Gói thầu: Gói thầu số 4: Thử nghiệm các dụng cụ cẩu kéo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237254-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thử nghiệm các dụng cụ cẩu kéo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224690 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:44:00 đến ngày 2020-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 173,307,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kích (3 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 7 | |
| 2 | Kích (0,75 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 15 | |
| 3 | Kích (1,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 38 | |
| 4 | Kích (1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 21 | |
| 5 | Kích (2 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 24 | |
| 6 | Kích (0,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 1 | |
| 7 | Kích (9 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 8 | Kích (6 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 6 | |
| 9 | Cáp thép DK12 | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 4 | |
| 10 | Cáp thép DK14 | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 4 | |
| 11 | Cáp thép mềm DK10 | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 12 | Bộ giữ dây luộc (Giá cột dây vào cột) (0,45 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 13 | Đà giả khi làm việc cân bằng (0,27 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 14 | Đà giả khi làm việc không cân bằng (0,07 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 15 | Dây nài loại 1 (Endless nylon sling 1: 5’x1¾”) (3,2 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 4 | |
| 16 | Dây nài loại 2 (Endless nylon sling 2: 3’x1¾”) (1,1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 6 | |
| 17 | Dây nài loại 3 (Endless nylon sling 3: 4’x1¾”) (1,1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 18 | Dây nài loại 4 (Endless nylon sling 4: 5’x1¾”) (1,1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 19 | Dây thừng (Braided rope) (0,6 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 6 | |
| 20 | Giá đỡ dây dẫn tạm thời - Loại lắp trên xà (0,07 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 21 | Kẹp dây loại lớn (3,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 22 | Kẹp dây ABC (0,85 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 23 | Kẹp dây loại 1 Wire grip-1 (for use on bare aluminum, ACSR and cooper conductor, wire size (0.53"-0.741") (2 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 1 | |
| 24 | Kẹp dây loại 2 Wire grip-2 (for use on bare aluminum, ACSR and cooper conductor, wire size (0.74"-0.86") (2 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 1 | |
| 25 | Móc kéo dây (Hand line hook) (1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 26 | Móc kéo dây (Wire puller hook) (1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 27 | Ròng rọc 1,000 lbs có móc bằng thép rèn (Snatch block 1000LBS) (0,45 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 4 | |
| 28 | Ròng rọc 2,500 lbs có móc bằng thép rèn (Snatch block 2500LBS) (1,1 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 29 | Ròng rọc 3 rãnh (Puli 3 tầng) (Insulated double and triple blocks) (1,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 30 | Sào chống dây 1 ½” x 10’ Wire tong 1 ½” x 10’ (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 31 | Sào chống dây 2 ½” (Spliced 2 ½” x 16’ wire tong) (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 32 | Sào chống dây 2 ½” x 12’ Wire tong 2 ½” x 12’ (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 33 | Sào chống dây 2” x 8’ Wire tong 2” x 8’ (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 34 | Sào nối 15” Hoist Link stick 15” (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 35 | Sào nối 18” (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 3 | |
| 36 | Sào nối có con lăn Roller link stick, 1¼” x 6’ (0,45 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 1 | |
| 37 | Sào nối có móc Spiral link stick, 1¼” x 42” (1,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 4 | |
| 38 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu nhỏ Strain Link stick (small head) 1 ½” x 4’ (2,9 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 4 | |
| 39 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu to Strain Link stick (medium head) 1 ½” x 6’ (2,9 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 | |
| 40 | Sào tạo lực căng 4ft 4 ft grip-all extensions (1,8 tấn) | Mục 2 Chương IV | lượt thử | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi