Gói thầu: Dịch vụ công Bảo trì thường xuyên mạng lưới đường huyện (ĐH)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200311289-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Phú Ninh
Tên gói thầu Dịch vụ công Bảo trì thường xuyên mạng lưới đường huyện (ĐH)
Số hiệu KHLCNT 20200305394
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ tỉnh giao trong dự toán ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-06 15:23:00 đến ngày 2020-03-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,667,257,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 6,25
2 Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão Mục III Chương V 1 cầu/1 năm 6
3 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 375
4 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 18,75
5 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 6,25
6 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 30
7 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 270
8 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 21
9 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 28
10 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 2
11 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 105,3
12 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 95,5
13 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 79,8
14 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 0
15 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 5,7
16 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 22,46
17 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Mục III Chương V 1 cột 10
18 Vệ sinh mặt biển phản quang Mục III Chương V 1m2 10
19 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 158
20 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 7,71
21 Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão Mục III Chương V 1 cầu/1 năm 5
22 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 462,6
23 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 23,13
24 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 15,42
25 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 333
26 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 37
27 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 48
28 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 21
29 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
30 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 27,95
31 Vá mặt đường nhựa bằng thủ công kết hợp cơ giới Mục III Chương V 10m2 10
32 Thay thế, bổ sung biển báo Mục III Chương V 1 cột 2
33 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 95,5
34 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 63
35 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 5
36 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 6,65
37 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 29,12
38 Vệ sinh mặt biển phản quang Mục III Chương V 1m2 5
39 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 42
40 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 11,39
41 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 147,2
42 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 11,39
43 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 11,39
44 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 30
45 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 21
46 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 21
47 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
48 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 16,25
49 Vá mặt đường nhựa bằng thủ công kết hợp cơ giới Mục III Chương V 10m2 20
50 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 9,55
51 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 15,12
52 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 3,8
53 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 13,73
54 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 25
55 Tuần đường cấp IV, V, VI Mục III Chương V 1km/năm 10,45
56 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 20,89
57 Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão Mục III Chương V 1 cầu/1 năm 15
58 Đắp phụ nền, lề đường Mục III Chương V 1 m3 23,88
59 Hót sụt nhỏ bằng thủ công Mục III Chương V 1m3 6
60 Hót sụt nhỏ bằng máy Mục III Chương V 1m3 54
61 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 1.253,4
62 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 62,67
63 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (miền núi) Mục III Chương V 1km/1lần 41,78
64 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 1.125
65 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 125
66 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 21
67 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 21
68 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 7
69 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 109,2
70 Vá mặt đường nhựa bằng thủ công kết hợp cơ giới Mục III Chương V 10m2 200
71 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Mục III Chương V 1m3 26,98
72 Thay thế, bổ sung biển báo Mục III Chương V 1 cột 10
73 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 23,88
74 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 19
75 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 78,21
76 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 5
77 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 210
78 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Mục III Chương V 1 cột 5
79 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 168
80 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 11,36
81 Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão Mục III Chương V 1 cầu/1 năm 3
82 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 454,4
83 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 34,08
84 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 11,36
85 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 198
86 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 22
87 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 21
88 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 35
89 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
90 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 47,85
91 Vá mặt đường nhựa bằng thủ công kết hợp cơ giới Mục III Chương V 10m2 15
92 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 23,88
93 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 105
94 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 3
95 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 9,5
96 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 35,36
97 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 76
98 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 3,46
99 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 138,4
100 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 10,38
101 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 3,46
102 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 180
103 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 20
104 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
105 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 29,4
106 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 2,85
107 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 12,9
108 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 15
109 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 4,1
110 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 164
111 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 12,3
112 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 4,1
113 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 225
114 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 25
115 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 28
116 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 28
117 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
118 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 8,8
119 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 23,88
120 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 50,4
121 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 5
122 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 3,8
123 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 15,39
124 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 46
125 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 3,08
126 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 90
127 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 9,24
128 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 3,08
129 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 90
130 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 10
131 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 35
132 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
133 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 14,33
134 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 0,95
135 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 11,23
136 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 8
137 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 10,65
138 Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão Mục III Chương V 1 cầu/1 năm 3
139 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 120
140 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 31,95
141 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 10,65
142 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 108
143 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 12
144 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 15
145 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D Mục III Chương V m 15
146 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
147 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 4,8
148 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 23,88
149 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 9,5
150 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 39,94
151 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 4,2
152 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 12,2
153 Kiểm tra cầu trước và sau mùa mưa bão Mục III Chương V 1 cầu/1 năm 7
154 Đắp phụ nền, lề đường Mục III Chương V 1 m3 17,08
155 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 488
156 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 36,6
157 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 12,2
158 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 135
159 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 15
160 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 30
161 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
162 Quét dọn mặt cầu Mục III Chương V 10m2 40,8
163 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Mục III Chương V 1m3 19,31
164 Sơn biển báo + cột biển báo và cột khác (chất lượng biển báo + cột bằng thép) Mục III Chương V 1m2 47,75
165 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 15
166 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 105
167 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Mục III Chương V 1 cột 5
168 Sơn cột Km (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 11,4
169 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 45,76
170 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 72
171 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 11,9
172 Bạt lề đường bằng máy Mục III Chương V 100 m dài 156
173 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 35,7
174 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 11,9
175 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 72
176 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 8
177 Thông cống, thanh thải dòng chảy (D>1m) Mục III Chương V m 30
178 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
179 Cột Km bê tông Mục III Chương V 1 cái 9
180 Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, H, cột thủy chí Mục III Chương V 1 cọc 12
181 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 63
182 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Mục III Chương V 1 cột 10
183 Vệ sinh mặt biển phản quang Mục III Chương V 1m2 7
184 Sơn cột H (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 44,93
185 Sơn lan can cầu (chất liệu lan can bằng bê tông) Mục III Chương V 1m2 12
186 Kiểm tra định kỳ, khẩn cấp, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ (đường cấp IV, V, VI - trung du) Mục III Chương V 1km/1 lần 1,8
187 Cắt cỏ bằng máy Mục III Chương V 1km/1lần 5,4
188 Phát quang cây cỏ bằng thủ công (đồng bằng) Mục III Chương V 1km/1lần 1,8
189 Vét rãnh hở hình thang bằng máy Mục III Chương V 10m 27
190 Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công Mục III Chương V 10m 3
191 Vệ sinh mặt đường bằng thủ công Mục III Chương V lần/km 3
192 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí... (cọc BTXM) Mục III Chương V 1m2 21
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->