Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đại đội 1 Tiểu đoàn 3, Đại đội 1 Tiểu đoàn 4, đội Quản lý sử dụng động vật nghiệp vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201292682-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc Đại đội 1 Tiểu đoàn 3, Đại đội 1 Tiểu đoàn 4, đội Quản lý sử dụng động vật nghiệp vụ
Số hiệu KHLCNT 20201272358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 16:53:00 đến ngày 2021-01-11 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,650,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: ĐẠI ĐỘI 1 TIỂU ĐOÀN 3
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 130,83 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục II Chương V, HSMT 5 công
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,542 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 6,542 m3
5 SXLĐ cửa sổ nhôm hệ , 02 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, HSMT 98,25 m2
6 SXLĐ cửa đi nhôm hệ, 01 cánh mở quay,pano nhôm + kính an toàn 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, HSMT 32,58 m2
7 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 1,716 tấn
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 98,25 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 62,412 m2
10 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, HSMT 19,8 m2
11 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Mục II Chương V, HSMT 206,131 m2
12 Tháo tấm lợp tôn; Mục II Chương V, HSMT 0,216 100m2
13 Tháo dỡ hệ vỉ kèo mái nhà ăn bếp nối nhà xe; xà gồ gỗ Mục II Chương V, HSMT 5 công
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 64,775 m3
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,823 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1Km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,823 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,823 m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 11,358 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn be tông lót Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,51 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, HSMT 0,045 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,058 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,926 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 4,584 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 4,06 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 0,278 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1Km đầu tiên Mục II Chương V, HSMT 0,117 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,117 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,117 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,075 100m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 2,513 m3
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 25,134 m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,095 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,15 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,248 100m2
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,38 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,022 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,044 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,218 m3
40 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 13,716 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 2,442 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,135 m3
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,026 tấn
44 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,026 tấn
45 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,08 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,08 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 8,925 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,35 100m2
49 Bu lông M16x300 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
50 Tôn úp nóc, úp biên B400 Mục II Chương V, HSMT 16,444 m
51 Máng thu mước bằng tôn 400 Mục II Chương V, HSMT 15 m
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 76,569 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 28,369 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 40,399 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 116,968 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 68,768 m2
57 Lát nền, sàn, gạch Ceramic KT500x500, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 28,703 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 75,301 m2
59 SXLĐ cửa sổ nhôm hệ , 02 cánh mở trượt, kính an toàn 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, HSMT 6,48 m2
60 SXLD cửa đi hai cánh khung nhôm hệ , phôi kính 6.38mm Mục II Chương V, HSMT 3,08 m2
61 Bảng điện phòng chứa 8 Aptomat Mục II Chương V, HSMT 9 hộp
62 Aptomat MCB 2P 32A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
63 Aptomat MCB 1P 20A Mục II Chương V, HSMT 3 cái
64 Aptomat MCB 1P 16A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
66 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu gắn trên tường Mục II Chương V, HSMT 5 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 phím 16a/250v (đế âm tường, mặt nạ, hạt công tắc) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 phím 16a/250v (đế âm tường, mặt nạ, hạt công tắc, hạt đèn báo Mục II Chương V, HSMT 1 cái
69 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
70 Cáp CU/PVC 1x4mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
71 Cáp CU/PVC 1x2.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 75 m
72 Cáp CU/PVC 1x1.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 60 m
73 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 Mục II Chương V, HSMT 50 m
74 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d25 Mục II Chương V, HSMT 50 m
75 Lắp đặt chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
76 Lắp đặt vòi chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
79 Van chặn DN25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
80 Cút PPR 90 độ D25 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
81 Cút PPR 90 độ D20 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
82 Cút ren trong, ngoài PPR D20 chờ thiết bị Mục II Chương V, HSMT 5 cái
83 Tê PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
84 Ống cấp nước lạnh PP-R D25 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
85 Ống cấp nước lạnh PP-R D20 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
86 Côn thu PVC D90/76 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
87 Cút PVC 45 độ D90 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
88 Cút PVC 45 độ D76 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
89 Tê PVC 45 độ D90x90 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
90 Ống nhựa PVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,04 100m
91 Ống nhựa PVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,05 100m
92 Cầu thu nước mưa D80 Mục II Chương V, HSMT 4 Cái
93 Cút 45 độ PVC D76 Mục II Chương V, HSMT 15 cái
94 Ống nhựa PVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
95 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 0,743 100m2
96 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Mục II Chương V, HSMT 0,607 tấn
97 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 1,263 m3
98 Phá dỡ móng các loại, bê tông cột nhà xe Mục II Chương V, HSMT 5,376 m3
99 Phá dỡ bê tông nền sân làm móng nhà xe Mục II Chương V, HSMT 1,463 m3
100 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 8,135 m3
101 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 8,135 m3
102 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 8,135 m3
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 7,875 m3
104 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót, móng tròn, đa giác Mục II Chương V, HSMT 0,03 100m2
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,125 m3
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, HSMT 0,359 tấn
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Mục II Chương V, HSMT 0,182 100m2
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 5,915 m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,079 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,079 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,079 100m3
112 Đổ vữa chân cột Mục II Chương V, HSMT 0,017 m3
113 Gia công cột nhà xe bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,104 tấn
114 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,104 tấn
115 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II Chương V, HSMT 0,348 tấn
116 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V, HSMT 0,348 tấn
117 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,47 tấn
118 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,47 tấn
119 Bu lông M16x400 Mục II Chương V, HSMT 20 cái
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 68,249 m2
121 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,144 100m2
122 Máng thu mước bằng tôn 400 Mục II Chương V, HSMT 20,476 m
123 Tôn úp nóc, úp biên B400 Mục II Chương V, HSMT 30,674 m
124 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
125 Cút PVC 45 độ D76 Mục II Chương V, HSMT 6 cái
126 Ống nhựa PVC D76 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
127 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Mục II Chương V, HSMT 211,891 m2
128 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,106 m3
129 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,106 m3
130 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,106 m3
131 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,119 100m2
132 Tháo dỡ tấm đan cũ Mục II Chương V, HSMT 49 cái
133 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 6,936 m3
134 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II Chương V, HSMT 5,966 m3
135 Phá dỡ gạch vỉa hè để lắp đặt ống thoát nước Mục II Chương V, HSMT 4,82 m2
136 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 15,94 m3
137 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 15,94 m3
138 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 15,94 m3
139 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 34,872 m3
140 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy rãnh Mục II Chương V, HSMT 0,175 100m2
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 7,169 m3
142 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 6,491 m3
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 59,009 m2
144 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 23,314 m2
145 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,342 tấn
146 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,183 100m2
147 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 3,596 m3
148 Lắp đặt tấm đan Mục II Chương V, HSMT 58 cái
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 5,743 m3
150 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,024 100m2
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, HSMT 0,576 m3
152 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 1,062 m3
153 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 19,296 m2
154 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,254 m2
155 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,033 tấn
156 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,019 100m2
157 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 2,434 m3
158 Lắp đặt tấm đan Mục II Chương V, HSMT 8 cái
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 13,538 m3
160 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Mục II Chương V, HSMT 0,271 100m3
161 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mục II Chương V, HSMT 0,271 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,271 100m3
163 Lắp đặt ống thoát nước D110 đấu nối hố ga chung Mục II Chương V, HSMT 0,048 100m
164 Lát gạch Terazzo hoàn trả khu vực lắp đặt ống thoát nước D110 Mục II Chương V, HSMT 4,82 m2
165 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,982 100m3
166 Rải ni lông lót nền Mục II Chương V, HSMT 327,332 m2
167 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 45,33 m3
168 Cắt khe co sân bê tông Mục II Chương V, HSMT 38,21 m
B HM: ĐẠI ĐỘI 1 - TIỂU ĐOÀN 4 (THỊ TRẤN TRÔI - HUYỆN HOÀI ĐỨC)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 23,56 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 1.218,549 m2
3 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, HSMT 2,574 100m2
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,178 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,178 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,178 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 23,56 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1.447,985 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,574 100m2
10 Máng thu mước bằng Inox Mục II Chương V, HSMT 26 m
11 Tôn úp nóc B600 Mục II Chương V, HSMT 13 m
12 Chống thấm cổ ống (thanh trương nở + bê tông không co ngót) Mục II Chương V, HSMT 4 Cổ ống
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,65 m2
14 Tháo dỡ trần nhựa khu vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 37,656 m2
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
16 Tháo dỡ sen tắm Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 0,943 m3
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường Mục II Chương V, HSMT 26,724 m2
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,363 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,363 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,363 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 0,182 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,3 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 26,724 m2
25 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn Ceramic KT 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,587 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường KT gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 3,84 m2
27 Cung cấp lắp đặt trần thạch cao xương nổi KT600x600 Mục II Chương V, HSMT 37,656 m2
28 Aptomat MCB 2P 25A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
29 Aptomat MCB 1P 20A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
30 Aptomat MCB 1P 16A Mục II Chương V, HSMT 1 cái
31 Đèn lốp gắn trần D250 bóng Led 18W Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
32 Lắp đặt công tắc 1 phím 16a/250v (đế âm tường, mặt nạ, hạt công tắc) Mục II Chương V, HSMT 1 cái
33 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
34 Cáp CU/PVC 1x4mm2 Mục II Chương V, HSMT 30 m
35 Cáp CU/PVC 1x2.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 48 m
36 Cáp CU/PVC 1x1.5mm2 Mục II Chương V, HSMT 22 m
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 Mục II Chương V, HSMT 46 m
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính d25 Mục II Chương V, HSMT 11 m
39 Bình nóng lạnh 30L Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
42 Van chặn DN32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
43 Rắc co PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
44 Cút nhựa 90 Độ PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
45 Cút nhựa 90 Độ PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
46 Cút nhựa 90 Độ PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
47 Cút ren trong PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 25 cái
48 Cút ren ngoài PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
49 Tê nhựa PPR D32 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
50 Tê nhựa PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
51 Tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, HSMT 8 cái
52 Côn thu nhựa PPR D32x25 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
53 Côn thu nhựa PPR D25x20 Mục II Chương V, HSMT 14 cái
54 Ống cấp nước lạnh PPR (PN10) D32 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
55 Ống cấp nước lạnh PPR (PN10) D25 Mục II Chương V, HSMT 0,25 100m
56 Ống cấp nước lạnh PPR (PN10) D20 Mục II Chương V, HSMT 0,15 100m
57 Ống cấp nước nóng PPR (PN20) D25 Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
58 Ống cấp nước nóng PPR (PN20) D20 Mục II Chương V, HSMT 0,09 100m
59 Ống nhựa uPVC - Class 2 D110 Mục II Chương V, HSMT 0,32 100m
60 Ống nhựa uPVC - Class 2 D76 Mục II Chương V, HSMT 0,13 100m
61 Ống nhựa uPVC - Class 2 D42 Mục II Chương V, HSMT 0,01 100m
62 Côn thu PVC D110x76 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
63 Côn thu PVC D76x42 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
64 Cút nhựa UPVC 45 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 23 cái
65 Cút nhựa UPVC 45 độ D76 Mục II Chương V, HSMT 17 cái
66 Cút nhựa UPVC 45 độ D42 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
67 Tê nhựa UPVC 45 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 7 cái
68 Tê nhựa UPVC 90 độ D110 Mục II Chương V, HSMT 3 cái
69 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 68,141 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V, HSMT 0,168 100m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 6,048 m3
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 6,204 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 56,4 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 22,4 m2
75 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,329 tấn
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,081 100m2
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 3,472 m3
78 Lắp đặt tấm đan Mục II Chương V, HSMT 56 cái
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 5,743 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,019 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, HSMT 0,365 m3
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 1,062 m3
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 9,648 m2
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 1,254 m2
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V, HSMT 0,033 tấn
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, HSMT 0,019 100m2
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 0,243 m3
88 Lắp đặt tấm đan Mục II Chương V, HSMT 8 cái
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 24,628 m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,493 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,493 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, HSMT 0,493 100m3
93 Lắp đặt ống thoát nước D110 Mục II Chương V, HSMT 0,023 100m
94 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, HSMT 0,219 100m3
95 Rải ni lông lót nền Mục II Chương V, HSMT 219,319 m2
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 21,931 m3
97 Cắt khe co sân bê tông Mục II Chương V, HSMT 42,64 m
C HM: ĐẠI ĐỘI 1 - TIỂU ĐOÀN 4 (TẠI THỊ TRẤN QUỐC OAI, HUYỆN QUỐC OAI)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,4 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 5,5 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 1,4 m2
4 Thông tắc đường ống nước thải + Rãnh thoát nước khu vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 3 công
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,115 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,115 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,115 m3
8 Trát cạnh cửa má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,21 m2
9 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,078 tấn
10 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 3,33 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 2,818 m2
12 Sản xuất lắp đặt cửa sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) Mục II Chương V, HSMT 3,33 m2
13 Sản xuất lắp đặt cửa đi sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) Mục II Chương V, HSMT 2,376 m2
D HM: ĐỘI QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐỘNG VẬT NGHIỆP VỤ THUỘC TRUNG ĐOÀN CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG
1 Phá dỡ tường xây gạch đỉnh tường rào chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, HSMT 5,553 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 283,826 m2
3 Tháo dỡ tường rào hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 87,972 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 4,02 m2
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 15,629 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 15,629 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 15,629 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, HSMT 0,374 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,798 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, HSMT 5,274 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 12,367 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 491,712 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 79,8 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 508,543 m2
15 Hàng rào dây thép gai Mục II Chương V, HSMT 78,244 m2
16 Gia công khung thép hàng rào Mục II Chương V, HSMT 0,239 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mục II Chương V, HSMT 0,239 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 15,649 m2
19 Thay bản lề Cổng chính Mục II Chương V, HSMT 1 cái
20 Lắp dựng cánh cổng Mục II Chương V, HSMT 4,02 m2
21 Vệ sinh xẻ rộng rãnh ray cổng và đơn vị Mục II Chương V, HSMT 3 Công
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 20,39 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 0,468 m2
24 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 156,366 m2
25 Tháo dỡ cửa Kho vũ khí Mục II Chương V, HSMT 3,504 m2
26 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 1,68 m2
27 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,71 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,71 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,71 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, HSMT 21,534 m2
31 Công tác ốp gạch vào chân tường khu vệ sinh KT 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 0,468 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 207,216 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 69,737 m2
34 Cung cấp lắp đặt trần thạch cao xương nổi KT600x600 Mục II Chương V, HSMT 154,651 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục II Chương V, HSMT 0,04 tấn
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, HSMT 1,68 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 1,467 m2
38 Sản xuất lắp đặt cửa sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) Mục II Chương V, HSMT 1,68 m2
39 Sản xuất lắp đặt cửa đi sổ khung sắt bịt tôn, sơn màu ghi ( bao gồm PK) Mục II Chương V, HSMT 1,824 m2
40 Tháo dỡ vòi nước Mục II Chương V, HSMT 19 bộ
41 Tháo đèn ốp trần Mục II Chương V, HSMT 21 bộ
42 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,2 m2
43 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 0,048 m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,048 m3
45 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 0,048 m3
46 Sửa cửa đi D1 Mục II Chương V, HSMT 1,2 m2
47 Gia cố vách cửa sắt Mục II Chương V, HSMT 1,713 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 62,287 m2
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, HSMT 19 bộ
50 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần Mục II Chương V, HSMT 21 bộ
51 Chiết áp điều khiển quạt - Đôi loại 2 cực 250V-16A Mục II Chương V, HSMT 5 cái
52 Công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A Mục II Chương V, HSMT 5 cái
53 Dây Cu/PVC 2(2x2.5mm2) Mục II Chương V, HSMT 40 m
54 Dây Cu/PVC 2(1x2.5mm2) Mục II Chương V, HSMT 50 m
55 Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16 Mục II Chương V, HSMT 50 m
56 Aptomat MCB -2P-20A Mục II Chương V, HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->