Gói thầu: Gói thầu số 1: Kiểm định các thiết bị yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Kiểm định các thiết bị yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224690 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:39:00 đến ngày 2020-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 127,211,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cần trục ô tô (2,9 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 2 | |
| 2 | Cần trục ôtô (3,2 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 3 | Cần trục ô tô (3,03 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 4 | Cần trục ô tô (4,04 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 6 | |
| 5 | Cần trục ô tô (6,00 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 6 | Cần trục ô tô (4,05 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 6 | |
| 7 | Cầu trục (3,00 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 8 | Xe nâng người (0,2 tấn) | Mục 2 Chương IV | xe | 10 | |
| 9 | Xe nâng người (0,25 tấn) | Mục 2 Chương IV | xe | 3 | |
| 10 | Pa lăng kéo tay (2 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 9 | |
| 11 | Pa lăng kéo tay (3 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 6 | |
| 12 | Pa lăng kéo tay (1,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 13 | Pa lăng kéo tay (3 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 14 | Pa lăng kéo tay (5 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 4 | |
| 15 | Tời động cơ nổ (5 tấn) | Mục 2 Chương IV | máy | 1 | |
| 16 | Tời động cơ nổ (3 tấn) | Mục 2 Chương IV | máy | 2 | |
| 17 | Máy tời 3T (3 tấn) | Mục 2 Chương IV | máy | 1 | |
| 18 | Xe nâng hàng (2,5 tấn) | Mục 2 Chương IV | xe | 2 | |
| 19 | Xe nâng hàng (2,94 tấn) | Mục 2 Chương IV | xe | 1 | |
| 20 | Tời tay (5 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 2 | |
| 21 | Tời tay (20 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 22 | Sàn nâng người (kiểu gàu) | Mục 2 Chương IV | máy | 3 | |
| 23 | Bình khí SF6 (300 bar) | Mục 2 Chương IV | bình | 1 | |
| 24 | Bình hàn gió đá (250 bar) | Mục 2 Chương IV | bình | 1 | |
| 25 | Thang máy (0,6 tấn) | Mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 26 | Bình chứa không khí nén (9,8 bar) | Mục 2 Chương IV | bình | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi