Gói thầu: Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243476 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:37:00 đến ngày 2020-03-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,480,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,200,000 VNĐ ((Ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Má phanh trước | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 2 | Má phanh sau (guốc phanh) | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 3 | Rô tuyn trụ trên | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 4 | Rôtuyn lái ngoài | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 5 | Phớt láp trước | Theo chương V | cái | 4 | Vật liệu |
| 6 | Phớt may ơ sau | Theo chương V | cái | 4 | Vật liệu |
| 7 | Ắc càng A trên+ép | Theo chương V | quả | 4 | Vật liệu |
| 8 | Cao su càng A dưới | Theo chương V | quả | 4 | Vật liệu |
| 9 | Giảm sóc sau | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 10 | Cao su cân bằng sau | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 11 | Cao su treo nhíp trên | Theo chương V | cái | 4 | Vật liệu |
| 12 | Cao su treo nhíp dưới | Theo chương V | cái | 4 | Vật liệu |
| 13 | Kê nhíp | Theo chương V | cái | 8 | Vật liệu |
| 14 | Bi may ơ sau | Theo chương V | vòng | 2 | Vật liệu |
| 15 | Cuppen phanh trước | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 16 | Cuppen phanh sau | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 17 | Dầu phanh | Theo chương V | hộp | 1 | Vật liệu |
| 18 | Dầu cầu | Theo chương V | lít | 8 | Vật liệu |
| 19 | Bi tê | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 20 | Dầu số | Theo chương V | lít | 9 | Vật liệu |
| 21 | Lá côn | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 22 | Cao su đối trọng trước | Theo chương V | cái | 8 | Vật liệu |
| 23 | Thay gioăng keo cầu trước + sau | Theo chương V | xe | 1 | Vật liệu |
| 24 | Cao su cân bằng trước | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 25 | Dây cáp phanh tay | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 26 | Thay lốp | Theo chương V | quả | 4 | Vật liệu |
| 27 | Láp bên lái | Theo chương V | cây | 1 | Vật liệu |
| 28 | Láp bên phụ | Theo chương V | cây | 1 | Vật liệu |
| 29 | Láp trung gian | Theo chương V | cây | 1 | Vật liệu |
| 30 | Cát đăng cầu trước | Theo chương V | cây | 1 | Vật liệu |
| 31 | Bộ càng cua cài cầu trước | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 32 | Rơ le cài cầu | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 33 | Chuột hút chân không | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 34 | Dây ty ô hit chân không | Theo chương V | sợi | 1 | Vật liệu |
| 35 | Ốp bậc lên xuống thùng sau bên phụ | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 36 | Tay mở cửa thùng sau | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 37 | Nước làm mát | Theo chương V | lít | 4 | Vật liệu |
| 38 | Bơm dầu | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 39 | Bạc biên | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 40 | Bạc banie | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 41 | Xi lanh | Theo chương V | cái | 4 | Vật liệu |
| 42 | Bi tăng cam | Theo chương V | vòng | 1 | Vật liệu |
| 43 | Zoăng đại tu | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 44 | Lọc dầu máy | Theo chương V | chiếc | 1 | Vật liệu |
| 45 | Bạc và ắc thanh truyền | Theo chương V | bộ | 4 | Vật liệu |
| 46 | Căn dọc trục cơ | Theo chương V | bộ | 1 | Vật liệu |
| 47 | Phớt ghíp | Theo chương V | cái | 16 | Vật liệu |
| 48 | Dầu máy | Theo chương V | lít | 7 | Vật liệu |
| 49 | Van đóng mở dầu | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 50 | Lọc nhiên liệu | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 51 | Lọc gió | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 52 | Dây cua roa máy phát | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 53 | Dây đai cam | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 54 | Mỡ bôi trơn | Theo chương V | kg | 4 | Vật liệu |
| 55 | Phớt đầu trục cơ | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 56 | Phớt đuôi trục cơ | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 57 | Van hằng nhiệt | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 58 | Bi trục A cơ | Theo chương V | vòng | 1 | Vật liệu |
| 59 | Đèn pha | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 60 | Bọc ghế da | Theo chương V | xe | 1 | Vật liệu |
| 61 | Trải sàn da | Theo chương V | xe | 1 | Vật liệu |
| 62 | Zoăng cánh cửa | Theo chương V | cái | 4 | Vật liệu |
| 63 | Tem xe | Theo chương V | xe | 1 | Vật liệu |
| 64 | Chổi gạt mưa | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 65 | Dây cáp cửa thùng sau | Theo chương V | cái | 2 | Vật liệu |
| 66 | Sơn toàn bộ vỏ xe | Theo chương V | xe | 1 | Vật liệu |
| 67 | Dầu lạnh | Theo chương V | lít | 0,2 | Vật liệu |
| 68 | Phin lọc ga | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 69 | Van tiết lưu | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 70 | Dung dịch vệ sinh điều hòa | Theo chương V | lọ | 3 | Vật liệu |
| 71 | Ga điều hòa | Theo chương V | kg | 0,5 | Vật liệu |
| 72 | Van ngắt lạnh | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 73 | Cuộn điện đầu lốc điều hòa | Theo chương V | cái | 1 | Vật liệu |
| 74 | Láng từ bánh đà | Theo chương V | cái | 1 | Nhân công |
| 75 | Láng lại đĩa phanh, tăng bua | Theo chương V | cái | 4 | Nhân công |
| 76 | Bảo dưỡng xi lanh phanh | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 77 | Bảo dưỡng may ơ trước sau | Theo chương V | cái | 4 | Nhân công |
| 78 | Bảo dưỡng Nhíp+bom bê nhíp | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 79 | Bảo dưỡng Vít me | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 80 | Thông rửa két nước | Theo chương V | cái | 1 | Nhân công |
| 81 | Bảo dưỡng máy phát máy đề | Theo chương V | cái | 2 | Nhân công |
| 82 | Căn chỉnh bơm, kim phun nhiên liệu | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 83 | Rà mặt máy | Theo chương V | cái | 1 | Nhân công |
| 84 | Dọn nột thất và đánh bóng ngoài xe | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 85 | Xô phê điều chỉnh phom dáng | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 86 | Gò nắn, hàn vá móp, mọt quanh xe | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 87 | Xúc rửa + đánh bóng đèn pha + hậu | Theo chương V | cái | 4 | Nhân công |
| 88 | Bảo dưỡng cơ cấu lên kính + khóa cửa | Theo chương V | Xe | 1 | Nhân công |
| 89 | Cân la răng lốp + kẹp chì đối trọng | Theo chương V | quả | 4 | Nhân công |
| 90 | Cân chỉnh góc đặt bánh xe , độ chụm lái camper, caster và king pin | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
| 91 | Cân nắn tay biên đổ | Theo chương V | cái | 6 | Nhân công |
| 92 | Bảo dưỡng họng hút bướm ga | Theo chương V | cái | 1 | Nhân công |
| 93 | Bảo dưỡng các xen sơ điều khiển nổ | Theo chương V | cái | 1 | Nhân công |
| 94 | Bảo dưỡng quạt gió dàn lạnh sau | Theo chương V | cái | 1 | Nhân công |
| 95 | Nhân công tháo + lắp ráp hoàn thiện | Theo chương V | xe | 1 | Nhân công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi