Gói thầu: Gói thầu số 5: Kiểm định thử nghiệm điện kế 1 pha,TU, TI và các dịch vụ kiểm tra quản lý khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200227073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Kiểm định thử nghiệm điện kế 1 pha,TU, TI và các dịch vụ kiểm tra quản lý khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224690 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 17:05:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,554,636,509 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tơ xoay chiều kiểu cảm ứng 1 pha (kiểm định định kỳ) | Mục 2 chương V | Cái | 38.000 | |
| 2 | Công tơ cơ 1 pha 10-40A (kiểm định công tơ thu hồi) | Mục 2 chương V | Cái | 10.000 | |
| 3 | Công tơ xoay chiều kiểu điện tử 1 pha (kiểm định định kỳ) | Mục 2 chương V | Cái | 20.000 | |
| 4 | Công tơ xoay chiều kiểu điện tử 1 pha (kiểm định mới) | Mục 2 chương V | Cái | 7.800 | |
| 5 | Công tơ xoay chiều kiểu điện tử 1 pha 3 biểu giá (kiểm định mới) | Mục 2 chương V | Cái | 101 | |
| 6 | Quản lý mật khẩu cài đặt công tơ điện tử (1 pha 3 biểu giá) | Mục 2 chương V | Cái | 101 | |
| 7 | Kiểm tra hệ thống đo đếm tại hiện trường | Mục 2 chương V | hệ thống | 2.600 | |
| 8 | Quản lý công tơ theo phân hệ quản lý đo đếm 2 cấp CMIS | Mục 2 chương V | Cái | 236.120 | |
| 9 | TI hạ thế 600V ( thử định kỳ) | Mục 2 chương V | Cái | 2.230 | |
| 10 | TI trung thế 24KV (thử định kỳ) | Mục 2 chương V | cái | 690 | |
| 11 | TU trung thế 24KV (thử định kỳ) | Mục 2 chương V | cái | 690 | |
| 12 | Quản lý TU, TI theo phân hệ quản lý đo đếm 2 cấp CMIS | Mục 2 chương V | Cái | 3.610 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi