Gói thầu: Gói thầu số 1: Sửa chữa, phục hồi 22 giảm xóc trước, 20 la zăng và 14 moay ơ sau xe ô tô KomatsuHD465-7R năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200260555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN KHOANG SẢN VIỆT NAM CÔNG TY THAN HÒN GAI TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Sửa chữa, phục hồi 22 giảm xóc trước, 20 la zăng và 14 moay ơ sau xe ô tô KomatsuHD465-7R năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249491 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 08:27:00 đến ngày 2020-03-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,846,869,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xy lanh | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 2 | Ty pít tông | Mạ Cr lại | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 3 | Supo | Hàn đắp, tiện, đánh bóng lấy lại kích thước theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 4 | Mặt bích lắp phớt chắn bụi | Hàn đắp, tiện, đánh bóng lấy lại kích thước theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 5 | Gioăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 6 | Căn nhựa | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 7 | Bu lông | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 330 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 8 | Long đen | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 330 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 9 | Căn phíp | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 10 | Bạc phíp piston | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 11 | Bạc sắt dẫn hướng | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 12 | Măng xéc phụ | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 13 | Măng xéc chính | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 14 | Phớt chắn bụi giảm sóc | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 15 | Bi chao | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 16 | Phanh hãm bi chao | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 44 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 17 | Gioăng cao su | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 44 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 18 | Căn đệm gioăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 44 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 19 | Van nạp dầu | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 20 | Chân van báo tải | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 21 | Van thăm dầu | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 22 | Đĩa thép | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 23 | Lá van tiết lưu số 1 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 24 | Lá van tiết lưu số 2 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 25 | Lá van tiết lưu số 3 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 26 | Vành giảm chấn | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 27 | Ngõng trục | Hàn đắp, tiện, đánh bóng cổ trục lấy lại kích thước theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Cái | 22 | Sửa chữa, phục hồi 22 cụm giảm xóc trước |
| 28 | Tai la zăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 140 | Sửa chữa, phục hồi 20 cái la zăng |
| 29 | La zăng | Hàn tai la zăng vào la zăng | Cái | 20 | Sửa chữa, phục hồi 20 cái la zăng |
| 30 | Moay ơ sau | Hàn đắp, tiện, đánh bóng 2 ổ đỡ ca bi lấy lại kích thước theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Cái | 14 | Sửa chữa, phục hồi 14 moay ơ |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi