Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn nguy hại cho Trung tâm Y tế Thị xã Quảng Yên năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200115993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn nguy hại cho Trung tâm Y tế Thị xã Quảng Yên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112858 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Yên. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-13 13:46:00 đến ngày 2020-01-20 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 609,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chất thải nhân lây nhiễm dạng rắn | Mã CTNH: 13 01 01 | Kg | 25.000 | Rắn |
| 2 | Hoá chất thải bao gồm hoặc có các thành phần nguy hại | Mã CTNH: 13 01 02 | Kg | 350 | Rắn |
| 3 | Dược phẩm thải bỏ thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất | Mã CTNH: 13 01 03 | Kg | 50 | Rắn |
| 4 | Các thiết bị y tế vỡ, hỏng, đã qua sử dụng có chứa thuỷ ngân và các kim loại nặng | Mã CTNH: 13 03 02 | Kg | 20 | Rắn |
| 5 | Bóng đèn huỳnh quang thải | Mã CTNH: 16 01 06 | Kg | 60 | Rắn |
| 6 | Các loại dầu mỡ thải | Mã CTNH: 16 01 08 | Kg | 60 | Lỏng |
| 7 | Pin, ắc quy thải bỏ | Mã CTNH: 16 01 12 | Kg | 200 | Rắn |
| 8 | Các thiết bị, linh kiện điện tử thải hoặc các thiết bị điện (khác với các loại nêu tại mã 16 01 06, 16 01 12) có các loại linh kiện điện tử (trừ bảng mạch điện tử không chưa vác chi tiết có các thành phần nguy hại vượt ngưỡng chất thải nguy hại) thải bỏ | Mã CTNH: 16 01 03 | Kg | 120 | Rắn |
| 9 | Bao bì mềm, giẻ lau thải (từ quá trình sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nhiễm dầu mỡ, chứa các hoá chất độc hại) thải bỏ | Mã CTNH: 18 01 01 | Kg | 120 | Rắn |
| 10 | Chất thải là vỏ chai thuốc, lọ thuốc, các dụng cụ dính thuốc thuộc nhóm gây độc tế bào hoặc có cảnh báo nguy hại từ nhà sản xuất | Mã CTNH: 18 01 04 | Kg | 200 | Rắn |
| 11 | Mực in thải có các thành phần nguy hại | Mã CTNH:08 02 01 | Kg | 60 | Rắn |
| 12 | Hộp mực in thải có các thành phần nguy hại | Mã CTNH:08 02 04 | Kg | 50 | Rắn |
| 13 | Bùn thải từ hệ thống xử lý chất thải y tế | Mã CTNH: 10 02 03 | Kg | 500 | Rắn |
| 14 | Thiết bị thải bỏ có CFC | Mã CTNH: 16 01 07 | Kg | 600 | Rắn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi