Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đại đội 1 Tiểu đoàn 3, Đại đội 1 Tiểu đoàn 4, đội Quản lý sử dụng động vật nghiệp vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đại đội 1 Tiểu đoàn 3, Đại đội 1 Tiểu đoàn 4, đội Quản lý sử dụng động vật nghiệp vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201272358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 16:53:00 đến ngày 2021-01-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,650,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: ĐẠI ĐỘI 1 TIỂU ĐOÀN 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 130,83 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6,542 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 6,542 | m3 |
| 5 | SXLĐ cửa sổ nhôm hệ , 02 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 98,25 | m2 |
| 6 | SXLĐ cửa đi nhôm hệ, 01 cánh mở quay,pano nhôm + kính an toàn 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 32,58 | m2 |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 1,716 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 98,25 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 62,412 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V, HSMT | 19,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Mục II Chương V, HSMT | 206,131 | m2 |
| 12 | Tháo tấm lợp tôn; | Mục II Chương V, HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ vỉ kèo mái nhà ăn bếp nối nhà xe; xà gồ gỗ | Mục II Chương V, HSMT | 5 | công |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 64,775 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,823 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1Km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,823 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,823 | m3 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 11,358 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn be tông lót | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,51 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,045 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,926 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,584 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,06 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 0,278 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1Km đầu tiên | Mục II Chương V, HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,075 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 2,513 | m3 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 25,134 | m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,095 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,248 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,38 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,022 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,218 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 13,716 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 2,442 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,135 | m3 |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,026 | tấn |
| 44 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,026 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,08 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 8,925 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 49 | Bu lông M16x300 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 50 | Tôn úp nóc, úp biên B400 | Mục II Chương V, HSMT | 16,444 | m |
| 51 | Máng thu mước bằng tôn 400 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 76,569 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 28,369 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 40,399 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 116,968 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 68,768 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic KT500x500, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 28,703 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 75,301 | m2 |
| 59 | SXLĐ cửa sổ nhôm hệ , 02 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, HSMT | 6,48 | m2 |
| 60 | SXLD cửa đi hai cánh khung nhôm hệ , phôi kính 6.38mm | Mục II Chương V, HSMT | 3,08 | m2 |
| 61 | Bảng điện phòng chứa 8 Aptomat | Mục II Chương V, HSMT | 9 | hộp |
| 62 | Aptomat MCB 2P 32A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 63 | Aptomat MCB 1P 20A | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 64 | Aptomat MCB 1P 16A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu gắn trên tường | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 phím 16a/250v (đế âm tường, mặt nạ, hạt công tắc) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 phím 16a/250v (đế âm tường, mặt nạ, hạt công tắc, hạt đèn báo | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 69 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 70 | Cáp CU/PVC 1x4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 71 | Cáp CU/PVC 1x2.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 75 | m |
| 72 | Cáp CU/PVC 1x1.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d25 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 79 | Van chặn DN25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 80 | Cút PPR 90 độ D25 | Mục II Chương V, HSMT | 12 | cái |
| 81 | Cút PPR 90 độ D20 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 82 | Cút ren trong, ngoài PPR D20 chờ thiết bị | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 83 | Tê PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 84 | Ống cấp nước lạnh PP-R D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 85 | Ống cấp nước lạnh PP-R D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 86 | Côn thu PVC D90/76 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 87 | Cút PVC 45 độ D90 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 88 | Cút PVC 45 độ D76 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 89 | Tê PVC 45 độ D90x90 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 90 | Ống nhựa PVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,05 | 100m |
| 92 | Cầu thu nước mưa D80 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 93 | Cút 45 độ PVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 94 | Ống nhựa PVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 95 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,743 | 100m2 |
| 96 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,607 | tấn |
| 97 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,263 | m3 |
| 98 | Phá dỡ móng các loại, bê tông cột nhà xe | Mục II Chương V, HSMT | 5,376 | m3 |
| 99 | Phá dỡ bê tông nền sân làm móng nhà xe | Mục II Chương V, HSMT | 1,463 | m3 |
| 100 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 8,135 | m3 |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 8,135 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 8,135 | m3 |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 7,875 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót, móng tròn, đa giác | Mục II Chương V, HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,125 | m3 |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,359 | tấn |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mục II Chương V, HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 5,915 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 112 | Đổ vữa chân cột | Mục II Chương V, HSMT | 0,017 | m3 |
| 113 | Gia công cột nhà xe bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,104 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,104 | tấn |
| 115 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,348 | tấn |
| 116 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II Chương V, HSMT | 0,348 | tấn |
| 117 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,47 | tấn |
| 118 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,47 | tấn |
| 119 | Bu lông M16x400 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 68,249 | m2 |
| 121 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,144 | 100m2 |
| 122 | Máng thu mước bằng tôn 400 | Mục II Chương V, HSMT | 20,476 | m |
| 123 | Tôn úp nóc, úp biên B400 | Mục II Chương V, HSMT | 30,674 | m |
| 124 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 125 | Cút PVC 45 độ D76 | Mục II Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 126 | Ống nhựa PVC D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 127 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Mục II Chương V, HSMT | 211,891 | m2 |
| 128 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,106 | m3 |
| 129 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 0,106 | m3 |
| 130 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 0,106 | m3 |
| 131 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 2,119 | 100m2 |
| 132 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Mục II Chương V, HSMT | 49 | cái |
| 133 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 6,936 | m3 |
| 134 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II Chương V, HSMT | 5,966 | m3 |
| 135 | Phá dỡ gạch vỉa hè để lắp đặt ống thoát nước | Mục II Chương V, HSMT | 4,82 | m2 |
| 136 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 15,94 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 15,94 | m3 |
| 138 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 15,94 | m3 |
| 139 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 34,872 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy rãnh | Mục II Chương V, HSMT | 0,175 | 100m2 |
| 141 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 7,169 | m3 |
| 142 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 6,491 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 59,009 | m2 |
| 144 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 23,314 | m2 |
| 145 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,342 | tấn |
| 146 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 147 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 3,596 | m3 |
| 148 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 58 | cái |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục II Chương V, HSMT | 5,743 | m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, HSMT | 0,576 | m3 |
| 152 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 1,062 | m3 |
| 153 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 19,296 | m2 |
| 154 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,254 | m2 |
| 155 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,033 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 157 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 2,434 | m3 |
| 158 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 13,538 | m3 |
| 160 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mục II Chương V, HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Mục II Chương V, HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 163 | Lắp đặt ống thoát nước D110 đấu nối hố ga chung | Mục II Chương V, HSMT | 0,048 | 100m |
| 164 | Lát gạch Terazzo hoàn trả khu vực lắp đặt ống thoát nước D110 | Mục II Chương V, HSMT | 4,82 | m2 |
| 165 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,982 | 100m3 |
| 166 | Rải ni lông lót nền | Mục II Chương V, HSMT | 327,332 | m2 |
| 167 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 45,33 | m3 |
| 168 | Cắt khe co sân bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 38,21 | m |
| B | HM: ĐẠI ĐỘI 1 - TIỂU ĐOÀN 4 (THỊ TRẤN TRÔI - HUYỆN HOÀI ĐỨC) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 23,56 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 1.218,549 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Mục II Chương V, HSMT | 2,574 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,178 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,178 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,178 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 23,56 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1.447,985 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 2,574 | 100m2 |
| 10 | Máng thu mước bằng Inox | Mục II Chương V, HSMT | 26 | m |
| 11 | Tôn úp nóc B600 | Mục II Chương V, HSMT | 13 | m |
| 12 | Chống thấm cổ ống (thanh trương nở + bê tông không co ngót) | Mục II Chương V, HSMT | 4 | Cổ ống |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,65 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần nhựa khu vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 37,656 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ sen tắm | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 0,943 | m3 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | Mục II Chương V, HSMT | 26,724 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,363 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,363 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,363 | m3 |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 0,182 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,3 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 26,724 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn Ceramic KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,587 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường KT gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 3,84 | m2 |
| 27 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao xương nổi KT600x600 | Mục II Chương V, HSMT | 37,656 | m2 |
| 28 | Aptomat MCB 2P 25A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 29 | Aptomat MCB 1P 20A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 1P 16A | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 31 | Đèn lốp gắn trần D250 bóng Led 18W | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 phím 16a/250v (đế âm tường, mặt nạ, hạt công tắc) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 33 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 34 | Cáp CU/PVC 1x4mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | m |
| 35 | Cáp CU/PVC 1x2.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 48 | m |
| 36 | Cáp CU/PVC 1x1.5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 22 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 | Mục II Chương V, HSMT | 46 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d25 | Mục II Chương V, HSMT | 11 | m |
| 39 | Bình nóng lạnh 30L | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Van chặn DN32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 43 | Rắc co PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 44 | Cút nhựa 90 Độ PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 45 | Cút nhựa 90 Độ PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 46 | Cút nhựa 90 Độ PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 47 | Cút ren trong PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 25 | cái |
| 48 | Cút ren ngoài PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 49 | Tê nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 50 | Tê nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 51 | Tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 52 | Côn thu nhựa PPR D32x25 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 53 | Côn thu nhựa PPR D25x20 | Mục II Chương V, HSMT | 14 | cái |
| 54 | Ống cấp nước lạnh PPR (PN10) D32 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 55 | Ống cấp nước lạnh PPR (PN10) D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | 100m |
| 56 | Ống cấp nước lạnh PPR (PN10) D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 57 | Ống cấp nước nóng PPR (PN20) D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 58 | Ống cấp nước nóng PPR (PN20) D20 | Mục II Chương V, HSMT | 0,09 | 100m |
| 59 | Ống nhựa uPVC - Class 2 D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,32 | 100m |
| 60 | Ống nhựa uPVC - Class 2 D76 | Mục II Chương V, HSMT | 0,13 | 100m |
| 61 | Ống nhựa uPVC - Class 2 D42 | Mục II Chương V, HSMT | 0,01 | 100m |
| 62 | Côn thu PVC D110x76 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 63 | Côn thu PVC D76x42 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 64 | Cút nhựa UPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 23 | cái |
| 65 | Cút nhựa UPVC 45 độ D76 | Mục II Chương V, HSMT | 17 | cái |
| 66 | Cút nhựa UPVC 45 độ D42 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 67 | Tê nhựa UPVC 45 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 68 | Tê nhựa UPVC 90 độ D110 | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 69 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 68,141 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 6,048 | m3 |
| 72 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 6,204 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 56,4 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 22,4 | m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,329 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 3,472 | m3 |
| 78 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 56 | cái |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 5,743 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 0,365 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 1,062 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 9,648 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, HSMT | 1,254 | m2 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V, HSMT | 0,033 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 87 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 0,243 | m3 |
| 88 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 24,628 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,493 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,493 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, HSMT | 0,493 | 100m3 |
| 93 | Lắp đặt ống thoát nước D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,023 | 100m |
| 94 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 95 | Rải ni lông lót nền | Mục II Chương V, HSMT | 219,319 | m2 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 21,931 | m3 |
| 97 | Cắt khe co sân bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 42,64 | m |
| C | HM: ĐẠI ĐỘI 1 - TIỂU ĐOÀN 4 (TẠI THỊ TRẤN QUỐC OAI, HUYỆN QUỐC OAI) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 5,5 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 1,4 | m2 |
| 4 | Thông tắc đường ống nước thải + Rãnh thoát nước khu vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 3 | công |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,115 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 0,115 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 0,115 | m3 |
| 8 | Trát cạnh cửa má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 1,21 | m2 |
| 9 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,078 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 3,33 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 2,818 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) | Mục II Chương V, HSMT | 3,33 | m2 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cửa đi sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) | Mục II Chương V, HSMT | 2,376 | m2 |
| D | HM: ĐỘI QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐỘNG VẬT NGHIỆP VỤ THUỘC TRUNG ĐOÀN CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch đỉnh tường rào chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, HSMT | 5,553 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 283,826 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tường rào hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 87,972 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 4,02 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 15,629 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 15,629 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 15,629 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,374 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,798 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, HSMT | 5,274 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 12,367 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 491,712 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 79,8 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 508,543 | m2 |
| 15 | Hàng rào dây thép gai | Mục II Chương V, HSMT | 78,244 | m2 |
| 16 | Gia công khung thép hàng rào | Mục II Chương V, HSMT | 0,239 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục II Chương V, HSMT | 0,239 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 15,649 | m2 |
| 19 | Thay bản lề Cổng chính | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp dựng cánh cổng | Mục II Chương V, HSMT | 4,02 | m2 |
| 21 | Vệ sinh xẻ rộng rãnh ray cổng và đơn vị | Mục II Chương V, HSMT | 3 | Công |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 20,39 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, HSMT | 0,468 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, HSMT | 156,366 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa Kho vũ khí | Mục II Chương V, HSMT | 3,504 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 1,68 | m2 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,71 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,71 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 1,71 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, HSMT | 21,534 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào chân tường khu vệ sinh KT 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, HSMT | 0,468 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 207,216 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 69,737 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao xương nổi KT600x600 | Mục II Chương V, HSMT | 154,651 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 0,04 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, HSMT | 1,68 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 1,467 | m2 |
| 38 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) | Mục II Chương V, HSMT | 1,68 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp đặt cửa đi sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) | Mục II Chương V, HSMT | 1,824 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ vòi nước | Mục II Chương V, HSMT | 19 | bộ |
| 41 | Tháo đèn ốp trần | Mục II Chương V, HSMT | 21 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,2 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,048 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 0,048 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục II Chương V, HSMT | 0,048 | m3 |
| 46 | Sửa cửa đi D1 | Mục II Chương V, HSMT | 1,2 | m2 |
| 47 | Gia cố vách cửa sắt | Mục II Chương V, HSMT | 1,713 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 62,287 | m2 |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, HSMT | 19 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần | Mục II Chương V, HSMT | 21 | bộ |
| 51 | Chiết áp điều khiển quạt - Đôi loại 2 cực 250V-16A | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 52 | Công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 53 | Dây Cu/PVC 2(2x2.5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 54 | Dây Cu/PVC 2(1x2.5mm2) | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 55 | Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16 | Mục II Chương V, HSMT | 50 | m |
| 56 | Aptomat MCB -2P-20A | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi