Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị thí nghiệm năm 2020

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200110297-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương
Tên gói thầu Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị thí nghiệm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20191277440
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất điện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-07 09:28:00 đến ngày 2020-01-10 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 132,588,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Đồng hồ vạn năng 87V 9.591014E7 cái 1
2 Đồng hồ vạn năng 87V 3.2410316E7 cái 1
3 Máy chụp sóng WR300-8 D80120044 cái 1
4 Hợp bộ thí nghiệm Rơle T1000 2008/15200-3 cái 1
5 Hợp bộ thí nghiệm Rơle DRT S6 2008/15200-4 cái 1
6 Ampe kìm AC/DC 355 900813HMF cái 1
7 Máy hiện sóng Fluke 190 2.5211801E7 cái 1
8 Ampe kìm Mutil 140 T41362 cái 1
9 Ampe kìm Mutil 140 T41284 cái 1
10 Hợp bộ thí nghiệm nhị thứ CMC 356 JH739S cái 1
11 Máy phát tần số MTX3240 121097FDV cái 1
12 Máy hiệu chuẩn 725 1496097.0 cái 1
13 Máy hiện sóng DL1740E 191H354799 cái 1
14 Bình ổn nhiệt Jupiter 650 271828-1 cái 1
15 Đồng hồ vạn năng 83V 9.6400569E7 cái 1
16 Hợp biến trở mẫu HARS-X5-0.1 C3-08134194 cái 1
17 Milivolt kế DC 134281FCH cái 1
18 Đồng hồ DPI 104 30448.0 cái 1
19 Đồng hồ số đo lường áp lực chuẩn Fluke 700G27 (-0.83 ÷ 20 bar) 3162175.0 cái 1
20 Thiết bị phát tần số AFG-2112 GEO863720 cái 1
21 Fluke 789 3.2040012E7 cái 1
22 Fluke 789 2.966005E7 cái 1
23 Thiết bị bơm thử áp lực CPP-1000M 73963.0 cái 1
24 Thiết bị hiện song 4 kênh cầm tay THS3024-TK 4.04029040847E11 cái 1
25 Bộ kiểm nhiệt 600ºC CTD 9300-650 1812099.0 cái 1
26 Hợp bộ thí nghiệm cao thế ALT ALT120-60F 273 cái 1
27 Hợp bộ thí nghiệm cao thế PGK 071331008 cái 1
28 Hợp bộ thí nghiệm cao thế PTS - 130F PTS-130F 245 cái 1
29 Máy đo điện trở tiếp xúc MOM 200 7502081.0 cái 1
30 Máy đo điện trở tiếp xúc MOM 690 8500927.0 cái 1
31 Máy chụp sóng SA 100 2008312-A cái 1
32 Cầu đo điện trở 1 chiều WR50-2 282-124 cái 1
33 Máy đo tỉ số biến Tr-Spy Mark II 282-108 cái 1
34 Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6470 Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6470 cái 1
35 Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6470 Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6470 cái 1
36 Hợp bộ tạo dòng ODEN A/2S 7641987.0 cái 1
37 Megom 3121 W0190152 cái 1
38 Megom 3121 W0190153 cái 1
39 Megom 3321A W0241352 cái 1
40 Cầu đo điện trở 1 chiều WR50-12 282-124 cái 1
41 Cầu đo điện trở 1 chiều OM22 2609P cái 1
42 Megom MIT 400 61557.0 cái 1
43 TI mẫu 1192.0 cái 1
44 Vôn kế chỉ thị kim 81AE0367 cái 1
45 Ampe kế chỉ thị kim 81AE0366 cái 1
46 Thiết bị chụp sóng Máy cắt TM1760 1300106.0 cái 1
47 Máy đo điện trở cách điện Mit 525 1.01210977E8 cái 1
48 Thiết bị đo điện trở cách điện S1-1068 1.01323296E8 cái 1
49 Delta 4000 1.7020614E7 cái 1
50 Máy đo Frax 101 1500911.0 cái 1
51 Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng CPC 100 RK508Y/JA934W cái 1
52 Hợp bộ thí nghiệm độ ẩm cách điện rắn MBA IDAX 300 1600588.0 cái 1
53 Thiết bị đo điện trở cách điện S1-568 1.01467198E8 cái 1
54 Thiết bị đo phóng điện cục bộ cầm tay UHF PDD 1.2667860009E10 cái 1
55 Thiết bị đo phóng điện cục bộ DIASEL MEPMSP011651002 cái 1
56 Thiết bị đo phóng điện cục bộ DIASEL MEPMSP011851001 cái 1
57 Thiết bị thí nghiệm biến dòng điện MRCT 2.0190205001E11 cái 1
58 Máy phân tích hàm lượng tạp chất trong khí SF6 Wika GA11 110C583A cái 1
59 Cầu đo điện trở tiếp xúc MOM 200A 1803529.0 cái 1
60 Hợp bộ thí nghiệm cao thế ALT 120F/ 60F 864.0 cái 1
61 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm TT-550 cái 1
62 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm TT-550 cái 1
63 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm TT-550 cái 1
64 Hợp bộ sắc kí khí GC6890 US10535009 cái 1
65 Thiết bị đo hàm lượng ẩm trong dầu 756KF 1.756001020174E12 cái 1
66 Thiết bị đo điện áp đánh thủng DTA100C 8.1801106E7 cái 1
67 Thiết bị đo điện áp đánh thủng ҮИМ-90М 828.0 cái 1
68 Thiết bị đo điện áp đánh thủng KPT-8MA 204-4 cái 1
69 Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín APM-7 23692.0 cái 1
70 Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc hở ACO-7 26331.0 cái 1
71 Thiết bị đo độ nhớt động học MINIAV 1080-A2108 cái 1
72 Thiết bị cân CP224S 2.2501878E7 cái 1
73 Chở thiết bị và cán bộ Nhà thầu tự bố trí trọn gói 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->