Gói thầu: Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 35kV 0,4kV huyện Trùng Khánh năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng- Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 35kV 0,4kV huyện Trùng Khánh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2021 Tổng công ty điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:29:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,487,867,317 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV & 0,4kV huyện Trùng Khánh năm 2021 - MTS 1.37013500.0003393 và 1.37013000.0003059 | |||
| B | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Chống sét thông minh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ 1 pha |
| 3 | Dây ACSR-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | mét |
| 4 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | mét |
| 5 | Chụp cột CH-3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cổ dề bắt ống truyền động CDTĐ-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cổ dề tay dao CDTD-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Dây nối đất DNĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác GTT-1.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Giá đỡ ghế thao tác GĐGTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 12 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 13 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 14 | Kim thu sét L5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 15 | Thang sắt TS-3.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây dẫn XĐD-1T-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt XĐV-2L.A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 19 | Tiếp địa cột R-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 20 | Sứ đứng gốm 35kV không ty (kèm ống xoắn cách điện dài 1,6 mét/ 1 sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576 | quả |
| 21 | Ty sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 25 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 27 | Cáp Cu/PVC 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.440 | mét |
| 28 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348 | cái |
| 29 | Lèo tăng cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Biển tên dao cắt tải, biển an toàn, biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.854 | mét |
| 2 | Cách điện đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cách điện sứ đứng 35kV + ty (VHĐ-35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513 | quả |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 6 | Thanh dẫn đồng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | mét |
| F | Đường dây 35kV & 0,4kV huyện Trùng Khánh năm 2021 - MTS 1.37010100.0002304; 1.37010100.0002502; 1.37010100.0002797; 1.37010100.0002324; 1.37010100.0002315 | |||
| G | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 3 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột BT li tâm 7,5m; MT-17 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | móng |
| 5 | Móng cột BT li tâm 7,5m; MT-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 6 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 7 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 8 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| 9 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 12 | Ốp cột $20 (má ốp $20 mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361 | cái |
| 13 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | bộ |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.156 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.263 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271 | mét |
| 17 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 622 | cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | cái |
| 23 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | cái |
| 24 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 25 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Cầu dao 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | hộp |
| 26 | Cáp thép TK-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | mét |
| 27 | Khóa néo nêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Tăng đơ 2 đầu ma ní F20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Vai đệm chữ C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Cóc chữ U khóa cáp 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | cái |
| 33 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.214 | sợi |
| 34 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.214 | cái |
| 35 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cuộn |
| 36 | Đai thít nhựa dài 50cm (túi 100 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | túi |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | mét |
| 2 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hòm |
| 3 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 5 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cột |
| 3 | Cột bê tông H-6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 4 | Cột bê tông H-4,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông LT-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 6 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | bộ |
| 7 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568 | mét |
| 9 | Dây nhôm bọc cách điện AP70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.068 | mét |
| 10 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20.641 | mét |
| 11 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.393 | mét |
| 12 | Dây nhôm bọc cách điện AP25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.070 | mét |
| 13 | Thu hồi sư hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.520 | quả |
| 14 | Phá dỡ bê tông cột thu hồi cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi