Gói thầu: Gói thầu 01 2020 Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị thí nghiệm, đo lường định kỳ năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 2020 Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị thí nghiệm, đo lường định kỳ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239495 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 18:09:00 đến ngày 2020-03-10 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 901,560,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,100,000 VNĐ ((Chín triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bàn kiểm công tơ điện 1 pha 30 vị trí EMH + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 4 | nhóm 1 |
| 2 | Bàn kiểm tra công tơ 3p 20 vị trí EMH + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 3 | nhóm 1 |
| 3 | Thiết bị kiểm tra công tơ 1p xách tay EMH + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 4 | Thiết bị kiểm tra công tơ 3p xách tay EMH + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 5 | Bàn kiểm tra công tơ 3p Schlumberger + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 1 | nhóm 1 |
| 6 | Bàn kiểm tra công tơ 3p Zera + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 3 | nhóm 1 |
| 7 | Bàn kiểm tra công tơ 1p CLOU + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 4 | nhóm 1 |
| 8 | Bàn kiểm công tơ điện 1 pha MTE + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 8 | nhóm 1 |
| 9 | Nhiệt - Ẩm kế Anymetre | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 10 | Nhiệt - Ẩm kế Korea | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 11 | Nhiệt - Ẩm kế APECH | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 12 | Nhiệt - Ẩm kế Sato Keiryoki MFG | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 13 | Máy thử cao thế 5kV | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 14 | Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 3 | |
| 15 | Nhiệt - Ẩm kế | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 16 | Máy đo tỷ số biến DV Power | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 17 | Thiết bị đo điện trở cuộn dây NDB technologies | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 18 | Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 19 | Nhiệt - Ẩm kế Humidity - Germany | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 20 | Đồng hồ bấm giờ - bộ định thời Control company | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 21 | Digital RCD (ELCB) Tester KYORITSU | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 22 | Thiết bị thử cao áp Hipotronic | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 23 | Thiết bị thử cao áp KEP - Ukraina | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 24 | Thiết bị thử cao áp BAUR | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 25 | Thiết bị thử cao áp 5kV HIOKI | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 26 | Thiết bị tạo dòng điện AVO | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 27 | Thiết bị tạo dòng điện Đại Phát | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 28 | Thiết bị đo điện trở Extech | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 29 | Thiết bị đo điện trở DV POWER | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 30 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 31 | Máy đo vạn năng KYORITSU | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 32 | Máy đo nhiệt độ 4 kênh Extech | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 33 | Nhiệt - Ẩm kế Germany | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 34 | Đồng hồ bấm giờ - bộ định thời Control Company | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 35 | Nhiệt kế (-20;102oC) Ama | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 36 | Nhiệt kế (-10;50oC) Brannan | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 37 | Nhiệt kế (0;100oC) Ama | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 38 | Nhiệt kế (10;200oC) Ama | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 39 | Máy đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín tự động (nhiệt kế) NORMALAB | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 40 | Thiết bị đo độ nhớt và phụ kiện CANNON 9716-A15, CT-500F (Bể ổn nhiệt đo độ nhớt) CANNON - US | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 41 | Máy đo độ ổn định oxy hóa dầu cách điện (Bể ổn nhiệt) TORINO-ITALY | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 42 | Máy đo sức căng bề mặt Sigma | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 43 | Cân điện tử SARTORIUS | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 44 | Cân điện tử OHAUS | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 45 | Tủ sấy Binder - Germany | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 46 | Tủ sấy Memmert - Germany | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 47 | Thiết bị đo tổn hao điện môi Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 48 | Thiết bị thử cách điện dầu Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 49 | Thiết bị thử cách điện dầu Portatest | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 50 | Thiết bị thử cách điện dầu Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 51 | Thiết bị thử cách điện dầu b2 electronic GmbH | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 52 | Máy phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện Agilent | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 53 | Máy phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện DANI | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 54 | Máy phân tích hàm lượng PCB trong dầu Agilent | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 55 | Máy đo PCB Dexsil - USA | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 56 | Máy đo hàm lượng nước trong dầu Mettler Toledo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 57 | Máy chuẩn độ điện thế Mettler Toledo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 58 | Tỷ trọng kế (Chỉ tiêu nhiệt và chỉ tiêu tỷ trọng) | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 59 | Nhớt kế | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 60 | Nhớt kế 150 (Nhớt kế động học) Cannon | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 61 | Nhớt kế 100 (Nhớt kế động học) Cannon | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 62 | Nhớt kế 75 (Nhớt kế động học) Cannon | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 63 | Thước cặp MITUTOYO | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 64 | Thước đo đường kính PI TAPE | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 65 | Micropipet (10-100)µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 66 | Micropipet (1-5)ml | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 67 | Micropipet (10-100)µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 68 | Micropipet (20-200)µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 69 | Micropipet (100-1000)µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 70 | Micropipet (100-1000)µl | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 71 | Pipet thủy tinh (0.1-1)ml | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 72 | Pipet thủy tinh (0.2-2)ml | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 73 | Pipet thủy tinh (0.5-5)ml | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 74 | Bình định mức | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 75 | Máy đo điện trở cách điện KEW 3121B - Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 76 | Máy đo điện trở cách điện 3165 - Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 77 | Máy đo điện trở cách điện 3121 - Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 78 | Đồng hồ bấm giờ Control company | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 79 | Nhiệt - Ẩm kế Korea | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 80 | Cuộn điện trở chuẩn RN11 - France | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 81 | Cuộn điện trở chuẩn RN12 - France | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 82 | Hộp điện trở chuẩn EXTECH | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 83 | Hộp điện trở chuẩn TINSLEY | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 84 | Hộp điện trở chuẩn TINSLEY | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 85 | Hộp phụ tải áp - TQ | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 86 | Hộp phụ dòng – TQ | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 87 | Máy do vạn năng hiện số Sanwa | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 88 | Nguồn chuẩn xoay chiều 3 pha MTE - Germany | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 89 | Nguồn chuẩn đa năng FLUKE | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 90 | Phân áp điện cảm - TQ | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 91 | Thiết bị thử cao áp - Nga | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 92 | Thiết bị thử cách điện | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 93 | Cầu so biến áp, biến dòng PRESCO | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 94 | Cầu so biến áp, biến dòng Tettex | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 95 | Cầu so biến áp, biến dòng PRESCO | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 96 | PT mẫu | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 97 | CT mẫu | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 98 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ cho TU/TI trong phòng thí nghiệm Hipotronic | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 99 | Máy đo điện trở cách điện – Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 22 | nhóm 1 |
| 100 | Máy đo điện trở đất | Kiểm định | Cái | 5 | nhóm 1 |
| 101 | Nhiệt - Ẩm kế Testo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 102 | Ampe kìm FLUKE | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 103 | Thiết bị đo điện dung LCR meter Extech | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 104 | Bộ nguồn AC/DC DV Power | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 105 | Máy đo tỷ số biến | Hiệu chuẩn | Cái | 5 | nhóm 1 |
| 106 | Thiết bị đo điện trở cuộn dây máy biến áp | Hiệu chuẩn | Cái | 6 | nhóm 1 |
| 107 | Hợp bộ thử nghiệm nhất thứ đa năng Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 108 | Máy phân tích đáp ứng tần số quét Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 109 | Thiết bị đo điện dung tổn hao điện dung tanδ Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 110 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ cầm tay HVPD | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 111 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ NDB technologies | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 112 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ OMICRON | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 113 | Máy đo phóng điện cục bộ online HVPD | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 114 | Thiết bị thử phóng điện cục bộ Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 115 | Thiết bị kiểm tra cáp ngầm Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 116 | Thiết bị kiểm tra cáp ngầm Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 117 | Thiết bị kiểm tra cáp ngầm SebaKMT | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 118 | Thiết bị phân tích cáp – TDR Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 119 | Thiết bị thử cao áp DC test set AVO | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 120 | Thiết bị thử cao áp PGK 70B/H Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 121 | Thiết bị thử cao áp PGK HB Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 122 | Thiết bị thử cao áp HIPOTRONIC-USA | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 123 | Thiết bị thử cao áp BIDDLE | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 124 | Thiết bị thử cao áp 60/120kV AC Phenix | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 125 | Thiết bị thử cao áp 200kV DC Phenix | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 126 | Bộ thử cao áp cộng hưởng tần số HVFS - Changsha HV Elec | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 127 | Thiết bị thử cao áp tần số thấp VLF và tổn hao điện môi cáp ngầm Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 128 | Thiết bị thử cao áp tần số thấp VLF và tổn hao điện môi cáp ngầm Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 129 | Thiết bị thử cao áp tần số thấp VLF High voltage - USA | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 130 | Máy đo công suất CHAUVIN ARNOUX | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 131 | Máy đo công suất YOKOGAWA | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 132 | Máy đo công suất 435 Fluke | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 133 | Máy đo công suất 1750 Fluke | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 134 | Máy đo công suất HIOKI | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 135 | Máy đo công suất Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 136 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | Hiệu chuẩn | Cái | 5 | |
| 137 | Thiết bị đo đặc tính từ hóa biến dòng | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 138 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 139 | Máy tăng nhiệt Haefely Test AG - Switzerland | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 140 | Xe thử nghiệm dò tìm điểm hỏng cáp ngầm Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 141 | Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu | Kiểm định | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 142 | Nhiệt - Ẩm kế Humidity - Germany | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 143 | Hợp bộ thử nghiệm relay OMICRON | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 144 | Thiết bị thử relay Progarmma - THỤY ĐIỂN | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 145 | Thiết bị thử relay ISA - ITALIA | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 146 | Thiết bị thử relay Biddle | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 147 | Bộ nguồn AC/DC DV Power | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 148 | Thiết bị kiểm tra dung lượng acquy DV Power | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 149 | Thiết bị đo nội trở acquy | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 150 | Thiết bị phân tích biến dòng Megger | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 151 | Máy đo tiếp xúc KOCOS | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 152 | Thiết bị chụp sóng máy cắt DV POWER | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 153 | Thiết bị thử cao áp Baur | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 154 | Máy đo công suất HIOKI | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 155 | Hợp bộ thử nghiệm nhất thứ CPC100 Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 156 | Hợp bộ thử nghiệm nhất thứ COMPANO 100 Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 157 | Thiết bị thử cao áp Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 158 | Hợp bộ thử nghiệm recloser Omicron | Hiệu chuẩn | Cái | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi