Gói thầu: Gói thầu số 37.2020 - Sửa chữa MBA T2-E28 tại trạm 110kV Cam Ranh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200238576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 37.2020 - Sửa chữa MBA T2-E28 tại trạm 110kV Cam Ranh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223626 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 14:57:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,510,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dầu biến thế tiêu chuẩn bổ sung và nạp bộ điều chỉnh | Cung cấp và lắp đặt | lít | 5.000 | Khối lượng phần vật tư dầu biến áp bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 2 | Dầu biến thế công nghệ (sử dụng cho công tác sấy MBA, vệ sinh ruột MBA…) | Cung cấp và lắp đặt | lít | 800 | Khối lượng phần vật tư dầu biến áp bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 3 | Dây điện từ cho cuộn điều chỉnh 110kV | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 450 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 4 | Giấy cách điện δ0,075mm | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 150 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 5 | Giấy chun cách điện | Cung cấp và lắp đặt | kg | 15 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 6 | Cát tông cách điện δ0.5-4mm. | Cung cấp và lắp đặt | kg | 150 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 7 | Gỗ ép cách điện 1500x1500x40 | Cung cấp và lắp đặt | tấm | 1 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 8 | Gỗ thông kỹ thuật điện | Cung cấp và lắp đặt | m3 | 0,75 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 9 | Phíp cây ren M16 x 1 m | Cung cấp và lắp đặt | cây | 20 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 10 | Thép kết cấu δ18-22 | Cung cấp và lắp đặt | kg | 110 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 11 | Thép inox | Cung cấp và lắp đặt | kg | 116 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 12 | Que hàn vảy bạc | Cung cấp và lắp đặt | kg | 1,5 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 13 | Bạc hàn | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 1 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 14 | Que hàn điện | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 120 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 15 | Que hàn inox | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 20 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 16 | Axetylen | Cung cấp và lắp đặt | chai | 5 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 17 | Oxy | Cung cấp và lắp đặt | chai | 20 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 18 | Băng vải mộc | Cung cấp và lắp đặt | cuộn | 60 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 19 | Nilong cuộn | Cung cấp và lắp đặt | kg | 50 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 20 | Dây đồng mềm nhiều sợi | Cung cấp và lắp đặt | kg | 90 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 21 | Sợi Amiăng F4mm | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 4 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 22 | Giấy giáp mịn 0-0 | Cung cấp và lắp đặt | tờ | 30 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 23 | Vải phin trắng | Cung cấp và lắp đặt | m | 40 | Khối lượng phần vật tư dây điện từ và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 24 | Bộ gioăng MBA 25MVA | Cung cấp và lắp đặt | Bộ | 1 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 25 | Gioăng cao su chịu dầu d 8mm cho MBA: KT: 700*700*8mm | Cung cấp và lắp đặt | Tấm | 10 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 26 | Van phòng nổ | Cung cấp và lắp đặt | cái | 1 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 27 | Đồng hồ đo mức dầu | Cung cấp và lắp đặt | cái | 2 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 28 | Rơ le hơi | Cung cấp và lắp đặt | Cái | 1 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 29 | Sứ trung áp 38,5kV | Cung cấp và lắp đặt | Quả | 3 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 30 | Cáp nhị thứ | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 31 | Sơn chống rỉ | Cung cấp và lắp đặt | kg | 60 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 32 | Sơn màu | Cung cấp và lắp đặt | kg | 45 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 33 | Dầu pha Sơn | Cung cấp và lắp đặt | kg | 30 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 34 | Hạt hút ẩm Sillicagel | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 50 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 35 | Ni tơ | Cung cấp và lắp đặt | Chai | 6 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 36 | Axetylen | Cung cấp và lắp đặt | Chai | 8 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 37 | Oxy | Cung cấp và lắp đặt | chai | 40 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 38 | Bulong + ecu + vòng đệm các loại | Cung cấp và lắp đặt | bộ | 300 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 39 | Đá mài F 180mm | Cung cấp và lắp đặt | Viên | 10 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 40 | Đinh 5-7 cm | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 40 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 41 | Dây thép buộc F6 ( chằng buộc) | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 60 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 42 | Cồn công nghiệp | Cung cấp và lắp đặt | lít | 40 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 43 | Xăng công nghiệp | Cung cấp và lắp đặt | lít | 40 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 44 | Dầu bơm chân không | Cung cấp và lắp đặt | Kg | 30 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 45 | Que hàn điện | Cung cấp và lắp đặt | kg | 40 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 46 | Mác MBA | Cung cấp và lắp đặt | cái | 1 | Khối lượng phần vật tư phần vỏ máy và thiết bị bổ sung cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 47 | Tháo dỡ, sửa chữa, lọc dầu MBA | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng trọn bộ phần vật tư, thiết bị cho Tháo dỡ, sửa chữa, lọc dầu MBA cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 48 | Lắp đặt MBA tại trạm | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng trọn bộ phần vật tư, thiết bị cho Lắp đặt MBA tại trạm cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 49 | Di chuyển quân và thiết bị thi công | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng trọn bộ phần vật tư, thiết bị cho Di chuyển quân và thiết bị thi công thực hiện cho 01 máy MBA T2-25MVA |
| 50 | Sấy MBA (lò sấy di động) | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng trọn bộ phần vật tư, thiết bị cho Sấy MBA (lò sấy di động) 01 máy MBA T2-25MVA |
| 51 | Thí nghiệm tại trạm (trước và sau sửa chữa) | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng trọn bộ phần vật tư, thiết bị cho Thí nghiệm tại trạm (trước và sau sửa chữa) 01 máy MBA T2-25MVA |
| 52 | Thí nghiệm đóng điện tại trạm | Cung cấp và lắp đặt | Trọn bộ | 1 | Khối lượng trọn bộ phần vật tư, thiết bị cho Thí nghiệm đóng điện tại trạm 01 máy MBA T2-25MVA |
| 53 | Van Phòng nổ | Tháo gỡ và thu hồi | Cái | 1 | Tháo gỡ và thu hồi Van Phòng nổ cho MBA T2-25MVA |
| 54 | Rơ le hơi | Tháo gỡ và thu hồi | Cái | 1 | Tháo gỡ và thu hồi Rơ le hơi cho MBA T2-25MVA |
| 55 | Đồng hồ đo mức dầu | Tháo gỡ và thu hồi | Cái | 2 | Tháo gỡ và thu hồi Đồng hồ đo mức dầu cho MBA T2-25MVA |
| 56 | Sứ trung áp 35kV | Tháo gỡ và thu hồi | Cái | 3 | Tháo gỡ và thu hồi Sứ trung áp 35kV cho MBA T2-25MVA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi