái
61 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: Dây 1x2,5mm Mục II Chương V, HSMT 52 m
62 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2: Dây 1x1,5mm Mục II Chương V, HSMT 160 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm: D20mm Mục II Chương V, HSMT 160 m
64 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
65 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 3 cái
66 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 10 cái
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (vật liệu tận dụng lại) Mục II Chương V, HSMT 8 cái
68 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 33 bộ
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 18 bộ
70 Lắp đặt sen tắm Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
71 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, HSMT 6 cái
72 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần Mục II Chương V, HSMT 9 cái
73 Lắp đặt ống bạc thông gió D110mm Mục II Chương V, HSMT 0,172 m
74 Thi công quét 3 lớp chống thấm theo thiết kế (1,5kg/1m2) Mục II Chương V, HSMT 76,304 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 46,268 m2
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 30,036 m2
77 Vệ sinh, thổi rửa quanh miệng ống thoát nước mái, chèn vữa không co ngót để chống thấm Mục II Chương V, HSMT 9 điểm
78 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, HSMT 0,193 m3
79 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép, bê tông bệ bếp Mục II Chương V, HSMT 0,308 m3
80 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 24,878 m2
81 Tháo dỡ ống hút mùi và chụp hút mùi Mục II Chương V, HSMT 1 công
82 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 1,745 m3
83 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,745 m3
84 Vận chuyển phế thải tiếp 20km bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 1,745 m3
85 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, HSMT 5,019 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 30,081 m2
87 Sản xuất, lắp đặt cánh tủ bếp bằng inox Mục II Chương V, HSMT 229,98 kg
88 Bản lề cửa Inox Mục II Chương V, HSMT 32 cái
89 Hộp inox kích thước 600x700x2000m đựng bình ga Mục II Chương V, HSMT 1 cái
90 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 7,216 m2
91 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,539 m3
92 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 3,36 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 3,36 m2
94 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng, ván khuôn bệ bếp Mục II Chương V, HSMT 0,055 100m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,157 tấn
96 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, bê tông bệ bếp Mục II Chương V, HSMT 0,424 m3
97 Lắp đặt ống bạc hút mùi D110mm Mục II Chương V, HSMT 8 m
98 Lắp đặt máy hút mùi bếp: máy hút công suất 950m Mục II Chương V, HSMT 1 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V, HSMT 0,08 100m
100 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
101 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V, HSMT 4 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mục II Chương V, HSMT 0,027 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, HSMT 0,25 100m
104 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, HSMT 6 cái
105 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Mục II Chương V, HSMT 5 cái
106 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục II Chương V, HSMT 84,356 m2
107 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 449,867 m2
108 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 63,518 m2
109 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 165,247 m2
110 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,71 m2
111 Tháo các loại động cơ điện, công suất động cơ <=4,5 KW Mục II Chương V, HSMT 1 1 cái
112 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 183,702 m2
113 Tháo dỡ hệ thống điện cũ để thi công trần thạch cao (Quạt, đèn, dây điện.., bảo quản để lắp đặt lại) Mục II Chương V, HSMT 1 công
114 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 2,002 m3
115 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,002 m3
116 Vận chuyển phế thải tiếp 20000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 2,002 m3
117 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 63,518 m2
118 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 708,211 m2
119 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 84,356 m2
120 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 29,579 m2
121 Khuôn cửa đơn, gỗ Chò Chỉ ( đã bao gồm sơn PU hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 5,6
122 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 1,71 m cấu kiện
123 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw Mục II Chương V, HSMT 1 cái
124 Trần thạch cao chìm khung xương nổi, tấm chịu nước dầy 4mm (bao gồm cả công lắp dựng) Mục II Chương V, HSMT 183,702 m2
125 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (quạt cũ dùng lại, chỉ tính công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 7 cái
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 300 m
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
128 Tháo dỡ kim thu sét Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
129 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 2,442 100m2
130 Vận chuyển vật liệu xuống bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Mục II Chương V, HSMT 2,442 100m2
131 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,442 100m2
132 Tôn bo diềm khổ 400mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 23,46 md
133 Lắp đặt máng nước bằng inox 304 bóng trắng (bao gồm cả công dập tạo hình và vận chuyển) Mục II Chương V, HSMT 150,927 kg
134 Gia công, lắp đặt khung giá đỡ máng thu nước mái, khung inox (trọn gói) Mục II Chương V, HSMT 42 cái
135 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mục II Chương V, HSMT 6 cái
136 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, HSMT 30 m
137 Đo kiểm tra nghiệm thu điện trở hệ thống tiếp địa bảo đảm điện trở Mục II Chương V, HSMT 1 HT
138 Hóa chất giảm điện trở Mục II Chương V, HSMT 2 gói
139 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường rào Mục II Chương V, HSMT 45,54 m2
140 Cạo rỉ hàng rào trước khi sơn Mục II Chương V, HSMT 18,9 m2
141 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 45,54 m2
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 18,9 m2
143 Tháo chuông điện Mục II Chương V, HSMT 1 cái
144 Lắp đặt chuông điện Mục II Chương V, HSMT 1 cái
145 Vệ sinh công nghiệp toàn bộ công trình Mục II Chương V, HSMT 5 công
B HM: Trụ sở Công an Số 6 Thiền Quang
1 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,183 100m2
2 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 24,247 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 79,067 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,158 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục II Chương V, HSMT 0,158 m3
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 39,866 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 29,497 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 9,704 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 9,704 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 41,953 m2
11 Trần thạch cao chìm khung xương nổi, tấm chịu nước dầy 4mm (bao gồm cả công lắp dựng) Mục II Chương V, HSMT 24,247 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,183 100m2
13 Tôn bo diềm khổ 400mm, dày 0.45mm Mục II Chương V, HSMT 10,44 md
14 Tháo dỡ lưới mắt cáo B40 Mục II Chương V, HSMT 7,436 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 118,383 m2
16 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục II Chương V, HSMT 25,792 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 118,383 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 33,228 m2
19 Lắp dựng lưới mắt cáo B40 Mục II Chương V, HSMT 7,436 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 212,003 m2
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 2,4 m2
22 Gia công cửa song sắt Mục II Chương V, HSMT 2,03 m2
23 Lắp dựng cửa song sắt Mục II Chương V, HSMT 2,03 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2,03 m2
25 Cửa sổ nan chớp (đã bao gồm công lắp dựng và sơn): gỗ Sồi, phun sơn PU, chiều dày 38-42mm Mục II Chương V, HSMT 2,4 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 212,003 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->