Gói thầu: Gói thầu số 3: Thử nghiệm dụng cụ an toàn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thử nghiệm dụng cụ an toàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224690 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 07:23:00 đến ngày 2020-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 215,271,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sào thao tác | Mục 2 chương IV | lượt thử | 125 | |
| 2 | Sào thao tác (điện áp sử dụng đến 110kV) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 38 | |
| 3 | Sào tiếp đất | Mục 2 chương IV | lượt thử | 116 | |
| 4 | Sào tiếp đất Autoclamp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 5 | Sào tiếp đất trung áp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 28 | |
| 6 | Sào tiếp đất cao áp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 7 | Sào cách điện đo chiều cao đ.dây | Mục 2 chương IV | lượt thử | 17 | |
| 8 | Sào thử đồng vị pha | Mục 2 chương IV | lượt thử | 9 | |
| 9 | Găng tay cách điện trung áp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 390 | |
| 10 | Găng tay cách điện hạ áp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 583 | |
| 11 | Ủng cách điện trung áp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 268 | |
| 12 | Bộ thử điện trung áp đèn còi | Mục 2 chương IV | lượt thử | 173 | |
| 13 | Bộ thử điện trung áp đèn còi (kèm sào cách điện) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 14 | Bộ thử điện cao áp đèn còi | Mục 2 chương IV | lượt thử | 86 | |
| 15 | Thảm cách điện | Mục 2 chương IV | lượt thử | 163 | |
| 16 | Amper kìm trung áp | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 17 | Tấm chắn pha hạ thế | Mục 2 chương IV | lượt thử | 7 | |
| 18 | Ghế cách điện | Mục 2 chương IV | lượt thử | 5 | |
| 19 | cảnh báo có điện gắn trên nón an toàn | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 20 | Bộ gá chống xà phụ (Mast & braces) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 21 | Bộ giữ sào tăng đưa (Đòn nâng sào chống bằng Epoxyglas) Epoxiglas lever lift (long) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 22 | Bọc đầu trụ Pole top cover | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 23 | Bọc đầu xà Crossarm end cover | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 24 | Bọc dây dẫn, dài 5’ Conductor cover, 5’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 420 | |
| 25 | Bọc sứ đỡ, 12" Pin Insulator cover | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 26 | Bọc sứ đỡ, 16" Pin Insulator cover | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 27 | Bọc sứ đỡ, 6” Pin Insulator cover, 6” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 12 | |
| 28 | Bọc sứ đỡ, 9” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 12 | |
| 29 | Bọc trụ - 3 (12''-24'') Pole cover - 3 (12''-24'') | Mục 2 chương IV | lượt thử | 24 | |
| 30 | Bọc trụ - 4 (12''-48'' )Pole cover - 4 (12''-48'') | Mục 2 chương IV | lượt thử | 12 | |
| 31 | Bọc trụ - 5 (12''-72'') Pole cover - 5 (12''-72'') | Mục 2 chương IV | lượt thử | 8 | |
| 32 | Bọc trụ 1 6''-48'' Pole cover - 1 6''-48'' | Mục 2 chương IV | lượt thử | 24 | |
| 33 | Bọc trụ 1, 6”x12” Pole cover - 1, 6”x12” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 24 | |
| 34 | Bọc trụ 2 6''-72'' Pole cover - 2 6''-72'' | Mục 2 chương IV | lượt thử | 24 | |
| 35 | Bọc trụ 2, 6”x24” Pole cover - 2, 6”x24” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 18 | |
| 36 | Bọc xà dài 24” Crossarm cover, 24” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 16 | |
| 37 | Cách điện néo (Dead-end cover insulator) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 38 | Cáp nối dẫn điện (bộ đóng có tải Load pick-up tool sets) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 39 | Cáp nối lèo 250A Insulated jumper cable 250A | Mục 2 chương IV | lượt thử | 12 | |
| 40 | Dây bọc mềm cấp 3 Class 3 Rubber conductor cover | Mục 2 chương IV | lượt thử | 24 | |
| 41 | Dây bọc mềm cấp 3 có kết nối Class 3 Rubber conductor cover with coupler | Mục 2 chương IV | lượt thử | 36 | |
| 42 | FCO tạm (Temporary cutout tool) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 43 | Găng tay cao su cấp 3, size L Class 3 Rubber gloves, size L | Mục 2 chương IV | lượt thử | 20 | |
| 44 | Găng tay cao su cấp 3, size M Class 3 Rubber gloves, size M | Mục 2 chương IV | lượt thử | 20 | |
| 45 | Giá đỡ cách điện Insulated hanger | Mục 2 chương IV | lượt thử | 8 | |
| 46 | Giá đỡ dây dẫn tạm thời loại lắp trên xà Temporary Conductor support - crossarm mounting | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 47 | Giá đỡ dây trên xà phụ, 1 ½” Fork wire holder, 1 ½” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 48 | Giá đỡ tạm trên xà Pole mounted temporary crossarm | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 49 | Kích căng dây bằng nylon 2 tấn (Nylon strap hoist 2-Ton) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 50 | Kích căng dây nylon 01 tấn (Nylon hoist 1-ton with hot stick handle) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 51 | Sào cắt dây ASCR 556 kcmil, dài 8ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 52 | Sào cắt dây bằng thủy lực 8ft (Hydraulic cutter stick 8ft) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 53 | Sào cắt dây cộng lực Light Lever type wire cutter | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 54 | Sào chống dây 1 ½” x 10’ Wire tong 1 ½” x 10’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 55 | Sào chống dây 2 ½” (Spliced 2 ½” x 16’ wire tong) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 56 | Sào chống dây 2 ½” x 12’ Wire tong 2 ½” x 12’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 57 | Sào chống dây 2” x 8’ Wire tong 2” x 8’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 58 | Sào đa năng, 10ft Universal Poles, 10ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 59 | Sào đa năng, 8ft Universal Poles, 8ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 60 | Sào đo chiều cao 30ft 30 ft telescoping disconnect stick | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 61 | Sào dùng cho dây buộc 8ft Tie stick, 8 ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 62 | Sào giữ 6 FT Wire holding stick 6ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 63 | Sào giữ 8 FT Wire holding stick 8ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 64 | Sào mở Bulon 8ft All-angle cog wrench, 8ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 65 | Sào nối 15” Hoist Link stick 15” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 66 | Sào nối 18” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 | |
| 67 | Sào nối có con lăn Roller link stick, 1¼” x 6’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 68 | Sào nối có móc Spiral link stick, 1¼” x 42” | Mục 2 chương IV | lượt thử | 8 | |
| 69 | Sào nối có ren liên kết 8ft Flex head wrench, 8ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 70 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu nhỏ Strain Link stick (small head) 1 ½” x 4’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 8 | |
| 71 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu to Strain Link stick (medium head) 1 ½” x 6’ | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 72 | Sào tạo lực căng 4ft 4 ft grip-all extensions | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 73 | Sào tiếp địa 6ft Grip-all clamp-sticks 6ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 4 | |
| 74 | Sào tiếp địa 8ft Grip-all clamp-sticks 8ft | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 75 | Sứ Cách điện (Insulator) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 24 | |
| 76 | Thảm có rãnh Rubber Slotted blankets | Mục 2 chương IV | lượt thử | 38 | |
| 77 | Thảm không rãnh Rubber solid blanket | Mục 2 chương IV | lượt thử | 78 | |
| 78 | Vai áo cấp 3 (Class 3 Sleeves) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 20 | |
| 79 | Xà phụ sử dụng phương pháp găng tay cao su (Rubber glove auxiliary arm) | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 80 | Bộ phận cách điện của xe cẩu khoan, gồm: - Thùng gàu và đất; - Dây cáp cần cẩu; - Vật liệu cần trục FRP (đoạn thứ 3). | Mục 2 chương IV | lượt thử | 2 | |
| 81 | Bộ phận cách điện của xe gàu, gồm: - Thùng gàu lót (lớp trong của gàu); - Thùng gàu (lớp ngoài của gàu); - Dây cáp cần cẩu; - Bộ phận điều khiển gàu (phía trên); - Vật liệu cần cẩu FRP (cần phụ); - Phần cách điện chính (Phía trên cùng) của cần nâng. | Mục 2 chương IV | lượt thử | 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi